Thẻ ghi nhớ: MIMIKARA GOI N3 UNIT 8+12 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

非常に

ひじょうに

PHI THƯỜNG

Rất,cực kì

<p>ひじょうに</p><p>PHI THƯỜNG</p><p>Rất,cực kì</p>
2
New cards

大変に

たいへんに

ĐẠI BIẾN

Khủng khiếp,khổ cực, rất

<p>たいへんに</p><p>ĐẠI BIẾN</p><p>Khủng khiếp,khổ cực, rất</p>
3
New cards

ほとんど

Hầu hết, hầu như

<p>Hầu hết, hầu như</p>
4
New cards

大体

だいたい

ĐẠI THỂ

Đại khái,thường là

<p>だいたい</p><p>ĐẠI THỂ</p><p>Đại khái,thường là</p>
5
New cards

かなり

khá, tương đối

6
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

<p>khá, tương đối</p>
7
New cards

結構

けっこう

KẾT CẤU

Tạm được,tương đối,khá khá

<p>けっこう</p><p>KẾT CẤU</p><p>Tạm được,tương đối,khá khá</p>
8
New cards

大分

だいぶ

ĐẠI PHÂN

Phần lớn, đáng kể

<p>だいぶ</p><p>ĐẠI PHÂN</p><p>Phần lớn, đáng kể</p>
9
New cards

もっと

Hơn nữa, thêm nữa

<p>Hơn nữa, thêm nữa</p>
10
New cards

すっかり

Hoàn toàn

<p>Hoàn toàn</p>
11
New cards

一杯

いっぱい

Đầy

<p>いっぱい</p><p>Đầy</p>
12
New cards

ぎりぎり

Sát nút, sát giờ

<p>Sát nút, sát giờ</p>
13
New cards

ぴったり

Vừa vặn, đúng

<p>Vừa vặn, đúng</p>
14
New cards

たいてい

Thường, thông thường

<p>Thường, thông thường</p>
15
New cards

同時に

どうじに

ĐỒNG THỜI

Cùng một lúc , đồng thời

<p>どうじに</p><p>ĐỒNG THỜI</p><p>Cùng một lúc , đồng thời</p>
16
New cards

まえもって

Trước

<p>Trước</p>
17
New cards

すぐに

すぐに

Ngay lập tức

<p>すぐに</p><p>Ngay lập tức</p>
18
New cards

もうすぐ

Sắp sửa

<p>Sắp sửa</p>
19
New cards

突然

とつぜん

ĐỘT NHIÊN

Đột nhiên

<p>とつぜん</p><p>ĐỘT NHIÊN</p><p>Đột nhiên</p>
20
New cards

あっというま(に)

Loáng một cái

<p>Loáng một cái</p>
21
New cards

いつの間にか

Không biết từ lúc nào

<p>Không biết từ lúc nào</p>
22
New cards

しばらく

Nhanh chóng , chốc lát

<p>Nhanh chóng , chốc lát</p>
23
New cards

ずっと

Suốt,rõ ràng

<p>Suốt,rõ ràng</p>
24
New cards

相変わらず

あいかわらず

TƯƠNG BiẾN

Như mọi khi

<p>あいかわらず</p><p>TƯƠNG BiẾN</p><p>Như mọi khi</p>
25
New cards

次々に

つぎつぎに

THỨ

Lần lượt , từng cái một

<p>つぎつぎに</p><p>THỨ</p><p>Lần lượt , từng cái một</p>
26
New cards

どんどん

Dần dần

<p>Dần dần</p>
27
New cards

ますます

Ngày càng

<p>Ngày càng</p>
28
New cards

やっと

Cuối cùng thì

<p>Cuối cùng thì</p>
29
New cards

とうとう

Cuối cùng,sau cùng, kết cục là

<p>Cuối cùng,sau cùng, kết cục là</p>
30
New cards

ついに

Cuối cùng

<p>Cuối cùng</p>
31
New cards

もちろん

Đương nhiên , dĩ nhiên

<p>Đương nhiên , dĩ nhiên</p>
32
New cards

やはり

Quả nhiên, như đã nghĩ

<p>Quả nhiên, như đã nghĩ</p>
33
New cards

きっと

Chắc chắn

<p>Chắc chắn</p>
34
New cards

是非

ぜひ

THỊ PHI

Nhất định

<p>ぜひ</p><p>THỊ PHI</p><p>Nhất định</p>
35
New cards

なるべく

Hết sức có thể

<p>Hết sức có thể</p>
36
New cards

案外

あんがい

ất ngờ ,không tính đến , không ngờ

<p>あんがい</p><p>ất ngờ ,không tính đến , không ngờ</p>
37
New cards

もしかすると

もしかしたら

もしかして

Có lẽ, có khả năng

38
New cards

まさか

Không đời nào

<p>Không đời nào</p>
39
New cards

うっかり

Lơ đễnh

<p>Lơ đễnh</p>
40
New cards

つい

Vô ý, lỡ, vô tình

<p>Vô ý, lỡ, vô tình</p>
41
New cards

思わず

Bất giác , bất chợt

<p>Bất giác , bất chợt</p>
42
New cards

ほっと

Bớt căng thẳng, nhẹ nhõm

<p>Bớt căng thẳng, nhẹ nhõm</p>
43
New cards

いらいら

Sốt ruột , nóng ruột , thiếu kiên nhẫn

<p>Sốt ruột , nóng ruột , thiếu kiên nhẫn</p>
44
New cards

のんびり

Thong thả , thong dong

<p>Thong thả , thong dong</p>
45
New cards

実は

じつは

THỰC

Thật ra (dùng để trình bày lý do)

