1/38
39 từ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
SCHUle, -n: Trường học.
Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.
Cụm từ thông dụng: in die Schule gehen (đi học phổ thông - hành động).
in der Schule sein (đang ở trường học - trạng thái).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ hệ thống trường học từ lớp 1 đến lớp 12/13, phân biệt với mẫu giáo và đại học.
KINDergarten, "-: Trường mẫu giáo.
Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Kind" (đứa trẻ) và "Garten" (khu vườn).
Số nhiều biến đổi nguyên âm ở phần sau thành "Kindergärten".
Cụm từ thông dụng: das Kind in den Kindergarten bringen (đưa trẻ đến trường mẫu giáo).
Lưu ý đặc biệt: Từ này được mượn nguyên bản sang rất nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, bao gồm cả tiếng Anh.
universiTÄT, -en: Trường đại học.
Biến thể/Cấu trúc: Trọng âm rơi vào âm tiết cuối "-tät".
Cụm từ thông dụng: an der Universität studieren (học đại học - đi với giới từ "an").
Lưu ý đặc biệt: Từ viết tắt thường dùng trong đời sống là "die Uni".
KLASse, -n: Lớp học (khối lớp / tập thể học sinh).
Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.
Cụm từ thông dụng: in die erste Klasse gehen (học lớp một).
Klassenzimmer (phòng học).
Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với "der Kurs" (khóa học). Tính từ "klasse!" trong văn nói nghĩa là "tuyệt vời!".
UNterricht: Giờ học, buổi học, sự giảng dạy.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, hầu như không dùng ở số nhiều.
Cụm từ thông dụng: Unterricht haben (có giờ học).
den Unterricht schwänzen (trốn học).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ quá trình truyền đạt kiến thức của giáo viên cho học sinh.
KURS, -e: Khóa học.
iến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực.
Cụm từ thông dụng: einen Kurs besuchen/machen (tham gia một khóa học).
Deutschkurs (khóa học tiếng Đức).
Lưu ý đặc biệt: Thường dùng cho các khóa học kỹ năng, ngoại ngữ ngắn hạn hoặc định hướng cụ thể.
STUdiUM, Studien: Việc học đại học / Sự nghiên cứu.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung, số nhiều đổi đuôi đặc biệt thành "Studien".
Cụm từ thông dụng: một Studium beginnen (bắt đầu học đại học).
das Studium abschließen (tốt nghiệp đại học).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ dùng riêng cho việc học bậc đại học hoặc cao học, không dùng cho học phổ thông.
PRÜfung, -en: Kỳ thi, bài kiểm tra lớn / Sự xem xét.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".
Cụm từ thông dụng: eine Prüfung bestehen (thi đỗ).
durch eine Prüfung fallen (thi trượt).
Lưu ý đặc biệt: Mang tính chất chính thức, có chứng chỉ hoặc điểm số quyết định.
TEST, -s: Bài kiểm tra ngắn, trắc nghiệm.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, số nhiều thêm "-s".
Cụm từ thông dụng: einen Test machen (làm bài kiểm tra).
Corona-Test (xét nghiệm Corona).
Lưu ý đặc biệt: Quy mô nhỏ và ít áp lực hơn "Prüfung".
AUFgabe, -n: Bài tập, nhiệm vụ.
Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.
Cụm từ thông dụng: eine Aufgabe lösen (giải một bài tập).
das là meine Aufgabe (đó là nhiệm vụ của tôi).
Lưu ý đặc biệt: Dùng cả trong học tập lẫn công việc hàng ngày.
HAUSaufgabe, -n: Bài tập về nhà.
Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Haus" và "Aufgabe".
Thường được dùng ở dạng số nhiều "die Hausaufgaben".
Cụm từ thông dụng: Hausaufgaben machen (làm bài tập về nhà).
Lưu ý đặc biệt: Cấu trúc: jemandem Hausaufgaben aufgeben (giao bài tập về nhà cho ai).
LÖsung, -en: Lời giải, đáp án / Giải pháp.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".
Cụm từ thông dụng: eine Lösung finden (tìm ra giải pháp/đáp án).
die richtige Lösung (đáp án đúng).
Lưu ý đặc biệt: Dùng cho cả đáp án toán học/ngữ pháp và giải pháp cho một vấn đề trong cuộc sống.
THEma, Themen: Chủ đề, đề tài.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung, số nhiều đổi đặc biệt thành "Themen".
Cụm từ thông dụng: das Thema wechseln (đổi chủ đề).
beim Thema bleiben (giữ đúng chủ đề/không nói lạc đề).
Lưu ý đặc biệt: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu "The-".
BEIspiel, -e: Ví dụ.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.
Cụm từ thông dụng: zum Beispiel (ví dụ như - viết tắt là z. B.).
ein Beispiel nennen (nêu ra một ví dụ).
Lưu ý đặc biệt: Cụm từ "zum Beispiel" là một trong những cụm từ tần suất cao nhất trong tiếng Đức.
