1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
不客气
/bú kèqi/ (Cụm từ)

的
/de/ (Trợ từ) <Đích> trợ từ (của, thuộc về)

身体
/shēntǐ/ (Danh từ)

忙
/máng/ (Tính từ) bận

很
/hěn/ (Phó từ)

汉语
/hànyǔ/ (Danh từ)

难
/nán/ (Tính từ) khó

太
/tài/ (Phó từ)

了
/le/ (Trợ từ)

爸爸
/bàba/ (Danh từ) bố, ba

妈妈
/māma/ (Danh từ) mẹ

哥哥
/gēge/ (Danh từ) anh trai

弟弟
/dìdi/ (Danh từ) <Đệ đệ> em trai

妹妹
/mèimei/ (Danh từ)

他
/tā/ (Đại từ) anh ấy, ông ấy

她
/tā/ (Đại từ) cô ấy, bà ấy

也
/yě/ (Phó từ)
男
/nán/ (Danh từ) con trai, nam giới

谢谢
/xièxie/ (Động từ)