<p>じつは</p><p>THỰC</p><p>Thật ra (dùng để trình bày lý do)</p>
46
New cards

ぐっすり

Ngủ say

<p>Ngủ say</p>
47
New cards

きちんと

Ngay ngắn, chỉnh chu

<p>Ngay ngắn, chỉnh chu</p>
48
New cards

しっかり

Chắc chắn

<p>Chắc chắn</p>
49
New cards

はっきり

Rõ ràng

<p>Rõ ràng</p>
50
New cards

じっと

Chằm chằm, Chăm chú, im phăng phắc

<p>Chằm chằm, Chăm chú, im phăng phắc</p>
51
New cards

そっと

Khẽ khàng, nhẹ nhàng

<p>Khẽ khàng, nhẹ nhàng</p>
52
New cards

別々に

べつべつに

BIỆT BIỆT

Riêng lẻ, tính riêng

<p>べつべつに</p><p>BIỆT BIỆT</p><p>Riêng lẻ, tính riêng</p>
53
New cards

それぞれ

Từng cái,mỗi

<p>Từng cái,mỗi</p>
54
New cards

互いに

Lẫn nhau

<p>Lẫn nhau</p>
55
New cards

直接

ちょくせつ

TRỰC TIẾP

Trực tiếp

<p>ちょくせつ</p><p>TRỰC TIẾP</p><p>Trực tiếp</p>
56
New cards

本当に

ほんとうに

BẢN ĐƯƠNG

Thật lòng, kỳ thực, thật sự

<p>ほんとうに</p><p>BẢN ĐƯƠNG</p><p>Thật lòng, kỳ thực, thật sự</p>
57
New cards

必ず

かならず

TẤT

Nhất định

<p>かならず</p><p>TẤT</p><p>Nhất định</p>
58
New cards

絶対に

ぜったいに

TUYỆT ĐỐI

Tuyệt đối, nhất định là

<p>ぜったいに</p><p>TUYỆT ĐỐI</p><p>Tuyệt đối, nhất định là</p>
59
New cards

特に

とくに

ĐẶC

Đặc biệt

<p>とくに</p><p>ĐẶC</p><p>Đặc biệt</p>
60
New cards

ただ

Chỉ

<p>Chỉ</p>
61
New cards

少なくとも

すくなくとも

Ít nhất

62
New cards

決して

けっして

QUYẾT

Không bao giờ,quyết...không

<p>けっして</p><p>QUYẾT</p><p>Không bao giờ,quyết...không</p>
63
New cards

少しも

すこしも

Một chút cũng không

<p>すこしも</p><p>Một chút cũng không</p>
64
New cards

ちっとも

Chẳng ~ tí nào, không hề

<p>Chẳng ~ tí nào, không hề</p>
65
New cards

全く

まったく

TOÀN

Tất cả , hoàn toàn (không)

<p>まったく</p><p>TOÀN</p><p>Tất cả , hoàn toàn (không)</p>
66
New cards

とても

Rất

<p>Rất</p>
67
New cards

どんなに

Thế nào cũng, kiểu gì cũng

<p>Thế nào cũng, kiểu gì cũng</p>
68
New cards

どうしても

Bằng mọi cách, bằng mọi giá, nhất định

<p>Bằng mọi cách, bằng mọi giá, nhất định</p>
69
New cards

まるで

Hoàn toàn, giống hệt như

<p>Hoàn toàn, giống hệt như</p>
70
New cards

一体

いったい

cái quái gì...không hiểu...

<p>いったい</p><p>cái quái gì...không hiểu...</p>
71
New cards

別に

べつに

BIỆT

Không hẳn

<p>べつに</p><p>BIỆT</p><p>Không hẳn</p>
72
New cards

たった

Chỉ, mỗi

<p>Chỉ, mỗi</p>
73
New cards

ほんの

Chỉ là

<p>Chỉ là</p>
74
New cards

それで

Thế thì, thế nên, do vậy

<p>Thế thì, thế nên, do vậy</p>
75
New cards

そこで

Do đó, Vì vậy; Như thế

<p>Do đó, Vì vậy; Như thế</p>
76
New cards

そのうえ

Thêm vào đó, hơn thế

<p>Thêm vào đó, hơn thế</p>
77
New cards

また

Thêm nữa, lại nữa

<p>Thêm nữa, lại nữa</p>
78
New cards

または

Hoặc

<p>Hoặc</p>
79
New cards

それとも

Hay là, hoặc là

<p>Hay là, hoặc là</p>
80
New cards

つまり

Tóm lại; tức là

<p>Tóm lại; tức là</p>