TỪ VỰNG N1 TETTEI 1-100 - JCLASS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

1 . 維持 (する)

Hán Việt: DUY TRÌ ....... Hiragana: いじ ....... Nghĩa: Duy trì

2
New cards

2 . 意図(する)

Hán Việt: Ý ĐỒ ....... Hiragana: いと ....... Nghĩa: Mục đích, ý đồ

3
New cards

3 . 寄附(する)

Hán Việt: KÍ PHỤ ....... Hiragana: きふ ....... Nghĩa: Quyên góp/gửi tặng

4
New cards

4 . 拒否(する)

Hán Việt: CỰ PHỦ ....... Hiragana: きょひ ....... Nghĩa: Từ chối

5
New cards

5 . 処置(する)

Hán Việt: XỬ TRÍ ....... Hiragana: しょち ....... Nghĩa: Điều trị; xử trí

6
New cards

6 . 阻止(する)

Hán Việt: TRỞ CHỈ ....... Hiragana: そし ....... Nghĩa: Cản trở

7
New cards

7 . 破棄(する)

Hán Việt: PHÁ KHÍ ....... Hiragana: はき ....... Nghĩa: Hủy hoại/hủy bỏ

8
New cards

8 . 保護(する)

Hán Việt: BẢO HỘ ....... Hiragana: ほご ....... Nghĩa: Bảo hộ/chăm sóc

9
New cards

9 . 保守(する)

Hán Việt: BẢO THỦ ....... Hiragana: ほしゅ ....... Nghĩa: Giữ gìn, duy trì, bảo thủ

10
New cards

10 . 加味(する)

Hán Việt: GIA VỊ ....... Hiragana: かみ ....... Nghĩa: Thêm vào, bổ sung thêm

11
New cards

11 . 寄与(する)

Hán Việt: KÍ DỮ ....... Hiragana: きよ ....... Nghĩa: Góp phần, giúp ích

12
New cards

12 . 指揮(する)

Hán Việt: CHỈ HUY ....... Hiragana: しき ....... Nghĩa: Chỉ huy

13
New cards

13 . 支持(する)

Hán Việt: CHI TRÌ ....... Hiragana: しじ ....... Nghĩa: Hỗ trợ, ủng hộ

14
New cards

14 . 自首(する)

Hán Việt: TỰ THỦ ....... Hiragana: じしゅ ....... Nghĩa: Tự thú

15
New cards

15 . 所持(する)

Hán Việt: SỞ TRÌ ....... Hiragana: しょじ ....... Nghĩa: Sở hữu, tàng trữ

16
New cards

16 . 補助(する)

Hán Việt: BỔ TRỢ ....... Hiragana: ほじょ ....... Nghĩa: Hỗ trợ

17
New cards

17 . 麻痺(する)

Hán Việt: MA TÝ ....... Hiragana: まひ ....... Nghĩa: Tê, tê liệt

18
New cards

18 . 餓死(する)

Hán Việt: NGẠ TỬ ....... Hiragana: がし ....... Nghĩa: Chết đói

19
New cards

19 . 帰化(する)

Hán Việt: QUY HÓA ....... Hiragana: きか ....... Nghĩa: Nhập tịch

20
New cards

20 . 危惧(する)

Hán Việt: NGUY CỤ ....... Hiragana: きぐ ....... Nghĩa: Sợ hãi

21
New cards

21 . 起訴(する)

Hán Việt: KHỞI TỐ ....... Hiragana: きそ ....... Nghĩa: Khởi tố

22
New cards

22 . 忌避(する)

Hán Việt: KỊ TỊ ....... Hiragana: きひ ....... Nghĩa: Né tránh

23
New cards

23 . 挙手(する)

Hán Việt: CỬ THỦ ....... Hiragana: きょしゅ ....... Nghĩa: Giơ tay

24
New cards

24 . 駆使(する)

