LISTENING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/239

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

240 Terms

1
New cards
wearing
mặc, đeo
2
New cards
holding
cầm, giữ
3
New cards
washing
rửa, giặt
4
New cards
putting up
dựng lên, treo lên
5
New cards
fixing
sửa chữa
6
New cards
painting
sơn, vẽ
7
New cards
carrying
mang, vác
8
New cards
cutting
cắt
9
New cards
typing
gõ máy
10
New cards
lifting
nâng lên
11
New cards
arranging
sắp xếp
12
New cards
looking at
nhìn vào
13
New cards
taking a coat
cầm/lấy áo khoác
14
New cards
paying
thanh toán
15
New cards
standing up
đứng dậy
16
New cards
sitting down
ngồi xuống
17
New cards
wrapping up
gói lại; kết thúc
18
New cards
distributing materials
phát tài liệu
19
New cards
examining a document
kiểm tra tài liệu
20
New cards
filing the paper
sắp xếp giấy tờ
21
New cards
looking through some papers
xem qua giấy tờ
22
New cards
putting the paper in the piles
chất giấy thành chồng
23
New cards
reviewing some documents
xem xét tài liệu
24
New cards
stapling some documents together
bấm ghim tài liệu
25
New cards
writing on a piece of paper
viết trên giấy
26
New cards
entering some data into the computer
nhập dữ liệu vào máy tính
27
New cards
typing up a document
đánh máy văn bản
28
New cards
using a laptop computer
sử dụng máy tính xách tay
29
New cards
working at the keyboard
làm việc trên bàn phím
30
New cards
looking at the screen
nhìn vào màn hình
31
New cards
looking in a drawer
nhìn vào ngăn kéo
32
New cards
plugging a cord into a machine
cắm dây vào máy
33
New cards
being scattered around the room
nằm rải rác trong phòng
34
New cards
exchanging business cards
trao đổi danh thiếp
35
New cards
organizing the desk
sắp xếp bàn làm việc
36
New cards
stretching back in his seat
ngả người ra ghế
37
New cards
putting paper in a copy machine
bỏ giấy vào máy photocopy
38
New cards
using some office equipment
sử dụng thiết bị văn phòng
39
New cards
being under construction
đang được thi công
40
New cards
being stacked on top of one another
chất chồng lên nhau
41
New cards
building a brick wall
xây tường gạch
42
New cards
climbing up a ladder
leo lên thang
43
New cards
digging a hole
đào hố
44
New cards
hammering pieces of wood
nện búa vào gỗ
45
New cards
looking at the blueprint
nhìn vào bản vẽ
46
New cards
putting up a building
xây dựng tòa nhà
47
New cards
repairing a power cable
sửa cáp điện
48
New cards
sawing boards
cưa tấm ván
49
New cards
working underground
làm việc dưới lòng đất
50
New cards
unloading the shipment
dỡ hàng
51
New cards
measuring a cabinet
đo cái tủ
52
New cards
wearing a safety vest
mặc áo bảo hộ
53
New cards
packing up the equipment
đóng gói thiết bị
54
New cards
working with a tool
làm việc với công cụ
55
New cards
working in an assembly line
làm việc trên dây chuyền
56
New cards
handling some packages
xử lý kiện hàng
57
New cards
removing the lid
tháo nắp
58
New cards
labeling a sample
dán nhãn mẫu
59
New cards
pouring liquid into a glass
rót chất lỏng vào ly
60
New cards
setting up the equipment
lắp đặt thiết bị
61
New cards
holding up a test tube
cầm ống nghiệm lên
62
New cards
adjusting a scientific instrument
điều chỉnh dụng cụ khoa học
63
New cards
using laboratory equipment
sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm
64
New cards
looking into a microscope
nhìn vào kính hiển vi
65
New cards
wearing a lab coat
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
66
New cards
wearing safety gloves
đeo găng tay bảo hộ
67
New cards
having a meeting
có một cuộc họp
68
New cards
sitting opposite each other
ngồi đối diện nhau
69
New cards
sitting across from each other
ngồi đối diện nhau
70
New cards
writing in a notebook
viết vào sổ
71
New cards
setting up a projector
lắp đặt máy chiếu
72
New cards
delivering a presentation
thuyết trình
73
New cards
attending a presentation
tham dự buổi thuyết trình
74
New cards
listening to a speaker
nghe diễn giả
75
New cards
facing a group of people
đối mặt với một nhóm người
76
New cards
approaching an airport
tiếp cận sân bay
77
New cards
being loaded into
được chất vào
78
New cards
being about to depart
sắp khởi hành
79
New cards
carrying his luggage
mang hành lý
80
New cards
checking the bags
kiểm tra túi
81
New cards
inspecting some luggage
kiểm tra hành lý
82
New cards
claiming one's luggage
nhận hành lý
83
New cards
descending the staircase
đi xuống cầu thang
84
New cards
having been shut down
đã bị đóng cửa
85
New cards
having taken off
đã cất cánh
86
New cards
landing at the airport
hạ cánh xuống sân bay
87
New cards
being ready to leave the plane
sẵn sàng rời máy bay
88
New cards
moving one's luggage
di chuyển hành lý
89
New cards
taking one's bag from the airplane
lấy túi khỏi máy bay
90
New cards
waiting at the terminal
chờ ở nhà ga
91
New cards
waiting in a line
xếp hàng chờ đợi
92
New cards
checking into the hotel
nhận phòng khách sạn
93
New cards
checking out of the hotel
trả phòng khách sạn
94
New cards
making the bed
dọn giường
95
New cards
need to be cleaned up
cần được dọn dẹp
96
New cards
piling luggage on a cart
chất hành lý lên xe đẩy
97
New cards
pulling one luggage
kéo hành lý
98
New cards
reserving a hotel room
đặt phòng khách sạn
99
New cards
smiling at a customer
mỉm cười với khách hàng
100
New cards
standing at the front desk
đứng ở quầy lễ tân