1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have an accident
Gặp tai nạn
Be (involved) in an accident
Liên quan đến tai nạn
Do sth by accident
làm việc gì đó một cách tình cờ/ngẫu nhiên
in advance
(làm gì đó) trước (về thời gian)
advance to/towards a place
tiến về phía 1 nơi nào đó
go straight ahead
đi thẳng về phía trước
go ahead
đi tiếp/tiến hành/cứ tự nhiên
be ahead of sth/sb
dẫn trước cái gì/ai đó
a change of direction
một sự thay đổi hướng đi
in the direction of sth
theo hướng của cái gì
in this/that direction
theo hướng này/hướng đó
off the top of your head
(nói) ngay lập tức/không cần suy nghĩ kỹ, nhớ mang máng
head for/towards a place
đi về phía/hướng về một nơi nào đó
head over heels (in love)
yêu say đắm/yêu mù quáng
holiday go/be on holiday
đi nghỉ mát/đang trong kỳ nghỉ
have/take a holiday
có một kỳ nghỉ/đi nghỉ
bank holiday
ngày lễ quốc gia (ngân hàng/công sở nghỉ)
go/turn/etc left
đi/rẽ/v.v. sang bên trái
on the left
Ở bên trái
on the left-hand side
ở phía bên tay trái
left-handed
thuận tay trái
plan your/a route
lên lịch trình/lập lộ trình
take a route
đi theo một lộ trình
see the sights
ngắm cảnh/tham quan các địa điểm nổi tiếng
go sightseeing
đi tham quan/đi ngắm cảnh
at (high/full/etc) speed
ở tốc độ (cao/tối đa/v.v.)
a burst of speed
một sự tăng tốc đột ngột
speed limit
hạn chế tốc độ/tốc độ tối đa cho phép
go on/take a tour of/(a)round somewhere
đi tham quan một vòng nơi nào đó
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
business trip
chuyến công tác
school trip
chuyến tham quan của trường học
go on a trip
đi chơi/đi du lịch
take a trip (to a place)
thực hiện một chuyến đi (đến đâu đó)
lose/make/find your way
lạc đường/tìm đường/thấy đường đi
in a way
theo một cách nào đó
on the way
trên đường đi
go all the way (to sth/swh)
đi suốt quãng đường (đến tận đâu đó)
afraid of sth/sb/doing
sợ cái gì/ai/việc gì
afraid to do
sợ phải làm gì
appear to be
có vẻ như là/dường như là
arrange sth (with sb)
sắp xếp cái gì (với ai)
arrange for sb to do
sắp xếp cho ai đó làm gì
arrive in/at a place
đến một nơi nào đó (in + TP/Quốc gia, at + địa điểm nhỏ)
arrive here/there
đến đây/đến đó
continue sth/doing
tiếp tục việc gì
continue to do
tiếp tục để làm gì
differ from sth/sb
khác biệt với cái gì/ai
dream about/of sth/sb/doing
mơ về cái gì/ai/việc gì
invite sb to do
mời ai đó làm gì
keen on sth/sb/doing
thích/đam mê cái gì/ai/việc gì
keen to do
muốn làm gì/hứng thú làm gì
live here/there
sống ở đây/ở đó
live in/at a place
sống ở một nơi nào đó
live on/for sth
sống dựa vào/sống vì cái gì
regret (not) doing
hối hận vì đã (không) làm gì
regret sth
hối tiếc điều gì
regret to tell/inform you
Lấy lm tiếc khi phk tb cho bạn rằng…
think of/about sth/sb/doing
nghĩ về cái gì/ai/việc gì
write about sth/sb/doing
viết về cái gì/ai/việc gì
write (sth) (to sb)
viết (cái gì) (cho ai)
write sth down
viết nhanh/ghi chú lại điều gì
catch up with
theo kịp, bắt kịp (ai đó/trình độ nào đó)
check out
làm thủ tục trả phòng; điều tra/kiểm tra
drop off
cho ai xuống xe; ngủ gật
get back
quay trở về (từ một nơi nào đó)
go away
đi nghỉ mát/đi xa để nghỉ ngơi
keep up with
giữ vững mức độ/tốc độ (để không bị tụt lại)
make for
đi thẳng về hướng nào đó
pick up
đón ai đó bằng xe
pull in
tấp xe vào lề đường
run over
cán qua, đè lên (bằng xe)
see off
tiễn ai đó (lên đường/ra sân bay, nhà ga)
set out/off
khởi hành (một chuyến đi)
take off
cất cánh (máy bay)
turn round
quay ngược trở lại
rearrange
sắp xếp lại
arrange - arrangement
Sự sx
arrive - arrival
sự đến nơi
broad - breadth
chiều rộng
broaden
mở rộng
culture - cultural(ly)
thuộc về văn hóa
(un)cultured
có/không có học thức/văn hóa
differ - different(ly)
khác biệt
difference
sự khác biệt
direct - indirect
gián tiếp
direction
hướng đi
director
giám đốc
(in)directly
một cách trực tiếp/gián tiếp
distant - distantly
xa xôi/cách biệt
distance
khoảng cách
enter entrance
lối vào/sự đi vào
inhabit - inhabitant
cư dân
photograph - photography
nghề/sở thích nhiếp ảnh
photographer
nhiếp ảnh gia
photographic
thuộc về nhiếp ảnh
recognise - (un)recognisable
có thể/không thể nhận ra
recognition
sự công nhận/nhận ra
tour - tourism
ngành du lịch
tourist
khách du lịch