1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1 . 維持 (する)
Hán Việt: DUY TRÌ ....... Hiragana: いじ ....... Nghĩa: Duy trì
2 . 意図(する)
Hán Việt: Ý ĐỒ ....... Hiragana: いと ....... Nghĩa: Mục đích, ý đồ
3 . 寄附(する)
Hán Việt: KÍ PHỤ ....... Hiragana: きふ ....... Nghĩa: Quyên góp/gửi tặng
4 . 拒否(する)
Hán Việt: CỰ PHỦ ....... Hiragana: きょひ ....... Nghĩa: Từ chối
5 . 処置(する)
Hán Việt: XỬ TRÍ ....... Hiragana: しょち ....... Nghĩa: Điều trị; xử trí
6 . 阻止(する)
Hán Việt: TRỞ CHỈ ....... Hiragana: そし ....... Nghĩa: Cản trở
7 . 破棄(する)
Hán Việt: PHÁ KHÍ ....... Hiragana: はき ....... Nghĩa: Hủy hoại/hủy bỏ
8 . 保護(する)
Hán Việt: BẢO HỘ ....... Hiragana: ほご ....... Nghĩa: Bảo hộ/chăm sóc
9 . 保守(する)
Hán Việt: BẢO THỦ ....... Hiragana: ほしゅ ....... Nghĩa: Giữ gìn, duy trì, bảo thủ
10 . 加味(する)
Hán Việt: GIA VỊ ....... Hiragana: かみ ....... Nghĩa: Thêm vào, bổ sung thêm
11 . 寄与(する)
Hán Việt: KÍ DỮ ....... Hiragana: きよ ....... Nghĩa: Góp phần, giúp ích
12 . 指揮(する)
Hán Việt: CHỈ HUY ....... Hiragana: しき ....... Nghĩa: Chỉ huy
13 . 支持(する)
Hán Việt: CHI TRÌ ....... Hiragana: しじ ....... Nghĩa: Hỗ trợ, ủng hộ
14 . 自首(する)
Hán Việt: TỰ THỦ ....... Hiragana: じしゅ ....... Nghĩa: Tự thú
15 . 所持(する)
Hán Việt: SỞ TRÌ ....... Hiragana: しょじ ....... Nghĩa: Sở hữu, tàng trữ
16 . 補助(する)
Hán Việt: BỔ TRỢ ....... Hiragana: ほじょ ....... Nghĩa: Hỗ trợ
17 . 麻痺(する)
Hán Việt: MA TÝ ....... Hiragana: まひ ....... Nghĩa: Tê, tê liệt
18 . 餓死(する)
Hán Việt: NGẠ TỬ ....... Hiragana: がし ....... Nghĩa: Chết đói
19 . 帰化(する)
Hán Việt: QUY HÓA ....... Hiragana: きか ....... Nghĩa: Nhập tịch
20 . 危惧(する)
Hán Việt: NGUY CỤ ....... Hiragana: きぐ ....... Nghĩa: Sợ hãi
21 . 起訴(する)
Hán Việt: KHỞI TỐ ....... Hiragana: きそ ....... Nghĩa: Khởi tố
22 . 忌避(する)
Hán Việt: KỊ TỊ ....... Hiragana: きひ ....... Nghĩa: Né tránh
23 . 挙手(する)
Hán Việt: CỬ THỦ ....... Hiragana: きょしゅ ....... Nghĩa: Giơ tay
24 . 駆使(する)
Hán Việt: KHU SỨ ....... Hiragana: くし ....... Nghĩa: Tận dụng triệt để
25 . 駆除(する)
Hán Việt: KHU TRỪ ....... Hiragana: くじょ ....... Nghĩa: Tiêu diệt
26 . 固辞(する)
Hán Việt: CỐ TỪ ....... Hiragana: こじ ....... Nghĩa: Từ chối
27 . 誇示(する)
Hán Việt: KHOA THỊ ....... Hiragana: こじ ....... Nghĩa: Khoa trương
28 . 示唆(する)
Hán Việt: THỊ TOA ....... Hiragana: しさ ....... Nghĩa: Đề xuất, gợi ý
29 . 自負(する)
Hán Việt: TỰ PHỤ ....... Hiragana: じふ ....... Nghĩa: Tự hào, tự tin
30 . 除去(する)
Hán Việt: TRỪ KHỨ ....... Hiragana: じょきょ ....... Nghĩa: Xóa bỏ
31 . 図示(する)
Hán Việt: ĐỒ THỊ ....... Hiragana: ずし ....... Nghĩa: Đồ thị, minh họa
32 . 打破(する)
Hán Việt: ĐẢ PHÁ ....... Hiragana: だは ....... Nghĩa: Đánh tan, đánh bay