Hán Việt: KHU SỨ ....... Hiragana: くし ....... Nghĩa: Tận dụng triệt để

25
New cards

25 . 駆除(する)

Hán Việt: KHU TRỪ ....... Hiragana: くじょ ....... Nghĩa: Tiêu diệt

26
New cards

26 . 固辞(する)

Hán Việt: CỐ TỪ ....... Hiragana: こじ ....... Nghĩa: Từ chối

27
New cards

27 . 誇示(する)

Hán Việt: KHOA THỊ ....... Hiragana: こじ ....... Nghĩa: Khoa trương

28
New cards

28 . 示唆(する)

Hán Việt: THỊ TOA ....... Hiragana: しさ ....... Nghĩa: Đề xuất, gợi ý

29
New cards

29 . 自負(する)

Hán Việt: TỰ PHỤ ....... Hiragana: じふ ....... Nghĩa: Tự hào, tự tin

30
New cards

30 . 除去(する)

Hán Việt: TRỪ KHỨ ....... Hiragana: じょきょ ....... Nghĩa: Xóa bỏ

31
New cards

31 . 図示(する)

Hán Việt: ĐỒ THỊ ....... Hiragana: ずし ....... Nghĩa: Đồ thị, minh họa

32
New cards

32 . 打破(する)

Hán Việt: ĐẢ PHÁ ....... Hiragana: だは ....... Nghĩa: Đánh tan, đánh bay

33
New cards

33 . 治癒(する)

Hán Việt: TRỊ DŨ ....... Hiragana: ちゆ ....... Nghĩa: Chữa lành

34
New cards

34 . 卑下(する)

Hán Việt: TI HẠ ....... Hiragana: ひげ ....... Nghĩa: Hạ thấp mình, tự ti

35
New cards

35 . 補佐(する)

Hán Việt: BỔ TÁ ....... Hiragana: ほさ ....... Nghĩa: Trợ lý/phụ tá

36
New cards

36 . 拉致(する)

Hán Việt: LẠP TRÍ ....... Hiragana: らち ....... Nghĩa: Bắt cóc

37
New cards

37 . 濾過(する)

