bài 3 - 일생 생활

0.0(0)
Studied by 62 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

가다

(v) đi - ra xa khỏi phía người nói

<p>(v) đi - ra xa khỏi phía người nói</p>
2
New cards

오다

(v) đến - lại gần phía người nói

<p>(v) đến - lại gần phía người nói</p>
3
New cards

자다

(v) ngủ

<p>(v) ngủ</p>
4
New cards

먹다

(v) ăn

<p>(v) ăn</p>
5
New cards

마시다

(v) uống

<p>(v) uống</p>
6
New cards

이야기하다

(v) nói chuyện, trò chuyện, kể chuyện

<p>(v) nói chuyện, trò chuyện, kể chuyện</p>
7
New cards

이야기 (= 얘기)

câu chuyện

<p>câu chuyện</p>
8
New cards

읽다

(v) đọc

<p>(v) đọc</p>
9
New cards

읽기

môn đọc

<p>môn đọc</p>
10
New cards

듣다

(v) nghe, lắng nghe

<p>(v) nghe, lắng nghe</p>
11
New cards

듣기

môn nghe

<p>môn nghe</p>
12
New cards

쓰다

(v) viết

<p>(v) viết</p>
13
New cards

쓰기

môn viết

<p>môn viết</p>
14
New cards

말하다

(v) nói

<p>(v) nói</p>
15
New cards

말하기

môn nói

<p>môn nói</p>
16
New cards

보다

(v) xem, nhìn

<p>(v) xem, nhìn</p>
17
New cards

일하다

(v) làm việc

<p>(v) làm việc</p>
18
New cards

공부하다

(v) học, học tập

= công phu (hán việt)

<p>(v) học, học tập</p><p>= công phu (hán việt)</p>
19
New cards

공부

việc học, sự học tập

<p>việc học, sự học tập</p>
20
New cards

운동하다

(v) tập thể dục

= vận động (hán việt)

<p>(v) tập thể dục</p><p>= vận động (hán việt)</p>
21
New cards

운동

sự vận động, thể thao

<p>sự vận động, thể thao</p>
22
New cards

쉬다

(v) nghỉ, nghỉ ngơi

<p>(v) nghỉ, nghỉ ngơi</p>
23
New cards

만나다

(v) gặp, gặp gỡ

<p>(v) gặp, gặp gỡ</p>
24
New cards

사다

(v) mua

<p>(v) mua</p>
25
New cards

팔다

(v) bán

<p>(v) bán</p>
26
New cards

좋아하다

(v) thích

<p>(v) thích</p>
27
New cards

싫어하다

(v) ghét

<p>(v) ghét</p>
28
New cards

형용사

tính từ

= hình dung từ (hán việt)

<p>tính từ</p><p>= hình dung từ (hán việt)</p>
29
New cards

크다

(adj) to, lớn

<p>(adj) to, lớn</p>
30
New cards

작다

(adj) nhỏ, bé

<p>(adj) nhỏ, bé</p>
31
New cards

많다

(adj) nhiều, có nhiều

<p>(adj) nhiều, có nhiều</p>
32
New cards

적다

(adj) ít, có ít

<p>(adj) ít, có ít</p>
33
New cards

좋다

(adj) tốt - về mặt tính chất

<p>(adj) tốt - về mặt tính chất</p>
34
New cards

나쁘다

(adj) xấu - về mặt tính chất

<p>(adj) xấu - về mặt tính chất</p>
35
New cards

재미있다

(adj) hay, thú vị

<p>(adj) hay, thú vị</p>
36
New cards

재미없다

(adj) Không hay, không thú vị

<p>(adj) Không hay, không thú vị</p>
37
New cards

일상생활

sinh hoạt đời thường, cuộc sống hằng ngày

<p>sinh hoạt đời thường, cuộc sống hằng ngày</p>
38
New cards

= trà (hán việt)

<p>= trà (hán việt)</p>
39
New cards

커피

cà phê

= coffee

<p>cà phê</p><p>= coffee</p>
40
New cards

bánh mì

<p>bánh mì</p>
41
New cards

우유

sữa bò

= ngưu nhũ (hán việt)

