Schule & Kommunikation (Trường học & Giao tiếp)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

39 từ

Last updated 3:05 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards
Meine Tochter ist sieben Jahre alt und geht schon in die ____.

SCHUle, -n: Trường học.

Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: in die Schule gehen (đi học phổ thông - hành động).

in der Schule sein (đang ở trường học - trạng thái).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ hệ thống trường học từ lớp 1 đến lớp 12/13, phân biệt với mẫu giáo và đại học.

2
New cards
Kleine Kinder unter sechs Jahren besuchen den ____.

KINDergarten, "-: Trường mẫu giáo.

Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Kind" (đứa trẻ) và "Garten" (khu vườn).

Số nhiều biến đổi nguyên âm ở phần sau thành "Kindergärten".

Cụm từ thông dụng: das Kind in den Kindergarten bringen (đưa trẻ đến trường mẫu giáo).

Lưu ý đặc biệt: Từ này được mượn nguyên bản sang rất nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, bao gồm cả tiếng Anh.

3
New cards
Nach dem Abitur möchte er an einer großen ____ studieren.

universiTÄT, -en: Trường đại học.

Biến thể/Cấu trúc: Trọng âm rơi vào âm tiết cuối "-tät".

Cụm từ thông dụng: an der Universität studieren (học đại học - đi với giới từ "an").

Lưu ý đặc biệt: Từ viết tắt thường dùng trong đời sống là "die Uni".

4
New cards
In unserer ____ sind fünfundzwanzig Schüler und Schülerinnen.

KLASse, -n: Lớp học (khối lớp / tập thể học sinh).

Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: in die erste Klasse gehen (học lớp một).

Klassenzimmer (phòng học).

Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với "der Kurs" (khóa học). Tính từ "klasse!" trong văn nói nghĩa là "tuyệt vời!".

5
New cards
Der ____ beginnt jeden Morgen pünktlich um acht Uhr.

UNterricht: Giờ học, buổi học, sự giảng dạy.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, hầu như không dùng ở số nhiều.

Cụm từ thông dụng: Unterricht haben (có giờ học).

den Unterricht schwänzen (trốn học).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ quá trình truyền đạt kiến thức của giáo viên cho học sinh.

6
New cards
Ich besuche abends einen , để cải thiện tiếng Đức của mình.

KURS, -e: Khóa học.

iến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực.

Cụm từ thông dụng: einen Kurs besuchen/machen (tham gia một khóa học).

Deutschkurs (khóa học tiếng Đức).

Lưu ý đặc biệt: Thường dùng cho các khóa học kỹ năng, ngoại ngữ ngắn hạn hoặc định hướng cụ thể.

7
New cards
Ein ____ an einer deutschen Hochschule erfordert viel Selbstdisziplin.

STUdiUM, Studien: Việc học đại học / Sự nghiên cứu.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung, số nhiều đổi đuôi đặc biệt thành "Studien".

Cụm từ thông dụng: một Studium beginnen (bắt đầu học đại học).

das Studium abschließen (tốt nghiệp đại học).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ dùng riêng cho việc học bậc đại học hoặc cao học, không dùng cho học phổ thông.

8
New cards
Ich habe große Angst vor der schriftlichen B1-.

PRÜfung, -en: Kỳ thi, bài kiểm tra lớn / Sự xem xét.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".

Cụm từ thông dụng: eine Prüfung bestehen (thi đỗ).

durch eine Prüfung fallen (thi trượt).

Lưu ý đặc biệt: Mang tính chất chính thức, có chứng chỉ hoặc điểm số quyết định.

9
New cards
Morgen schreiben wir einen kleinen ____ im Deutschkurs.

TEST, -s: Bài kiểm tra ngắn, trắc nghiệm.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, số nhiều thêm "-s".

Cụm từ thông dụng: einen Test machen (làm bài kiểm tra).

Corona-Test (xét nghiệm Corona).

Lưu ý đặc biệt: Quy mô nhỏ và ít áp lực hơn "Prüfung".

10
New cards
Die erste ____ auf dem Arbeitsblatt ist besonders schwierig.

AUFgabe, -n: Bài tập, nhiệm vụ.

Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: eine Aufgabe lösen (giải một bài tập).

das là meine Aufgabe (đó là nhiệm vụ của tôi).

Lưu ý đặc biệt: Dùng cả trong học tập lẫn công việc hàng ngày.

11
New cards
Habt ihr eure ____ für morgen schon fertig gemacht?

HAUSaufgabe, -n: Bài tập về nhà.

Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Haus" và "Aufgabe".

Thường được dùng ở dạng số nhiều "die Hausaufgaben".

