1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lives
Hãy viết danh từ số nhiều của từ này: life
Start + V-ing
→ dùng để diễn tả bắt đầu làm 1 việc gì đó
→ Thường dùng cho một hành động mang tính chất lâu dài, một thói quen, hoặc một quá trình cần nhiều thời gian.
EX: I started …………. English 3 years ago.
Dùng Start V-ing hay Start + to V ????
Start + to V
→ dùng để diễn tả bắt đầu làm 1 việc gì đó
→ Thường dùng cho một hành động ngắn, xảy ra ngay lập tức tại một thời điểm cụ thể, hoặc một hành động vừa mới phát sinh.
EX: Suddenly, it started ……….
Dùng Start V-ing hay Start + to V ????
Take an interest in
→ đây là 1 collocation
→ quan tâm, hứng thú đến ai đó hoặc điều gì đó
→ …………………… + someone / something
EX:
You ……………………… them = You are interested in them
fascinating (adj)
→ extremely interesting
→ f………….
EX: The book offers a …………... glimpse of the lives of the rich and famous
(Cuốn sách mang đến một cái nhìn đầy thú vị về cuộc sống của những người giàu có và nổi tiếng.)
tell sb to do sth
→ đây là 1 cấu trúc về tell
→ được dùng để đưa ra một lời đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự nhưng trực tiếp.
EX:
He told me ………… here. (Anh ấy bảo tôi đợi ở đây). - wait
I told her not ……….. with me. (Tôi bảo cô ấy đừng đi cùng tôi). - come
→ Vậy động từ là to V / V-ing / Vo
hãy viết lại cấu trúc cả câu ???
a few
→ đây là 1 Quantifiers (lượng từ)
→ có chữ f
→ theo sau là danh từ đếm được số nhiều.
→ Có một chút, một vài (Mang tính tích cực): nhấn mạnh rằng họ vẫn có một lượng nhỏ cái gì đó, đủ để dùng hoặc mang lại cảm giác thoải mái, không đến mức thiếu thốn.
few
→ đây là 1 Quantifiers (lượng từ)
→ có chữ f
→ theo sau là danh từ đếm được số nhiều.
→ Rất ít, hầu như không có (Mang tính tiêu cực): than phiền hoặc nhấn mạnh vào sự thiếu thốn, số lượng quá ít đến mức làm họ thất vọng hoặc không đủ dùng.
<=> not many / almost none
go for a walk
→ đây là 1 verb phrase
→ đi tản bộ để thư giãn
→ bắt đầu bằng chữ g…………….
EX:
Every evening, my grandfather and I g……………. in the park.
(Mỗi buổi tối, ông tôi và tôi đều đi dạo trong công viên.)
cane (n)
→ a long stick used especially by old, ill, or blind people to help them walk

bald (adj)
→ with little or no hair on the head

take
→ ngủ trưa
………….. a nap (ngủ 1 giấc)
………….. naps (ngủ nhiều giấc)
Hãy điền 1 động từ vào đây
help sb do / to do sth
→ đây là 1 cấu trúc của từ help
→ giúp ai đó làm gì
→ theo help là 2 kiểu động từ nhưng ý ko hề thay đổi
Hãy viết lại cấu trúc này?
can’t help + V-ing
→ đây là 1 cấu trúc của từ help
→ Nghĩa: Không thể nhịn được, không thể ngừng làm điều gì, hoặc không còn cách nào khác. (Lúc này từ help không còn mang nghĩa là giúp đỡ nữa)
EX:
The story was so funny, I ………….. help ………….. - laugh
(Câu chuyện buồn cười quá, tôi không thể nhịn cười được.)
Hãy viết lại cấu trúc này?
to
→ đây là 1 cáu trúc với từ read
→ Đọc thành tiếng một văn bản (sách, báo, truyện, thư từ...) cho một người khác nghe.
Cấu trúc: Read ……….. someone
Hãy điền giới từ trong cấu trúc này?