N4 Kanjis (phần 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:06 PM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

110 Terms

1
New cards

Tửu (Rượu)

2
New cards

Tác (Tạo ra)

3
New cards

Vật

4
New cards

Trà

5
New cards

Trì (Giữ)

6
New cards

Nguyện (cầu, mong muốn)

7
New cards

Liệu (đo lường)

8
New cards

Lí (lí lẽ)

9
New cards

Vị

10
New cards

Sắc (màu)

11
New cards

Dã (cánh đồng, hoang dã)

12
New cards

Thái (rau)

13
New cards

Trung (giữa)

14
New cards

Nhập (vào)

15
New cards

Hội (gặp)

16
New cards

Xã (đền thờ, xã tắc)

17
New cards

Chi (chi, thứ)

18
New cards

Xuất (ra)

19
New cards

Trương (căng, giương, kéo)

20
New cards

Phát (xuất phát, bộc phát)

21
New cards

Khống (rỗng, không)

22
New cards

Cảng

23
New cards

Đáo (đến nơi, chu đáo)

24
New cards

Trước (mặc, đến nơi)

25
New cards

Tự (chính mính)

26
New cards

Xa (xe)

27
New cards

Điện

28
New cards

Khí

29
New cards

Sứ (sai khiến, sử dụng)

使

30
New cards

Tá (mượn)

31
New cards

Tống (tiễn, gửi)

32
New cards

Thể (cơ thể)

33
New cards

Đầu

34
New cards

Mục (mắt, mục lục)

35
New cards

Nhĩ (tai)

36
New cards

Thượng (trên)

37
New cards

Hạ (dưới)

38
New cards

Thủ (tay)

39
New cards

Túc (chân, đủ đầy)

40
New cards

Mỗi

41
New cards

Mạt (cuối, kết, ngọn)

42
New cards

Nguyên (mới)

43
New cards

Khởi (dậy)

44
New cards

Bộ (đi bộ)

45
New cards

Tẩu (chạy)

46
New cards

Vịnh (bơi)

47
New cards

Ngoại (ngoài)

48
New cards

Chúc

49
New cards

Đản (sinh ra)

50
New cards

Kết (thắt nút)

51
New cards

Hôn (kết hôn, hôn nhân)

52
New cards

Hội (tranh)

53
New cards

Tả (ảnh, miêu tả)

54
New cards

Chân (chân thật)

55
New cards

Kế (tính toán)

56
New cards

Gia (nhà)

57
New cards

Tư (nghĩ ngợi)

58
New cards

Khứ (bỏ, đã qua)

59
New cards

Kỷ (mình, riêng)

60
New cards

Thiệu (nối)

61
New cards

Giới (giúp)

62
New cards

Danh (tên)

63
New cards

Ý (nghĩa, chí)

64
New cards

Ốc (phòng)

65
New cards

Cận (gần)

66
New cards

Trú (ở, sống ở)

67
New cards

Động (làm việc)

68
New cards

Phiên (đến lượt)

69
New cards

Huynh (anh)

70
New cards

Tỉ (chị)

71
New cards

Đệ (em trai)

72
New cards

Muội (em gái)

73
New cards

Tộc (gia đình, gia tộc)

74
New cards

Trường (dài)

75
New cards

Đoản (ngắn)

76
New cards

Đê (thấp)

77
New cards

Ca (hát)

78
New cards

Khách

79
New cards

Chú (rót, chú thích, chú ý)

80
New cards

Dương (đại dương)

81
New cards

Hòa (hòa hợp, hòa bình)

82
New cards

Địa (đất, lãnh thổ)

83
New cards

Phương (cách thức)

84
New cards

Hữu (có, sở hữu)

85
New cards

Ngưu (con bò)

86
New cards

Lãnh (lạnh)

87
New cards

Phạn (cơm)

88
New cards

Diêm (muối)

89
New cards

Toàn (toàn bộ)

90
New cards

Bộ (bộ phận, bố trí)

91
New cards

Nhiệt (nóng)

92
New cards

Khổ (đắng, khốn khổ)

93
New cards

Sâm (rừng)

94
New cards

Đảo

95
New cards

Nhiên (tự nhiên, thiên nhiên)

96
New cards

Thuyền

97
New cards

Thử (nóng thời tiết)

98
New cards

Quy (về)

99
New cards

Dự (dự tính, dự trù)

100
New cards

Ước (hẹn, ước chừng)