1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Daily routine.(n)./ˈdeɪli ruːˈtiːn/.Thói quen hàng ngày/lịch trình hàng ngày
Ví dụ. Reading a book before sleeping is part of my daily routine. (Đọc một cuốn sách trước khi ngủ là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.)
Give insight into sth.(v)./ɡɪv ˈɪnsaɪt ˈɪntə/.Mang lại cái nhìn sâu sắc/hiểu biết sâu về điều gì
Ví dụ. This documentary will give insight into the lives of wild animals. (Bộ phim tài liệu này sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của động vật hoang dã.)
Optimist.(n)./ˈɒptɪmɪst/.Người lạc quan
Ví dụ. As an optimist, she always believes that things will get better. (Là một người lạc quan, cô ấy luôn tin rằng mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn.)
Pessimist.(n)./ˈpesɪmɪst/.Người bi quan
Ví dụ. A pessimist always worries about the worst thing that can happen. (Một người bi quan luôn lo lắng về điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.)
Have a positive outlook on life.(v)./hæv ə ˈpɒzətɪv ˈaʊtlʊk ɒn laɪf/.Có một quan điểm tích cực về cuộc sống
Ví dụ. Even in difficult times, it is important to have a positive outlook on life. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, việc có một quan điểm tích cực về cuộc sống là rất quan trọng.)
Priority.(n)./praɪˈɒrəti/.Sự ưu tiên/điều ưu tiên
Ví dụ. My top priority right now is to pass the English exam. (Sự ưu tiên hàng đầu của tôi ngay bây giờ là vượt qua kỳ thi tiếng Anh.)
Self-expression.(n)./self-ɪkˈspreʃn/.Sự tự biểu hiện/thể hiện bản thân
Ví dụ. Art and music are great ways for teenagers' self-expression. (Nghệ thuật và âm nhạc là những cách tuyệt vời để thanh thiếu niên thể hiện bản thân.)
Trigger a sense of (peace/belonging).(v)./ˈtɪɡər ə sens əv/.Khơi dậy cảm giác (bình yên/thuộc về nơi nào đó)
Ví dụ. Walking in the forest can trigger a sense of peace. (Đi dạo trong rừng có thể khơi dậy một cảm giác bình yên.)
Intense.(adj)./ɪnˈtens/.Mãnh liệt/dữ dội/cực kỳ
Ví dụ. He felt intense pain in his leg after the football match. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội ở chân sau trận đấu bóng đá.)
Materialistic.(adj)./məˌtɪəriəˈlɪstɪk/.Thực dụng/hám vật chất
Ví dụ. He doesn't care about money, so he is not a materialistic person. (Anh ấy không quan tâm đến tiền bạc, vì vậy anh ấy không phải là một người hám vật chất.)
Recreational.(adj)./ˌrekriˈeɪʃənl/.Thuộc về giải trí/tiêu khiển
Ví dụ. Playing sports is a popular recreational activity on weekends. (Chơi thể thao là một hoạt động giải trí phổ biến vào cuối tuần.)
Appealing.(adj)./əˈpiːlɪŋ/.Hấp dẫn/cuốn hút
Ví dụ. The idea of living in a village sounds very appealing to me. (Ý tưởng sống ở một ngôi làng nghe có vẻ rất hấp dẫn đối với tôi.)
Fulfill a need for.(v)./fʊlˈfɪl ə niːd fɔːr/.Đáp ứng một nhu cầu cho
Ví dụ. Libraries help to fulfill a need for free books in the city. (Các thư viện giúp đáp ứng nhu cầu về sách miễn phí trong thành phố.)
Motivate.(v)./ˈməʊtɪveɪt/.Thúc đẩy/tạo động lực
Ví dụ. Good teachers know how to motivate their students to learn. (Những giáo viên giỏi biết cách tạo động lực cho học sinh của họ học tập.)
