1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appetite (n)
Sự ngon miệng, thèm ăn
balanced (adj)
Cân bằng
barrel (n)
Thùng (đáy tròn)
blend (v, n)
Pha trộn
cater (v)
Phục vụ ăn uống
chop (v)
Bổ, chặt
chunk (n)
Khúc, tảng
cocktail (n)
Rượu cốc tai
complement (v)
Phần bổ sung
consumption (n)
Sự tiêu thụ
dairy (n, adj)
Bơ sữa
dip (v)
Nhúng, dìm
drain (v)
Làm ráo nước
eliminate (v)
Loại ra, loại bỏ
flavour (n)
Mùi thơm, vị ngon, mùi vị
grasp (v, n)
Túm lấy; ngoạm lấy, chộp lấy
grind (v)
Xay, nghiền, tán
handful (n)
Một nhúm, một nắm
herb (n)
Dược thảo
litre (n)
Lít (đơn vị đo thể tích)
organic (adj)
Hữu cơ
processing (n)
Sự chế biến, gia công xử lý
protein (n)
Pro-tê-in, chất đạm
remains (n)
Đồ ăn thừa
residue (n)
Phần còn lại
soak (v)
Nhúng, ngâm nước
spice (n)
Đồ gia vị; (nghĩa bóng) điều làm thêm hấp dẫn
stall (n)
Quầy, sạp hàng
stir (v)
Khuấy, quấy trộn cái gì
suck (v)
Bú, mút
swallow (v)
Nuốt (đồ ăn...)
warming (n)
Ấm
wheat (n)
Lúa mì
whip (v)
Đánh (kem, trứng...)