<p>sữa bò</p><p>= ngưu nhũ (hán việt)</p>
42
New cards

영화

phim, điện ảnh

= ánh họa (hán việt)

<p>phim, điện ảnh</p><p>= ánh họa (hán việt)</p>
43
New cards

음악

= âm nhạc

<p>= âm nhạc</p>
44
New cards

신문

báo, tờ báo

= tân văn (hán việt)

<p>báo, tờ báo</p><p>= tân văn (hán việt)</p>
45
New cards

친구

bạn, bạn bè

= thân cựu (hán việt)

<p>bạn, bạn bè</p><p>= thân cựu (hán việt)</p>
46
New cards

명사

= danh từ (hán việt)

<p>= danh từ (hán việt)</p>
47
New cards

무엇

cái gì

<p>cái gì</p>
48
New cards

어디

ở đâu

<p>ở đâu</p>
49
New cards

누구

ai

<p>ai</p>
50
New cards

언제

Khi nào

<p>Khi nào</p>
51
New cards

공원

= công viên (hán việt)

<p>= công viên (hán việt)</p>
52
New cards

노래

bài hát, bài nhạc

<p>bài hát, bài nhạc</p>
53
New cards

빌딩

tòa nhà

= building

<p>tòa nhà</p><p>= building</p>
54
New cards

phòng, căn phòng

= phòng (hán việt)

<p>phòng, căn phòng</p><p>= phòng (hán việt)</p>
55
New cards

사과

quả táo

<p>quả táo</p>
56
New cards

산책하다

(v) đi dạo, đi tản bộ

<p>(v) đi dạo, đi tản bộ</p>
57
New cards

산책

việc đi dạo, việc đi tản bộ

<p>việc đi dạo, việc đi tản bộ</p>
58
New cards

쇼핑하다

(v) mua sắm

= shopping

<p>(v) mua sắm</p><p>= shopping</p>
59
New cards

쇼핑

sự mua sắm

<p>sự mua sắm</p>
60
New cards

시내

nội thành, trung tâm thành phố

= thị nội (hán việt)

<p>nội thành, trung tâm thành phố</p><p>= thị nội (hán việt)</p>
61
New cards

시장

chợ, thị trường

= thị trường (hán việt)

<p>chợ, thị trường</p><p>= thị trường (hán việt)</p>
62
New cards

식사하다

(v) dùng bữa, ăn cơm

= thực sự (hán việt)

<p>(v) dùng bữa, ăn cơm</p><p>= thực sự (hán việt)</p>
63
New cards

식사

bữa ăn, sự ăn uống

<p>bữa ăn, sự ăn uống</p>
64
New cards

아이스크림

kem lạnh

= ice-cream

<p>kem lạnh</p><p>= ice-cream</p>
65
New cards

아주

(adv) rất

<p>(adv) rất</p>
66
New cards

여행

chuyến du lịch

= lữ hành (hán việt)

<p>chuyến du lịch</p><p>= lữ hành (hán việt)</p>
67
New cards

quần áo, cái áo

<p>quần áo, cái áo</p>
68
New cards

이메일

thư điện tử

= email

<p>thư điện tử</p><p>= email</p>
69
New cards

trên, bên trên

<p>trên, bên trên</p>
70
New cards

자주

(adv) thường xuyên

<p>(adv) thường xuyên</p>
71
New cards

전화하다

(v) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại

<p>(v) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại</p>
72
New cards

지금

bây giờ, hiện nay, hiện tại

= chỉ kim (hán việt)

<p>bây giờ, hiện nay, hiện tại</p><p>= chỉ kim (hán việt)</p>
73
New cards

축구를 하다

(v) chơi bóng đá

<p>(v) chơi bóng đá</p>
74
New cards

카페

quán cà phê

<p>quán cà phê</p>
75
New cards

헬스클럽

câu lạc bộ thể hình, phòng gym <=> 헬스장

= health club

<p>câu lạc bộ thể hình, phòng gym &lt;=&gt; 헬스장</p><p>= health club</p>