1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vollstopfen - stopft voll - stopfte voll - hat vollgestopft
sich
nhét đầy, nhồi đầy
ăn ngấu nghiến, nhồi nhét
den Kühlschrank vollstopfen: nhét đầy tủ lạnh
sein Gehirn vollstopfen: nhồi nhét não (học dồn)
der Skyr
một loại sữa chua ít béo nhiều protein của Iceland
Đơn giản: "Ich esse morgens immer Skyr." (Tôi luôn ăn Skyr vào buổi sáng.)
Trung cấp: "Dieser Skyr schmeckt sehr cremig und ist eine gute Proteinquelle." (Loại Skyr này có vị rất kem và là một nguồn protein tốt.)
Phức tạp: "Im Gegensatz zu herkömmlichem Joghurt wird Skyr durch einen speziellen Filterprozess hergestellt, der ihm seine typisch dickliche Konsistenz verleiht." (Không giống như sữa chua thông thường, Skyr được sản xuất thông qua một quy trình lọc đặc biệt, giúp nó có kết cấu đặc trưng.)
sich erfreuen
erfreut - erfreute - hat erfreut
làm ai đó vui, hài lòng, phấn khởi
được hưởng, có được, được ưa chuộng
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
sich einer Sache (Genitiv) erfreuen: tận hưởng một thứ gì đó (cách diễn đạt rất trang trọng)
sich großer Beliebtheit erfreuen: được ưa chuộng rộng rãi (cụm từ cố định rất phổ biến)
sich bester Gesundheit erfreuen: có sức khỏe tốt (cách nói trang trọng)
jemanden mit etwas erfreuen: làm ai vui bằng thứ gì đó
erfreulich: (tính từ) đáng mừng, đáng vui
erfreut: (tính từ) vui mừng, hài lòng
(Nghĩa làm vui lòng): enttäuschen (làm thất vọng), betrüben (làm buồn)
(Nghĩa tận hưởng): leiden unter (chịu đựng)
der Quark, s
Pho mát tươi (có kết cấu và hương vị tương tự, là sản phẩm sữa đặc truyền thống của Đức)
der Frischkäse, -
phô mai tươi
die Haferflocke, n
yến mạch
gesundheitsbewusst sein
Có ý thức về sức khỏe
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
eine gesundheitsbewusste Person / Lebensweise: một người / lối sống có ý thức về sức khỏe
gesundheitsbewusst essen / leben: ăn uống / sống có ý thức về sức khỏe
immer gesundheitsbewusster werden: ngày càng có ý thức về sức khỏe hơn
gesundheitsbewusst einkaufen: mua sắm (thực phẩm) có ý thức về sức khỏe
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
gesund lebend: sống lành mạnh
fitnessbewusst: có ý thức về thể hình/sức khỏe
ernährungsbewusst: có ý thức về dinh dưỡng
Trái nghĩa:
ungesund lebend: sống không lành mạnh
gesundheitsunbewusst: không có ý thức về sức khỏe (ít dùng)
gleichgültig gegenüber der Gesundheit: thờ ơ với sức khỏe
reinhauen - haut rein - haute rein - hat reigehaut
ăn ngấu nghiến
= sich vollstopfen = schlemmen(ăn uống no nê)
Trái nghĩa:
(Nghĩa ăn uống): fasten (nhịn ăn), nur naschen (ăn vặt ít)
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
ordentlich reinhauen: ăn / làm thật nhiều, thật hăng
sich (Akkusativ) reinhauen: tự nhét cho mình (ăn nhiều)
in die Arbeit reinhauen: lao vào làm việc
in die Tasten reinhauen: đánh máy (chữ) rất nhanh
Lass uns reinhauen!: Nào, cùng ăn thôi! / Cùng bắt tay vào làm nào!
die Stulle, n
Nghĩa chính: Một lát bánh mì (thường là bánh mì đen) có phết thức ăn lên trên.
