1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excuse
[ɪkˈskjuːz]
n. Lý do, lời biện minh
He gave an excuse for being late.
(Anh ấy đưa ra lý do cho việc đến muộn.)
account for
Chiếm (tỷ lệ, phần trăm)
Online sales account for 40% of total revenue.
(Doanh số online chiếm 40% tổng doanh thu.)
Giải thích, lý giải
How do you account for this mistake?
(Bạn giải thích lỗi này như thế nào?)
ask after
hỏi thăm
ask for
yêu cầu , đòi hỏi
ask sb out
mời đi chơi
break in
ngắt lời
break in/into
đột nhập vào
break out
nổ ra, bùng phát
break up
chia tay
break down
Hỏng hóc (máy móc, xe cộ…)
My car broke down on the way to school.
(Xe của tôi bị hỏng trên đường đến trường.)
2⃣ Sụp đổ , suy sụp (tinh thần, cảm xúc)
She broke down in tears.
(Cô ấy bật khóc.)
Phân hủy (vchất, hóa học)
Plastic takes years to break down.
(Nhựa mất nhiều năm để phân hủy.)
bring sb/sth along
mang theo
bring up
Đề cập, nêu ra (chủ đề), nuôi nấng
He brought up an interesting question.
(Anh ấy đã nêu ra một câu hỏi thú vị.)
bring about
gây ra, mang lại
bring (a) round
làm ai tỉnh lại / thuyết phục ai
They used cold water to bring him round.
(Họ dùng nước lạnh để làm anh ấy tỉnh lại.)
brings back
gợi nhớ, mang trả lại
This song brings back childhood memories.
(Bài hát này gợi nhớ ký ức tuổi thơ.)
Please bring back the book tomorrow.
(Hãy mang trả cuốn sách vào ngày mai.)
bring out
Phát hành, tung ra (sản phẩm, sách, phim…)
The company will bring out a new smartphone next month.
(Công ty sẽ ra mắt một chiếc điện thoại mới vào tháng tới.)
bring off
Thành công, đạt được ( điều khó khăn)
He brought off the project despite many challenges.
(Anh ấy đã hoàn thành dự án dù gặp nhiều khó khăn.)
back sb/sth up
Ủng hộ, hỗ trợ
I will back you up in the meeting.
(Tôi sẽ ủng hộ bạn trong cuộc họp.)
blow out
dập tắt, thổi tắt
burn down
thiêu rụi
burn out
Cháy hết, ngừng hoạt động (đèn, máy móc…) , kiệt sức
He burned out after years of overwork.
(Anh ấy bị kiệt sức sau nhiều năm làm việc quá sức.)
buy off
đút lót, mua chuộc
buy up
Mua hết / mua toàn bộ (một số lượng lớn)
They bought up all the tickets within minutes.
(Họ đã mua hết tất cả vé chỉ trong vài phút.)
brush up on
Ôn lại, cải thiện lại kiến thức/kỹ năng đã học trước đó
(thường dùng khi bạn đã biết rồi nhưng cần luyện lại)
I need to brush up on my English before the exam.
(Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước kỳ thi.)
witness
[ˈwɪt.nəs]
n. nhân chứng
come about
xảy ra
come between
chia rẽ, xen vào, làm rạn nứt
Don’t let money come between you and your friends.
(Đừng để tiền bạc làm rạn nứt tình bạn của bạn.)
come by
Có được, kiếm được (thường là không dễ)
Good jobs are hard to come by these days.
(Những công việc tốt ngày nay rất khó kiếm.)
come down on
Chỉ trích / trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc
The teacher came down on him for cheating.
(Giáo viên đã khiển trách anh ấy vì gian lận.)
come into
thừa kế, thừa hưởng
come off
to happen as planned, or to succeed:
I tried telling a few jokes but they didn't come off
come out
phát hành/ được công bố , hé lộ
The results will come out tomorrow.
(Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.)
The truth finally came out.
(Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.)
come round
Tỉnh lại (sau khi bất tỉnh) = bring round
He fainted but soon came round.
(Anh ấy ngất nhưng nhanh chóng tỉnh lại.)
come across
tình cờ gặp
come down with
ngã bệnh
come up
Xảy ra, xuất hiện (sự việc, vấn đề)
Something unexpected came up.
(Một việc bất ngờ đã xảy ra.)
come up with
nảy ra, nghĩ ra( ý tưởng, giải pháp)
come in for
hứng chịu ( chỉ trích, phê bình…)
The company came in for heavy criticism.
(Công ty đã hứng chịu nhiều chỉ trích nặng nề.)
call back
gọi lại
call for
đòi hỏi, yêu cầu
call off
hủy bỏ = cancel
call in
Gọi / yêu cầu ai đó đến giúp (chuyên gia, cảnh sát…)
They called in a doctor immediately.
(Họ đã gọi bác sĩ đến ngay lập tức.)
call on
Yêu cầu / kêu gọi ai đó làm gì (trang trọng)
The government called on citizens to save energy.
(Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm năng lượng.)
call up
gọi điện, gợi lại
care for
chăm sóc, quan tâm
carry on= go on
tiếp tục
catch on ( with)
nổi tiếng, trở nên phổ biến
This new trend is starting to catch on.
(Xu hướng mới này đang bắt đầu trở nên phổ biến.)
cheer up
làm vui vẻ lên
count on/upon
dựa vào, trông cậy trông đợi vào
cool down
làm lạnh, bình tĩnh lại
cut off
Cắt đứt, ngắt (nguồn cung, liên lạc…)
The electricity was cut off during the storm.
(Điện đã bị cắt trong cơn bão.)
Ngắt lời, chặn lời ai đó
She tried to explain, but he cut her off.
(Cô ấy cố giải thích nhưng anh ta ngắt lời.)