1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
neighborhood (n)
khu vực sống

crisis (n)
cuộc khủng hoảng

excuse (n)
cái cớ

charge (n)
phí

loan (n)
khoản vay
credit (n)
tín dụng

blood (n)
máu

sign (n)
kí hiệu / biển báo

mistake (n)
lỗi lầm

experience (n)
trải nghiệm

neighborhood (n) khu vực sống
sign (n) kí hiệu / biển báo
mistake (n) lỗi lầm
experience (n) trải nghiệm
crisis (n) cuộc khủng hoảng
excuse (n) cái cớ
charge (n) phí
loan (n) khoản vay
credit (n) tín dụng
blood (n) máu
operation (n) hoạt động / ca phẫu thuật
novel (n) tiểu thuyết
autobiography (n) tự truyện
encyclopedia (n) bách khoa toàn thư
corridor (n) hành lang
survival (n) sự sinh tồn
decade (n) thập kỷ
startup (n) công ty khởi nghiệp
shame (n) sự xấu hổ
organization (n) tổ chức
variety (n) sự đa dạng
notice board (n) bảng thông báo
coach (n) xe khách
option (n) sự lựa chọn
assistant (n) trợ lý
tourist (n) khách du lịch
look after (v) chăm sóc
slurp (v) húp sì xoạt
annoy (v) làm khó chịu
try to (v) cố gắng
leave (v) để / rời đi
lay around (v) vứt lung tung / bừa bãi
point out (v) chỉ ra
bank (v) gửi tiền vào ngân hàng
serve (v) phục vụ
faint (v) ngất
bleed (v) chảy máu
affect (v) ảnh hưởng
bury (v) chôn vùi
unde
operation (n)
hoạt động / ca phẫu thuật

novel (n)
tiểu thuyết

autobiography (n)
tự truyện

encyclopedia (n)
bách khoa toàn thư

corridor (n)
hành lang

survival (n)
sự sinh tồn

decade (n)
thập kỷ

startup (n)
công ty khởi nghiệp
shame (n)
sự xấu hổ

organization (n)
tổ chức
variety (n)
sự đa dạng

notice board (n)
bảng thông báo

coach (n)
xe khách

option (n)
sự lựa chọn

assistant (n)
trợ lý

tourist (n)
khách du lịch

look after (v)
chăm sóc

slurp (v)
húp sì xoạt

annoy (v)
làm khó chịu

try to (v)
cố gắng

leave (v)
để / rời đi

lay around (v)
vứt lung tung / bừa bãi
point out (v)
chỉ ra
bank (v)
gửi tiền vào ngân hàng

serve (v)
phục vụ

faint (v)
ngất

bleed (v)
chảy máu

affect (v)
ảnh hưởng

bury (v)
chôn vùi

understand (v)
hiểu

lead (v)
dẫn dắt

disappear (v)
biến mất

forget (v)
quên

arrange = organize (v)
tổ chức / sắp xếp

vary (v)
thay đổi

guide (v)
hướng dẫn

depend on (v)
dựa vào

take off (v)
cất cánh

sign (v)
ký tên

reserve = book (v)
đặt chỗ

decide to do sth (v)
quyết định làm gì

asleep (adj)
đang ngủ

sleepy (adj)
buồn ngủ

common (adj)
phổ biến

impossible (adj)
không thể

brave (adj)
dũng cảm

various (adj)
phong phú / đa dạng

extra (adj)
thêm

dozen
hàng tá

at the moment
hiện tại

a bit of
một chút

ourselves
chính chúng ta

in advance
trước (làm gì đó trước)
every ~ per
mỗi
I'll keep that in mind
tôi sẽ nhớ điều đó
I've already been there
tôi đã đến đó rồi
temporarily down
tạm thời không hoạt động

Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!