Hán Việt: LỰ QUÁ ....... Hiragana: ろか ....... Nghĩa: Lọc

38
New cards

38 . 意義

Hán Việt: Ý NGHĨA ....... Hiragana: いぎ ....... Nghĩa: Ý nghĩa

39
New cards

39 . 異議

Hán Việt: DỊ NGHỊ ....... Hiragana: いぎ ....... Nghĩa: Khiếu nại, phản đối

40
New cards

40 . 意地

Hán Việt: Ý ĐỊA ....... Hiragana: いじ ....... Nghĩa: Tâm địa

41
New cards

41 . 過疎

Hán Việt: QUÁ SƠ ....... Hiragana: かそ ....... Nghĩa: Sự thưa thớt dân số

42
New cards

42 . 規模

Hán Việt: QUY MÔ ....... Hiragana: きぼ ....... Nghĩa: Quy mô

43
New cards

43 . 義務

Hán Việt: NGHĨA VỤ ....... Hiragana: ぎむ ....... Nghĩa: Nghĩa vụ, bổn phận

44
New cards

44 . 個々

Hán Việt: CÁ KÉP ....... Hiragana: ここ ....... Nghĩa: Từng...một/từng

45
New cards

45 . 誤差

Hán Việt: NGỘ SOA ....... Hiragana: ごさ ....... Nghĩa: Sai số

46
New cards

46 . 磁気

Hán Việt: TỪ KHÍ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Từ tính

47
New cards

47 . 時期

Hán Việt: THỜI KÌ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Thời kì

48
New cards

48 . 自己

Hán Việt: TỰ KỈ ....... Hiragana: じこ ....... Nghĩa: Tự mình

49
New cards

49 . 視野

Hán Việt: THỊ DÃ ....... Hiragana: しや ....... Nghĩa: Tầm nhìn/ tầm hiểu biết

50
New cards

50 . 砂利

Hán Việt: SA LỢI ....... Hiragana: じゃり ....... Nghĩa: Sỏi

51
New cards

51 . 趣旨

Hán Việt: THÚ CHỈ ....... Hiragana: しゅし ....... Nghĩa: Mục đích, ý đồ, nội dung

52
New cards

52 . 種々

Hán Việt: CHỦNG ....... Hiragana: しゅじゅ ....... Nghĩa: Nhiều loại/đa dạng

53
New cards

53 . 措置

Hán Việt: THỐ TRÍ ....... Hiragana: そち ....... Nghĩa: Biện pháp

54
New cards

54 . 墓地

Hán Việt: MỘ ĐỊA ....... Hiragana: ぼち ....... Nghĩa: Nghĩa địa

55
New cards

55 . 余地

Hán Việt: DƯ ĐỊA ....... Hiragana: よち ....... Nghĩa: Chỗ, khả năng

56
New cards

56 . 危機

Hán Việt: NGUY CƠ ....... Hiragana: きき ....... Nghĩa: Khủng hoảng

57
New cards

57 . 義理

Hán Việt: NGHĨA LÝ ....... Hiragana: ぎり ....... Nghĩa: Nghĩa lý, danh nghĩa

58
New cards

58 . 下痢

Hán Việt: HẠ LỊ ....... Hiragana: げり ....... Nghĩa: Tiêu chảy

59
New cards

59 . 語彙

Hán Việt: NGỮ VỊ ....... Hiragana: ごい ....... Nghĩa: Từ vựng

60
New cards

60 . 語句

Hán Việt: NGỮ CÚ ....... Hiragana: ごく ....... Nghĩa: Câu từ

61
New cards

61 . 孤児

Hán Việt: CÔ NHI ....... Hiragana: こじ/みなしご ....... Nghĩa: Mồ côi

62
New cards

62 . 詐欺

Hán Việt: TRÁ KHI ....... Hiragana: さぎ ....... Nghĩa: Lừa đảo

63
New cards

63 . 歯科

Hán Việt: XỈ KHOA ....... Hiragana: しか ....... Nghĩa: Nha khoa

64
New cards

64 . 自我

Hán Việt: TỰ NGÃ ....... Hiragana: じが ....... Nghĩa: Bản thân

65
New cards

65 . 磁器

Hán Việt: TỪ KHÍ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Đồ gốm sứ

66
New cards

66 . 時差

Hán Việt: THỜI SOA ....... Hiragana: じさ ....... Nghĩa: Chênh lệch múi giờ

67
New cards

67 . 自主

Hán Việt: TỰ CHỦ ....... Hiragana: じしゅ ....... Nghĩa: Tự chủ

68
New cards

68 . 守備

Hán Việt: THỦ BỊ ....... Hiragana: しゅび ....... Nghĩa: Phòng vệ

