1/109
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tửu (Rượu)
酒
Tác (Tạo ra)
作
Vật
物
Trà
茶
Trì (Giữ)
持
Nguyện (cầu, mong muốn)
願
Liệu (đo lường)
料
Lí (lí lẽ)
理
Vị
味
Sắc (màu)
色
Dã (cánh đồng, hoang dã)
野
Thái (rau)
菜
Trung (giữa)
中
Nhập (vào)
入
Hội (gặp)
会
Xã (đền thờ, xã tắc)
社
Chi (chi, thứ)
支
Xuất (ra)
出
Trương (căng, giương, kéo)
張
Phát (xuất phát, bộc phát)
発
Khống (rỗng, không)
空
Cảng
港
Đáo (đến nơi, chu đáo)
到
Trước (mặc, đến nơi)
着
Tự (chính mính)
自
Xa (xe)
車
Điện
電
Khí
気
Sứ (sai khiến, sử dụng)
使
Tá (mượn)
借
Tống (tiễn, gửi)
送
Thể (cơ thể)
体
Đầu
頭
Mục (mắt, mục lục)
目
Nhĩ (tai)
耳
Thượng (trên)
上
Hạ (dưới)
下
Thủ (tay)
手
Túc (chân, đủ đầy)
足
Mỗi
毎
Mạt (cuối, kết, ngọn)
末
Nguyên (mới)
元
Khởi (dậy)
起
Bộ (đi bộ)
歩
Tẩu (chạy)
走
Vịnh (bơi)
泳
Ngoại (ngoài)
外
Chúc
祝
Đản (sinh ra)
誕
Kết (thắt nút)
結
Hôn (kết hôn, hôn nhân)
婚
Hội (tranh)
絵
Tả (ảnh, miêu tả)
写
Chân (chân thật)
真
Kế (tính toán)
計
Gia (nhà)
家
Tư (nghĩ ngợi)
思
Khứ (bỏ, đã qua)
去
Kỷ (mình, riêng)
己
Thiệu (nối)
紹
Giới (giúp)
介
Danh (tên)
名
Ý (nghĩa, chí)
意
Ốc (phòng)
屋
Cận (gần)
近
Trú (ở, sống ở)
住
Động (làm việc)
働
Phiên (đến lượt)
番
Huynh (anh)
兄
Tỉ (chị)
姉
Đệ (em trai)
弟
Muội (em gái)
妹
Tộc (gia đình, gia tộc)
族
Trường (dài)
長
Đoản (ngắn)
短
Đê (thấp)
低
Ca (hát)
歌
Khách
客
Chú (rót, chú thích, chú ý)
注
Dương (đại dương)
洋
Hòa (hòa hợp, hòa bình)
和
Địa (đất, lãnh thổ)
地
Phương (cách thức)
方
Hữu (có, sở hữu)
有
Ngưu (con bò)
牛
Lãnh (lạnh)
冷
Phạn (cơm)
飯
Diêm (muối)
塩
Toàn (toàn bộ)
全
Bộ (bộ phận, bố trí)
部
Nhiệt (nóng)
熱
Khổ (đắng, khốn khổ)
苦
Sâm (rừng)
森
Đảo
島
Nhiên (tự nhiên, thiên nhiên)
然
Thuyền
船
Thử (nóng thời tiết)
暑
Quy (về)
帰
Dự (dự tính, dự trù)
予
Ước (hẹn, ước chừng)
約