#15 Study with Ghost

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:25 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

line (n)

đường thẳng, có dấu mũi tên ở hai đầu

2
New cards

regular pentagon (n)

ngũ giác đều

3
New cards

triangular prism (n)

lăng trụ tam giác

4
New cards

regular hexagon (n)

lục giác đều

5
New cards

nearest tenth (phr)

làm tròn đến hàng phần mười gần nhất

6
New cards

lateral area (n)

diện tích xung quanh

7
New cards

cylinder (n)

hình trụ, khối trụ

8
New cards

midsegment (n)

đường trung bình

9
New cards

cone (n)

hình nón, khối nón

10
New cards

fare (n)

giá vé, lộ phí (khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng)

11
New cards

spectator (n)

khán giả (thường là các sự kiện thể thao, ngoài trời)

12
New cards

have a go (idiom)

thử làm điều gì đó mới

13
New cards

draw with (v)

hòa tỷ số với

14
New cards

look out (phr)

cẩn thận, coi chừng

15
New cards

go off (phr)

ngừng thích, chán (ai đó hoặc cái gì đó)

16
New cards

leave for (phr)

rời cái gì/nơi nào để làm/đến một cái/nơi khác

17
New cards

make progress (collocation)

tiến bộ, có sự phát triển

18
New cards

achieve development (collocation)

đạt được sự phát triển

19
New cards

cause of (prep)

nguyên nhân của

20
New cards

reason for (prep)

lý do cho

21
New cards

at the bottom (phr)

ở dưới đáy, ở phía dưới cùng

22
New cards

make a call (collocation)

gọi một cuộc điện thoại

23
New cards

engine (n)

động cơ đốt trong (chạy bằng nhiên liệu như xăng, dầu)

24
New cards

motor (n)

động cơ điện (chạy bằng năng lượng điện)

25
New cards

It becomes clear that (phr)

rõ ràng là…

26
New cards

false teeth (n)

hàm răng giả

27
New cards

artificial teeth (n)

răng nhân tạo (mang tính y khoa, nha khoa hoặc kỹ thuật)

28
New cards

It’s high time for + Obj + to + V = It’s high time + S + V-ed/V2

đã đến lúc (ai đó) phải làm gì

29
New cards