1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
burrow
(n) hang
barrier
(n) hàng rào
den
(n) hang (thú dữ)
mammal
(n) động vật có vú
ecological balance
(n) cân bằng sinh học
ecology
(n) sinh thái học
habitat
(n) môi trường sống cho động thực vật
insect
(n) côn trùng, sâu bọ
pest
(n) người làm hại, vật làm hại
pesticide
(n) thuốc trừ sâu
prey
(n) con mồi, nạn nhân
repercussion
(n) âm vang, tiếng vọng
scent
(n) mùi hơi của thú vật
twig
(n) cành non
coat
(n) bộ lông thú
hide
(n) da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
fur
(n) bộ da lông thú
horn
(n) sừng
scales
(n) vảy
beak
(n) mỏ
paw
(n) chân (có vuốt)
claw
(n) vuốt
trunk
(n) thân (cây), vòi (voi)
vermin
(n) sâu, vật hại
weed
(n) cỏ dại
petal
(n) cánh hoa
shrub
(n) cây bụi
bush
(n) bụi rậm
thorn
(n) gai, bụi gai
arid
(adj) khô khan, vô vị, khô cằn (đất).
catastrophic
(adj) thảm họa, thê thảm
disastrous
(adj) bất hạnh, tai hại, thảm khốc
genetically
(adj) về mặt di truyền học
resistant
(adj) có sức chịu đựng, có sức bền
tropical
(adj) nhiệt đới
cultivate
(v) cày cấy, làm đất trồng trọt
eradicate
(v) Nhổ rễ, trừ diệt
hibernate
(v) ngủ đông