1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
infection
sự nhiễm trùng/ sự truyền nhiễm
infectious
lây nhiễm
bacteria
vi khuẩn
fatal
chí tử, chết người
transmit
truyền phát
parasite
động vật kí sinh
immune system
hệ miễn dịch
exposure
sự tiếp xúc
outbreak
bùng phát
inject
phun, bơm, tiêm vào
prescription
đơn thuốc
antibiotics
thuốc kháng sinh
diarrhea
bệnh tiêu chảy
tablet
viên thuốc
Obesity
béo phì
remedy
phương thuốc, phương pháp chữa bệnh
swollen
sưng phồng
infect
lây nhiễm
disease-causing agent
tác nhân gây bệnh
bacterium
vi khuẩn
immunity
sự miễn dịch
to be accustomed to
quen với cái gì
emerge
xuất hiện, nổi lên
expose
phơi nhiễm, tiếp xúc
evolve
phát triển, tiến hóa
victim
nạn nhân
injection
sự tiêm, sự truyền thuốc
prescribe
kê đơn thuốc
vaccine
vắc xin
vaccination
tiêm chủng
swell
sưng phù
swelling
sự sưng phù
vomit
nôn
nausea
nôn nao, choáng váng
tingle
gây/thấy tê ngứa
insect repellent
thuốc đuổi côn trùng
cure
cách chữa trị
chicken pox
bệnh thủy đậu