Was essen die Deutsche täglich?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:29 AM on 12/4/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

vollstopfen - stopft voll - stopfte voll - hat vollgestopft

sich

  • nhét đầy, nhồi đầy

  • ăn ngấu nghiến, nhồi nhét

  • den Kühlschrank vollstopfen: nhét đầy tủ lạnh

  • sein Gehirn vollstopfen: nhồi nhét não (học dồn)

2
New cards

der Skyr

một loại sữa chua ít béo nhiều protein của Iceland

  1. Đơn giản: "Ich esse morgens immer Skyr." (Tôi luôn ăn Skyr vào buổi sáng.)

  2. Trung cấp: "Dieser Skyr schmeckt sehr cremig und ist eine gute Proteinquelle." (Loại Skyr này có vị rất kem và là một nguồn protein tốt.)

  3. Phức tạp: "Im Gegensatz zu herkömmlichem Joghurt wird Skyr durch einen speziellen Filterprozess hergestellt, der ihm seine typisch dickliche Konsistenz verleiht." (Không giống như sữa chua thông thường, Skyr được sản xuất thông qua một quy trình lọc đặc biệt, giúp nó có kết cấu đặc trưng.)

3
New cards

sich erfreuen

erfreut - erfreute - hat erfreut

  1. làm ai đó vui, hài lòng, phấn khởi

  2. được hưởng, có được, được ưa chuộng

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • sich einer Sache (Genitiv) erfreuen: tận hưởng một thứ gì đó (cách diễn đạt rất trang trọng)

  • sich großer Beliebtheit erfreuen: được ưa chuộng rộng rãi (cụm từ cố định rất phổ biến)

  • sich bester Gesundheit erfreuen: có sức khỏe tốt (cách nói trang trọng)

  • jemanden mit etwas erfreuen: làm ai vui bằng thứ gì đó

  • erfreulich: (tính từ) đáng mừng, đáng vui

  • erfreut: (tính từ) vui mừng, hài lòng

  • (Nghĩa làm vui lòng): enttäuschen (làm thất vọng), betrüben (làm buồn)

  • (Nghĩa tận hưởng): leiden unter (chịu đựng)

4
New cards

der Quark, s

Pho mát tươi (có kết cấu và hương vị tương tự, là sản phẩm sữa đặc truyền thống của Đức)

5
New cards

der Frischkäse, -

phô mai tươi

6
New cards

die Haferflocke, n

yến mạch

7
New cards

gesundheitsbewusst sein

Có ý thức về sức khỏe

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • eine gesundheitsbewusste Person / Lebensweise: một người / lối sống có ý thức về sức khỏe

  • gesundheitsbewusst essen / leben: ăn uống / sống có ý thức về sức khỏe

  • immer gesundheitsbewusster werden: ngày càng có ý thức về sức khỏe hơn

  • gesundheitsbewusst einkaufen: mua sắm (thực phẩm) có ý thức về sức khỏe

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • gesund lebend: sống lành mạnh

    • fitnessbewusst: có ý thức về thể hình/sức khỏe

    • ernährungsbewusst: có ý thức về dinh dưỡng

  • Trái nghĩa:

    • ungesund lebend: sống không lành mạnh

    • gesundheitsunbewusst: không có ý thức về sức khỏe (ít dùng)

    • gleichgültig gegenüber der Gesundheit: thờ ơ với sức khỏe

8
New cards

reinhauen - haut rein - haute rein - hat reigehaut

ăn ngấu nghiến

= sich vollstopfen = schlemmen(ăn uống no nê)

Trái nghĩa:

  • (Nghĩa ăn uống): fasten (nhịn ăn), nur naschen (ăn vặt ít)

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • ordentlich reinhauen: ăn / làm thật nhiều, thật hăng

  • sich (Akkusativ) reinhauen: tự nhét cho mình (ăn nhiều)

  • in die Arbeit reinhauen: lao vào làm việc

  • in die Tasten reinhauen: đánh máy (chữ) rất nhanh

  • Lass uns reinhauen!: Nào, cùng ăn thôi! / Cùng bắt tay vào làm nào!

9
New cards

die Stulle, n

  • Nghĩa chính: Một lát bánh mì (thường là bánh mì đen) có phết thức ăn lên trên.

