95. Making friends + 96. Getting old

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:02 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

lives

Hãy viết danh từ số nhiều của từ này: life

2
New cards

Start + V-ing

→ dùng để diễn tả bắt đầu làm 1 việc gì đó

→ Thường dùng cho một hành động mang tính chất lâu dài, một thói quen, hoặc một quá trình cần nhiều thời gian.

EX: I started …………. English 3 years ago.

Dùng Start V-ing hay Start + to V ????

3
New cards

Start + to V

→ dùng để diễn tả bắt đầu làm 1 việc gì đó

→ Thường dùng cho một hành động ngắn, xảy ra ngay lập tức tại một thời điểm cụ thể, hoặc một hành động vừa mới phát sinh.

EX: Suddenly, it started ……….

Dùng Start V-ing hay Start + to V ????

4
New cards

Take an interest in

→ đây là 1 collocation

→ quan tâm, hứng thú đến ai đó hoặc điều gì đó

→ …………………… + someone / something

EX:

You ……………………… them = You are interested in them

5
New cards

fascinating (adj)

→ extremely interesting

→ f………….

EX: The book offers a …………... glimpse of the lives of the rich and famous
(Cuốn sách mang đến một cái nhìn đầy thú vị về cuộc sống của những người giàu có và nổi tiếng.)

6
New cards

tell sb to do sth

→ đây là 1 cấu trúc về tell

→ được dùng để đưa ra một lời đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự nhưng trực tiếp.

EX:

He told me ………… here. (Anh ấy bảo tôi đợi ở đây). - wait

I told her not ……….. with me. (Tôi bảo cô ấy đừng đi cùng tôi). - come

→ Vậy động từ là to V / V-ing / Vo
hãy viết lại cấu trúc cả câu ???

7
New cards

a few

→ đây là 1 Quantifiers (lượng từ)

→ có chữ f

→ theo sau là danh từ đếm được số nhiều.

→ Có một chút, một vài (Mang tính tích cực): nhấn mạnh rằng họ vẫn có một lượng nhỏ cái gì đó, đủ để dùng hoặc mang lại cảm giác thoải mái, không đến mức thiếu thốn.

8
New cards

few

→ đây là 1 Quantifiers (lượng từ)

→ có chữ f

→ theo sau là danh từ đếm được số nhiều.

→ Rất ít, hầu như không có (Mang tính tiêu cực): than phiền hoặc nhấn mạnh vào sự thiếu thốn, số lượng quá ít đến mức làm họ thất vọng hoặc không đủ dùng.

<=> not many / almost none

9
New cards

go for a walk

→ đây là 1 verb phrase

→ đi tản bộ để thư giãn

→ bắt đầu bằng chữ g…………….

EX:

  • Every evening, my grandfather and I g……………. in the park.
    (Mỗi buổi tối, ông tôi và tôi đều đi dạo trong công viên.)

10
New cards

cane (n)

a long stick used especially by old, ill, or blind people to help them walk

<p>→ <span><strong>a </strong></span>long<span><strong> </strong></span>stick<span><strong> used </strong></span>especially<span><strong> by </strong></span>old<span><strong>, </strong></span>ill<span><strong>, or </strong></span>blind<span><strong> </strong></span>people<span><strong> to </strong></span>help<span><strong> them </strong></span>walk</p>
11
New cards

bald (adj)

with little or no hair on the head

<p>→ <span><strong>with little or no </strong></span>hair<span><strong> on the </strong></span>head</p>
12
New cards

take

→ ngủ trưa

………….. a nap (ngủ 1 giấc)

………….. naps (ngủ nhiều giấc)

Hãy điền 1 động từ vào đây

13
New cards

help sb do / to do sth

→ đây là 1 cấu trúc của từ help

→ giúp ai đó làm gì

→ theo help là 2 kiểu động từ nhưng ý ko hề thay đổi

Hãy viết lại cấu trúc này?

14
New cards

can’t help + V-ing

→ đây là 1 cấu trúc của từ help

→ Nghĩa: Không thể nhịn được, không thể ngừng làm điều gì, hoặc không còn cách nào khác. (Lúc này từ help không còn mang nghĩa là giúp đỡ nữa)

EX:

  • The story was so funny, I ………….. help ………….. - laugh
    (Câu chuyện buồn cười quá, tôi không thể nhịn cười được.)

Hãy viết lại cấu trúc này?

15
New cards

to

→ đây là 1 cáu trúc với từ read

→ Đọc thành tiếng một văn bản (sách, báo, truyện, thư từ...) cho một người khác nghe.

Cấu trúc: Read ……….. someone

Hãy điền giới từ trong cấu trúc này?