Sắc thái: "Stulle" thường chỉ một bữa ăn nhẹ, đơn giản, thường dùng cho bữa trưa mang đi (das Pausenbrot). Nó gợi cảm giác dân dã, thân thuộc.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
eine Stulle schmieren: phết, làm một lát bánh mì (với thức ăn kèm)
eine Stulle mit Wurst / Käse: một lát bánh mì với xúc xích / phô mai
eine dicke Stulle: một lát bánh mì dày (nhiều đồ kèm)
sich eine Stulle machen: tự làm cho mình một lát bánh mì
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa (theo vùng miền):
das Brot: bánh mì (cách gọi phổ biến trên toàn nước Đức, nhưng ít cụ thể hơn)
das Butterbrot: bánh mì phết bơ (cách gọi tiêu chuẩn)
die Schnitte: lát bánh mì (cách gọi trang trọng hơn một chút)
(Miền Nam) die Brotzeit: bữa ăn nhẹ với bánh mì
Trái nghĩa:
eine warme Mahlzeit: một bữa ăn nóng
der Goudakäse, -
Nghĩa chính: Phô mai Gouda - Một loại phô mai vàng nổi tiếng, có nguồn gốc từ Hà Lan, với hương vị từ nhẹ, béo ngậy đến đậm đà và cứng tùy theo thời gian ủ.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
alter Gouda: Gouda già, có vị đậm
junger Gouda: Gouda non, có vị nhẹ
geräucherter Gouda: Gouda xông khói
eine Scheibe Gouda: một lát Gouda
Gouda reiben: bào Gouda (để nấu ăn)
mit Gouda überbacken: nướng phủ với Gouda
Gouda kaufen / essen: mua / ăn Gouda
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng Nghĩa (các loại phô mai vàng tương tự):
der Edamer: Phô mai Edam (cũng từ Hà Lan, hình cầu)
der Butterkäse: Phô mai bơ (có vị rất nhẹ và béo)
der Gauda: Cách viết/đọc thông tục, không chính thống.
Trái Nghĩa:
Weichkäse: Phô mai mềm (ví dụ: Camembert)
Blauschimmelkäse: Phô mai mốc xanh (ví dụ: Gorgonzola)
überbacken - bäckt über - backte über - hat überbacken
2. Ý Nghĩa
Nghĩa chính: Nướng phủ, nướng lên trên.
Giải thích chi tiết: Đây là một kỹ thuật nấu ăn trong đó một món ăn (thường là món mặn) được phủ lên trên bằng một lớp nguyên liệu như phô mai, bánh mì vụn, sốt béchamel, sau đó cho vào lò nướng cho đến khi lớp phủ chín vàng và giòn.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
etwas mit Käse überbacken: nướng phủ món gì đó với phô mai
überbackene Aufläufe: các món nướng lò (như mì ống nướng, khoai tây nướng)
überbackene Kartoffeln: khoai tây nướng phủ
überbackener Fisch: cá nướng phủ
in den Ofen überbacken: cho vào lò nướng
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
gratinieren: (từ chuyên môn, mượn từ tiếng Pháp) có nghĩa giống hệt "überbacken".
mit einer Kruste backen: nướng với một lớp vỏ giòn.