  • Sắc thái: "Stulle" thường chỉ một bữa ăn nhẹ, đơn giản, thường dùng cho bữa trưa mang đi (das Pausenbrot). Nó gợi cảm giác dân dã, thân thuộc.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • eine Stulle schmieren: phết, làm một lát bánh mì (với thức ăn kèm)

  • eine Stulle mit Wurst / Käse: một lát bánh mì với xúc xích / phô mai

  • eine dicke Stulle: một lát bánh mì dày (nhiều đồ kèm)

  • sich eine Stulle machen: tự làm cho mình một lát bánh mì

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa (theo vùng miền):

    • das Brot: bánh mì (cách gọi phổ biến trên toàn nước Đức, nhưng ít cụ thể hơn)

    • das Butterbrot: bánh mì phết bơ (cách gọi tiêu chuẩn)

    • die Schnitte: lát bánh mì (cách gọi trang trọng hơn một chút)

    • (Miền Nam) die Brotzeit: bữa ăn nhẹ với bánh mì

  • Trái nghĩa:

    • eine warme Mahlzeit: một bữa ăn nóng

10
New cards

der Goudakäse, -

  • Nghĩa chính: Phô mai Gouda - Một loại phô mai vàng nổi tiếng, có nguồn gốc từ Hà Lan, với hương vị từ nhẹ, béo ngậy đến đậm đà và cứng tùy theo thời gian ủ.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • alter Gouda: Gouda già, có vị đậm

  • junger Gouda: Gouda non, có vị nhẹ

  • geräucherter Gouda: Gouda xông khói

  • eine Scheibe Gouda: một lát Gouda

  • Gouda reiben: bào Gouda (để nấu ăn)

  • mit Gouda überbacken: nướng phủ với Gouda

  • Gouda kaufen / essen: mua / ăn Gouda

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng Nghĩa (các loại phô mai vàng tương tự):

    • der Edamer: Phô mai Edam (cũng từ Hà Lan, hình cầu)

    • der Butterkäse: Phô mai bơ (có vị rất nhẹ và béo)

    • der Gauda: Cách viết/đọc thông tục, không chính thống.

  • Trái Nghĩa:

    • Weichkäse: Phô mai mềm (ví dụ: Camembert)

    • Blauschimmelkäse: Phô mai mốc xanh (ví dụ: Gorgonzola)

11
New cards

überbacken - bäckt über - backte über - hat überbacken

2. Ý Nghĩa

  • Nghĩa chính: Nướng phủ, nướng lên trên.

  • Giải thích chi tiết: Đây là một kỹ thuật nấu ăn trong đó một món ăn (thường là món mặn) được phủ lên trên bằng một lớp nguyên liệu như phô mai, bánh mì vụn, sốt béchamel, sau đó cho vào lò nướng cho đến khi lớp phủ chín vàng và giòn.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • etwas mit Käse überbacken: nướng phủ món gì đó với phô mai

  • überbackene Aufläufe: các món nướng lò (như mì ống nướng, khoai tây nướng)

  • überbackene Kartoffeln: khoai tây nướng phủ

  • überbackener Fisch: cá nướng phủ

  • in den Ofen überbacken: cho vào lò nướng

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • gratinieren: (từ chuyên môn, mượn từ tiếng Pháp) có nghĩa giống hệt "überbacken".

    • mit einer Kruste backen: nướng với một lớp vỏ giòn.

  • Trái nghĩa:

    • kochen: luộc

    • dämpfen: hấp

    • braten: chiên, rán

12
New cards

TRUNG LẬP - PHỔ BIẾN NHẤT:

geben - tun - stellen - legen - stecken

SẮC THÁI MẠNH HƠN:

schieben - stopfen - hineinzwängen - einführen - füllen

geben

Cho vào (linh hoạt, phổ biến)

Ich gebe die Milch in den Kühlschrank.

Tôi cho sữa vào tủ lạnh.

tun

Cho, bỏ vào (thân mật, khẩu ngữ)

Tu die Eier in die Schüssel.

Bỏ/Cho trứng vào bát.

stellen

Đặt vào (vật đứng, có chân)

Ich stelle die Flasche in den Kühlschrank.

