1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fair-haired
adj. tóc vàng hoe, tóc sáng màu
academy
n. học viện
academic
adj. có tính chất học thuật
bookish
adj. ham đọc sách
reciprocate
v. đền đáp lại (tình cảm)
reciprocity
n. sự nhân nhượng
mile
n. dặm, lý
milometer, mileometer
n. đồng hồ đo dặm, ô tô
abstain
v. tránh làm việc gì đó, bỏ phiếu trắng
abstention
n. sự tránh ko làm gì
sự bỏ phiếu trắng
irresistibly
adv. k cưỡng lại được
theoretically
adj. về mặt lí thuyết
theory
n. học thuyết, lí thuyết
better-known
nổi tiếng hơn
revolution
n. cuộc cách mạng
revolutionize
v. cách mạng hoá
unsuccessful
adj. k thành công
finger
n. ngón tay
finger-print
n. dấu lăn ngón tay
irreplaceable
adj. k thể thay thế được
annual
adj. xảy ra hàng năm
biennial
adj. 2 năm 1 lần
perennial
adj. lưu niên, sống lâu năm
omnipresent
adj. có mặt ở khắp nơi
lucid
adj. sáng sủa, minh bạch, rõ ràng
translucent
adj. trong mờ, mờ
expedite
v. tiến hành, giải quyết
expeditious
adj. chóng vánh, mau lẹ
commensurate (adj) with
xứng với
antipersonnel
adj. sát thương
malcontent
n,a. (người) ko bằng lòng, bất mãn
longitude
n. kinh độ (địa lý)
toffee-nosed
adj. đua đòi
drawdown
n. rút tiền
able-bodied
adj. khoẻ mạnh, sung sức
declutter
v. dọn dẹp
conurbation
n. khu thành phố
refusenik
ngừoi phản đối chính sách
atonement
n. sự chuộc lỗi, đền tội