Make a choice.(v)./meɪk ə tʃɔɪs/.Đưa ra lựa chọn
Ví dụ. You must make a choice between studying abroad or working now. (Bạn phải đưa ra lựa chọn giữa việc đi du học hoặc đi làm ngay bây giờ.)
Make a decision.(v)./meɪk ə dɪˈsɪʒn/.Đưa ra quyết định
Ví dụ. It is hard to make a decision when you are angry. (Thật khó để đưa ra quyết định khi bạn đang tức giận.)
Make a living.(v)./meɪk ə ˈlɪvɪŋ/.Kiếm sống
Ví dụ. He moved to the big city to make a living as a driver. (Anh ấy đã chuyển đến thành phố lớn để kiếm sống bằng nghề tài xế.)
Put pressure on.(v)./pʊt ˈpreʃər ɒn/.Gây áp lực lên ai
Ví dụ. Parents should not put too much pressure on their children's grades. (Cha mẹ không nên gây quá nhiều áp lực lên điểm số của con cái.)
People from all walks of life.(n)./ˈpiːpl frəm ɔːl wɔːks əv laɪf/.Những người từ mọi tầng lớp xã hội
Ví dụ. The music festival attracted people from all walks of life. (Lễ hội âm nhạc đã thu hút những người từ mọi tầng lớp xã hội.)
Work hard for a living.(v)./wɜːrk hɑːrd fər ə ˈlɪvɪŋ/.Làm việc chăm chỉ để kiếm sống
Ví dụ. Many old people in this village still work hard for a living. (Nhiều người già ở ngôi làng này vẫn đang làm việc chăm chỉ để kiếm sống.)
Lead a happy life.(v)./liːd ə ˈhæpi laɪf/.Sống một cuộc sống hạnh phúc
Ví dụ. You don't need a lot of money to lead a happy life. (Bạn không cần rất nhiều tiền để sống một cuộc sống hạnh phúc.)
Cost of living.(n)./kɒst əv ˈlɪvɪŋ/.Chi phí sinh hoạt
Ví dụ. The cost of living in Hanoi is higher than in my hometown. (Chi phí sinh hoạt ở Hà Nội thì cao hơn ở quê nhà của tôi.)
Lifelong ambition.(n)./ˈlaɪflɒŋ æmˈbɪʃn/.Tham vọng cả đời/ước mơ lớn lao cả đời
Ví dụ. Becoming a doctor is her lifelong ambition. (Trở thành một bác sĩ là ước mơ cả đời của cô ấy.)
Living expenses.(n)./ˈlɪvɪŋ ɪkˈspensɪz/.Các khoản chi phí sinh hoạt/tiền tiêu dùng hàng ngày
Ví dụ. Rent is the biggest part of my monthly living expenses. (Tiền thuê nhà là phần lớn nhất trong các khoản chi phí sinh hoạt hàng tháng của tôi.)
Standard of living.(n)./ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/.Mức sống
Ví dụ. Economic growth has increased the standard of living in this town. (Sự tăng trưởng kinh tế đã làm tăng mức sống ở thị trấn này.)
Way of life.(n)./weɪ əv laɪf/.Cách sống/lối sống
Ví dụ. Moving to a new country can change your traditional way of life. (Chuyển đến một quốc gia mới có thể thay đổi cách sống truyền thống của bạn.)
Desire.(n)./dɪˈzaɪər/.Sự khao khát/lòng thèm muốn
Ví dụ. She has a strong desire to travel around the world. (Cô ấy có một khao khát mạnh mẽ được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Leisure activity.(n)./ˈleʒər ækˈtɪvəti/.Hoạt động giải trí/hoạt động lúc rảnh rỗi
Ví dụ. Playing football is my favorite leisure activity. (Chơi bóng đá là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.)
Satisfy.(v)./ˈsætɪsfaɪ/.Thỏa mãn/đáp ứng (nhu cầu, mong muốn)
Ví dụ. This hot drink will satisfy your thirst in the winter. (Thức uống nóng này sẽ thỏa mãn cơn khát của bạn vào mùa đông.)
