B2 Unit 2 Travel and transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:32 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

have an accident

Gặp tai nạn

2
New cards

Be (involved) in an accident

Liên quan đến tai nạn

3
New cards

Do sth by accident

làm việc gì đó một cách tình cờ/ngẫu nhiên

4
New cards

in advance

(làm gì đó) trước (về thời gian)

5
New cards

advance to/towards a place

tiến về phía 1 nơi nào đó

6
New cards

go straight ahead

đi thẳng về phía trước

7
New cards

go ahead

đi tiếp/tiến hành/cứ tự nhiên

8
New cards

be ahead of sth/sb

dẫn trước cái gì/ai đó

9
New cards

a change of direction

một sự thay đổi hướng đi

10
New cards

in the direction of sth

theo hướng của cái gì

11
New cards

in this/that direction

theo hướng này/hướng đó

12
New cards

off the top of your head

(nói) ngay lập tức/không cần suy nghĩ kỹ, nhớ mang máng

13
New cards

head for/towards a place

đi về phía/hướng về một nơi nào đó

14
New cards

head over heels (in love)

yêu say đắm/yêu mù quáng

15
New cards

holiday go/be on holiday

đi nghỉ mát/đang trong kỳ nghỉ

16
New cards

have/take a holiday

có một kỳ nghỉ/đi nghỉ

17
New cards

bank holiday

ngày lễ quốc gia (ngân hàng/công sở nghỉ)

18
New cards

go/turn/etc left

đi/rẽ/v.v. sang bên trái

19
New cards

on the left

Ở bên trái

20
New cards

on the left-hand side

ở phía bên tay trái

21
New cards

left-handed

thuận tay trái

22
New cards

plan your/a route

lên lịch trình/lập lộ trình

23
New cards

take a route

đi theo một lộ trình

24
New cards

see the sights

ngắm cảnh/tham quan các địa điểm nổi tiếng

25
New cards

go sightseeing

đi tham quan/đi ngắm cảnh

26
New cards

at (high/full/etc) speed

ở tốc độ (cao/tối đa/v.v.)

27
New cards

a burst of speed

một sự tăng tốc đột ngột

28
New cards

speed limit

hạn chế tốc độ/tốc độ tối đa cho phép

29
New cards

go on/take a tour of/(a)round somewhere

đi tham quan một vòng nơi nào đó

30
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

31
New cards

business trip

chuyến công tác

32
New cards

school trip

chuyến tham quan của trường học

33
New cards

go on a trip

đi chơi/đi du lịch

34
New cards

take a trip (to a place)

thực hiện một chuyến đi (đến đâu đó)

35
New cards

lose/make/find your way

lạc đường/tìm đường/thấy đường đi

36
New cards

in a way

theo một cách nào đó

37
New cards

on the way

trên đường đi

38
New cards

go all the way (to sth/swh)

đi suốt quãng đường (đến tận đâu đó)

39
New cards

afraid of sth/sb/doing

sợ cái gì/ai/việc gì

40
New cards

afraid to do

sợ phải làm gì

41
New cards

appear to be

có vẻ như là/dường như là

42
New cards

arrange sth (with sb)

sắp xếp cái gì (với ai)

43
New cards

arrange for sb to do

sắp xếp cho ai đó làm gì

44
New cards

arrive in/at a place

đến một nơi nào đó (in + TP/Quốc gia, at + địa điểm nhỏ)

45
New cards

arrive here/there

đến đây/đến đó

46
New cards

continue sth/doing

tiếp tục việc gì

47
New cards

continue to do

tiếp tục để làm gì

48
New cards

differ from sth/sb

khác biệt với cái gì/ai

49
New cards

dream about/of sth/sb/doing

mơ về cái gì/ai/việc gì

50
New cards

invite sb to do

mời ai đó làm gì

51
New cards

keen on sth/sb/doing

thích/đam mê cái gì/ai/việc gì

52
New cards

keen to do

muốn làm gì/hứng thú làm gì

53
New cards

live here/there

sống ở đây/ở đó

54
New cards

live in/at a place

sống ở một nơi nào đó

55
New cards

live on/for sth

sống dựa vào/sống vì cái gì

56
New cards

regret (not) doing

hối hận vì đã (không) làm gì

57
New cards

regret sth

hối tiếc điều gì

58
New cards

regret to tell/inform you

Lấy lm tiếc khi phk tb cho bạn rằng…

59
New cards

think of/about sth/sb/doing

nghĩ về cái gì/ai/việc gì

60
New cards

write about sth/sb/doing

viết về cái gì/ai/việc gì

61
New cards

write (sth) (to sb)

viết (cái gì) (cho ai)

62
New cards

write sth down

viết nhanh/ghi chú lại điều gì

63
New cards

catch up with

theo kịp, bắt kịp (ai đó/trình độ nào đó)

64
New cards

check out

làm thủ tục trả phòng; điều tra/kiểm tra

65
New cards

drop off

cho ai xuống xe; ngủ gật

66
New cards

get back

quay trở về (từ một nơi nào đó)

67
New cards

go away

đi nghỉ mát/đi xa để nghỉ ngơi

68
New cards

keep up with

giữ vững mức độ/tốc độ (để không bị tụt lại)

69
New cards

make for

đi thẳng về hướng nào đó

70
New cards

pick up

đón ai đó bằng xe

71
New cards

pull in

tấp xe vào lề đường

72
New cards

run over

cán qua, đè lên (bằng xe)

73
New cards

see off

tiễn ai đó (lên đường/ra sân bay, nhà ga)

74
New cards

set out/off

khởi hành (một chuyến đi)

75
New cards

take off

cất cánh (máy bay)

76
New cards

turn round

quay ngược trở lại

77
New cards

rearrange

sắp xếp lại

78
New cards

arrange - arrangement

Sự sx

79
New cards

arrive - arrival

sự đến nơi

80
New cards

broad - breadth

chiều rộng

81
New cards

broaden

mở rộng

82
New cards

culture - cultural(ly)

thuộc về văn hóa

83
New cards

(un)cultured

có/không có học thức/văn hóa

84
New cards

differ - different(ly)

khác biệt

85
New cards

difference

sự khác biệt

86
New cards

direct - indirect

gián tiếp

87
New cards

direction

hướng đi

88
New cards

director

giám đốc

89
New cards

(in)directly

một cách trực tiếp/gián tiếp

90
New cards

distant - distantly

xa xôi/cách biệt

91
New cards

distance

khoảng cách

92
New cards

enter entrance

lối vào/sự đi vào

93
New cards

inhabit - inhabitant

cư dân

94
New cards

photograph - photography

nghề/sở thích nhiếp ảnh

95
New cards

photographer

nhiếp ảnh gia

96
New cards

photographic

thuộc về nhiếp ảnh

97
New cards

recognise - (un)recognisable

có thể/không thể nhận ra

98
New cards

recognition

sự công nhận/nhận ra

99
New cards

tour - tourism

ngành du lịch

100
New cards

tourist

khách du lịch