Soumatome N3 - 第4 - Part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

種「たね」

CHỦNG – Hột, hạt

2
New cards

種類「しゅるい」

CHỦNG LOẠI – Chủng loại, giống, loài

3
New cards

分類「する」「ぶんるい」

PHÂN LOẠI – Phân loại

4
New cards

人類「じんるい」

NHÂN LOẠI – Con người (khi phân biệt với các loài khác)

5
New cards

教師「きょうし」

GIÁO SƯ – Giáo viên, thầy cô

6
New cards

医師「いし」

Y SƯ – Bác sĩ

7
New cards

接続「する」「せつぞく」

TIẾP TỤC – Kết nối

8
New cards

面接「する」「めんせつ」

DIỆN TIẾP – Phỏng vấn

9
New cards

完全「な」「かんぜん」

HOÀN TOÀN – Hoàn toàn

10
New cards

完成「する」「かんせい」

HOÀN THÀNH – Hoàn thành (100%)

11
New cards

了解「する」「りょうかい」

LIỄU GIẢI – Hiểu, rõ

12
New cards

完了「する」「かんりょう」

HOÀN LIỄU – Xong, hoàn thành (1 phần)

13
New cards

終了「する」「しゅうりょう」

CHUNG LIỄU – Kết thúc, tắt (shut down)

14
New cards

登る「のぼる」

ĐĂNG – Leo, trèo

15
New cards

登山「する」「とざん」

ĐĂNG SƠN – Leo núi

16
New cards

登録「する」「とうろく」

ĐĂNG LỤC – Đăng kí

17
New cards

録音「する」「ろくおん」

LỤC ÂM – Ghi âm

18
New cards

録画「する」「ろくが」

LỤC HOẠCH/HỌA – Ghi hình

19
New cards

事件「じけん」

SỰ KIỆN – Sự việc, vụ việc, vụ án

20
New cards

件名「けんめい」

KIỆN DANH – Tiêu đề, chủ đề

21
New cards

用件「ようけん」

DỤNG KIỆN – Việc cần bàn. trao đổi

22
New cards

沙「さな」

SA - Cát

23
New cards

食塩「しょくえん」

THỰC DIÊM – Muối ăn

24
New cards

塩「しお」

DIÊM – Muối nói chung

25
New cards

広告「する」「こうこく」

QUẢNG CÁO – Quảng cáo

26
New cards

割る「わる」

CÁT – Làm vỡ, làm bể

27
New cards

割れる「われる」

CÁT – Bị vỡ, bị bể

28
New cards

割引「わりびき」

CÁT DẪN – Sự giảm giá

29
New cards

値段「ねだん」

TRỊ ĐOẠN – Giá cả (của 1 loại mặt hàng)

30
New cards

値上げ「ねあげ」

TRỊ THƯỢNG – Giá cả tăng

31
New cards

値下げ「ねさげ」

TRỊ HẠ - Giá cả giảm

32
New cards

商品「しょうひん」

THƯƠNG PHẨM – Hàng hóa

33
New cards

商店「しょうてん」

THƯƠNG ĐIẾM – Cửa tiệm, cửa hàng

34
New cards

支店「してん」

CHI ĐIẾM - Chi nhánh, cơ sở (của 1 chuỗi nhà hàng)

35
New cards

支社「ししゃ」

CHI XÃ - Chi nhánh (của công ty, tập đoàn)