CULTURE IDENTITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:43 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

Aboriginal (a)

nguyên sơ, nguyên thủy

2
New cards

Bicentenary (n)

lễ kỷ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần

3
New cards

Assimilation (n)

sự đồng hóa

4
New cards

Bridegroom (n)

chú rể

5
New cards

Contract (n)

hợp đồng

6
New cards

Contractual (a)

thuộc hợp đồng

7
New cards

Conversely (adv)

ngược lại

8
New cards

Coordinator (n)

người phối hợp

9
New cards

Currency (n)

tiền tệ

10
New cards

Deliberately (adv)

một cách có chủ ý, có toan tính

11
New cards

Denounce (v)

tố cáo, vạch mặt

12
New cards

Depravity (n)

sự trụy lạc

13
New cards

Dismiss (v)

sa thải

14
New cards

Dismissal (n)

sự sa thải

15
New cards

Dismissive (a)

gạt bỏ, xem thường

16
New cards

Diversity (n)

sự đa dạng

17
New cards

Diverse (a)

đa dạng

18
New cards

Diversify (v)

đa dạng hóa

19
New cards

Diversification (n)

sự đa dạng hóa

20
New cards

Tremendously (adv)

khủng khiếp, ghê gớm

21
New cards

Dramatically (adv)

đột ngột

22
New cards

Fate (n)

vận mệnh, định mệnh

23
New cards

Federation (n)

liên đoàn

24
New cards

Folktale (n)

truyện dân gian

25
New cards

Heritage (n)

di sản

26
New cards

Hilarious (a)

vui nhộn

27
New cards

Homophone (n)

từ đồng âm

28
New cards

Identify (v)

nhận diện, nhận dạng

29
New cards

Identification (n)

sự đồng nhất hóa

30
New cards

Identical (a)

giống nhau

31
New cards

Identity (n)

tính đồng nhất; đặc tính

32
New cards

Incense (n)

nhang, hương

33
New cards

Indigenous (a)

bản xứ, bản địa

34
New cards

Integration (n)

sự hợp nhập

35
New cards

Majority (n)

đa số

36
New cards

Minority (n)

thiểu số

37
New cards

Marriage (n)

sự kết hôn, hôn nhân

38
New cards

Marital (a)

thuộc hôn nhân

39
New cards

Marriageable (a)

có thể, đủ tư cách kết hôn

40
New cards

Married (a)

đã kết hôn

41
New cards

Misinterpret (v)

hiểu sai

42
New cards

Mystery (n)

sự bí ẩn, sự huyền bí

43
New cards

No-go (a)

tình trạng bế tắc

44
New cards

Pamper (v)

nuông chiều, cưng chiều

45
New cards

Patriotism (n)

chủ nghĩa yêu nước

46
New cards

Perception (n)

sự nhận thức

47
New cards

Perceive (v)

nhận thấy, nhận thức

48
New cards

Prestige (n)

thanh thế, uy thế

49
New cards

Prevalence (n)

sự phổ biến, sự thịnh hành

50
New cards

Privilege (n)

đặc quyền, đặc ân

51
New cards

Racism (n)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

52
New cards

Racial (a)

thuộc chủng tộc

53
New cards

Religion (n)

tôn giáo

54
New cards

Religious (a)

thuộc về tôn giáo

55
New cards

Restrain (v)

kiềm chế

56
New cards

Revival (n)

sự hồi phục, sự phục sinh

57
New cards

Solidarity (n)

sự đoàn kết

58
New cards

Superstition (n)

sự mê tín dị đoan

59
New cards

Superstitious (a)

mê tín dị đoan

60
New cards

Symbol (n)

biểu tượng

61
New cards

Symbolize (v)

biểu tượng hóa

62
New cards

Symbolism (n)

chủ nghĩa tượng trưng

63
New cards

Symbolic (a)

tượng trưng, biểu trưng

64
New cards

Synthesis (n)

sự tổng hợp

65
New cards

Unhygienic (a)

không hợp vệ sinh

66
New cards

Well-established (a)

đứng vững, tồn tại lâu bền

67
New cards

Well-advised (a)

khôn ngoan

68
New cards

Well-built (a)

lực lưỡng, cường tráng

69
New cards

Well-balanced (a)

đúng mực, điều độ

70
New cards

Against the law

phạm luật

71
New cards

Within the law

đúng luật

72
New cards

Above the law

đứng trên/ngoài luật

73
New cards

By law

theo luật

74
New cards

Lay down the law

diễu võ dương oai

75
New cards

Approve/disapprove of

đồng tình/phản đối

76
New cards

At the right time = as regular as clockwork = on the dot = on time

đúng giờ

77
New cards

Beard the lion in one's den

chạm chán ai đó

78
New cards

Close to the bone

xúc phạm

79
New cards

Come into play = bring st into play

có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm

80
New cards

Down to the wire

vào phút cuối

81
New cards

For fear of st/doing st

vì sợ cái gì/làm gì

82
New cards

Get rid of = remove

loại bỏ

83
New cards

Face up to

đối mặt với

84
New cards

Get over

vượt qua

85
New cards

Wipe out

xóa sổ

86
New cards

Let go of = give up

từ bỏ

87
New cards

Loss and grief = sadness

buồn rầu

88
New cards

Make a decision on st

quyết định cái gì

89
New cards

Object to/have objection to

phản đối

90
New cards

On the flip side = on the other hand

mặt khác

91
New cards

Prior to st = before a particular time or event

trước một thời gian/sự kiện đặc biệt nào đó

92
New cards

Scold sb for doing st

mắng ai vì đã làm gì sai

93
New cards

Sense of self

cảm xúc, tự ý thức về bản thân

94
New cards

So so

tàm tạm

95
New cards

The tip of iceberg

chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề phức tạp

96
New cards

cultural assimilation

sự đồng hoá văn hoá

97
New cards

exotic culture

văn hoá ngoại lai

98
New cards

business/ company culture

văn hoá công ty/ doanh nghiệp

99
New cards

melting pot

nơi có sự giao thoa giữa nhiều nền vh, chủng tộc khác nhau

100
New cards