Thẻ ghi nhớ: TOIEC - PART 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/236

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:30 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

237 Terms

1
New cards

clothes hanger

móc treo quần áo

2
New cards

empty

(a) trống, rỗng; (v) đổ, dốc; uống, làm cạn

3
New cards

rack

giá đỡ

4
New cards

tent

lều, rạp

5
New cards

potted plant

chậu cây

6
New cards

suspend

treo

7
New cards

computer station

bộ máy tính

8
New cards

rug = carpet = mat

tấm thảm

9
New cards

roll up

cuộn lại

10
New cards

sweep

quét

11
New cards

flooring

sàn nhà

12
New cards

take off

cởi ra, tháo ra, cất cánh

13
New cards

left

để lại; rời đi

14
New cards

outlet

ổ cắm

15
New cards

grip

nắm (cầm chặt cái gì đó)

16
New cards

handle

tay cầm

17
New cards

tack

dán, đính tạm

18
New cards

window shutter

cửa chớp

19
New cards

pillow = cushion

cái gối

<p>cái gối</p>
20
New cards

board

Tấm ván; tàu

21
New cards

utensil

đồ dùng, dụng cụ

22
New cards

discard

loại bỏ, vứt bỏ

23
New cards

rolling chair

ghế xoay, ghế lăn

24
New cards

counter

quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm

25
New cards

chop

chặt, thái, băm, cắt

26
New cards

pieces

mảnh, miếng

27
New cards

leave

lá cây

28
New cards

across

bên kia, từ bên này qua bên kia

29
New cards

grass

cỏ, bãi cỏ

30
New cards

pile

chất đống

31
New cards

fence

hàng rào

32
New cards

lobby

sảnh, hành lang, phòng giải lao, phòng chờ

33
New cards

item

món hàng, khoản, mục, đơn vị

34
New cards

load

chất lên, chở

35
New cards

shopping bag

túi mua hàng

36
New cards

put up

dựng lên; tăng giá

37
New cards

canopy

mái che, tán cây

38
New cards

escalator

thang cuốn

<p>thang cuốn</p>
39
New cards

suitcase

va li

40
New cards

lift

nâng lên

41
New cards

shuttle bus

xe buýt đưa đón

42
New cards

shop window

Tủ kính để bày hàng

43
New cards

oven

lò nướng

44
New cards

pot

chậu, nồi

45
New cards

trash = garbage = rubbish = waste

rác

46
New cards

shelving unit

giá, kệ

47
New cards

extend out

kéo dài, vươn ra, mở rộng

48
New cards

tool sets

bộ dụng cụ

49
New cards

laid out

bày ra, đặt ra

50
New cards

cup

tách, chén

51
New cards

spill

làm tràn, làm đổ

52
New cards

railing

lan can, rào chắn

53
New cards

under construction

đang xây dựng

54
New cards

ladder

thang

55
New cards

sheet

lá, tấm, phiến, tờ; chăn, khăn trải giường

56
New cards

lean

nghiêng, dựa, ỷ vào

57
New cards

branch

cành cây

58
New cards

field

cánh đồng, lĩnh vực, sân

59
New cards

shelf

kệ, ngăn, giá

60
New cards

pour

rót, đổ

61
New cards

glance

liếc nhìn

62
New cards

jar

lọ, bình

63
New cards

wipe off

lau chùi

64
New cards

take a ride on a boat

đi thuyền

65
New cards

float

nổi, trôi, lơ lửng

66
New cards

bridge

cây cầu

67
New cards

cargo = merchandise = goods

hàng hóa

68
New cards

row a boat = paddle a boat

chèo thuyền

69
New cards

fireplace

lò sưởi

70
New cards

cable

dây cáp

71
New cards

pack into sth

nhồi nhét, đóng gói, chen chúc

72
New cards

ride a bicycle/bike

đi xe đạp

73
New cards

couch

ghế sofa

74
New cards

push

đẩy

75
New cards

pull

kéo

76
New cards

vase

bình hoa

77
New cards

throw away

ném đi , vứt hẳn đi

78
New cards

plate

cái đĩa

79
New cards

brush something off

phủi, quét

80
New cards

shovel

xúc

81
New cards

gallary

phòng trưng bày

82
New cards

cushion

đệm, cái nệm, gối tựa

83
New cards

enter

đi vào, gia nhập

84
New cards

parking garage

bãi đậu xe

85
New cards

scatter

rải rác

86
New cards

ground

mặt đất

87
New cards

clothing

quần áo

88
New cards

ceiling

trần nhà

89
New cards

stack

xếp chồng lên; chất lên

90
New cards

entryway

lối vào

91
New cards

patio

hiên nhà

92
New cards

replace

thay thế

93
New cards

light fixture

thiết bị chiếu sáng

94
New cards

insert a cord

cắm dây điện

95
New cards

drawer

ngăn kéo

96
New cards

seat

ghế, chỗ ngồi

97
New cards

clear off

dọn sạch

98
New cards

bin

thùng rác

<p>thùng rác</p>
99
New cards

sink

bồn rửa

100
New cards

left open

để mở