UNIT 3: FUN AND GAMES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:16 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

beat (v)

  • thắng, đánh bại

2
New cards

board game (np)

  • trò chơi trên bàn cờ

3
New cards

captain (n)

  • đội trưởng, thuyền trưởng

4
New cards

challenge (v, n)

  • thách thức, sự thách thức
5
New cards

champion (n)

  • quán quân
6
New cards

cheat (v)

  • lừa, gian lận
7
New cards

classical (adj)

  • cổ điển
8
New cards

club (n)

  • câu lạc bộ
9
New cards

coach (n)

  • huấn luyện viên
10
New cards

competition (n)

  • cuộc thi đấu
11
New cards

concert (n)

  • buổi hòa nhạc
12
New cards

defeat (v)

  • đánh bại
13
New cards

entertaining (adj)

  • giải trí
14
New cards

group (n)

  • nhóm
15
New cards

gym (n)

  • phòng tập thể dục
16
New cards

interest (v, n)

  • sự thích thú
17
New cards

member (n)

  • thành viên
18
New cards

opponent (n)

  • đối thủ
19
New cards

organise (v)

  • sắp xếp, tổ chức
20
New cards

pleasure (n)

  • niềm vui
21
New cards

referee (n)

  • trọng tài
22
New cards

rhythm (n)

  • nhịp, âm tiết
23
New cards

risk (v, n)

  • rủi ro
24
New cards

score (v, n)

  • ghi điểm, điểm số
25
New cards

support (v, n)

  • hỗ trợ, ủng hộ, sự ủng hộ
26
New cards

team (n)

  • đội
27
New cards

train (v)

  • huấn luyện, đào tạo
28
New cards

fun (n)

  • vui, trò vui
29
New cards

carry on

  • tiếp tục
30
New cards

eat out

  • ăn ngoài (ở nhà hàng)
31
New cards

give up

  • từ bỏ
32
New cards

join in

  • tham gia
33
New cards

send off

  • đuổi ra khỏi sân chơi
34
New cards

take up

  • bắt đầu một sở thích
35
New cards

turn down

  • giảm âm lượng
36
New cards

turn up

  • tăng âm lượng
37
New cards

for a long time

  • lâu, rất lâu
38
New cards

for fun

  • cho vui, không nghiêm túc
39
New cards

in the middle (of)

  • ở giữa cái gì
40
New cards

in time (for)

  • đúng giờ
41
New cards

on CD/DVD/video

  • trên đĩa CD, video
42
New cards

on stage

  • trên sân khấu
43
New cards

on the stage

  • trở thành diễn viên
44
New cards

bored with

  • chán với
45
New cards

crazy about

  • say mê, cuồng
46
New cards

good at

  • giỏi về
47
New cards

interested in

  • thích thú
48
New cards

keen on

  • say mê
49
New cards

popular with

  • phổ biến với
50
New cards

feel like

  • thích, thèm
51
New cards

listen to

  • lắng nghe
52
New cards

take part in

  • tham gia vào
53
New cards

a book (by sb) about

  • sách của ai viết về
54
New cards

a fan of

  • người hâm mộ
55
New cards

a game against

  • trận đấu với
56
New cards

act

(v) hành động, hành xử

57
New cards

active

(adj) năng động

58
New cards

inactive

(adj) thụ động

59
New cards

action

(n) hành động

60
New cards

actor

(n) diễn viên

61
New cards

athlete

(n) vận động viên

62
New cards

athletic

(adj) khỏe mạnh, điền kinh

63
New cards

athletics

(adj) môn điền kinh

64
New cards

child

(n) đứa trẻ

65
New cards

children

(n) trẻ em

66
New cards

childhood

(n) thời thơ ấu

67
New cards

collect

(v) thu thập, sưu tầm

68
New cards

collection

(n) bộ sưu tập, sự sưu tập

69
New cards

collector

(n) người sưu tập

70
New cards

entertain

(v) giải trí

71
New cards

entertainment

(n) sự giải trí

72
New cards

hero

(n) anh hùng

73
New cards

heroic

(adj) khí phách, anh dũng

74
New cards

heroine

(n) nữ anh hùng

75
New cards

music

(n) âm nhạc

76
New cards

musical

(adj) thuộc về âm nhạc

77
New cards

musician

(n) nhạc sĩ

78
New cards

play

(v) chơi (các môn thể thao)

79
New cards

player

(n) người chơi

80
New cards

playful

(adj) tinh nghịch, nhiều trò

81
New cards

sail

(v) đi thuyền

82
New cards

sailing

(n) môn đua thuyền

83
New cards

sailor

(n) thủy thủ

84
New cards

sing

(v) hát

85
New cards

song

(n) bài hát

86
New cards

singer

(n) ca sĩ

87
New cards

singing

(n) ca hát

88
New cards

sang

(v) V2 của sing

89
New cards

sung

(v) V3 của sing