unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:14 AM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

しあわせな

Hạnh phúc

2
New cards

とくいな

Giỏi, tự hào, tự mãn

3
New cards

にがてな

Kém, yếu, không thoải mái

4
New cards

ねっしんな

Say mê, nhiệt tình

5
New cards

むちゅうな

Say sưa, miệt mài

6
New cards

たいくつな

Buồn tẻ, chán ngắt

7
New cards

けんこうな

Khỏe mạnh

8
New cards

くるしい

Khổ cực, đau đớn

9
New cards

へいきな

Bình thản, bình tĩnh

10
New cards

くやしい

Tiếc nuối, cay cú

11
New cards

うらやましい

Ghen tỵ

12
New cards

かゆい

Ngứa

13
New cards

おとなしい

Trầm tính, ít nói, dịu dàng

14
New cards

がまんづよい

Kiên trì, nhẫn lại, sức chịu đựng cao

15
New cards

しょうじきな

Trung thực

16
New cards

けちな

Ky bo, keo kiệt

17
New cards

わがままな

Ích kỷ

18
New cards

せっきょくてきな

Có tính tích cực, chủ động

19
New cards

しょうきょくてきな

Có tính tiêu cực, thụ động

20
New cards

まんぞくな

Thỏa mãn, hài lòng

21
New cards

ふまんな

Bất mãn, không hài lòng

22
New cards

ふあんな

Lo lắng, không dễ dàng

23
New cards

たいへんな

Khó khăn, kinh khủng

24
New cards

むりな

Không thể làm được, quá sức

25
New cards

ふちゅういな

Không chú ý, không quan tâm

26
New cards

らくな

Dễ dàng, thoải mái

27
New cards

めんどうな

Rắc rối, phiền toái

28
New cards

しつれいな

Thất lễ, thô lỗ

29
New cards

とうぜんな

Tất nhiên, đương nhiên, được mong đợi

30
New cards

いがいな

Không ngờ, ngạc nhiên

31
New cards

けっこうな

Tốt, ổn, đủ rồi

32
New cards

はでな

Loè loẹt, màu mè

33
New cards

じみな

Trơn, giản dị, mộc mạc

34
New cards

おしゃれな

Phong cách, thời trang, ăn diện

35
New cards

へんな

Kì lạ, dị

36
New cards

ふしぎな

Kỳ lạ, khó hiểu, kì diệu

37
New cards

ましな

Tốt hơn, thích hợp hơn

38
New cards

むだな

Vô ích, lãng phí

39
New cards

じゆうな

Tự do

40
New cards

ふじゆうな

Tàn tật, không thuận tiện, phiền toái, không tự do

41
New cards

あたたまる

Ấm lên

42
New cards

あたためる

Làm ấm

43
New cards

たかまる

Tăng lên, cao lên

44
New cards

たかめる

Làm cho tăng lên

45
New cards

つよまる

Mạnh lên

46
New cards

つよめる

Làm mạnh, tăng cường

47
New cards

よわまる

Yếu đi, giảm

48
New cards

よわめる

Làm suy yếu

49
New cards

ひろまる

Lan tràn, mở rộng

50
New cards

ひろめる

Lan rộng ra, làm cho phổ biến

51
New cards

ふかまる

Sâu

52
New cards

ふかめる

Làm sâu sắc, tu luyện