Personal fulfillment.(n)./ˈpɜːrsənl fʊlˈfɪlmənt/.Sự mãn nguyện/toại nguyện của cá nhân
Ví dụ. He found personal fulfillment in helping poor children learn English. (Anh ấy tìm thấy sự toại nguyện cá nhân trong việc giúp đỡ trẻ em nghèo học tiếng Anh.)
Insight.(n)./ˈɪnsaɪt/.Cái nhìn sâu sắc/sự thấu hiểu bên trong
Ví dụ. The book gives us an insight into how the human brain works. (Cuốn sách cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc về cách bộ não con người hoạt động.)
Characteristics.(n)./ˌkærəktəˈrɪstɪks/.Các đặc tính/đặc điểm
Ví dụ. Bananas and lemons have different characteristics. (Chuối và chanh có các đặc điểm khác nhau.)
Intense sense.(n)./ɪnˈtens sens/.Cảm giác mãnh liệt/cảm nhận sâu sắc
Ví dụ. Winning the match gave the whole team an intense sense of joy. (Chiến thắng trận đấu đã mang lại cho cả đội một cảm giác vui sướng mãnh liệt.)
Sense of competition.(n)./sens əv ˌkɒmpəˈtɪʃn/.Tinh thần cạnh tranh/cảm giác thi đua
Ví dụ. Playing video games often creates a strong sense of competition. (Chơi trò chơi điện tử thường tạo ra một tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.)
Participating.(v)./pɑːrˈtɪsɪpeɪtɪŋ/.Tham gia vào
Ví dụ. Participating in group work helps students become more confident. (Tham gia vào làm việc nhóm giúp học sinh trở nên tự tin hơn.)
Desire.(n)./dɪˈzaɪər/.Sự khao khát/lòng thèm muốn
Ví dụ. The little boy has a strong desire to become a pilot. (Cậu bé có một sự khao khát mạnh mẽ trở thành phi công.)
Fulfil.(v)./fʊlˈfɪl/.Hoàn thành/đáp ứng/làm thỏa mãn
Ví dụ. The school tried to fulfil the needs of all students. (Trường học đã cố gắng đáp ứng nhu cầu của tất cả học sinh.)
Prized aspect.(n)./praɪzd ˈæspekt/.Khía cạnh quý giá/phần được trân trọng
Ví dụ. Free time on weekends is a prized aspect of a worker's life. (Thời gian rảnh vào cuối tuần là một khía cạnh quý giá trong cuộc sống của người đi làm.)
Appeals to.(v)./əˈpiːlz tuː/.Thu hút/hấp dẫn ai
Ví dụ. This colorful toy easily appeals to young children. (Món đồ chơi đầy màu sắc này dễ dàng thu hút trẻ nhỏ.)
Recreational activity.(n)./ˌrekriˈeɪʃənl ækˈtɪvəti/.Hoạt động giải trí/tiêu khiển
Ví dụ. Fishing is a popular recreational activity for old people. (Câu cá là một hoạt động giải trí phổ biến của người già.)
Self-expression.(n)./self-ɪkˈspreʃn/.Sự tự thể hiện bản thân
Ví dụ. Wearing unique clothes is a way of self-expression for teenagers. (Mặc quần áo độc lạ là một cách thể hiện bản thân của thanh thiếu niên.)
Personality.(n)./ˌpɜːrsəˈnæləti/.Tính cách/nhân cách
Ví dụ. She has a very warm and friendly personality. (Cô ấy có một tính cách rất ấm áp và thân thiện.)
Daily routine.(n)./ˈdeɪli ruːˈtiːn/.Thói quen hàng ngày/lịch trình hàng ngày
Ví dụ. Exercising in the morning is part of my daily routine. (Tập thể dục vào buổi sáng là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.)