HISTORY - 6/13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

46 : 45 - 65 words

Last updated 12:27 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

surrender

chịu thua đầu hàng

2
New cards

force

quân đội lực lượng đội ngũ

3
New cards

Allied forces

Quân đồng minh

4
New cards

leadership

sự lãnh đạo

5
New cards

The leadership of

Dưới sự lãnh đạo

6
New cards

remain under the traditinal influence of

tiếp tục nằm trong phạm vi ảnh hưởng truyền thống của

7
New cards

remain

duy trì còn tồn tại

8
New cards

framework

hệ thống cơ cấu tổ chức

9
New cards

together with

A cùng với B

10
New cards

agreement reached

Thoả thuận đạt được

11
New cards

agreement reached later

thoả thuận đạt được sau đó

12
New cards

foundation

khuôn khổ cơ sở nền tảng

13
New cards

new world order

trật tự thế giới mới

14
New cards

into two opposing blocs

thành hai cực đối lập

15
New cards

bloc

khối các quốc gia có chung lợi ích chính trị

16
New cards

the division of

sự phân chia của

17
New cards

led by

được dẫn đầu bởi

18
New cards

occupation

sự chiếm đóng

19
New cards

zone

khu vực quy hoạch

20
New cards

occupation zones

các khu vực chiếm đóng

21
New cards

unify

thống hợp nhất

22
New cards

unified

được thống hợp nhất

23
New cards

a unify country

một đất nước thống nhất

24
New cards

democratic

dân chủ

25
New cards

regime

chế độ hệ thống cai trị

26
New cards

a democratic regime

chế độ dân chủ

27
New cards

coalition

chính phủ liên hiệp tạm thời sự liên minh tạm thời

28
New cards

coalition government

chính phủ liên minh hiệp

29
New cards

the participant of

sự tham gia của

30
New cards

communist

thuộc cộng sản

31
New cards

particitpation

sự tham gia dự

32
New cards

disband

giải tán giải thể

33
New cards

army disbanded

giải thể lực lượng

34
New cards

have get + V3

Công thức bị động

35
New cards

have its army disbanded

Bị giải thể lực lượng

36
New cards

withdraw

rút khỏi rút lại thu hồi

37
New cards

withdraw from

rút khỏi đâu

38
New cards

the existence of

sự tồn tại của

39
New cards

twentieth century

thế kỷ 20

40
New cards

international political life

đời sống chính trị thế giới

41
New cards

during the second half

trong nửa sau của time

42
New cards

closely

mật thiết

43
New cards

associate with

liên kết liên hệ gắn bó

44
New cards

two opposing social system

hai hệ thống xã hội đối lập

45
New cards

capitalism

chủ nghĩa tư bản

46
New cards

socialism

chủ nghĩa xã hội

47
New cards

as well as

cũng như bổ sung ý nhấn mạnh

48
New cards

development

sự phát triển diễn biến mới

49
New cards

the developments of

Những diễn biến

50
New cards

the early 1970s

Đầu những năm 1970

51
New cards

establish

xác lập

52
New cards

military

thuộc quân đội

53
New cards

military confrontation

sự đối đầu quân sự

54
New cards

confrontation

sự đối đầu chạm trán

55
New cards

political confrontation

sự đối đầu chính trị

56
New cards

economic confrontation

sự đối đầu kinh tế

57
New cards

ideological confrontation

sự đối đầu tư tưởng

58
New cards

on one side stand

Một bên là

59
New cards

on other side stand

Bên còn lại là

60
New cards

leading

dẫn dắt dẫn đầu

61
New cards

lead

lãnh đạo đứng đầu dẫn đầu

62
New cards

capitalist system

hệ thống tư bản chủ nghĩa

63
New cards

capitalist

liên quan tư bản chủ nghĩa

64
New cards

socialist system

hệ thống chủ nghĩa xã hội

65
New cards

socialist

chủ nghĩa xã hội người theo liên quan thuộc nhà cộng sản

66
New cards

party

đảng

67
New cards

communist party

đảng cộng sản

68
New cards

Communist Party of Vietnam

Đảng cộng sản Việt Nam

69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards