1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelarate(v)
tăng tốc
access(n,v)
(sự)tiếp cận
accessible(adj)
có thể tiếp cận, sử dụng
accident(n)
tai nạn
automatic(adj)
tự động
autonomous(adj)
tự điều khiển
barrier(n)
rào cản, chướng ngại vật
beltway(n)
đường vành đai
boat(n)
thuyền
bottlebeck(n)
đường hẹp
boulevard(n)
đại lộ
brake(n)
phanh xe
brake(v)
hãm phanh
bumpy(adj)
mấp mô, gập ghềnh
bypass(n)
đường vành đai
carpool(v)
đi chung xe
charge(n)
phí(dịch vụ)
checkpoint(n)
cửa khẩu, trạm kiểm soát
coach(n)
xe khách
commute(n,v)
(sự)đi học, đi làm
commuter(n)
người đi học, đi làm
condition(n)
điều kiện
crossroad(n)
giao lộ, ngã tư
crosswalk(n)
vạch kẻ cho người đi bộ
depart(v)
đi, khởi hành
drink-driving(n)
lái xe, giấy phép xe
driving license(n)
bằng lái, giấy phép lái xe
emission(n)
khí thải
emit(v)
xả ra, thải ra
energy-efficient(adj)
tiết kiệm năng lượng
expressway(n)
đường cao tốc
fine(n)
tiền phạt
flyover(n)
cầu vượt
fork(n)
ngã ba(đường, sông)
freeway(n)
đường cao tốc
generate(v)
tạo ra
get off(v)
xuống, rời khỏi(phương tiện)
harbour(n)
cảng
helmet(n)
mũ bảo hiểm
high-speed rail(n)
đường sắt cao tốc
highway(n)
đường cao tốc
infrastructure(n)
cơ sở hạ tầng
interesction(n)
ngã tư
jam-packed(adj)
chật ních, tắc nghẽn
lane(n)
làn đường
license(n)
lấy phép
lorry(n)
xe tải
maintenance(n)
sự bảo trì
mobility(n)
tính lưu động, di động
motorway(n)
đường cao tốc
necessary(adj)
cần thiết
necessity(n)
sự cần thiết
offence(n)
sự vi phạm
one-way street(n)
đường một chiều
overcrowded(adj)
chật ních, đông nghẹt
overload(v)
làm quá tải
parking space(n)
chỗ đỗ xe
parking ticket(n)
phiếu phạt đỗ xe sai chỗ
passenger(n)
hành khách
path(n)
đường mòn, lối đi
pavement(n)
vỉa hè
pedestrian(n)
người đi bộ
petrol(n)
xăng
petrol station(n)
trạm xăng
pollution(n)
sự ô nhiễm
port(n)
cảng
pull over(v)
tấp(xe) vào lề
railway(n)
đường ray
request stop(n)
điểm dừng theo yêu cầu
ring road(n)
đường vành đai
road fatalities(n)
tai nạn giao thông dẫn đến tử vong
road sign(n)
biển báo
roundabout(n)
vòng xuyến, bùng binh
route(n)
lộ trình, tuyến đường
rush hour(n)
giờ cao điểm
shuttle(n)
xe chạy tuyến cố định
sidewalk(n)
vỉa hè
signpost(n)
biển chỉ đường
slow down(v)
chậm lại, giảm tốc
speed bump(n)
gờ giảm tốc
speed up(v)
tăng tốc
suspention(n)
sự tịch thu
T-junction(n)
ngã ba
toll(n)
lệ phí đi đường hay qua cầu
toll road(n)
đường có thu phí
track(n)
đường ray
traffic jam(n)
tắc đường
traffic light(n)
đèn giao thông
traffic warden(n)
nhân viên kiểm soát đỗ xe
tram(n)
xe điện
transport(n,v)
vận chuyển
tunnel(n)
đường hầm
turning(n)
điểm quay đầu, chỗ rẽ
underground(n)
tàu điện ngầm
underpass(n)
đường chui dân sinh
upgrade(v)
nâng cấp
vehicle(n)
phương tiện, xe cộ
violate(v)
vi phạm
violation(n)
sự vi phạm
voyage(n)
chuyến đi bằng đường biển