Transportation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:22 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

accelarate(v)

tăng tốc

2
New cards

access(n,v)

(sự)tiếp cận

3
New cards

accessible(adj)

có thể tiếp cận, sử dụng

4
New cards

accident(n)

tai nạn

5
New cards

automatic(adj)

tự động

6
New cards

autonomous(adj)

tự điều khiển

7
New cards

barrier(n)

rào cản, chướng ngại vật

8
New cards

beltway(n)

đường vành đai

9
New cards

boat(n)

thuyền

10
New cards

bottlebeck(n)

đường hẹp

11
New cards

boulevard(n)

đại lộ

12
New cards

brake(n)

phanh xe

13
New cards

brake(v)

hãm phanh

14
New cards

bumpy(adj)

mấp mô, gập ghềnh

15
New cards

bypass(n)

đường vành đai

16
New cards

carpool(v)

đi chung xe

17
New cards

charge(n)

phí(dịch vụ)

18
New cards

checkpoint(n)

cửa khẩu, trạm kiểm soát

19
New cards

coach(n)

xe khách

20
New cards

commute(n,v)

(sự)đi học, đi làm

21
New cards

commuter(n)

người đi học, đi làm

22
New cards

condition(n)

điều kiện

23
New cards

crossroad(n)

giao lộ, ngã tư

24
New cards

crosswalk(n)

vạch kẻ cho người đi bộ

25
New cards

depart(v)

đi, khởi hành

26
New cards

drink-driving(n)

lái xe, giấy phép xe

27
New cards

driving license(n)

bằng lái, giấy phép lái xe

28
New cards

emission(n)

khí thải

29
New cards

emit(v)

xả ra, thải ra

30
New cards

energy-efficient(adj)

tiết kiệm năng lượng

31
New cards

expressway(n)

đường cao tốc

32
New cards

fine(n)

tiền phạt

33
New cards

flyover(n)

cầu vượt

34
New cards

fork(n)

ngã ba(đường, sông)

35
New cards

freeway(n)

đường cao tốc

36
New cards

generate(v)

tạo ra

37
New cards

get off(v)

xuống, rời khỏi(phương tiện)

38
New cards

harbour(n)

cảng

39
New cards

helmet(n)

mũ bảo hiểm

40
New cards

high-speed rail(n)

đường sắt cao tốc

41
New cards

highway(n)

đường cao tốc

42
New cards

infrastructure(n)

cơ sở hạ tầng

43
New cards

interesction(n)

ngã tư

44
New cards

jam-packed(adj)

chật ních, tắc nghẽn

45
New cards

lane(n)

làn đường

46
New cards

license(n)

lấy phép

47
New cards

lorry(n)

xe tải

48
New cards

maintenance(n)

sự bảo trì

49
New cards

mobility(n)

tính lưu động, di động

50
New cards

motorway(n)

đường cao tốc

51
New cards

necessary(adj)

cần thiết

52
New cards

necessity(n)

sự cần thiết

53
New cards

offence(n)

sự vi phạm

54
New cards

one-way street(n)

đường một chiều

55
New cards

overcrowded(adj)

chật ních, đông nghẹt

56
New cards

overload(v)

làm quá tải

57
New cards

parking space(n)

chỗ đỗ xe

58
New cards

parking ticket(n)

phiếu phạt đỗ xe sai chỗ

59
New cards

passenger(n)

hành khách

60
New cards

path(n)

đường mòn, lối đi

61
New cards

pavement(n)

vỉa hè

62
New cards

pedestrian(n)

người đi bộ

63
New cards

petrol(n)

xăng

64
New cards

petrol station(n)

trạm xăng

65
New cards

pollution(n)

sự ô nhiễm

66
New cards

port(n)

cảng

67
New cards

pull over(v)

tấp(xe) vào lề

68
New cards

railway(n)

đường ray

69
New cards

request stop(n)

điểm dừng theo yêu cầu

70
New cards

ring road(n)

đường vành đai

71
New cards

road fatalities(n)

tai nạn giao thông dẫn đến tử vong

72
New cards

road sign(n)

biển báo

73
New cards

roundabout(n)

vòng xuyến, bùng binh

74
New cards

route(n)

lộ trình, tuyến đường

75
New cards

rush hour(n)

giờ cao điểm

76
New cards

shuttle(n)

xe chạy tuyến cố định

77
New cards

sidewalk(n)

vỉa hè

78
New cards

signpost(n)

biển chỉ đường

79
New cards

slow down(v)

chậm lại, giảm tốc

80
New cards

speed bump(n)

gờ giảm tốc

81
New cards

speed up(v)

tăng tốc

82
New cards

suspention(n)

sự tịch thu

83
New cards

T-junction(n)

ngã ba

84
New cards

toll(n)

lệ phí đi đường hay qua cầu

85
New cards

toll road(n)

đường có thu phí

86
New cards

track(n)

đường ray

87
New cards

traffic jam(n)

tắc đường

88
New cards

traffic light(n)

đèn giao thông

89
New cards

traffic warden(n)

nhân viên kiểm soát đỗ xe

90
New cards

tram(n)

xe điện

91
New cards

transport(n,v)

vận chuyển

92
New cards

tunnel(n)

đường hầm

93
New cards

turning(n)

điểm quay đầu, chỗ rẽ

94
New cards

underground(n)

tàu điện ngầm

95
New cards

underpass(n)

đường chui dân sinh

96
New cards

upgrade(v)

nâng cấp

97
New cards

vehicle(n)

phương tiện, xe cộ

98
New cards

violate(v)

vi phạm

99
New cards

violation(n)

sự vi phạm

100
New cards

voyage(n)

chuyến đi bằng đường biển