1/230
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appearance (n)
(n) ngoại hình
in appearance
về ngoại hình
remain (v)
(v) giữ nguyên, duy trì
recognize (v)
(v) nhận ra
recognizable (a)
(a) có thể nhận ra
instantly recognizable
có thể nhận ra ngay
distinguish (v)
(v) phân biệt
distinguish A from B = tell A from B
phân biệt A với B
distinct (a)
(a) khác biệt
distinction (n)
(n) sự khác biệt
be distinct from…
khác biệt với…
clear distinction between A and B
sự khác biệt rõ rệt giữa A và B
identical (a)
(a) giống hệt
identify (v)
(v) nhận dạng; coi như nhau
be identical to…
giống hệt với…
portray (v)
(v) miêu tả, khắc họa
depict (v)
(v) miêu tả
depict A as B = describe A as B = portray A as B
miêu tả A là B
impression (n)
(n) ấn tượng
make a good/bad impression on sb
tạo/gây ấn tượng tốt/xấu cho ai
first impression
ấn tượng đầu tiên
characterize (v)
(v) miêu tả ai/cái gì là
be characterized as…
được miêu tả là…
blush (v)
(v) đỏ mặt
frown (v)
(v) cau mày
frown (n)
(n) cái cau mày
frown at sb
cau mày với ai
wrinkle (n)
(n) vết nhăn, nếp nhăn
wrinkle (v)
(v) (làm) nhăn, (làm cho cái gì) có nếp nhăn
wrinkled (a)
(a) có nếp nhăn
wrinkled face
khuôn mặt có nếp nhăn
sense (n)
(n) giác quan
sense (v)
(v) có cảm giác, có cảm nhận
sense of smell
khứu giác
sense of sight
thị giác
sense of hearing
thính giác
sense of touch
xúc giác
sense of taste
vị giác
good/acute sense of…
giác quan tốt/nhạy bén về…
sensitive (a)
(a) nhạy cảm
be sensitive to…
nhạy (cảm) với…
function (n)
(n) chức năng
function (v)
(v) có/thực hiện chức năng
function as… = serve the function of…
có chức năng là…
circulate (v)
(v) lưu thông, tuần hoàn
circulation (n)
(n) sự lưu thông, tuần hoàn
blood circulation
sự lưu thông/tuần hoàn máu
consume (v)
(v) tiêu thụ, ăn uống
consumption (n)
(n) sự tiêu thụ, sự ăn uống
digest (v)
(v) tiêu hóa
digestion (n)
(n) sự tiêu hóa
have a good/poor digestion
tiêu hóa tốt/kém
breathe (v)
(v) thở, hô hấp
breath (n)
(n) hơi thở
breathe in = inhale (v)
hít vào
breathe out = exhale (v)
thở ra
take a deep breath
hít (một hơi) sâu
catch one’s breath
nghỉ lấy hơi
failure (n)
(n) tình trạng không hoạt động, sự suy yếu
heart/kidney failure
suy tim/thận
floss (n) = dental floss
(n) chỉ nha khoa
floss (v)
(v) dùng chỉ nha khoa
gargle (v)
(v) súc miệng
hygiene (n)
(n) vệ sinh
personal hygiene
vệ sinh cá nhân
hygiene standards
những tiêu chuẩn vệ sinh
be in good/poor health
có sức khỏe tốt/kém
exercise (v)
(v) tập thể dục, vận động
exercise (n)
(n) bài tập thể dục/vận động
do exercise
tập thể dục, vận động
stretch (v)
(v) duỗi (người, tay, chân) ra
stretch one’s legs
duỗi chân ra
sweat (v) = perspire
(v) toát mồ hôi, vã mồ hôi
sweat (n)
(n) mồ hôi
sweat heavily = sweat a lot = sweat like a pig
ướt đẫm mồ hôi
keep good hours
sinh hoạt đúng giờ giấc
nourish (v)
(v) nuôi nấng, nuôi dưỡng
diet (n)
(n) chế độ ăn, chế độ ăn kiêng
go on a diet
ăn kiêng
be on a diet
đang ăn kiêng
balance (n)
(n) sự cân đối
balance (v)
(v) cân bằng/đối, làm cân bằng/đối
balanced (a)
(a) cân đối
strike a balance between A and B
làm cân đối giữa A và B
balanced diet
chế độ ăn uống cân đối
stress (n)
(n) sự căng thẳng
stress (v)
(v) gây căng thẳng
under the stress of…
bị/chịu căng thẳng/áp lực của…
stress sb out
làm ai hết sức căng thẳng
overeat (v)
(v) ăn quá mức
outlive (v)
(v) sống lâu hơn
relieve (v)
(v) làm dịu đi
soothe (v)
(v) làm bớt đau, làm dịu đi
ache (v)
(v) đau, nhức
ache (n)
(n) sự đau, nhức
cough (v)
(v) ho
cough (n)
(n) chứng ho; sự ho; tiếng ho
have a cough
ho
sneeze (v)
(v) hắt hơi
sneeze (n)
(n) sự hắt hơi; cái hắt hơi