1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
예절
Lễ phép, lễ độ
예의
Lễ nghĩa
규칙
Quy tắc
법
Luật, phép
도덕
Đạo đức
예절 [예의] 을/를 지키다
Giữ lễ nghĩa/ giữ lễ phép
예절 [예의] 을/를 안 지키다
Không giữ lễ phép
예의에 어긋나다
Trái với lễ nghĩa, vô lễ
규칙을 지키다
Giữ quy tắc
규칙 [법]을 어기다 [위반하다]
Trái, vi phạm quy tắc [luật]
피해를 주다
Gây hại
예절 바르다
Lễ phép, lễ độ, đúng mực
예의가 없다
Không lễ phép, vô lễ
실레가 되다
Thất lễ
질서가 있다
Có trật tự, có nề nếp
규칙에 어긋나다
Trái quy tắc
방해하다
Cản trở
대로
Theo, như
-지 않으면 안 되다
Nếu không...., thì không được
-(으)려던 참이다
Vừa mới có ý định....
결근
Vắng mặt, không đến cơ quan
공경하다
Cung kính, kính trọng
공공장소
Nơi công cộng
공동생활
Sinh hoạt chung
공연장
Nơi biểu diễn
관공서
Cơ quan nhà nước
낙서
Hình vẽ hoặc chữ viết bậy
대중교통
Giao thông công cộng
무리하다
Vô lý, không hợp lý
번호표
Phiếu ghi số (để chờ đến lượt)
불쾌감
Cảm giác không thoải mái
비밀
Bí mật
뽑다
Lấy, rút
상사
Cơ quan, cấp trên
수저
Bộ thìa đũa
악수
Bắt tay
양보하다
Nhượng bộ
외박
Ngủ bên ngoài
이어폰
Tai nghe
진동
Chấn động
창피하다
Xấu hổ
청하다
Yêu cầu, xin
흡연실
Phòng hút thuốc lá
MP3
mp3