Thẻ ghi nhớ: Bài 2: Cảm ơn cậu! | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:45 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

不客气

/bú kèqi/ (Cụm từ)

<p>/bú kèqi/ (Cụm từ) <bất khách="" khí=""> không có gì, đừng khách sáo</bất></p>
2
New cards

/de/ (Trợ từ) <Đích> trợ từ (của, thuộc về)

<p>/de/ (Trợ từ) &lt;Đích&gt; trợ từ (của, thuộc về)</p>
3
New cards

身体

/shēntǐ/ (Danh từ)

<p>/shēntǐ/ (Danh từ) <thân thể=""> cơ thể, sức khỏe</thân></p>
4
New cards

/máng/ (Tính từ) bận

<p>/máng/ (Tính từ) bận</p>
5
New cards

/hěn/ (Phó từ)

<p>/hěn/ (Phó từ) <ngận> rất</ngận></p>
6
New cards

汉语

/hànyǔ/ (Danh từ)

<p>/hànyǔ/ (Danh từ) <hán ngữ=""> tiếng Hán, tiếng Trung</hán></p>
7
New cards

/nán/ (Tính từ) khó

<p>/nán/ (Tính từ) khó</p>
8
New cards

/tài/ (Phó từ)

<p>/tài/ (Phó từ) <thái> quá, lắm</thái></p>
9
New cards

/le/ (Trợ từ)

<p>/le/ (Trợ từ) <liễu> trợ từ động thái/kết thúc</liễu></p>
10
New cards

爸爸

/bàba/ (Danh từ) bố, ba

<p>/bàba/ (Danh từ) bố, ba</p>
11
New cards

妈妈

/māma/ (Danh từ) mẹ

<p>/māma/ (Danh từ) mẹ</p>
12
New cards

哥哥

/gēge/ (Danh từ) anh trai

<p>/gēge/ (Danh từ) anh trai</p>
13
New cards

弟弟

/dìdi/ (Danh từ) <Đệ đệ> em trai

<p>/dìdi/ (Danh từ) &lt;Đệ đệ&gt; em trai</p>
14
New cards

妹妹

/mèimei/ (Danh từ)

<p>/mèimei/ (Danh từ) <muội muội=""> em gái</muội></p>
15
New cards

/tā/ (Đại từ) anh ấy, ông ấy

<p>/tā/ (Đại từ) anh ấy, ông ấy</p>
16
New cards

/tā/ (Đại từ) cô ấy, bà ấy

<p>/tā/ (Đại từ) cô ấy, bà ấy</p>
17
New cards

/yě/ (Phó từ)

18
New cards

/nán/ (Danh từ) con trai, nam giới

<p>/nán/ (Danh từ) con trai, nam giới</p>
19
New cards

谢谢

/xièxie/ (Động từ)