1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Confuse
(v) làm bối rối, gây khó hiểu = Puzzle = Perplex
Duty
(n) Thuế (hải quan); Nhiệm vụ, nghĩa vụ = Responsibility = Obligation
Attraction
(n) Sự thu hút, điểm tham quan
Arrive
(v) Đến, tới nơi = Reach = Show up
Declare
(v) Khai báo (để đóng thuế hải quan) = State = Announce
Suitcase
(n) va li = Luggage = Baggage
Tightly
(adv) Chặt, chặt chẽ = Firmly = Securely
Seat
(n) Chỗ ngồi, chiếc ghế (cụ thể)
Seating
(n) Khu vực chỗ ngồi, việc sắp xếp chỗ ngồi
Itinerary
(n) Hành trình, lộ trình = Schedule
Carrier
(n) Phương tiện chở hàng; Hãng vận tải, người vận chuyển = Shipper = Provider
Process
(v) Xử lý, giải quyết, gia công
(n) Quá trình, tiến trình = Procedure
Involve
(v) Bao gồm, kéo theo = Include = Entail
(v) Tham gia vào
Customarily
(adv) Thông thường, theo lẽ thường = Usually = Normally
Indulge
(v) Tận hưởng, say mê, chiều theo = Addicted to = Enjoy
Diverse
(adj) Phong phú, đa dạng, nhiều loại = Varied = Assorted
Fill up
Đổ đầy, lấp đầy
Guidelines
(n) Chỉ dẫn, bản hướng dẫn = Instructions = Rules
Outgoing
(adj) Sắp nghỉ việc, mãn nhiệm; Sắp đi, khởi hành = Departing # Incoming
Unavailable
(adj) Không có sẵn, chưa sẵn sàng # Available
Hospitality
(n) Sự hiếu khách, sự thân thiện
Comfortable
(adj) Thoải mái, dễ chịu = Cozy = Relaxing
International
(adj) Quốc tế # Domestic
Away
(adv) Xa, cách xa = Far
Specify
(v) Làm rõ, ghi rõ, chỉ định = State = Detail
Passenger
(n) Hành khách = Traveler = Commuter
Ship
(v) Vận chuyển, gửi (hàng hóa) = Deliver = Transport
(n) Tàu thủy
Brochure
(n) Cuốn sách mỏng, tờ gấp (quảng cáo) = Booklet = Pamphlet
Approximately
(adv) Xấp xỉ, khoảng = Roughly = About
Catalog
(n) Danh mục sản phẩm = Brochure = Directory
Superb
(adj) Nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời = Excellent = Outstanding = Splendid
Unlimited
(adj) Vô hạn, vô tận, không giới hạn # Limited # Restricted
Board
(v) Lên (tàu, xe, máy bay) = Get on
(n) Ban, ủy ban, bộ
Locate
(v) Nằm ở, tọa lạc; Xác định vị trí, định vị, tìm kiếm = Find
Destination
(n) Đích đến, điểm đến
Depart
(v) Khởi hành = Leave = Take off
Fill out
Điền (thông tin)
Missing
(adj) Bị mất, thất lạc = Lost
Exotic
(adj) Kỳ lạ, tuyệt đẹp (thường thuộc về nước ngoài/nhiệt đới) = Unusual = Tropical
Proximity
(n) Sự gần, sự lân cận = Closeness
Dramatic
(adj) Đột ngột, mạnh mẽ, đáng kể; Ấn tượng, ngoạn mục, gây xúc động = Breathtaking = Spectacular
Tour
(v) Đi du lịch, tham quan = Trip = Excursion
(n) Chuyến du lịch, tham quan = Trip = Excursion
Emergency
(n) Trường hợp khẩn cấp = Crisis
Customs
(n) Hải quan