(Bài 3) trung cấp 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

기쁘다

vui vẻ

2
New cards

행복하다

hạnh phúc

3
New cards

흐뭇하다

thỏa mãn, sảng khoái

4
New cards

슬프다

buồn

5
New cards

괴롭다

đau khổ

6
New cards

우울하다

u uất

7
New cards

떨리다

run rẩy

8
New cards

긴장되다

căng thẳng

9
New cards

불안하다

bất an

10
New cards

부끄럽다

ngượng ngùng

11
New cards

창피하다

xấu hổ

12
New cards

불쾌하다

khó chịu, không thoải mái

13
New cards

아쉽다

tiếc nuối

14
New cards

만족하다

thỏa mãn

15
New cards

불만스럽다

bất mãn

16
New cards

무섭다

sợ hãi

17
New cards

화가 나다

cáu giận

18
New cards

짜증이 나다

bực bội

19
New cards

심심하다

buồn chán

20
New cards

지루하다

buồn tẻ, nhạt nhẽo

21
New cards

감정이 드러나다

tình cảm được bộc lộ

22
New cards

감정을 숨기다

che dấu tình cảm

23
New cards

감정을 표현하다

biểu hiện tình cảm

24
New cards

감정을 드러내다

bộc lộ, bày tỏ tình cảm

25
New cards

감정을 억누르다

kìm nén tình cảm

26
New cards

감정이 풍부하다

tình cảm phong phú

27
New cards

화를 내다

nổi cáu

28
New cards

화를 풀다

nguôi giận

29
New cards

공손하다

lễ phép khiêm tốn, nhã nhặn lễ độ

30
New cards

긍정적

mang tính tích cực

31
New cards

기념일

ngày kỷ niệm

32
New cards

기분 전환

thay đổi không khí

33
New cards

다스리다

cai trị, điều khiển

34
New cards

만화가

người sáng tác truyện tranh

35
New cards

nào đó

36
New cards

분명하다

rõ ràng, phân minh

37
New cards

분위기

không khí, bầu không khí

38
New cards

사망률

tỷ lệ tử vong

39
New cards

사은품

quà tặng khuyến mại

40
New cards

심장병

bệnh tim

41
New cards

안내 창구

cửa/quầy hướng dẫn

42
New cards

용기

dũng khí, dụng cụ

43
New cards

이모티콘

emoticon

44
New cards

입장

lối vào, vị trí, địa vị, quan điểm

45
New cards

최대한

tối đa, hết sức

46
New cards

충격

sốc, sự va chạm

47
New cards

칭찬하다

khen, khen ngợi

48
New cards

조카

cháu (con của anh, chị hay em mình)

49
New cards

욕구

nhu cầu, nguyện vọng

50
New cards

전달

truyền đạt; tháng trước

51
New cards

초롱초롱하다

nhấp nháy, lấp lánh

52
New cards

애완하다

yêu mến, yêu quý

53
New cards

태도

thái độ

54
New cards

원칙

nguyên tắc

55
New cards

명확히

một cách rõ ràng, tỏ tường

56
New cards

정확히

đích thị, đích thực, một cách chính xác