Thẻ ghi nhớ: Unit 9 - The natural world | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

burrow

(n) hang

2
New cards

barrier

(n) hàng rào

3
New cards

den

(n) hang (thú dữ)

4
New cards

mammal

(n) động vật có vú

5
New cards

ecological balance

(n) cân bằng sinh học

6
New cards

ecology

(n) sinh thái học

7
New cards

habitat

(n) môi trường sống cho động thực vật

8
New cards

insect

(n) côn trùng, sâu bọ

9
New cards

pest

(n) người làm hại, vật làm hại

10
New cards

pesticide

(n) thuốc trừ sâu

11
New cards

prey

(n) con mồi, nạn nhân

12
New cards

repercussion

(n) âm vang, tiếng vọng

13
New cards

scent

(n) mùi hơi của thú vật

14
New cards

twig

(n) cành non

15
New cards

coat

(n) bộ lông thú

16
New cards

hide

(n) da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)

17
New cards

fur

(n) bộ da lông thú

18
New cards

horn

(n) sừng

19
New cards

scales

(n) vảy

20
New cards

beak

(n) mỏ

21
New cards

paw

(n) chân (có vuốt)

22
New cards

claw

(n) vuốt

23
New cards

trunk

(n) thân (cây), vòi (voi)

24
New cards

vermin

(n) sâu, vật hại

25
New cards

weed

(n) cỏ dại

26
New cards

petal

(n) cánh hoa

27
New cards

shrub

(n) cây bụi

28
New cards

bush

(n) bụi rậm

29
New cards

thorn

(n) gai, bụi gai

30
New cards

arid

(adj) khô khan, vô vị, khô cằn (đất).

31
New cards

catastrophic

(adj) thảm họa, thê thảm

32
New cards

disastrous

(adj) bất hạnh, tai hại, thảm khốc

33
New cards

genetically

(adj) về mặt di truyền học

34
New cards

resistant

(adj) có sức chịu đựng, có sức bền

35
New cards

tropical

(adj) nhiệt đới

36
New cards

cultivate

(v) cày cấy, làm đất trồng trọt

37
New cards

eradicate

(v) Nhổ rễ, trừ diệt

38
New cards

hibernate

(v) ngủ đông