33 . 治癒(する)
Hán Việt: TRỊ DŨ ....... Hiragana: ちゆ ....... Nghĩa: Chữa lành
34 . 卑下(する)
Hán Việt: TI HẠ ....... Hiragana: ひげ ....... Nghĩa: Hạ thấp mình, tự ti
35 . 補佐(する)
Hán Việt: BỔ TÁ ....... Hiragana: ほさ ....... Nghĩa: Trợ lý/phụ tá
36 . 拉致(する)
Hán Việt: LẠP TRÍ ....... Hiragana: らち ....... Nghĩa: Bắt cóc
37 . 濾過(する)
Hán Việt: LỰ QUÁ ....... Hiragana: ろか ....... Nghĩa: Lọc
38 . 意義
Hán Việt: Ý NGHĨA ....... Hiragana: いぎ ....... Nghĩa: Ý nghĩa
39 . 異議
Hán Việt: DỊ NGHỊ ....... Hiragana: いぎ ....... Nghĩa: Khiếu nại, phản đối
40 . 意地
Hán Việt: Ý ĐỊA ....... Hiragana: いじ ....... Nghĩa: Tâm địa
41 . 過疎
Hán Việt: QUÁ SƠ ....... Hiragana: かそ ....... Nghĩa: Sự thưa thớt dân số
42 . 規模
Hán Việt: QUY MÔ ....... Hiragana: きぼ ....... Nghĩa: Quy mô
43 . 義務
Hán Việt: NGHĨA VỤ ....... Hiragana: ぎむ ....... Nghĩa: Nghĩa vụ, bổn phận
44 . 個々
Hán Việt: CÁ KÉP ....... Hiragana: ここ ....... Nghĩa: Từng...một/từng
45 . 誤差
Hán Việt: NGỘ SOA ....... Hiragana: ごさ ....... Nghĩa: Sai số
46 . 磁気
Hán Việt: TỪ KHÍ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Từ tính
47 . 時期
Hán Việt: THỜI KÌ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Thời kì
48 . 自己
Hán Việt: TỰ KỈ ....... Hiragana: じこ ....... Nghĩa: Tự mình
49 . 視野
Hán Việt: THỊ DÃ ....... Hiragana: しや ....... Nghĩa: Tầm nhìn/ tầm hiểu biết
50 . 砂利
Hán Việt: SA LỢI ....... Hiragana: じゃり ....... Nghĩa: Sỏi
51 . 趣旨
Hán Việt: THÚ CHỈ ....... Hiragana: しゅし ....... Nghĩa: Mục đích, ý đồ, nội dung
52 . 種々
Hán Việt: CHỦNG ....... Hiragana: しゅじゅ ....... Nghĩa: Nhiều loại/đa dạng
53 . 措置
Hán Việt: THỐ TRÍ ....... Hiragana: そち ....... Nghĩa: Biện pháp
54 . 墓地
Hán Việt: MỘ ĐỊA ....... Hiragana: ぼち ....... Nghĩa: Nghĩa địa
55 . 余地
Hán Việt: DƯ ĐỊA ....... Hiragana: よち ....... Nghĩa: Chỗ, khả năng
56 . 危機
Hán Việt: NGUY CƠ ....... Hiragana: きき ....... Nghĩa: Khủng hoảng
57 . 義理
Hán Việt: NGHĨA LÝ ....... Hiragana: ぎり ....... Nghĩa: Nghĩa lý, danh nghĩa
58 . 下痢
Hán Việt: HẠ LỊ ....... Hiragana: げり ....... Nghĩa: Tiêu chảy
59 . 語彙
Hán Việt: NGỮ VỊ ....... Hiragana: ごい ....... Nghĩa: Từ vựng
60 . 語句
Hán Việt: NGỮ CÚ ....... Hiragana: ごく ....... Nghĩa: Câu từ
61 . 孤児
Hán Việt: CÔ NHI ....... Hiragana: こじ/みなしご ....... Nghĩa: Mồ côi
62 . 詐欺
Hán Việt: TRÁ KHI ....... Hiragana: さぎ ....... Nghĩa: Lừa đảo
63 . 歯科
Hán Việt: XỈ KHOA ....... Hiragana: しか ....... Nghĩa: Nha khoa
64 . 自我
Hán Việt: TỰ NGÃ ....... Hiragana: じが ....... Nghĩa: Bản thân
65 . 磁器
Hán Việt: TỪ KHÍ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Đồ gốm sứ
66 . 時差