Cụm từ thông dụng: Hausaufgaben machen (làm bài tập về nhà).

Lưu ý đặc biệt: Cấu trúc: jemandem Hausaufgaben aufgeben (giao bài tập về nhà cho ai).

12
New cards
Die ____ zu diesem Grammatikproblem steht auf Seite 10.

LÖsung, -en: Lời giải, đáp án / Giải pháp.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".

Cụm từ thông dụng: eine Lösung finden (tìm ra giải pháp/đáp án).

die richtige Lösung (đáp án đúng).

Lưu ý đặc biệt: Dùng cho cả đáp án toán học/ngữ pháp và giải pháp cho một vấn đề trong cuộc sống.

13
New cards
Über welches ____ spricht der Lehrer heute im Unterricht?

THEma, Themen: Chủ đề, đề tài.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung, số nhiều đổi đặc biệt thành "Themen".

Cụm từ thông dụng: das Thema wechseln (đổi chủ đề).

beim Thema bleiben (giữ đúng chủ đề/không nói lạc đề).

Lưu ý đặc biệt: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu "The-".

14
New cards
Können Sie mir bitte ein ____ für diese Regel geben?

BEIspiel, -e: Ví dụ.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.

Cụm từ thông dụng: zum Beispiel (ví dụ như - viết tắt là z. B.).

ein Beispiel nennen (nêu ra một ví dụ).

Lưu ý đặc biệt: Cụm từ "zum Beispiel" là một trong những cụm từ tần suất cao nhất trong tiếng Đức.

15
New cards
Die neue Sporthalle befindet sich hinter der ____.

HALle, -n: Tòa nhà lớn, hội trường, nhà thi đấu.

Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Sporthalle (nhà thi đấu thể thao).

Fabrikhalle (nhà xưởng nhà máy).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ không gian rộng lớn, có mái che.

16
New cards
Ich ____ jeden Tag drei Stunden Vokabeln.

LERnen: Học, học tập, rèn luyện kỹ năng.

Biến thể/Cấu trúc: du lernst, er lernt. Perfekt: hat gelernt.

Cấu trúc quan trọng: lernen + Infinitiv (học làm cái gì đó).

Cụm từ thông dụng: für eine Prüfung lernen (học để thi). thiền/bơi lernen (học bơi).

Lưu ý đặc biệt: Dùng cho việc học nói chung (học sinh, học nghề, tự học ngoại ngữ), phân biệt với "studieren".

17
New cards
Mein Bruder ____ Informatik an der TU München.

stuDIEren: Học đại học / Nghiên cứu chuyên sâu.

Biến thể/Cấu trúc: du studierst, er studiert. Perfekt: hat studiert. Đuôi "-ieren" nên không thêm "ge-" ở phân từ hai (Partizip II).

Cụm từ thông dụng: an einer Universität studieren (học ở một trường đại học).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ dùng khi bạn là sinh viên chính thức của một trường đại học hoặc cao đẳng.

18
New cards
Herr Wagner ____ seit zehn Jahren Physik am Gymnasium.

unterRICHTen: Giảng dạy, dạy học.

Biến thể/Cấu trúc: du unterrichtest, er unterrichtet.

Tiền tố "unter-" không tách. Perfekt: hat unterrichtet.

Cấu trúc quan trọng: jemanden IN + Dativ unterrichten (dạy ai môn gì).

Cụm từ thông dụng: eine Klasse unterrichten (dạy một lớp).

Lưu ý đặc biệt: Hành động của giáo viên thực hiện trên lớp.

19
New cards
Die deutsche ____ gilt als logisch nhưng schwer zu lernen.

SPRACHe, -n: Ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói.

Biến thể/Cấu trúc: Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Fremdsprache (ngoại ngữ).

Muttersprache (tiếng mẹ đẻ).

Lưu ý đặc biệt: Cấu trúc: một Sprache sprechen (nói một ngôn ngữ).

20
New cards
Ich verstehe cái ____ „Arbeitgeber“ nicht, was bedeutet das?

WORT, "-er / -e: Từ, từ vựng / Lời nói.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.

Dạng số nhiều là "Wörter" khi chỉ các từ đơn lẻ trong từ điển; là "Worte" khi chỉ lời nói, danh ngôn, tư tưởng mang tính liên kết.

Cụm từ thông dụng: ein Wort nachschlagen (tra một từ).

Lưu ý đặc biệt: Phân biệt rõ hai dạng số nhiều tùy ngữ cảnh.

21
New cards
Schreiben Sie bitte einen kompletten ____ an die Tafel.

SATZ, "-e: Câu / Bộ, tập hợp.

Biến thể/Cấu trúc: Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Sätze".