Trái nghĩa:
kochen: luộc
dämpfen: hấp
braten: chiên, rán
TRUNG LẬP - PHỔ BIẾN NHẤT:
geben - tun - stellen - legen - stecken
SẮC THÁI MẠNH HƠN:
schieben - stopfen - hineinzwängen - einführen - füllen
geben | Cho vào (linh hoạt, phổ biến) | Ich gebe die Milch in den Kühlschrank. | Tôi cho sữa vào tủ lạnh. |
tun | Cho, bỏ vào (thân mật, khẩu ngữ) | Tu die Eier in die Schüssel. | Bỏ/Cho trứng vào bát. |
stellen | Đặt vào (vật đứng, có chân) | Ich stelle die Flasche in den Kühlschrank. | Tôi đặt chai vào tủ lạnh. |
legen | Đặt vào (vật nằm ngang) | Leg das Buch auf den Tisch. | Đặt quyển sách lên bàn. |
stecken | Cắm vào, nhét vào (lực nhẹ) | Er steckt den Schlüssel ins Schloss. |
Động từ | Ý Nghĩa Sắc Thái | Ví Dụ | Dịch Nghĩa |
|---|---|---|---|
schieben | Đẩy, trượt vào | Schieb den Kuchen in den Ofen. | Đẩy bánh vào lò nướng. |
stopfen | Nhét, nhồi (lực mạnh, đầy) | Er stopft die Wäsche in die Waschmaschine. | Anh ta nhét quần áo vào máy giặt. |
hineinzwängen | Nhét chặt, ép vào (chật chội) | Ich zwänge alle Geschenke in den Koffer. | Tôi nhét chặt tất cả quà vào vali. |
einführen | Đưa vào, luồn vào (cẩn thận) | Der Arzt führt das Endoskop ein. | Bác sĩ đưa ống nội soi vào. |
füllen | Đổ đầy vào, rót vào | Sie füllt Wasser in die Vase. | Cô ấy rót/đổ nước vào bình hoa. |
die Gamba, s
große Garnele
Tôm sú lớn, tôm hùm đất nước ngọt khổng lồ.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
Gambas grillen / braten: nướng / áp chảo tôm sú
Gambas in Knoblauch: tôm sú sốt tỏi (món ăn nổi tiếng: Gambas al Ajillo)
frische / tiefgekühlte Gambas: tôm sú tươi / đông lạnh
eine Portion Gambas: một phần/suất tôm sú
Gambas mit Kopf / ohne Kopf: tôm sú còn đầu / đã bỏ đầu
4. Từ Đồng Nghĩa & Phân Biệt
Đồng nghĩa / Từ dễ gây nhầm lẫn:
Die Garnele: Con tôm (từ tổng quát, dùng cho mọi loại tôm, từ nhỏ đến lớn).
Die King Prawn / Die Riesengarnele: Tôm lớn, tôm vua (cách gọi khác cho Gambas).
Die Scampi / Der Kaisergranat: Tôm hùm đất (một loài cụ thể ở Địa Trung Hải, thịt chắc và ngọt hơn, thường đắt tiền hơn Gambas).
Die Crevette: Con tép, tôm nhỏ (thường dùng trong món salad hoặc sandwich).
Sự khác biệt chính:
Gambas và King Prawns: Thường dùng thay thế cho nhau, chỉ kích cỡ lớn.
Gambas vs. Scampi: Scampi thường được coi là ngon và đắt tiền hơn Gambas.
sautieren - sautiert - sautierte - hat sautiert
Áp chảo, xào nhanh với lửa lớn.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
Gemüse sautieren: áp chảo/xào rau củ
Pilze sautieren: áp chảo nấm
Fleisch sautieren: áp chảo thịt
kurz sautieren: áp chảo trong thời gian ngắn
in Butter / Olivenöl sautieren: áp chảo trong bơ / dầu ô liu
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
kurz anbraten: xào/chiên nhanh (cách giải thích phổ biến bằng tiếng Đức)
schmoren: om, hầm (nấu lâu với nhiều nước/lỏng, ở nhiệt độ thấp hơn)
braten: rán, chiên (có thể dùng nhiều dầu hơn và thời gian lâu hơn)
Trái nghĩa:
kochen: luộc
dämpfen: hấp
schmoren: om, hầm (trái nghĩa về phương pháp)
sautieren vs. braten (rán): "Braten" có thể dùng nhiều dầu/mỡ hơn và thời gian có thể lâu hơn (ví dụ: braten một miếng thịt lớn).
sautieren vs. dünsten (om): "Dünsten" nấu với nhiệt độ thấp hơn, thường có thêm một ít chất lỏng và đậy nắp vung.
