1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
domestic
(adj) trong nước, nội địa
insomnia
(n) chứng mất ngủ
sophisticated mechanism
Cơ chế tinh vi
fortify
(v) củng cố, tăng cường
= strengthen = reinforce
biological equilibrium
(n) sự cân bằng sinh học
intimacy
(n) sự thân mật
chasm
(n) sự cách biệt lớn
crave
(v) khao khát, ao ước
solitude
(n) trạng thái cô độc
detach
(v) tách ra, gở ra
relinquish
(v) từ bỏ, buông thả (ai/cái gì)
correspondence
(n) thư từ, sự tương ứng
phase out
từ bỏ = remove = get rid of
hurdles
trở ngại, khó khăn, rào cản
incentive
(n/adj) sự khuyến khích
reward
(n) tiền thưởng, vật thưởng
punishment
(n) trừng phạt
expense
(n) chi phí
compact
(adj) nhỏ gọn, chật ních
modest
(adj) khiêm tốn, vừa phải
robust
(adj) mạnh mẽ, đa dạng, toàn diện