HALle, -n: Tòa nhà lớn, hội trường, nhà thi đấu.
Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.
Cụm từ thông dụng: Sporthalle (nhà thi đấu thể thao).
Fabrikhalle (nhà xưởng nhà máy).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ không gian rộng lớn, có mái che.
LERnen: Học, học tập, rèn luyện kỹ năng.
Biến thể/Cấu trúc: du lernst, er lernt. Perfekt: hat gelernt.
Cấu trúc quan trọng: lernen + Infinitiv (học làm cái gì đó).
Cụm từ thông dụng: für eine Prüfung lernen (học để thi). thiền/bơi lernen (học bơi).
Lưu ý đặc biệt: Dùng cho việc học nói chung (học sinh, học nghề, tự học ngoại ngữ), phân biệt với "studieren".
stuDIEren: Học đại học / Nghiên cứu chuyên sâu.
Biến thể/Cấu trúc: du studierst, er studiert. Perfekt: hat studiert. Đuôi "-ieren" nên không thêm "ge-" ở phân từ hai (Partizip II).
Cụm từ thông dụng: an einer Universität studieren (học ở một trường đại học).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ dùng khi bạn là sinh viên chính thức của một trường đại học hoặc cao đẳng.
unterRICHTen: Giảng dạy, dạy học.
Biến thể/Cấu trúc: du unterrichtest, er unterrichtet.
Tiền tố "unter-" không tách. Perfekt: hat unterrichtet.
Cấu trúc quan trọng: jemanden IN + Dativ unterrichten (dạy ai môn gì).
Cụm từ thông dụng: eine Klasse unterrichten (dạy một lớp).
Lưu ý đặc biệt: Hành động của giáo viên thực hiện trên lớp.
SPRACHe, -n: Ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói.
Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.
Cụm từ thông dụng: Fremdsprache (ngoại ngữ).
Muttersprache (tiếng mẹ đẻ).
Lưu ý đặc biệt: Cấu trúc: một Sprache sprechen (nói một ngôn ngữ).
WORT, "-er / -e: Từ, từ vựng / Lời nói.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.
Dạng số nhiều là "Wörter" khi chỉ các từ đơn lẻ trong từ điển; là "Worte" khi chỉ lời nói, danh ngôn, tư tưởng mang tính liên kết.
Cụm từ thông dụng: ein Wort nachschlagen (tra một từ).
Lưu ý đặc biệt: Phân biệt rõ hai dạng số nhiều tùy ngữ cảnh.
SATZ, "-e: Câu / Bộ, tập hợp.
Biến thể/Cấu trúc: Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Sätze".
Cụm từ thông dụng: einen Satz bilden (đặt một câu).
Hauptsatz (mệnh đề chính).
Lưu ý đặc biệt: Khác với nghĩa "bộ/tập hợp" trong kỹ thuật.
BUCHstabe, -n: Chữ cái, ký tự.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ yếu đặc biệt (dạng hỗn hợp): Nominativ là "der Buchstabe", nhưng Genitiv là "des Buchstaben", các cách còn lại và số nhiều đều thêm "-n".
Cụm từ thông dụng: ein großer Buchstabe (một chữ cái viết hoa).
Lưu ý đặc biệt: Chú ý cách chia đuôi của từ này.
TEXT, -e: Đoạn văn, bài văn, văn bản.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực.
Cụm từ thông dụng: einen Text übersetzen (dịch một đoạn văn).
Hörtext (bài nghe).
Lưu ý đặc biệt: Chỉ một tập hợp các câu có nghĩa hoàn chỉnh.
SPRECHen: Nói, phát biểu.
Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm: du sprichst, er spricht. Perfekt: hat gesprochen.
Cấu trúc quan trọng: sprechen MIT + Dativ (nói với ai), sprechen ÜBER + Akkusativ / VON + Dativ (nói về điều gì).
Cụm từ thông dụng: eine Sprache fließend sprechen (nói trôi chảy một ngôn ngữ).
Lưu ý đặc biệt: Trọng âm nằm ở nguyên âm "e".
SCHREIben: Viết.
Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc biến đổi nguyên âm theo nhóm 1 (ei-ie-ie): du schreibst, er schreibt. Perfekt: hat geschrieben.
Cấu trúc quan trọng: schreiben AN + Akkusativ (viết gửi cho ai).
Cụm từ thông dụng: mit der Hand schreiben (viết bằng tay).
Lưu ý đặc biệt: Chú ý chính tả nhóm nguyên âm "ie" trong quá khứ.
LEsen: Đọc.
Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm từ "e" thành "ie": du liest, er liest. Perfekt: hat gelesen.
Cụm từ thông dụng: laut lesen (đọc to thành tiếng).
Zeitung lesen (đọc báo).
Lưu ý đặc biệt: Ngôi "du" và "er/sie/es" đều chia giống nhau là "liest".
HÖren: Nghe, lắng nghe.
Biến thể/Cấu trúc: du hörst, er hört. Perfekt: hat gehört.
