1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가다
(v) đi - ra xa khỏi phía người nói

오다
(v) đến - lại gần phía người nói

자다
(v) ngủ

먹다
(v) ăn

마시다
(v) uống

이야기하다
(v) nói chuyện, trò chuyện, kể chuyện

이야기 (= 얘기)
câu chuyện

읽다
(v) đọc

읽기
môn đọc

듣다
(v) nghe, lắng nghe

듣기
môn nghe
쓰다
(v) viết

쓰기
môn viết

말하다
(v) nói

말하기
môn nói

보다
(v) xem, nhìn

일하다
(v) làm việc

공부하다
(v) học, học tập
= công phu (hán việt)

공부
việc học, sự học tập

운동하다
(v) tập thể dục
= vận động (hán việt)

운동
sự vận động, thể thao

쉬다
(v) nghỉ, nghỉ ngơi

만나다
(v) gặp, gặp gỡ

사다
(v) mua

팔다
(v) bán

좋아하다
(v) thích

싫어하다
(v) ghét

형용사
tính từ
= hình dung từ (hán việt)

크다
(adj) to, lớn

작다
(adj) nhỏ, bé

많다
(adj) nhiều, có nhiều

적다
(adj) ít, có ít

좋다
(adj) tốt - về mặt tính chất

나쁘다
(adj) xấu - về mặt tính chất

재미있다
(adj) hay, thú vị

재미없다
(adj) Không hay, không thú vị

일상생활
sinh hoạt đời thường, cuộc sống hằng ngày

차
= trà (hán việt)

커피
cà phê
= coffee

빵
bánh mì

우유
sữa bò
= ngưu nhũ (hán việt)

영화
phim, điện ảnh
= ánh họa (hán việt)

음악
= âm nhạc

신문
báo, tờ báo
= tân văn (hán việt)

친구
bạn, bạn bè
= thân cựu (hán việt)

명사
= danh từ (hán việt)

무엇
cái gì

어디
ở đâu

누구
ai

언제
Khi nào

공원
= công viên (hán việt)

노래
bài hát, bài nhạc

빌딩
tòa nhà
= building

방
phòng, căn phòng
= phòng (hán việt)

사과
quả táo

산책하다
(v) đi dạo, đi tản bộ

산책
việc đi dạo, việc đi tản bộ

쇼핑하다
(v) mua sắm
= shopping

쇼핑
sự mua sắm

시내
nội thành, trung tâm thành phố
= thị nội (hán việt)

시장
chợ, thị trường
= thị trường (hán việt)

식사하다
(v) dùng bữa, ăn cơm
= thực sự (hán việt)

식사
bữa ăn, sự ăn uống

아이스크림
kem lạnh
= ice-cream

아주
(adv) rất

여행
chuyến du lịch
= lữ hành (hán việt)

옷
quần áo, cái áo

이메일
thư điện tử

위
trên, bên trên

자주
(adv) thường xuyên

전화하다
(v) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại

지금
bây giờ, hiện nay, hiện tại
= chỉ kim (hán việt)

축구를 하다
(v) chơi bóng đá

카페
quán cà phê

헬스클럽
câu lạc bộ thể hình, phòng gym <=> 헬스장
= health club
