Part 1. Chapter 3: Sức khỏe cá nhân

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/230

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:09 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

231 Terms

1
New cards

appearance (n)

(n) ngoại hình

2
New cards

in appearance

về ngoại hình

3
New cards

remain (v)

(v) giữ nguyên, duy trì

4
New cards

recognize (v)

(v) nhận ra

5
New cards

recognizable (a)

(a) có thể nhận ra

6
New cards

instantly recognizable

có thể nhận ra ngay

7
New cards

distinguish (v)

(v) phân biệt

8
New cards

distinguish A from B = tell A from B

phân biệt A với B

9
New cards

distinct (a)

(a) khác biệt

10
New cards

distinction (n)

(n) sự khác biệt

11
New cards

be distinct from…

khác biệt với…

12
New cards

clear distinction between A and B

sự khác biệt rõ rệt giữa A và B

13
New cards

identical (a)

(a) giống hệt

14
New cards

identify (v)

(v) nhận dạng; coi như nhau

15
New cards

be identical to…

giống hệt với…

16
New cards

portray (v)

(v) miêu tả, khắc họa

17
New cards

depict (v)

(v) miêu tả

18
New cards

depict A as B = describe A as B = portray A as B

miêu tả A là B

19
New cards

impression (n)

(n) ấn tượng

20
New cards

make a good/bad impression on sb

tạo/gây ấn tượng tốt/xấu cho ai

21
New cards

first impression

ấn tượng đầu tiên

22
New cards

characterize (v)

(v) miêu tả ai/cái gì là

23
New cards

be characterized as…

được miêu tả là…

24
New cards

blush (v)

(v) đỏ mặt

25
New cards

frown (v)

(v) cau mày

26
New cards

frown (n)

(n) cái cau mày

27
New cards

frown at sb

cau mày với ai

28
New cards

wrinkle (n)

(n) vết nhăn, nếp nhăn

29
New cards

wrinkle (v)

(v) (làm) nhăn, (làm cho cái gì) có nếp nhăn

30
New cards

wrinkled (a)

(a) có nếp nhăn

31
New cards

wrinkled face

khuôn mặt có nếp nhăn

32
New cards

sense (n)

(n) giác quan

33
New cards

sense (v)

(v) có cảm giác, có cảm nhận

34
New cards

sense of smell

khứu giác

35
New cards

sense of sight

thị giác

36
New cards

sense of hearing

thính giác

37
New cards

sense of touch

xúc giác

38
New cards

sense of taste

vị giác

39
New cards

good/acute sense of…

giác quan tốt/nhạy bén về…

40
New cards

sensitive (a)

(a) nhạy cảm

41
New cards

be sensitive to…

nhạy (cảm) với…

42
New cards

function (n)

(n) chức năng

43
New cards

function (v)

(v) có/thực hiện chức năng

44
New cards

function as… = serve the function of…

có chức năng là…

45
New cards

circulate (v)

(v) lưu thông, tuần hoàn

46
New cards

circulation (n)

(n) sự lưu thông, tuần hoàn

47
New cards

blood circulation

sự lưu thông/tuần hoàn máu

48
New cards

consume (v)

(v) tiêu thụ, ăn uống

49
New cards

consumption (n)

(n) sự tiêu thụ, sự ăn uống

50
New cards

digest (v)

(v) tiêu hóa

51
New cards

digestion (n)

(n) sự tiêu hóa

52
New cards

have a good/poor digestion

tiêu hóa tốt/kém

53
New cards

breathe (v)

(v) thở, hô hấp

54
New cards

breath (n)

(n) hơi thở

55
New cards

breathe in = inhale (v)

hít vào

56
New cards

breathe out = exhale (v)

thở ra

57
New cards

take a deep breath

hít (một hơi) sâu

58
New cards

catch one’s breath

nghỉ lấy hơi

59
New cards

failure (n)

(n) tình trạng không hoạt động, sự suy yếu

60
New cards

heart/kidney failure

suy tim/thận

61
New cards

floss (n) = dental floss

(n) chỉ nha khoa

62
New cards

floss (v)

(v) dùng chỉ nha khoa

63
New cards

gargle (v)

(v) súc miệng

64
New cards

hygiene (n)

(n) vệ sinh

65
New cards

personal hygiene

vệ sinh cá nhân

66
New cards

hygiene standards

những tiêu chuẩn vệ sinh

67
New cards

be in good/poor health

có sức khỏe tốt/kém

68
New cards

exercise (v)

(v) tập thể dục, vận động

69
New cards

exercise (n)

(n) bài tập thể dục/vận động

70
New cards

do exercise

tập thể dục, vận động

71
New cards

stretch (v)

(v) duỗi (người, tay, chân) ra

72
New cards

stretch one’s legs

duỗi chân ra

73
New cards

sweat (v) = perspire

(v) toát mồ hôi, vã mồ hôi

74
New cards

sweat (n)

(n) mồ hôi

75
New cards

sweat heavily = sweat a lot = sweat like a pig

ướt đẫm mồ hôi

76
New cards

keep good hours

sinh hoạt đúng giờ giấc

77
New cards

nourish (v)

(v) nuôi nấng, nuôi dưỡng

78
New cards

diet (n)

(n) chế độ ăn, chế độ ăn kiêng

79
New cards

go on a diet

ăn kiêng

80
New cards

be on a diet

đang ăn kiêng

81
New cards

balance (n)

(n) sự cân đối

82
New cards

balance (v)

(v) cân bằng/đối, làm cân bằng/đối

83
New cards

balanced (a)

(a) cân đối

84
New cards

strike a balance between A and B

làm cân đối giữa A và B

85
New cards

balanced diet

chế độ ăn uống cân đối

86
New cards

stress (n)

(n) sự căng thẳng

87
New cards

stress (v)

(v) gây căng thẳng

88
New cards

under the stress of…

bị/chịu căng thẳng/áp lực của…

89
New cards

stress sb out

làm ai hết sức căng thẳng

90
New cards

overeat (v)

(v) ăn quá mức

91
New cards

outlive (v)

(v) sống lâu hơn

92
New cards

relieve (v)

(v) làm dịu đi

93
New cards

soothe (v)

(v) làm bớt đau, làm dịu đi

94
New cards

ache (v)

(v) đau, nhức

95
New cards

ache (n)

(n) sự đau, nhức

96
New cards

cough (v)

(v) ho

97
New cards

cough (n)

(n) chứng ho; sự ho; tiếng ho

98
New cards

have a cough

ho

99
New cards

sneeze (v)

(v) hắt hơi

100
New cards

sneeze (n)

(n) sự hắt hơi; cái hắt hơi