1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
câu chuyện, lời tường thuật
achievement (n)
thành tựu
acknowledge (v)
công nhận
admire (v)
ngưỡng mộ
adopt (v)
nhận con nuôi
amazed (adj)
ngạc nhiên
ambitious (adj)
tham vọng
anxious (adj)
lo lắng
artistic (adj)
mang tính nghệ thuật
attend (v)
đi học
award (v)
trao giải thưởng
background (n)
xuất thân
barrier (n)
rào cản
battle (n)
trận chiến
biography (n)
tiểu sử
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
bond (v)
gắn bó, kết thân, kết nối
brilliant (adj)
thông minh, xuất chúng
chilhood (n)
tuổi thơ ấu
coin (v)
tạo ra, phát minh ra
compete (v)
thi đấu, cạnh tranh
creative (adj)
sáng tạo
defeat (v)
đánh bại
depressed (adj)
chán nản, buồn, trầm cảm
deserve (v)
xứng đáng
determination (n)
sự quyết tâm
devastated (adj)
buồn, chán, suy sụp
devote (v)
cống hiến
diagnose (v)
chẩn đoán
diary (n)
nhật kí
discrimination (n)
sự phân biệt đối xử
doubt (v)
nghi ngờ
duty (n)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
embarrassed (adj)
ngại
exhausted (adj)
mệt mỏi
expose (v)
vạch trần
fearless (adj)
không sợ hãi
bold (adj)
táo bạo
daring (adj)
bạo dạn/ táo bạo
fellow (adj)
đồng cấp
field hospital (n)
bệnh viện dã chiến
frustrated (adj)
bực mình, thất vọng
genius (n)
thiên tài
glory (n)
vinh quang
grateful (adj)
biết ơn
hero (n)
anh hùng
impress (v)
gây ấn tượng
impressive (adj)
đầy ấn tượng
incredible (adj)
đáng kinh ngạc
indolent (adj)
lười biếng
inspiring (adj)
có tính truyền cảm hứng
intellectual (adj)
có học thức/ tri thức
investigative (adj)
liên quan tới điều tra
journalist (n)
nhà báo
marriage (n)
cuộc hôn nhân
military (n)
quân đội
obstacle (n)
trở ngại/ chướng ngại
overcome (v)
vượt qua
passion (n)
đam mê
patient (n)
kiên nhẫn
personality (n)
tính cách
poetic (adj)
liên quan tới thơ ca
react (v)
phản ứng
reject (v)
từ chối
relieved (adj)
nhẹ nhõm
renowned (adj)
nổi tiếng
resistance war (n)
cuộc kháng chiến
reveal (v)
hé lộ
rule (v/n)
trị vì, cai trị
scholarship (n)
học bổng
struggle (v)
vật lộn
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
trailblazer (n)
người tiên phong
trust (v)
tin tưởng
visionary (adj)
có tầm nhìn
wealthy (adj)
giàu có