Tôi đặt chai vào tủ lạnh.

legen

Đặt vào (vật nằm ngang)

Leg das Buch auf den Tisch.

Đặt quyển sách lên bàn.

stecken

Cắm vào, nhét vào (lực nhẹ)

Er steckt den Schlüssel ins Schloss.

Động từ

Ý Nghĩa Sắc Thái

Ví Dụ

Dịch Nghĩa

schieben

Đẩy, trượt vào

Schieb den Kuchen in den Ofen.

Đẩy bánh vào lò nướng.

stopfen

Nhét, nhồi (lực mạnh, đầy)

Er stopft die Wäsche in die Waschmaschine.

Anh ta nhét quần áo vào máy giặt.

hineinzwängen

Nhét chặt, ép vào (chật chội)

Ich zwänge alle Geschenke in den Koffer.

Tôi nhét chặt tất cả quà vào vali.

einführen

Đưa vào, luồn vào (cẩn thận)

Der Arzt führt das Endoskop ein.

Bác sĩ đưa ống nội soi vào.

füllen

Đổ đầy vào, rót vào

Sie füllt Wasser in die Vase.

Cô ấy rót/đổ nước vào bình hoa.

13
New cards

die Gamba, s

große Garnele

Tôm sú lớn, tôm hùm đất nước ngọt khổng lồ.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Gambas grillen / braten: nướng / áp chảo tôm sú

  • Gambas in Knoblauch: tôm sú sốt tỏi (món ăn nổi tiếng: Gambas al Ajillo)

  • frische / tiefgekühlte Gambas: tôm sú tươi / đông lạnh

  • eine Portion Gambas: một phần/suất tôm sú

  • Gambas mit Kopf / ohne Kopf: tôm sú còn đầu / đã bỏ đầu

4. Từ Đồng Nghĩa & Phân Biệt

  • Đồng nghĩa / Từ dễ gây nhầm lẫn:

    • Die Garnele: Con tôm (từ tổng quát, dùng cho mọi loại tôm, từ nhỏ đến lớn).

    • Die King Prawn / Die Riesengarnele: Tôm lớn, tôm vua (cách gọi khác cho Gambas).

    • Die Scampi / Der Kaisergranat: Tôm hùm đất (một loài cụ thể ở Địa Trung Hải, thịt chắc và ngọt hơn, thường đắt tiền hơn Gambas).

    • Die Crevette: Con tép, tôm nhỏ (thường dùng trong món salad hoặc sandwich).

Sự khác biệt chính:

  • GambasKing Prawns: Thường dùng thay thế cho nhau, chỉ kích cỡ lớn.

  • Gambas vs. Scampi: Scampi thường được coi là ngon và đắt tiền hơn Gambas.

14
New cards

sautieren - sautiert - sautierte - hat sautiert

Áp chảo, xào nhanh với lửa lớn.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Gemüse sautieren: áp chảo/xào rau củ

  • Pilze sautieren: áp chảo nấm

  • Fleisch sautieren: áp chảo thịt

  • kurz sautieren: áp chảo trong thời gian ngắn

  • in Butter / Olivenöl sautieren: áp chảo trong bơ / dầu ô liu

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • kurz anbraten: xào/chiên nhanh (cách giải thích phổ biến bằng tiếng Đức)

    • schmoren: om, hầm (nấu lâu với nhiều nước/lỏng, ở nhiệt độ thấp hơn)

    • braten: rán, chiên (có thể dùng nhiều dầu hơn và thời gian lâu hơn)

  • Trái nghĩa:

    • kochen: luộc

    • dämpfen: hấp

    • schmoren: om, hầm (trái nghĩa về phương pháp)

  • sautieren vs. braten (rán): "Braten" có thể dùng nhiều dầu/mỡ hơn và thời gian có thể lâu hơn (ví dụ: braten một miếng thịt lớn).

  • sautieren vs. dünsten (om): "Dünsten" nấu với nhiệt độ thấp hơn, thường có thêm một ít chất lỏng và đậy nắp vung.

  • sautieren vs. schmoren (hầm): "Schmoren" là kết hợp của rán trước và sau đó hầm lâu với chất lỏng.

