1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
しあわせな
Hạnh phúc
とくいな
Giỏi, tự hào, tự mãn
にがてな
Kém, yếu, không thoải mái
ねっしんな
Say mê, nhiệt tình
むちゅうな
Say sưa, miệt mài
たいくつな
Buồn tẻ, chán ngắt
けんこうな
Khỏe mạnh
くるしい
Khổ cực, đau đớn
へいきな
Bình thản, bình tĩnh
くやしい
Tiếc nuối, cay cú
うらやましい
Ghen tỵ
かゆい
Ngứa
おとなしい
Trầm tính, ít nói, dịu dàng
がまんづよい
Kiên trì, nhẫn lại, sức chịu đựng cao
しょうじきな
Trung thực
けちな
Ky bo, keo kiệt
わがままな
Ích kỷ
せっきょくてきな
Có tính tích cực, chủ động
しょうきょくてきな
Có tính tiêu cực, thụ động
まんぞくな
Thỏa mãn, hài lòng
ふまんな
Bất mãn, không hài lòng
ふあんな
Lo lắng, không dễ dàng
たいへんな
Khó khăn, kinh khủng
むりな
Không thể làm được, quá sức
ふちゅういな
Không chú ý, không quan tâm
らくな
Dễ dàng, thoải mái
めんどうな
Rắc rối, phiền toái
しつれいな
Thất lễ, thô lỗ
とうぜんな
Tất nhiên, đương nhiên, được mong đợi
いがいな
Không ngờ, ngạc nhiên
けっこうな
Tốt, ổn, đủ rồi
はでな
Loè loẹt, màu mè
じみな
Trơn, giản dị, mộc mạc
おしゃれな
Phong cách, thời trang, ăn diện
へんな
Kì lạ, dị
ふしぎな
Kỳ lạ, khó hiểu, kì diệu
ましな
Tốt hơn, thích hợp hơn
むだな
Vô ích, lãng phí
じゆうな
Tự do
ふじゆうな
Tàn tật, không thuận tiện, phiền toái, không tự do
あたたまる
Ấm lên
あたためる
Làm ấm
たかまる
Tăng lên, cao lên
たかめる
Làm cho tăng lên
つよまる
Mạnh lên
つよめる
Làm mạnh, tăng cường
よわまる
Yếu đi, giảm
よわめる
Làm suy yếu
ひろまる
Lan tràn, mở rộng
ひろめる
Lan rộng ra, làm cho phổ biến
ふかまる
Sâu
ふかめる
Làm sâu sắc, tu luyện