Cụm từ thông dụng: einen Satz bilden (đặt một câu).

Hauptsatz (mệnh đề chính).

Lưu ý đặc biệt: Khác với nghĩa "bộ/tập hợp" trong kỹ thuật.

22
New cards
Der ____ „ß“ existiert nur im deutschen Alphabet.

BUCHstabe, -n: Chữ cái, ký tự.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ yếu đặc biệt (dạng hỗn hợp): Nominativ là "der Buchstabe", nhưng Genitiv là "des Buchstaben", các cách còn lại và số nhiều đều thêm "-n".

Cụm từ thông dụng: ein großer Buchstabe (một chữ cái viết hoa).

Lưu ý đặc biệt: Chú ý cách chia đuôi của từ này.

23
New cards
Bitte lesen Sie den ____ auf Seite 5 laut vor.

TEXT, -e: Đoạn văn, bài văn, văn bản.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực.

Cụm từ thông dụng: einen Text übersetzen (dịch một đoạn văn).

Hörtext (bài nghe).

Lưu ý đặc biệt: Chỉ một tập hợp các câu có nghĩa hoàn chỉnh.

24
New cards
Wir ____ im Unterricht nur Deutsch, không tiếng Anh.

SPRECHen: Nói, phát biểu.

Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm: du sprichst, er spricht. Perfekt: hat gesprochen.

Cấu trúc quan trọng: sprechen MIT + Dativ (nói với ai), sprechen ÜBER + Akkusativ / VON + Dativ (nói về điều gì).

Cụm từ thông dụng: eine Sprache fließend sprechen (nói trôi chảy một ngôn ngữ).

Lưu ý đặc biệt: Trọng âm nằm ở nguyên âm "e".

25
New cards
Er ____ jeden Tag eine E-Mail an seine Chefin.

SCHREIben: Viết.

Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc biến đổi nguyên âm theo nhóm 1 (ei-ie-ie): du schreibst, er schreibt. Perfekt: hat geschrieben.

Cấu trúc quan trọng: schreiben AN + Akkusativ (viết gửi cho ai).

Cụm từ thông dụng: mit der Hand schreiben (viết bằng tay).

Lưu ý đặc biệt: Chú ý chính tả nhóm nguyên âm "ie" trong quá khứ.

26
New cards
Ich ____ jeden Abend ein Kapitel in meinem Buch.

LEsen: Đọc.

Biến thể/Cấu trúc: Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm từ "e" thành "ie": du liest, er liest. Perfekt: hat gelesen.

Cụm từ thông dụng: laut lesen (đọc to thành tiếng).

Zeitung lesen (đọc báo).

Lưu ý đặc biệt: Ngôi "du" và "er/sie/es" đều chia giống nhau là "liest".

27
New cards
Bitte ____ Sie genau hin, die Aussprache ist wichtig.

HÖren: Nghe, lắng nghe.

Biến thể/Cấu trúc: du hörst, er hört. Perfekt: hat gehört.

Cấu trúc quan trọng: hören VON + Dativ (nghe tin tức từ ai/về cái gì).

Cụm từ thông dụng: Musik hören (nghe nhạc).

Radio hören (nghe đài).

Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với động từ tách "zuhören" (chăm chú lắng nghe ai đó nói).

28
New cards
Können Sie Ihren Namen bitte ____? Ich kenne die Schreibweise nicht.

buchstaBIEren: Đánh vần.

Biến thể/Cấu trúc: Động từ đuôi "-ieren", không thêm "ge-" ở quá khứ. Chia: du buchstabierst, er buchstabiert. Perfekt: hat buchstabiert.

Cụm từ thông dụng: Bitte buchstabieren Sie das (Làm ơn đánh vần từ đó).

Lưu ý đặc biệt: Rất quan trọng khi làm thủ tục hành chính ở Đức để xác nhận tên tuổi, địa chỉ.

29
New cards
Was ____ das Wort „umziehen“ in diesem Kontext?

beDEUten: Có nghĩa là, biểu thị điều gì.

Biến thể/Cấu trúc: Thêm "e" trước đuôi ở ngôi số ít: du bedeutest, er bedeutet. Perfekt: hat bedeutet.

Cụm từ thông dụng: Was bedeutet das? (Điều đó có nghĩa là gì?).

Lưu ý đặc biệt: Chủ ngữ thường là vật hoặc một khái niệm.

30
New cards
Darf ich bạn một ngắn ____ stellen?

FRAgen: Hỏi.

Biến thể/Cấu trúc: du fragst, er fragt. Perfekt: hat gefragt. Cấu trúc bắt buộc: fragen + AKKUSATIV (hỏi ai đó - tân ngữ chỉ người ở cách 4); fragen NACH + Dativ (hỏi về thông tin gì). Cụm từ thông dụng: nach dem Weg fragen (hỏi đường).

