Persona 5: 28 - 29

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:23 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

become one with v

hợp nhất với (v)

2
New cards

trap v

giam giữ (do mắc bẫy, v)

3
New cards

elsewhere adv

ở nơi khác (adv)

4
New cards

jail n

nhà giam (n)

5
New cards

rebellious adj

nổi loạn / phản kháng (adj)

6
New cards

spirit n

tinh thần (n)

7
New cards

convene v

tập hợp (rất trong trọng, trong các cuộc họp, sự kiện, v)

8
New cards

ruin n

sự hủy diệt / tàn tích (n)

9
New cards

journey n

hành trình (n)

10
New cards

archangel n

tổng lãnh thiên thần (n)

11
New cards

seven deadly sins n

bảy mối tội đầu / bảy tội đồ (n)

12
New cards

valiant adj

anh dũng (adj)

13
New cards

effort n

nỗ lực (tập trung vào quá trình, n)

14
New cards

knock down v

đánh gục (v)

15
New cards

ray n

tia sáng (n)

16
New cards

subsequently adv

sau đó (trang trọng, học thuật, báo cáo, adv)

17
New cards

confidant n

người tâm phúc / người tri kỷ / bạn chí cốt (n)

18
New cards

rally v

tập hợp / cổ vũ (Tập hợp để hành động, cổ vũ, vực dậy tinh thần)

19
New cards

rebel v

nổi dậy (v)

20
New cards

entirety n

toàn bộ (trang trọng, học thuật, n)

21
New cards

cheer n

tiếng cổ vũ / lời cổ vũ (n)

22
New cards

free from v

giải thoát khỏi (v)

23
New cards

stand one's ground v

kiên định lập trường / kiên đinh với lập trường (v)

24
New cards

conjure v

triệu hồi / tạo ra (ma thuật, v)

25
New cards

bullet n

viên đạn

26
New cards

shoot v

bắn (v)

27
New cards

powerless adj

mất hết sức mạnh (adj)

28
New cards

deal the final blow v

tung đòn kết liễu (v)

29
New cards

revert to v

trở lại trạng thái cũ / trở về trạng thái cũ (v)

30
New cards

former state n

trạng thái trước đó (n)

31
New cards

lifeless adj

vô tri / không sự sống (adj)

32
New cards

tied to adj

gắn liền với (adj)