1/236
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clothes hanger
móc treo quần áo
empty
(a) trống, rỗng; (v) đổ, dốc; uống, làm cạn
rack
giá đỡ
tent
lều, rạp
potted plant
chậu cây
suspend
treo
computer station
bộ máy tính
rug = carpet = mat
tấm thảm
roll up
cuộn lại
sweep
quét
flooring
sàn nhà
take off
cởi ra, tháo ra, cất cánh
left
để lại; rời đi
outlet
ổ cắm
grip
nắm (cầm chặt cái gì đó)
handle
tay cầm
tack
dán, đính tạm
window shutter
cửa chớp
pillow = cushion
cái gối

board
Tấm ván; tàu
utensil
đồ dùng, dụng cụ
discard
loại bỏ, vứt bỏ
rolling chair
ghế xoay, ghế lăn
counter
quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
chop
chặt, thái, băm, cắt
pieces
mảnh, miếng
leave
lá cây
across
bên kia, từ bên này qua bên kia
grass
cỏ, bãi cỏ
pile
chất đống
fence
hàng rào
lobby
sảnh, hành lang, phòng giải lao, phòng chờ
item
món hàng, khoản, mục, đơn vị
load
chất lên, chở
shopping bag
túi mua hàng
put up
dựng lên; tăng giá
canopy
mái che, tán cây
escalator
thang cuốn

suitcase
va li
lift
nâng lên
shuttle bus
xe buýt đưa đón
shop window
Tủ kính để bày hàng
oven
lò nướng
pot
chậu, nồi
trash = garbage = rubbish = waste
rác
shelving unit
giá, kệ
extend out
kéo dài, vươn ra, mở rộng
tool sets
bộ dụng cụ
laid out
bày ra, đặt ra
cup
tách, chén
spill
làm tràn, làm đổ
railing
lan can, rào chắn
under construction
đang xây dựng
ladder
thang
sheet
lá, tấm, phiến, tờ; chăn, khăn trải giường
lean
nghiêng, dựa, ỷ vào
branch
cành cây
field
cánh đồng, lĩnh vực, sân
shelf
kệ, ngăn, giá
pour
rót, đổ
glance
liếc nhìn
jar
lọ, bình
wipe off
lau chùi
take a ride on a boat
đi thuyền
float
nổi, trôi, lơ lửng
bridge
cây cầu
cargo = merchandise = goods
hàng hóa
row a boat = paddle a boat
chèo thuyền
fireplace
lò sưởi
cable
dây cáp
pack into sth
nhồi nhét, đóng gói, chen chúc
ride a bicycle/bike
đi xe đạp
couch
ghế sofa
push
đẩy
pull
kéo
vase
bình hoa
throw away
ném đi , vứt hẳn đi
plate
cái đĩa
brush something off
phủi, quét
shovel
xúc
gallary
phòng trưng bày
cushion
đệm, cái nệm, gối tựa
enter
đi vào, gia nhập
parking garage
bãi đậu xe
scatter
rải rác
ground
mặt đất
clothing
quần áo
ceiling
trần nhà
stack
xếp chồng lên; chất lên
entryway
lối vào
patio
hiên nhà
replace
thay thế
light fixture
thiết bị chiếu sáng
insert a cord
cắm dây điện
drawer
ngăn kéo
seat
ghế, chỗ ngồi
clear off
dọn sạch
bin
thùng rác

sink
bồn rửa
left open
để mở