sautieren vs. schmoren (hầm): "Schmoren" là kết hợp của rán trước và sau đó hầm lâu với chất lỏng.
die Kirschtomate, n
cà chua bi
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
frische Kirschtomaten: cà chua bi tươi
Kirschtomaten schneiden / halbieren: cắt / cắt đôi cà chua bi
Kirschtomaten im Supermarkt kaufen: mua cà chua bi ở siêu thị
ein Strauß Kirschtomaten: một chùm cà chua bi (thường được bán theo chùm trên cành)
Kirschtomaten im Salat: cà chua bi trong salad
Kirschtomaten anbauen: trồng cà chua bi
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
Die Cherrytomate: Cà chua anh đào (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Die Cocktailtomate: Cà chua cocktail (thường lớn hơn một chút so với Kirschtomate).
Trái nghĩa / Các loại cà chua khác:
Die Fleischtomate: Cà chua thịt (lớn, nhiều thịt).
Die Romatomate / Eiertomate: Cà chua Roma (hình quả trứng).
die Käsesplätzle
mì phô mai
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
Käsespätzle mit Röstzwiebeln: Käsespätzle với hành tây chiên giòn
Käsespätzle zubereiten / machen: chế biến / làm Käsespätzle
eine Portion Käsespätzle: một suất Käsespätzle
Schwäbische Käsespätzle: Käsespätzle kiểu Schwaben (chuẩn)
überbackene Käsespätzle: Käsespätzle nướng lò
Käsespätzle als Beilage / Hauptgericht: Käsespätzle dùng như món phụ / món chính
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa (các món tương tự):
Älplermagronen: (món của Thụy Sĩ) Tương tự, nhưng làm với mì ống và khoai tây.
Käsknöpfle: (tên gọi khác ở vùng Allgäu) Cùng một món.
Trái Nghĩa (các món đối lập):
klare Suppe: nước dùng trong
leichte Salate: các món salad nhẹ
der Zimt
Quế
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
gemahlener Zimt: bột quế
eine Zimtstange: một thanh quế (nguyên cành)
Zimt und Zucker: quế và đường (sự kết hợp kinh điển)
Zimtstern: (Bánh) sao quế - một loại bánh quy Giáng sinh truyền thống của Đức
etwas mit Zimt bestreuen: rắc quế lên thứ gì đó
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Các loại gia vị khác trong cùng nhóm "ấm" có thể kể đến:
der Kardamom: bạch đậu khấu
die Nelke: đinh hương
der Ingwer: gừng
Trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
die Prise, Prisen
Nghĩa 1 (Phổ biến nhất): Một nhúm, một chút. Một lượng nhỏ chất bột hoặc hạt (như muối, đường, tiêu) mà bạn có thể lấy bằng đầu ngón tay (ngón cái và ngón trỏ).
Nghĩa 2: Một chút, một thoáng (của một thứ gì đó trừu tượng như may mắn, điên rồ, bí ẩn).
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
eine Prise Salz / Zucker / Pfeffer: một nhúm muối / đường / tiêu
etwas mit einer Prise [Genitiv] würzen: nêm nếm thứ gì đó với một nhúm...
eine Prise Humor / Wahnsinn / Glück: một chút hài hước / điên rồ / may mắn
nur eine Prise: chỉ một chút thôi
= das bisschen
wegdenken - denkt weg - dachte weg - hat weggedacht
Nghĩa chính: Tưởng tượng ra sự vắng mặt của cái gì đó; nghĩ/loại bỏ một yếu tố ra khỏi suy nghĩ hoặc một bức tranh tinh thần.
