Chủ đề 14 - Du lịch & Sân bay - Trọng tâm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Confuse

(v) làm bối rối, gây khó hiểu = Puzzle = Perplex

2
New cards

Duty

(n) Thuế (hải quan); Nhiệm vụ, nghĩa vụ = Responsibility = Obligation

3
New cards

Attraction

(n) Sự thu hút, điểm tham quan

4
New cards

Arrive

(v) Đến, tới nơi = Reach = Show up

5
New cards

Declare

(v) Khai báo (để đóng thuế hải quan) = State = Announce

6
New cards

Suitcase

(n) va li = Luggage = Baggage

7
New cards

Tightly

(adv) Chặt, chặt chẽ = Firmly = Securely

8
New cards

Seat

(n) Chỗ ngồi, chiếc ghế (cụ thể)

9
New cards

Seating

(n) Khu vực chỗ ngồi, việc sắp xếp chỗ ngồi

10
New cards

Itinerary

(n) Hành trình, lộ trình = Schedule

11
New cards

Carrier

(n) Phương tiện chở hàng; Hãng vận tải, người vận chuyển = Shipper = Provider

12
New cards

Process

(v) Xử lý, giải quyết, gia công

(n) Quá trình, tiến trình = Procedure

13
New cards

Involve

(v) Bao gồm, kéo theo = Include = Entail

(v) Tham gia vào

14
New cards

Customarily

(adv) Thông thường, theo lẽ thường = Usually = Normally

15
New cards

Indulge

(v) Tận hưởng, say mê, chiều theo = Addicted to = Enjoy

16
New cards

Diverse

(adj) Phong phú, đa dạng, nhiều loại = Varied = Assorted

17
New cards

Fill up

Đổ đầy, lấp đầy

18
New cards

Guidelines

(n) Chỉ dẫn, bản hướng dẫn = Instructions = Rules

19
New cards

Outgoing

(adj) Sắp nghỉ việc, mãn nhiệm; Sắp đi, khởi hành = Departing # Incoming

20
New cards

Unavailable

(adj) Không có sẵn, chưa sẵn sàng # Available

21
New cards

Hospitality

(n) Sự hiếu khách, sự thân thiện

22
New cards

Comfortable

(adj) Thoải mái, dễ chịu = Cozy = Relaxing

23
New cards

International

(adj) Quốc tế # Domestic

24
New cards

Away

(adv) Xa, cách xa = Far

25
New cards

Specify

(v) Làm rõ, ghi rõ, chỉ định = State = Detail

26
New cards

Passenger

(n) Hành khách = Traveler = Commuter

27
New cards

Ship

(v) Vận chuyển, gửi (hàng hóa) = Deliver = Transport

(n) Tàu thủy

28
New cards

Brochure

(n) Cuốn sách mỏng, tờ gấp (quảng cáo) = Booklet = Pamphlet

29
New cards

Approximately

(adv) Xấp xỉ, khoảng = Roughly = About

30
New cards

Catalog

(n) Danh mục sản phẩm = Brochure = Directory

31
New cards

Superb

(adj) Nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời = Excellent = Outstanding = Splendid

32
New cards

Unlimited

(adj) Vô hạn, vô tận, không giới hạn # Limited # Restricted

33
New cards

Board

(v) Lên (tàu, xe, máy bay) = Get on

(n) Ban, ủy ban, bộ

34
New cards

Locate

(v) Nằm ở, tọa lạc; Xác định vị trí, định vị, tìm kiếm = Find

35
New cards

Destination

(n) Đích đến, điểm đến

36
New cards

Depart

(v) Khởi hành = Leave = Take off

37
New cards

Fill out

Điền (thông tin)

38
New cards

Missing

(adj) Bị mất, thất lạc = Lost

39
New cards

Exotic

(adj) Kỳ lạ, tuyệt đẹp (thường thuộc về nước ngoài/nhiệt đới) = Unusual = Tropical

40
New cards

Proximity

(n) Sự gần, sự lân cận = Closeness

41
New cards

Dramatic

(adj) Đột ngột, mạnh mẽ, đáng kể; Ấn tượng, ngoạn mục, gây xúc động = Breathtaking = Spectacular

42
New cards

Tour

(v) Đi du lịch, tham quan = Trip = Excursion

(n) Chuyến du lịch, tham quan = Trip = Excursion

43
New cards

Emergency

(n) Trường hợp khẩn cấp = Crisis

44
New cards

Customs

(n) Hải quan