15
New cards

die Kirschtomate, n

  • cà chua bi

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • frische Kirschtomaten: cà chua bi tươi

  • Kirschtomaten schneiden / halbieren: cắt / cắt đôi cà chua bi

  • Kirschtomaten im Supermarkt kaufen: mua cà chua bi ở siêu thị

  • ein Strauß Kirschtomaten: một chùm cà chua bi (thường được bán theo chùm trên cành)

  • Kirschtomaten im Salat: cà chua bi trong salad

  • Kirschtomaten anbauen: trồng cà chua bi

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • Die Cherrytomate: Cà chua anh đào (cách gọi khác, cùng nghĩa).

    • Die Cocktailtomate: Cà chua cocktail (thường lớn hơn một chút so với Kirschtomate).

  • Trái nghĩa / Các loại cà chua khác:

    • Die Fleischtomate: Cà chua thịt (lớn, nhiều thịt).

    • Die Romatomate / Eiertomate: Cà chua Roma (hình quả trứng).

16
New cards

die Käsesplätzle

mì phô mai 

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Käsespätzle mit Röstzwiebeln: Käsespätzle với hành tây chiên giòn

  • Käsespätzle zubereiten / machen: chế biến / làm Käsespätzle

  • eine Portion Käsespätzle: một suất Käsespätzle

  • Schwäbische Käsespätzle: Käsespätzle kiểu Schwaben (chuẩn)

  • überbackene Käsespätzle: Käsespätzle nướng lò

  • Käsespätzle als Beilage / Hauptgericht: Käsespätzle dùng như món phụ / món chính

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa (các món tương tự):

    • Älplermagronen: (món của Thụy Sĩ) Tương tự, nhưng làm với mì ống và khoai tây.

    • Käsknöpfle: (tên gọi khác ở vùng Allgäu) Cùng một món.

  • Trái Nghĩa (các món đối lập):

    • klare Suppe: nước dùng trong

    • leichte Salate: các món salad nhẹ

17
New cards

der Zimt

  • Quế

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • gemahlener Zimt: bột quế

  • eine Zimtstange: một thanh quế (nguyên cành)

  • Zimt und Zucker: quế và đường (sự kết hợp kinh điển)

  • Zimtstern: (Bánh) sao quế - một loại bánh quy Giáng sinh truyền thống của Đức

  • etwas mit Zimt bestreuen: rắc quế lên thứ gì đó

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Các loại gia vị khác trong cùng nhóm "ấm" có thể kể đến:

    • der Kardamom: bạch đậu khấu

    • die Nelke: đinh hương

    • der Ingwer: gừng

  • Trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

18
New cards

die Prise, Prisen

  • Nghĩa 1 (Phổ biến nhất): Một nhúm, một chút. Một lượng nhỏ chất bột hoặc hạt (như muối, đường, tiêu) mà bạn có thể lấy bằng đầu ngón tay (ngón cái và ngón trỏ).

  • Nghĩa 2: Một chút, một thoáng (của một thứ gì đó trừu tượng như may mắn, điên rồ, bí ẩn).

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • eine Prise Salz / Zucker / Pfeffer: một nhúm muối / đường / tiêu

  • etwas mit einer Prise [Genitiv] würzen: nêm nếm thứ gì đó với một nhúm...

  • eine Prise Humor / Wahnsinn / Glück: một chút hài hước / điên rồ / may mắn

  • nur eine Prise: chỉ một chút thôi

= das bisschen

19
New cards

wegdenken - denkt weg - dachte weg - hat weggedacht

  • Nghĩa chính: Tưởng tượng ra sự vắng mặt của cái gì đó; nghĩ/loại bỏ một yếu tố ra khỏi suy nghĩ hoặc một bức tranh tinh thần.

  • Giải thích chi tiết: Đây là hành động tư duy mà bạn cố gắng hình dung một tình huống, một đối tượng hoặc một khái niệm mà không có một yếu tố cụ thể nào đó. Bạn đang "nghĩ" nó "đi khỏi" khung cảnh.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • sich (Akkusativ) wegdenken: tưởng tượng bản thân vắng mặt / biến mất

  • etwas wegdenken: nghĩ/loại bỏ cái gì đó đi

  • sich nicht wegzudenken sein: không thể thiếu được, không thể tưởng tượng được nếu thiếu nó

20
New cards

entfernen - entfernt - entfernte - hat entfernt

  • loại bỏ, xóa bỏ, cắt bỏ(một phần cơ thể)

21
New cards

das Dressing, s

  • Nước sốt salad, dầu giấm.

