Từ vựng IELTS chủ đề Employment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng IELTS quanh chủ đề Employment.

Last updated 5:17 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

a blue-collar worker

Người làm việc chân tay

2
New cards

a white-collar worker

Nhân viên văn phòng

3
New cards

Application

Đơn xin việc

4
New cards

Benefits

Phúc lợi

5
New cards

Bonus

Tiền thưởng

6
New cards

Break

Giờ nghỉ

7
New cards

Career

Sự nghiệp

8
New cards

Career counseling

Tư vấn nghề nghiệp

9
New cards

Co-working space

Không gian làm việc chung

10
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

11
New cards

Commute

Đi làm

12
New cards

Contract

Hợp đồng

13
New cards

Cover letter

Thư xin việc

14
New cards

Cubicle

Văn phòng riêng biệt

15
New cards

Cultural fit

Phù hợp văn hóa

16
New cards

Curriculum vitae (CV)

Sơ yếu lý lịch

17
New cards

Development

Phát triển

18
New cards

Downsizing

Thu nhỏ quy mô

19
New cards

Employee

Nhân viên

20
New cards

Employee assistance program

Chương trình hỗ trợ nhân viên

21
New cards

Employee benefits

Phúc lợi cho nhân viên

22
New cards

Employee engagement

Sự tương tác của nhân viên

23
New cards

Employer

Nhà tuyển dụng

24
New cards

Employment

Việc làm

25
New cards

Entrepreneur

Doanh nhân

26
New cards

Equal pay

Lương bình đẳng

27
New cards

Evaluation

Đánh giá

28
New cards

Experience

Kinh nghiệm

29
New cards

Flexibility

Tính linh hoạt

30
New cards

Flextime

Thời gian làm việc linh hoạt

31
New cards

Freelancer

Người làm nghề tự do

32
New cards

Full-time

Toàn thời gian

33
New cards

Gender equality

Bình đẳng giới tính

34
New cards

Glass ceiling

Rào cản thăng tiến

35
New cards

Grievance procedure

Quy trình khiếu nại

36
New cards

Incentive

Động cơ, khuyến khích

37
New cards

Industrial action

Đình công

38
New cards

Interview

Phỏng vấn

39
New cards

Job

Công việc

40
New cards

Job board

Bảng thông tin việc làm

41
New cards

Job description

Mô tả công việc

42
New cards

Job enrichment

Bổ sung công việc

43
New cards

Job market

Thị trường việc làm

44
New cards

Job rotation

Luân chuyển công việc

45
New cards

Job satisfaction

Sự hài lòng với công việc

46
New cards

Job search

Tìm kiếm việc làm

47
New cards

Job security

An ninh công việc

48
New cards

Job sharing

Chia sẻ công việc

49
New cards

Layoff

Sa thải

50
New cards

Lunch break

Giờ nghỉ trưa

51
New cards

Maternity/paternity leave

Nghỉ thai sản/ nghỉ phép vợ sinh

52
New cards

Mentor

Người hướng dẫn

53
New cards

Networking

Mạng lưới quan hệ

54
New cards

Non-disclosure agreement

Hợp đồng không tiết lộ thông tin

55
New cards

Occupation

Nghề nghiệp

56
New cards

Occupational hazard

Rủi ro nghề nghiệp

57
New cards

Office

Văn phòng

58
New cards

Outsourcing

Việc thuê ngoài

59
New cards

Overtime

Làm thêm giờ

60
New cards

Part-time

Bán thời gian

61
New cards

Payroll

Bảng lương

62
New cards

Pension

Tiền lương hưu

63
New cards

Performance

Hiệu suất, thành tích

64
New cards

Performance appraisal

Đánh giá hiệu suất làm việc

65
New cards

Performance management

Quản lý hiệu suất làm việc

66
New cards

Permanent

Vĩnh viễn

67
New cards

Profession

Chức nghiệp

68
New cards

Professional growth

Phát triển chuyên môn

69
New cards

Promotion

Thăng tiến

70
New cards

Qualifications

Trình độ, bằng cấp

71
New cards

Raise

Tăng lương

72
New cards

Recruitment

Tuyển dụng

73
New cards

Redundancy

Thừa nhân lực

74
New cards

Remote team

Nhóm làm việc từ xa

75
New cards

Remote work

Làm việc từ xa

76
New cards

Resignation

Sự từ chức

77
New cards

Resume

Sơ yếu lý lịch

78
New cards

Retirement plan

Kế hoạch nghỉ hưu

79
New cards

Salary

Lương

80
New cards

Self-employed

Tự làm chủ

81
New cards

Severance package

Gói hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng

82
New cards

Shift work

Làm việc theo ca

83
New cards

Sick leave

Nghỉ ốm

84
New cards

Skills

Kỹ năng

85
New cards

Staffing

Quản lý nhân sự

86
New cards

Succession planning

Kế hoạch thành công

87
New cards

Talent acquisition

Tuyển dụng nhân tài

88
New cards

Teamwork

Làm việc nhóm

89
New cards

Telecommuting

Làm việc từ xa

90
New cards

Temporary

Tạm thời

91
New cards

Time clock

Máy chấm công

92
New cards

Training

Đào tạo

93
New cards

Unemployment

Thất nghiệp

94
New cards

Union

Công đoàn

95
New cards

Wage

Tiền công

96
New cards

Work environment

Môi trường làm việc

97
New cards

Work permit

Giấy phép làm việc

98
New cards

Work-life balance

Cân bằng công việc và cuộc sống

99
New cards

Work-life boundaries

Giới hạn giữa công việc và cuộc sống

100
New cards

Work-life integration

Hòa nhập công việc và cuộc sống