Thẻ ghi nhớ: LISTENING B | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:52 PM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

neighborhood (n)

khu vực sống

<p>khu vực sống</p>
2
New cards

crisis (n)

cuộc khủng hoảng

<p>cuộc khủng hoảng</p>
3
New cards

excuse (n)

cái cớ

<p>cái cớ</p>
4
New cards

charge (n)

phí

<p>phí</p>
5
New cards

loan (n)

khoản vay

6
New cards

credit (n)

tín dụng

<p>tín dụng</p>
7
New cards

blood (n)

máu

<p>máu</p>
8
New cards

sign (n)

kí hiệu / biển báo

<p>kí hiệu / biển báo</p>
9
New cards

mistake (n)

lỗi lầm

<p>lỗi lầm</p>
10
New cards

experience (n)

trải nghiệm

<p>trải nghiệm</p>
11
New cards

neighborhood (n) khu vực sống

sign (n) kí hiệu / biển báo

mistake (n) lỗi lầm

experience (n) trải nghiệm

crisis (n) cuộc khủng hoảng

excuse (n) cái cớ

charge (n) phí

loan (n) khoản vay

credit (n) tín dụng

blood (n) máu

operation (n) hoạt động / ca phẫu thuật

novel (n) tiểu thuyết

autobiography (n) tự truyện

encyclopedia (n) bách khoa toàn thư

corridor (n) hành lang

survival (n) sự sinh tồn

decade (n) thập kỷ

startup (n) công ty khởi nghiệp

shame (n) sự xấu hổ

organization (n) tổ chức

variety (n) sự đa dạng

notice board (n) bảng thông báo

coach (n) xe khách

option (n) sự lựa chọn

assistant (n) trợ lý

tourist (n) khách du lịch

look after (v) chăm sóc

slurp (v) húp sì xoạt

annoy (v) làm khó chịu

try to (v) cố gắng

leave (v) để / rời đi

lay around (v) vứt lung tung / bừa bãi

point out (v) chỉ ra

bank (v) gửi tiền vào ngân hàng

serve (v) phục vụ

faint (v) ngất

bleed (v) chảy máu

affect (v) ảnh hưởng

bury (v) chôn vùi

unde

12
New cards

operation (n)

hoạt động / ca phẫu thuật

<p>hoạt động / ca phẫu thuật</p>
13
New cards

novel (n)

tiểu thuyết

<p>tiểu thuyết</p>
14
New cards

autobiography (n)

tự truyện

<p>tự truyện</p>
15
New cards

encyclopedia (n)

bách khoa toàn thư

<p>bách khoa toàn thư</p>
16
New cards

corridor (n)

hành lang

<p>hành lang</p>
17
New cards

survival (n)

sự sinh tồn

<p>sự sinh tồn</p>
18
New cards

decade (n)

thập kỷ

<p>thập kỷ</p>
19
New cards

startup (n)

công ty khởi nghiệp

20
New cards

shame (n)

sự xấu hổ

<p>sự xấu hổ</p>
21
New cards

organization (n)

tổ chức

22
New cards

variety (n)

sự đa dạng

<p>sự đa dạng</p>
23
New cards

notice board (n)

bảng thông báo

<p>bảng thông báo</p>
24
New cards

coach (n)

xe khách

<p>xe khách</p>
25
New cards

option (n)

sự lựa chọn

<p>sự lựa chọn</p>
26
New cards

assistant (n)

trợ lý

<p>trợ lý</p>
27
New cards

tourist (n)

khách du lịch

<p>khách du lịch</p>
28
New cards

look after (v)

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
29
New cards

slurp (v)

húp sì xoạt

<p>húp sì xoạt</p>
30
New cards

annoy (v)

làm khó chịu

<p>làm khó chịu</p>
31
New cards

try to (v)

cố gắng

<p>cố gắng</p>
32
New cards

leave (v)

để / rời đi

<p>để / rời đi</p>
33
New cards

lay around (v)

vứt lung tung / bừa bãi

34
New cards

point out (v)

chỉ ra

35
New cards

bank (v)

gửi tiền vào ngân hàng

<p>gửi tiền vào ngân hàng</p>
36
New cards

serve (v)

phục vụ

<p>phục vụ</p>
37
New cards

faint (v)

ngất

<p>ngất</p>
38
New cards

bleed (v)

chảy máu

<p>chảy máu</p>
39
New cards

affect (v)

ảnh hưởng

<p>ảnh hưởng</p>
40
New cards

bury (v)

chôn vùi

<p>chôn vùi</p>
41
New cards

understand (v)

hiểu

<p>hiểu</p>
42
New cards

lead (v)

dẫn dắt

<p>dẫn dắt</p>
43
New cards

disappear (v)

biến mất

<p>biến mất</p>
44
New cards

forget (v)

quên

<p>quên</p>
45
New cards

arrange = organize (v)

tổ chức / sắp xếp

<p>tổ chức / sắp xếp</p>
46
New cards

vary (v)

thay đổi

<p>thay đổi</p>
47
New cards

guide (v)

hướng dẫn

<p>hướng dẫn</p>
48
New cards

depend on (v)

dựa vào

<p>dựa vào</p>
49
New cards

take off (v)

cất cánh

<p>cất cánh</p>
50
New cards

sign (v)

ký tên

<p>ký tên</p>
51
New cards

reserve = book (v)

đặt chỗ

<p>đặt chỗ</p>
52
New cards

decide to do sth (v)

quyết định làm gì

<p>quyết định làm gì</p>
53
New cards

asleep (adj)

đang ngủ

<p>đang ngủ</p>
54
New cards

sleepy (adj)

buồn ngủ

<p>buồn ngủ</p>
55
New cards

common (adj)

phổ biến

<p>phổ biến</p>
56
New cards

impossible (adj)

không thể

<p>không thể</p>
57
New cards

brave (adj)

dũng cảm

<p>dũng cảm</p>
58
New cards

various (adj)

phong phú / đa dạng

<p>phong phú / đa dạng</p>
59
New cards

extra (adj)

thêm

<p>thêm</p>
60
New cards

dozen

hàng tá

<p>hàng tá</p>
61
New cards

at the moment

hiện tại

<p>hiện tại</p>
62
New cards

a bit of

một chút

<p>một chút</p>
63
New cards

ourselves

chính chúng ta

<p>chính chúng ta</p>
64
New cards

in advance

trước (làm gì đó trước)

65
New cards

every ~ per

mỗi

66
New cards

I'll keep that in mind

tôi sẽ nhớ điều đó

67
New cards

I've already been there

tôi đã đến đó rồi

68
New cards

temporarily down

tạm thời không hoạt động

<p>tạm thời không hoạt động</p>
69
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!