  • Giải thích chi tiết: "Dressing" chỉ một loại sốt lỏng hoặc sệt được dùng để trộn với salad (rau sống), giúp món ăn thêm đậm đà và ngon miệng. Nó có thể là sốt pha sẵn mua ở siêu thị hoặc sốt tự làm tại nhà.

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • ein leckeres / cremiges Dressing: một loại sốt salad ngon / sốt kem

  • ein Salatdressing / Vinaigrette: sốt dầu giấm

  • ein Joghurt-Dressing: sốt salad sữa chua

  • ein Dressing anrühren / zubereiten: pha / chuẩn bị sốt salad

  • den Salat mit einem Dressing versehen: trộn salad với sốt

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • die Salatsauce: sốt salad (từ thuần Đức hơn)

    • die Vinaigrette: sốt dầu giấm (từ mượn tiếng Pháp)

    • der Salatsoße: (cách viết khác của Salatsauce)

  • Trái nghĩa:

    • trockener Salat: salad khô (salad không có sốt)

22
New cards

die Sardine, n

  • cá mòi

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Sardinen in Öl: cá mòi trong dầu

  • frische Sardinen: cá mòi tươi

  • Sardinen grillen: nướng cá mòi

  • eine Dose Sardinen: một hộp cá mòi

  • eng wie die Sardinen in der Büchse: chật như cá mòi trong hộp (thành ngữ chỉ sự chật chội)

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa (các loại cá nhỏ tương tự):

    • die Sardelle: cá cơm (nhỏ hơn, thường dùng làm món muối)

    • der Hering: cá trích (lớn hơn một chút)

  • die Omega-3-Fettsäuren enthalten (chứa dầu omega 3)

23
New cards

die Möhre, n

= die Karotte

  • Möhren schälen / raspeln / schneiden: gọt vỏ / bào / cắt cà rốt

24
New cards

die Erbse, n

  • đậu hà lan

  • = die Bohne

  • Erbsen püree: sốt đậu Hà Lan nghiền

25
New cards

das Radieschen, -

  • Củ cải đỏ, củ cải hồng.

  • Giải thích chi tiết: Chỉ một loại rau củ nhỏ, có vỏ màu đỏ tươi và ruột màu trắng, có vị hơi cay nồng và giòn. Chúng thường được ăn sống trong salad hoặc như một món ăn kèm

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • frische Radieschen: củ cải đỏ tươi

  • Radieschen putzen / waschen / schneiden: sơ chế / rửa / cắt củ cải đỏ

  • ein Bund Radieschen: một bó củ cải đỏ

  • Radieschen im Salat: củ cải đỏ trong salad

  • Radieschen aufs Brot: củ cải đỏ lên bánh mì (với bơ hoặc phô mai)

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa (các loại rau củ có vị tương tự):

    • der Rettich: củ cải trắng (thường to và cay hơn)

    • die rote Beete: củ dền (cùng màu nhưng khác loại, vị ngọt đất)

26
New cards

das Pesto, s

  • một loại soße

27
New cards

anbauen - baut an - baute an - hat angebaut

  • trồng trọt, canh tác

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Gemüse / Obst anbauen: trồng rau / trồng cây ăn quả

  • biologisch / ökologisch anbauen: trồng trọt theo phương pháp hữu cơ / sinh thái

  • etwas im Garten / auf dem Balkon anbauen: trồng cái gì đó trong vườn / trên ban công

  • einen Raum anbauen: xây thêm một phòng

  • einen Anbau an das Haus bauen: xây một phần mở rộng vào nhà

Đồng nghĩa:

  • (Nghĩa trồng trọt): anpflanzen (trồng cây), kultivieren (canh tác, trồng trọt - trang trọng hơn)

  • Trái nghĩa:

    • (Nghĩa trồng trọt): ernten (thu hoạch), abreißen (phá hủy)

    • (Nghĩa xây thêm): abrissen (phá dỡ)

