chủ đề: phát triển sản phẩm và cho thuê

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

ascertain

(v) xác minh

2
New cards

assume

(v) cho rằng, giả định

3
New cards

assumption

(n) sự giả định

4
New cards

assumed

(adj) mang tính giả định

5
New cards

fluctuate

(v) dao động

6
New cards

fluctuation

(n) sự dao động

7
New cards

fluctuating

(gerund) sự dao động

8
New cards

occupy

(v) chiếm (không gian, thời gian)

9
New cards

occupant

(n) người ở 1 nơi nào đó, người chiếm giữ (người sống/ở trong căn nhà/phòng)

10
New cards

occupancy

(n) sự chiếm giữ, việc sử dụng

11
New cards

lock into

(phr.v) cam kết, trói buộc

12
New cards

indicator

(n) chỉ bảo

13
New cards

indicate

(v) chỉ ra

14
New cards

indication

(n) sự chỉ ra

15
New cards

supervisor

(n) người giám sát

16
New cards

supervise

(v) giám sát

17
New cards

supervision

(n) sự giám sát

18
New cards

circumstance

(n) tình huống, hoàn cảnh

19
New cards

circumstantially

(adv) 1 cách đột ngột

20
New cards

circumstantial

(adj) thuộc về tình huống

21
New cards

lease

(n) hợp đồng thuê nhà

22
New cards

apprehensive

(adj) e sợ (= anxious)

23
New cards

apprehend

(v) hiểu, nhận biết

24
New cards

apprehension

(n) sự e ngại

25
New cards

subject to

(adj.phr) tùy thuộc vào

26
New cards

systematically

(adv) 1 cách có hệ thống

27
New cards

system

(n) hệ thống

28
New cards

systematic

(adj) có tính hệ thống

29
New cards

to be subjected to smt

tùy thuộc vào điều gì

30
New cards

give smb/smt + (adj) + N

mang lại, đem đến cho ai/ cái gì

31
New cards

anxious

(adj) lo lắng

32
New cards

anxiety

(n) sự lo lắng

33
New cards

anxiously

(adv) một cách lo lắng

34
New cards

decade

(n) thập kỉ

35
New cards

examine

(v) kiểm tra, xem xét

36
New cards

experiment

(v/n) thử nghiệm

37
New cards

experimentation

(n) quá trình thử nghiệm

38
New cards

experimental

(adj) mang tính thử nghiệm

39
New cards

logical

(adj) có lí, hợp lí

40
New cards

logic

(n) lý luận

41
New cards

logically

(adv) 1 cách hợp lí

42
New cards

research

(n) nghiên cứu

43
New cards

responsibility

(n) nhiệm vụ, trách nhiệm

44
New cards

responsible

(adj) có trách nhiệm

45
New cards

responsibly

(adv) 1 cách có trách nhiệm

46
New cards

solve

(v) giải quyết

47
New cards

condition

(n) điều kiện

48
New cards

condition

(v) đặt điều kiện

49
New cards

conditional

(adj) có điều kiện

50
New cards

due to

(prep) bởi vì

51
New cards

get out of

(v) thoát ra khỏi

52
New cards

option

(n) lựa chọn

53
New cards

to be responsible for smt

có trách nhiệm cho cái gì

54
New cards

need to v

càn phải làm gì