Cấu trúc quan trọng: hören VON + Dativ (nghe tin tức từ ai/về cái gì).
Cụm từ thông dụng: Musik hören (nghe nhạc).
Radio hören (nghe đài).
Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với động từ tách "zuhören" (chăm chú lắng nghe ai đó nói).
buchstaBIEren: Đánh vần.
Biến thể/Cấu trúc: Động từ đuôi "-ieren", không thêm "ge-" ở quá khứ. Chia: du buchstabierst, er buchstabiert. Perfekt: hat buchstabiert.
Cụm từ thông dụng: Bitte buchstabieren Sie das (Làm ơn đánh vần từ đó).
Lưu ý đặc biệt: Rất quan trọng khi làm thủ tục hành chính ở Đức để xác nhận tên tuổi, địa chỉ.
beDEUten: Có nghĩa là, biểu thị điều gì.
Biến thể/Cấu trúc: Thêm "e" trước đuôi ở ngôi số ít: du bedeutest, er bedeutet. Perfekt: hat bedeutet.
Cụm từ thông dụng: Was bedeutet das? (Điều đó có nghĩa là gì?).
Lưu ý đặc biệt: Chủ ngữ thường là vật hoặc một khái niệm.
FRAgen: Hỏi.
Biến thể/Cấu trúc: du fragst, er fragt. Perfekt: hat gefragt. Cấu trúc bắt buộc: fragen + AKKUSATIV (hỏi ai đó - tân ngữ chỉ người ở cách 4); fragen NACH + Dativ (hỏi về thông tin gì). Cụm từ thông dụng: nach dem Weg fragen (hỏi đường).
Lưu ý đặc biệt: Điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng: người bị hỏi phải chia ở Akkusativ (ví dụ: Ich frage dich).
ANTworten: Trả lời.
Biến thể/Cấu trúc: du antwortest, er antwortet. Perfekt: hat geantwortet.
Cấu trúc bắt buộc: antworten + DATIV (trả lời ai); antworten AUF + Akkusativ (trả lời cho câu hỏi/tin nhắn nào).
Cụm từ thông dụng: auf eine E-Mail antworten (trả lời email).
Lưu ý đặc biệt: Trái ngược với "fragen", tân ngữ chỉ người của "antworten" lại chia ở Dativ.
erKLÄren: Giải thích, làm sáng tỏ.
Biến thể/Cấu trúc: Tiền tố "er-" không tách. Chia: du erklärst, er erklärt. Perfekt: hat erklärt. Cấu trúc quan trọng: erklären + DATIV (người) + AKKUSATIV (vật) -> giải thích cho ai cái gì.
Cụm từ thông dụng: ein Problem erklären (giải thích một vấn đề).
Lưu ý đặc biệt: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai "-klä-".
BUCH, "-er: Quyển sách.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.
Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Bücher".
Cụm từ thông dụng: ein Buch aufschlagen (mở sách ra).
Lehrbuch (sách giáo khoa).
Lưu ý đặc biệt: Phân biệt âm "ch" sau "u" (âm cổ họng) và sau "ü" (âm vòm họng).
ZEItung, -en: Tờ báo, tạp chí thời sự.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".
Cụm từ thông dụng: Zeitung abonnieren (đặt mua báo dài hạn).
Tageszeitung (báo ra hàng ngày).
Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với "die Zeitschrift" (tạp chí chuyên ngành, định kỳ).
paPIER, -e: Giấy, tờ giấy / Giấy tờ tùy thân (thường dùng số nhiều).
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối "-pier".
Cụm từ thông dụng: Altpapier (giấy vụn/giấy tái chế).
Papiere kontrollieren (kiểm tra giấy tờ tùy thân).
Lưu ý đặc biệt: Khi dùng nghĩa giấy tờ hành chính, luôn dùng dạng số nhiều "die Papiere".
BLEIstift, -e: Bút chì.
Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Blei" (chì) và "Stift" (bút).
Cụm từ thông dụng: mit dem Bleistift schreiben (viết bằng bút chì).
den Bleistift spitzen (gọt bút chì).
Lưu ý đặc biệt: Danh từ giống đực.
KUGELschreiber, -: Bút bi.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, số nhiều không đổi đuôi. Thường gọi tắt là "der Kuli".
Cụm từ thông dụng: den Kugelschreiber kündigen (bấm bút bi).
Lưu ý đặc biệt: Từ viết tắt "Kuli" được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
HEFT, -e: Quyển vở, tập tập học sinh.
Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.
Cụm từ thông dụng: Übungsheft (vở bài tập).
Vokabelheft (vở ghi từ vựng).
Lưu ý đặc biệt: Thường có kích thước tiêu chuẩn A4 hoặc A5 ở Đức.
WÖRTERbuch, "-er: Từ điển.
Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Wörter" (các từ) và "Buch" (sách). Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Wörterbücher".
Cụm từ thông dụng: ein Wort im Wörterbuch nachschlagen (tra một từ trong từ điển).
Lưu ý đặc biệt: Giống trung theo từ gốc "Buch".