Hán Việt: THỜI SOA ....... Hiragana: じさ ....... Nghĩa: Chênh lệch múi giờ
67 . 自主
Hán Việt: TỰ CHỦ ....... Hiragana: じしゅ ....... Nghĩa: Tự chủ
68 . 守備
Hán Việt: THỦ BỊ ....... Hiragana: しゅび ....... Nghĩa: Phòng vệ
69 . 助詞
Hán Việt: TRỢ TỪ ....... Hiragana: じょし ....... Nghĩa: Trợ từ
70 . 庶務
Hán Việt: THỨ VỤ ....... Hiragana: しょむ ....... Nghĩa: Công việc tổng hợp
71 . 世辞
Hán Việt: THẾ TỪ ....... Hiragana: せじ ....... Nghĩa: Nịnh
72 . 著書
Hán Việt: TRỨ THƯ ....... Hiragana: ちょしょ ....... Nghĩa: Tác phẩm
73 . 徒歩
Hán Việt: ĐỒ BỘ ....... Hiragana: とほ ....... Nghĩa: Đi bộ
74 . 秘書
Hán Việt: BÍ THƯ ....... Hiragana: ひしょ ....... Nghĩa: Thư ký, mật thư
75 . 不意
Hán Việt: BẤT Ý ....... Hiragana: ふい ....... Nghĩa: Đột nhiên/ không ngờ tới
76 . 部下
Hán Việt: BỘ HẠ ....... Hiragana: ぶか ....... Nghĩa: Cấp dưới
77 . 捕虜
Hán Việt: BỘ LỖ ....... Hiragana: ほりょ ....... Nghĩa: Tù binh
78 . 未知
Hán Việt: VỊ TRI ....... Hiragana: みち ....... Nghĩa: Chưa biết
79 . 余暇
Hán Việt: DƯ HẠ ....... Hiragana: よか ....... Nghĩa: Rảnh rỗi
80 . 利子
Hán Việt: LỢI TỬ ....... Hiragana: りし ....... Nghĩa: Tiền lãi
81 . 意気
Hán Việt: Ý KHÍ ....... Hiragana: いき ....... Nghĩa: Tinh thần
82 . 囲碁
Hán Việt: VI KÌ ....... Hiragana: いご ....... Nghĩa: Cờ vây
83 . 遺書
Hán Việt: DI THƯ ....... Hiragana: いしょ ....... Nghĩa: Di chúc
84 . 歌詞
Hán Việt: CA TỪ ....... Hiragana: かし ....... Nghĩa: Ca từ, lời bài hát
85 . 過度
Hán Việt: QUÁ ĐỘ ....... Hiragana: かど ....... Nghĩa: Quá độ, quá mức
86 . 可否
Hán Việt: KHẢ PHỦ ....... Hiragana: かひ ....... Nghĩa: Sự đúng sai, được hay ko được
87 . 飢餓
Hán Việt: CƠ NGẠ ....... Hiragana: きが ....... Nghĩa: Nạn đói
88 . 機器
Hán Việt: CƠ KHÍ ....... Hiragana: きき ....... Nghĩa: Máy móc, thiết bị
89 . 季語
Hán Việt: QUÝ NGỮ ....... Hiragana: きご ....... Nghĩa: Từ ngữ theo mùa
90 . 機種
Hán Việt: CƠ CHỦNG ....... Hiragana: きしゅ ....... Nghĩa: Đời máy, model
91 . 旗手
Hán Việt: KÌ THỦ ....... Hiragana: きしゅ ....... Nghĩa: Người cầm cờ
92 . 既知
Hán Việt: KÍ TRI ....... Hiragana: きち ....... Nghĩa: Đã biết
93 . 虚偽
Hán Việt: HƯ NGỤY ....... Hiragana: きょぎ ....... Nghĩa: Sự giả dối
94 . 虚無
Hán Việt: HƯ VÔ ....... Hiragana: きょむ ....... Nghĩa: Trống rỗng
95 . 呼気
Hán Việt: HÔ KHÍ ....... Hiragana: こき ....... Nghĩa: Hơi thở
96 . 誤字
Hán Việt: NGỘ TỰ ....... Hiragana: ごじ ....... Nghĩa: Chữ sai
97 . 語尾
Hán Việt: NGỮ VĨ ....... Hiragana: ごび ....... Nghĩa: Từ đuôi cuối câu
98 . 差異
Hán Việt: SOA DỊ ....... Hiragana: さい ....... Nghĩa: Khác nhau, chênh lệch
99 . 時価
Hán Việt: THỜI GIÁ ....... Hiragana: じか ....... Nghĩa: Giá hiện tại
100 . 時下
Hán Việt: THỜI HẠ ....... Hiragana: じか ....... Nghĩa: Thời nay