28
New cards

ich koche selber

tôi tự nấu ăn

29
New cards

der Kürbis, se

bí ngô

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • ein großer / kleiner Kürbis: một quả bí ngô to / nhỏ

  • Kürbis suppe: súp bí ngô

  • Kürbis schnitzen: khắc bí ngô (ví dụ: cho Halloween)

  • Kürbis anbauen: trồng bí ngô

  • Kürbiskerne: hạt bí ngô

  • Kürbisöl: dầu hạt bí ngô

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa (các loại bí khác):

    • der Zucchini: bí ngòi (một loại bí mùa hè)

    • die Gurke: dưa chuột (cùng họ)

30
New cards

warum?

  • Weshalb: Tại sao (trang trọng hơn một chút).

  • Weswegen: Vì lý do gì (trang trọng).

  • Wieso: Tại sao, sao lại (thân mật, rất phổ biến trong khẩu ngữ).

  • Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể dùng Warum, Wieso, Weshalb thay thế cho nhau.

31
New cards

kombinieren - kombiniert - kombinierte - hat kombiniert

  • kết hợp, phối hợp

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • etwas mit etwas kombinieren: kết hợp cái gì với cái gì

  • gut / geschickt kombinieren: kết hợp một cách tốt / khéo léo

  • Farben / Kleidungsstücke kombinieren: phối màu / phối các món đồ quần áo

  • verschiedene Dinge kombinieren: kết hợp các thứ khác nhau

  • Informationen kombinieren: kết hợp/suy luận từ các thông tin

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • verbinden: kết nối, liên kết

    • mischen: trộn lẫn

    • verknüpfen: liên kết, gắn kết (thường cho các ý tưởng, khái niệm)

    • (Nghĩa suy luận): schlussfolgern (suy luận), folgern (kết luận)

  • Trái nghĩa:

    • trennen: tách ra

    • isolieren: cô lập

32
New cards

hervorragend sein

  • Đồng nghĩa:

    • ausgezeichnet: xuất sắc (gần nghĩa nhất)

    • exzellent: ưu tú

    • erstklassig: hạng nhất

    • fantastisch: tuyệt vời

    • großartig: tuyệt vời, vĩ đại

33
New cards

angetan sein

3. Các Collocations (Cụm từ đi kèm thường gặp)

  • von etwas/jemandem angetan sein: bị ấn tượng/bị thu hút bởi ai/cái gì

  • sichtlich angetan sein: tỏ ra bị ấn tượng một cách rõ rệt

  • hellauf angetan sein: cực kỳ ấn tượng, vô cùng thích thú

  • positiv angetan sein: có ấn tượng tích cực

4. Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

  • Đồng nghĩa:

    • beeindruckt sein: bị ấn tượng

    • begeistert sein: nhiệt tình, phấn khích

    • erfreut sein: vui mừng, hài lòng

34
New cards

„Das hat es mir angetan“

Tôi rất thích thứ đó.

35
New cards

die Sahne, n

  • kem tươi, kem béo, phần chất béo nổi trên sữa: cream.

3. Collocations (cụm từ đi kèm thường gặp)

  • Schlagsahne – kem đánh bông

  • Sahnekuchen / Sahnetorte – bánh kem

  • sahnig – béo ngậy

  • mit Sahne – có kem

  • ohne Sahne – không có kem

  • Sahnesoße – nước sốt kem

  • Sahne steif schlagen – đánh kem cho cứng

36
New cards

tất cả các từ có nghĩa là nguyên tắc. quy tắc, luật lệ trong tiếng đức

Nghĩa

Từ phổ biến

Ghi chú

Nguyên tắc cơ bản

Prinzip, Grundprinzip

Lý thuyết, triết lý

Quy tắc bắt buộc

Regel, Vorschrift

Hàng ngày, an toàn, xã hội

Luật lệ

Gesetz, Verordnung

Pháp luật, chính quyền

Chuẩn mực & hướng dẫn

Norm, Richtlinie, Leitlinie, Vorgabe

Kỹ thuật, doanh nghiệp, tổ chức

Nội quy / quy tắc nhỏ

Hausregel, Spielregel

Trong gia đình, trò chơi, nhóm