69
New cards

69 . 助詞

Hán Việt: TRỢ TỪ ....... Hiragana: じょし ....... Nghĩa: Trợ từ

70
New cards

70 . 庶務

Hán Việt: THỨ VỤ ....... Hiragana: しょむ ....... Nghĩa: Công việc tổng hợp

71
New cards

71 . 世辞

Hán Việt: THẾ TỪ ....... Hiragana: せじ ....... Nghĩa: Nịnh

72
New cards

72 . 著書

Hán Việt: TRỨ THƯ ....... Hiragana: ちょしょ ....... Nghĩa: Tác phẩm

73
New cards

73 . 徒歩

Hán Việt: ĐỒ BỘ ....... Hiragana: とほ ....... Nghĩa: Đi bộ

74
New cards

74 . 秘書

Hán Việt: BÍ THƯ ....... Hiragana: ひしょ ....... Nghĩa: Thư ký, mật thư

75
New cards

75 . 不意

Hán Việt: BẤT Ý ....... Hiragana: ふい ....... Nghĩa: Đột nhiên/ không ngờ tới

76
New cards

76 . 部下

Hán Việt: BỘ HẠ ....... Hiragana: ぶか ....... Nghĩa: Cấp dưới

77
New cards

77 . 捕虜

Hán Việt: BỘ LỖ ....... Hiragana: ほりょ ....... Nghĩa: Tù binh

78
New cards

78 . 未知

Hán Việt: VỊ TRI ....... Hiragana: みち ....... Nghĩa: Chưa biết

79
New cards

79 . 余暇

Hán Việt: DƯ HẠ ....... Hiragana: よか ....... Nghĩa: Rảnh rỗi

80
New cards

80 . 利子

Hán Việt: LỢI TỬ ....... Hiragana: りし ....... Nghĩa: Tiền lãi

81
New cards

81 . 意気

Hán Việt: Ý KHÍ ....... Hiragana: いき ....... Nghĩa: Tinh thần

82
New cards

82 . 囲碁

Hán Việt: VI KÌ ....... Hiragana: いご ....... Nghĩa: Cờ vây

83
New cards

83 . 遺書

Hán Việt: DI THƯ ....... Hiragana: いしょ ....... Nghĩa: Di chúc

84
New cards

84 . 歌詞

Hán Việt: CA TỪ ....... Hiragana: かし ....... Nghĩa: Ca từ, lời bài hát

85
New cards

85 . 過度

Hán Việt: QUÁ ĐỘ ....... Hiragana: かど ....... Nghĩa: Quá độ, quá mức

86
New cards

86 . 可否

Hán Việt: KHẢ PHỦ ....... Hiragana: かひ ....... Nghĩa: Sự đúng sai, được hay ko được

87
New cards

87 . 飢餓

Hán Việt: CƠ NGẠ ....... Hiragana: きが ....... Nghĩa: Nạn đói

88
New cards

88 . 機器

Hán Việt: CƠ KHÍ ....... Hiragana: きき ....... Nghĩa: Máy móc, thiết bị

89
New cards

89 . 季語

Hán Việt: QUÝ NGỮ ....... Hiragana: きご ....... Nghĩa: Từ ngữ theo mùa

90
New cards

90 . 機種

Hán Việt: CƠ CHỦNG ....... Hiragana: きしゅ ....... Nghĩa: Đời máy, model

91
New cards

91 . 旗手

Hán Việt: KÌ THỦ ....... Hiragana: きしゅ ....... Nghĩa: Người cầm cờ

92
New cards

92 . 既知

Hán Việt: KÍ TRI ....... Hiragana: きち ....... Nghĩa: Đã biết

93
New cards

93 . 虚偽

Hán Việt: HƯ NGỤY ....... Hiragana: きょぎ ....... Nghĩa: Sự giả dối

94
New cards

94 . 虚無

Hán Việt: HƯ VÔ ....... Hiragana: きょむ ....... Nghĩa: Trống rỗng

95
New cards

95 . 呼気

Hán Việt: HÔ KHÍ ....... Hiragana: こき ....... Nghĩa: Hơi thở

96
New cards

96 . 誤字

Hán Việt: NGỘ TỰ ....... Hiragana: ごじ ....... Nghĩa: Chữ sai

97
New cards

97 . 語尾

Hán Việt: NGỮ VĨ ....... Hiragana: ごび ....... Nghĩa: Từ đuôi cuối câu

98
New cards

98 . 差異

Hán Việt: SOA DỊ ....... Hiragana: さい ....... Nghĩa: Khác nhau, chênh lệch

99
New cards

99 . 時価

Hán Việt: THỜI GIÁ ....... Hiragana: じか ....... Nghĩa: Giá hiện tại

100
New cards

100 . 時下

Hán Việt: THỜI HẠ ....... Hiragana: じか ....... Nghĩa: Thời nay