cụm động từ buổi 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:17 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

excuse


[ɪkˈskjuːz]

n. Lý do, lời biện minh

He gave an excuse for being late.
(Anh ấy đưa ra lý do cho việc đến muộn.)

2
New cards

account for

  • Chiếm (tỷ lệ, phần trăm)

Online sales account for 40% of total revenue.
(Doanh số online chiếm 40% tổng doanh thu.)

  • Giải thích, lý giải

How do you account for this mistake?
(Bạn giải thích lỗi này như thế nào?)

3
New cards

ask after

hỏi thăm

4
New cards

ask for

yêu cầu , đòi hỏi

5
New cards

ask sb out

mời đi chơi

6
New cards

break in

ngắt lời

7
New cards

break in/into

đột nhập vào

8
New cards

break out

nổ ra, bùng phát

9
New cards

break up

chia tay

10
New cards

break down

Hỏng hóc (máy móc, xe cộ…)

My car broke down on the way to school.
(Xe của tôi bị hỏng trên đường đến trường.)

2⃣ Sụp đổ , suy sụp (tinh thần, cảm xúc)

She broke down in tears.
(Cô ấy bật khóc.)

Phân hủy (vchất, hóa học)

Plastic takes years to break down.
(Nhựa mất nhiều năm để phân hủy.)

11
New cards

bring sb/sth along

mang theo

12
New cards

bring up

Đề cập, nêu ra (chủ đề), nuôi nấng

He brought up an interesting question.
(Anh ấy đã nêu ra một câu hỏi thú vị.)

13
New cards

bring about

gây ra, mang lại

14
New cards

bring (a) round

làm ai tỉnh lại / thuyết phục ai

They used cold water to bring him round.
(Họ dùng nước lạnh để làm anh ấy tỉnh lại.)

15
New cards

brings back

  • gợi nhớ, mang trả lại

This song brings back childhood memories.
(Bài hát này gợi nhớ ký ức tuổi thơ.)

Please bring back the book tomorrow.
(Hãy mang trả cuốn sách vào ngày mai.)

16
New cards

bring out

Phát hành, tung ra (sản phẩm, sách, phim…)

The company will bring out a new smartphone next month.
(Công ty sẽ ra mắt một chiếc điện thoại mới vào tháng tới.)

17
New cards

bring off

Thành công, đạt được ( điều khó khăn)

He brought off the project despite many challenges.
(Anh ấy đã hoàn thành dự án dù gặp nhiều khó khăn.)

18
New cards

back sb/sth up

Ủng hộ, hỗ trợ

I will back you up in the meeting.
(Tôi sẽ ủng hộ bạn trong cuộc họp.)

19
New cards

blow out

dập tắt, thổi tắt

20
New cards

burn down

thiêu rụi

21
New cards

burn out

Cháy hết, ngừng hoạt động (đèn, máy móc…) , kiệt sức

He burned out after years of overwork.
(Anh ấy bị kiệt sức sau nhiều năm làm việc quá sức.)

22
New cards

buy off

đút lót, mua chuộc

23
New cards

buy up

Mua hết / mua toàn bộ (một số lượng lớn)

They bought up all the tickets within minutes.
(Họ đã mua hết tất cả vé chỉ trong vài phút.)

24
New cards

brush up on

Ôn lại, cải thiện lại kiến thức/kỹ năng đã học trước đó
(thường dùng khi bạn đã biết rồi nhưng cần luyện lại)

I need to brush up on my English before the exam.
(Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước kỳ thi.)

25
New cards

witness


[ˈwɪt.nəs]

n. nhân chứng

26
New cards

come about

xảy ra

27
New cards

come between

chia rẽ, xen vào, làm rạn nứt

Don’t let money come between you and your friends.
(Đừng để tiền bạc làm rạn nứt tình bạn của bạn.)

28
New cards

come by

Có được, kiếm được (thường là không dễ)

Good jobs are hard to come by these days.
(Những công việc tốt ngày nay rất khó kiếm.)

29
New cards

come down on

Chỉ trích / trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc

The teacher came down on him for cheating.
(Giáo viên đã khiển trách anh ấy vì gian lận.)

30
New cards

come into

thừa kế, thừa hưởng

31
New cards

come off

to happen as planned, or to succeed:

I tried telling a few jokes but they didn't come off

32
New cards

come out

phát hành/ được công bố , hé lộ

The results will come out tomorrow.
(Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.)

The truth finally came out.
(Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.)

33
New cards

come round

Tỉnh lại (sau khi bất tỉnh) = bring round

He fainted but soon came round.
(Anh ấy ngất nhưng nhanh chóng tỉnh lại.)

34
New cards

come across

tình cờ gặp

35
New cards

come down with

ngã bệnh

36
New cards

come up

Xảy ra, xuất hiện (sự việc, vấn đề)

Something unexpected came up.
(Một việc bất ngờ đã xảy ra.)

37
New cards

come up with

nảy ra, nghĩ ra( ý tưởng, giải pháp)

38
New cards

come in for

hứng chịu ( chỉ trích, phê bình…)

The company came in for heavy criticism.
(Công ty đã hứng chịu nhiều chỉ trích nặng nề.)

39
New cards

call back

gọi lại

40
New cards

call for

đòi hỏi, yêu cầu

41
New cards

call off

hủy bỏ = cancel

42
New cards

call in

Gọi / yêu cầu ai đó đến giúp (chuyên gia, cảnh sát…)

They called in a doctor immediately.
(Họ đã gọi bác sĩ đến ngay lập tức.)

43
New cards

call on

Yêu cầu / kêu gọi ai đó làm gì (trang trọng)

The government called on citizens to save energy.
(Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm năng lượng.)

44
New cards

call up

gọi điện, gợi lại

45
New cards

care for

chăm sóc, quan tâm

46
New cards

carry on= go on

tiếp tục

47
New cards

catch on ( with)

nổi tiếng, trở nên phổ biến

This new trend is starting to catch on.
(Xu hướng mới này đang bắt đầu trở nên phổ biến.)

48
New cards

cheer up

làm vui vẻ lên

49
New cards

count on/upon

dựa vào, trông cậy trông đợi vào

50
New cards

cool down

làm lạnh, bình tĩnh lại

51
New cards

cut off

Cắt đứt, ngắt (nguồn cung, liên lạc…)

The electricity was cut off during the storm.
(Điện đã bị cắt trong cơn bão.)

Ngắt lời, chặn lời ai đó

She tried to explain, but he cut her off.
(Cô ấy cố giải thích nhưng anh ta ngắt lời.)

52
New cards
53
New cards
54
New cards
55
New cards