Giải thích chi tiết: Đây là hành động tư duy mà bạn cố gắng hình dung một tình huống, một đối tượng hoặc một khái niệm mà không có một yếu tố cụ thể nào đó. Bạn đang "nghĩ" nó "đi khỏi" khung cảnh.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
sich (Akkusativ) wegdenken: tưởng tượng bản thân vắng mặt / biến mất
etwas wegdenken: nghĩ/loại bỏ cái gì đó đi
sich nicht wegzudenken sein: không thể thiếu được, không thể tưởng tượng được nếu thiếu nó
entfernen - entfernt - entfernte - hat entfernt
loại bỏ, xóa bỏ, cắt bỏ(một phần cơ thể)
das Dressing, s
Nước sốt salad, dầu giấm.
Giải thích chi tiết: "Dressing" chỉ một loại sốt lỏng hoặc sệt được dùng để trộn với salad (rau sống), giúp món ăn thêm đậm đà và ngon miệng. Nó có thể là sốt pha sẵn mua ở siêu thị hoặc sốt tự làm tại nhà.
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
ein leckeres / cremiges Dressing: một loại sốt salad ngon / sốt kem
ein Salatdressing / Vinaigrette: sốt dầu giấm
ein Joghurt-Dressing: sốt salad sữa chua
ein Dressing anrühren / zubereiten: pha / chuẩn bị sốt salad
den Salat mit einem Dressing versehen: trộn salad với sốt
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
die Salatsauce: sốt salad (từ thuần Đức hơn)
die Vinaigrette: sốt dầu giấm (từ mượn tiếng Pháp)
der Salatsoße: (cách viết khác của Salatsauce)
Trái nghĩa:
trockener Salat: salad khô (salad không có sốt)
die Sardine, n
cá mòi
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
Sardinen in Öl: cá mòi trong dầu
frische Sardinen: cá mòi tươi
Sardinen grillen: nướng cá mòi
eine Dose Sardinen: một hộp cá mòi
eng wie die Sardinen in der Büchse: chật như cá mòi trong hộp (thành ngữ chỉ sự chật chội)
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa (các loại cá nhỏ tương tự):
die Sardelle: cá cơm (nhỏ hơn, thường dùng làm món muối)
der Hering: cá trích (lớn hơn một chút)
die Omega-3-Fettsäuren enthalten (chứa dầu omega 3)
die Möhre, n
= die Karotte
Möhren schälen / raspeln / schneiden: gọt vỏ / bào / cắt cà rốt
die Erbse, n
đậu hà lan
= die Bohne
Erbsen püree: sốt đậu Hà Lan nghiền
das Radieschen, -
Củ cải đỏ, củ cải hồng.
Giải thích chi tiết: Chỉ một loại rau củ nhỏ, có vỏ màu đỏ tươi và ruột màu trắng, có vị hơi cay nồng và giòn. Chúng thường được ăn sống trong salad hoặc như một món ăn kèm
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
frische Radieschen: củ cải đỏ tươi
Radieschen putzen / waschen / schneiden: sơ chế / rửa / cắt củ cải đỏ
ein Bund Radieschen: một bó củ cải đỏ
Radieschen im Salat: củ cải đỏ trong salad
Radieschen aufs Brot: củ cải đỏ lên bánh mì (với bơ hoặc phô mai)
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa (các loại rau củ có vị tương tự):
der Rettich: củ cải trắng (thường to và cay hơn)
die rote Beete: củ dền (cùng màu nhưng khác loại, vị ngọt đất)
das Pesto, s
một loại soße
anbauen - baut an - baute an - hat angebaut
trồng trọt, canh tác
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
Gemüse / Obst anbauen: trồng rau / trồng cây ăn quả
biologisch / ökologisch anbauen: trồng trọt theo phương pháp hữu cơ / sinh thái
etwas im Garten / auf dem Balkon anbauen: trồng cái gì đó trong vườn / trên ban công
einen Raum anbauen: xây thêm một phòng
einen Anbau an das Haus bauen: xây một phần mở rộng vào nhà
Đồng nghĩa:
(Nghĩa trồng trọt): anpflanzen (trồng cây), kultivieren (canh tác, trồng trọt - trang trọng hơn)
Trái nghĩa:
(Nghĩa trồng trọt): ernten (thu hoạch), abreißen (phá hủy)
(Nghĩa xây thêm): abrissen (phá dỡ)
ich koche selber
tôi tự nấu ăn
der Kürbis, se
bí ngô
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
ein großer / kleiner Kürbis: một quả bí ngô to / nhỏ
Kürbis suppe: súp bí ngô
Kürbis schnitzen: khắc bí ngô (ví dụ: cho Halloween)
Kürbis anbauen: trồng bí ngô
Kürbiskerne: hạt bí ngô
Kürbisöl: dầu hạt bí ngô
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa (các loại bí khác):
der Zucchini: bí ngòi (một loại bí mùa hè)
die Gurke: dưa chuột (cùng họ)
warum?