Lưu ý đặc biệt: Điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng: người bị hỏi phải chia ở Akkusativ (ví dụ: Ich frage dich).

31
New cards
Warum ____ du không auf meine Frage?

ANTworten: Trả lời.

Biến thể/Cấu trúc: du antwortest, er antwortet. Perfekt: hat geantwortet.

Cấu trúc bắt buộc: antworten + DATIV (trả lời ai); antworten AUF + Akkusativ (trả lời cho câu hỏi/tin nhắn nào).

Cụm từ thông dụng: auf eine E-Mail antworten (trả lời email).

Lưu ý đặc biệt: Trái ngược với "fragen", tân ngữ chỉ người của "antworten" lại chia ở Dativ.

32
New cards
Der Lehrer ____ den Schülern die schwierige Grammatikregel.

erKLÄren: Giải thích, làm sáng tỏ.

Biến thể/Cấu trúc: Tiền tố "er-" không tách. Chia: du erklärst, er erklärt. Perfekt: hat erklärt. Cấu trúc quan trọng: erklären + DATIV (người) + AKKUSATIV (vật) -> giải thích cho ai cái gì.

Cụm từ thông dụng: ein Problem erklären (giải thích một vấn đề).

Lưu ý đặc biệt: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai "-klä-".

33
New cards
Das ____ liegt auf dem Tisch, du kannst es lesen.

BUCH, "-er: Quyển sách.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.

Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Bücher".

Cụm từ thông dụng: ein Buch aufschlagen (mở sách ra).

Lehrbuch (sách giáo khoa).

Lưu ý đặc biệt: Phân biệt âm "ch" sau "u" (âm cổ họng) và sau "ü" (âm vòm họng).

34
New cards
Mein Vater liest jeden Morgen die aktuelle ____ beim Frühstück.

ZEItung, -en: Tờ báo, tạp chí thời sự.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống cái xuôi đuôi "-ung".

Cụm từ thông dụng: Zeitung abonnieren (đặt mua báo dài hạn).

Tageszeitung (báo ra hàng ngày).

Lưu ý đặc biệt: Phân biệt với "die Zeitschrift" (tạp chí chuyên ngành, định kỳ).

35
New cards
Geben Sie mir bitte ein leeres Blatt ____, ich muss etwas aufschreiben.

paPIER, -e: Giấy, tờ giấy / Giấy tờ tùy thân (thường dùng số nhiều).

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối "-pier".

Cụm từ thông dụng: Altpapier (giấy vụn/giấy tái chế).

Papiere kontrollieren (kiểm tra giấy tờ tùy thân).

Lưu ý đặc biệt: Khi dùng nghĩa giấy tờ hành chính, luôn dùng dạng số nhiều "die Papiere".

36
New cards
Ich zeichne die Skizze mit einem ____, damit ich sie korrigieren kann.

BLEIstift, -e: Bút chì.

Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Blei" (chì) và "Stift" (bút).

Cụm từ thông dụng: mit dem Bleistift schreiben (viết bằng bút chì).

den Bleistift spitzen (gọt bút chì).

Lưu ý đặc biệt: Danh từ giống đực.

37
New cards
Unterschreiben Sie den Vertrag bitte mit einem blauen ____.

KUGELschreiber, -: Bút bi.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống đực, số nhiều không đổi đuôi. Thường gọi tắt là "der Kuli".

Cụm từ thông dụng: den Kugelschreiber kündigen (bấm bút bi).

Lưu ý đặc biệt: Từ viết tắt "Kuli" được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

38
New cards
Die Vokabeln schreibe ich immer in mein ____.

HEFT, -e: Quyển vở, tập tập học sinh.

Biến thể/Cấu trúc: Danh từ giống trung.

Cụm từ thông dụng: Übungsheft (vở bài tập).

Vokabelheft (vở ghi từ vựng).

Lưu ý đặc biệt: Thường có kích thước tiêu chuẩn A4 hoặc A5 ở Đức.

39
New cards
Ein gutes ____ ist unverzichtbar für das Sprachenlernen.

WÖRTERbuch, "-er: Từ điển.

Biến thể/Cấu trúc: Ghép từ "Wörter" (các từ) và "Buch" (sách). Số nhiều biến đổi nguyên âm thành "Wörterbücher".

Cụm từ thông dụng: ein Wort im Wörterbuch nachschlagen (tra một từ trong từ điển).

Lưu ý đặc biệt: Giống trung theo từ gốc "Buch".