Weshalb: Tại sao (trang trọng hơn một chút).
Weswegen: Vì lý do gì (trang trọng).
Wieso: Tại sao, sao lại (thân mật, rất phổ biến trong khẩu ngữ).
Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể dùng Warum, Wieso, Weshalb thay thế cho nhau.
kombinieren - kombiniert - kombinierte - hat kombiniert
kết hợp, phối hợp
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
etwas mit etwas kombinieren: kết hợp cái gì với cái gì
gut / geschickt kombinieren: kết hợp một cách tốt / khéo léo
Farben / Kleidungsstücke kombinieren: phối màu / phối các món đồ quần áo
verschiedene Dinge kombinieren: kết hợp các thứ khác nhau
Informationen kombinieren: kết hợp/suy luận từ các thông tin
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
verbinden: kết nối, liên kết
mischen: trộn lẫn
verknüpfen: liên kết, gắn kết (thường cho các ý tưởng, khái niệm)
(Nghĩa suy luận): schlussfolgern (suy luận), folgern (kết luận)
Trái nghĩa:
trennen: tách ra
isolieren: cô lập
hervorragend sein
Đồng nghĩa:
ausgezeichnet: xuất sắc (gần nghĩa nhất)
exzellent: ưu tú
erstklassig: hạng nhất
fantastisch: tuyệt vời
großartig: tuyệt vời, vĩ đại
angetan sein
3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)
von etwas/jemandem angetan sein: bị ấn tượng/bị thu hút bởi ai/cái gì
sichtlich angetan sein: tỏ ra bị ấn tượng một cách rõ rệt
hellauf angetan sein: cực kỳ ấn tượng, vô cùng thích thú
positiv angetan sein: có ấn tượng tích cực
4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa
Đồng nghĩa:
beeindruckt sein: bị ấn tượng
begeistert sein: nhiệt tình, phấn khích
erfreut sein: vui mừng, hài lòng
„Das hat es mir angetan“
Tôi rất thích thứ đó.
die Sahne, n
kem tươi, kem béo, phần chất béo nổi trên sữa: cream.
3. Collocations (cụm từ đi kèm thường gặp)
Schlagsahne – kem đánh bông
Sahnekuchen / Sahnetorte – bánh kem
sahnig – béo ngậy
mit Sahne – có kem
ohne Sahne – không có kem
Sahnesoße – nước sốt kem
Sahne steif schlagen – đánh kem cho cứng
tất cả các từ có nghĩa là nguyên tắc. quy tắc, luật lệ trong tiếng đức
Nghĩa | Từ phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
Nguyên tắc cơ bản | Prinzip, Grundprinzip | Lý thuyết, triết lý |
Quy tắc bắt buộc | Regel, Vorschrift | Hàng ngày, an toàn, xã hội |
Luật lệ | Gesetz, Verordnung | Pháp luật, chính quyền |
Chuẩn mực & hướng dẫn | Norm, Richtlinie, Leitlinie, Vorgabe | Kỹ thuật, doanh nghiệp, tổ chức |
Nội quy / quy tắc nhỏ | Hausregel, Spielregel | Trong gia đình, trò chơi, nhóm |