Thẻ ghi nhớ: Super Test 4.1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:58 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

使

shǐ; làm cho/khiến cho

这个考试使我很紧张

2
New cards

麻辣

málà Cay tê

3
New cards

邀请

yāo qǐng - invitation, to invite - mời

我邀请了我朋友们来我家玩

4
New cards

拼音

pīn yīn phiên âm

5
New cards

质量

zhìliàng chất lượng

公司一直都把质量放在首位

6
New cards

首位

shǒuwèi vị trí đầu tiên

7
New cards

相同

xiāng tóng - the same - giống nhau, tương đồng

我们大学选择了相同的专业

8
New cards

放弃

fàng qì - to give something up - vứt bỏ, từ bỏ,bỏ cuộc

9
New cards

失败

shī bài - failure, defeat - thất bại

他失败了很多次,却从不放弃。

10
New cards

理想

lǐ xiǎng - ideal - lí tưởng

11
New cards

牛排

niúpái bít tết

12
New cards

一 _____ 牛排/ 礼物

13
New cards

发展

fā zhǎn - development, growth - phát triển

这个国家的经济是在20世纪发展起来的。

14
New cards

拒绝

jù jué - to refuse, decline - từ chối, cự tuyệt

15
New cards

礼貌

/lǐ mào/ lễ phép, lịch sự

他礼貌地拒绝我的邀请。

16
New cards

提前

tí qián - shift to an earlier date - sớm, trước giờ, trước hẹn

音乐会的票很难买,一定要提前订。

17
New cards

眼镜

yǎn jìng - glasses - mắt kính

18
New cards

dài - đeo, mang, đội

他戴着一副眼镜。

19
New cards

一____ 眼镜

20
New cards

fù - chiếc, cặp, đôi

21
New cards

太阳眼镜

Tàiyáng yǎnjìng - kính râm

22
New cards

植物

zhí wù - plant - thực vật

她用了几个月研究植物生长的过程。

23
New cards

发型

fàxíng - kiểu tóc

这个发型今年很流行。

24
New cards

昆明

Kūnmíng

Côn Minh

25
New cards

适应

shì yìng - to adapt - thích ứng , hợp với,thích nghi

26
New cards

考虑

kǎo lǜ - suy nghĩ

这个我问题很复杂,我们要好好考虑。

27
New cards

这_____电影

28
New cards

互相

hù xiāng - mutual - lẫn nhau

29
New cards

理解

lǐ jiě - understanding - hiểu, lý giải, đã thông

两个人要互相理解。

30
New cards

经历

jīng lì - từng trải, trải qua, việc trải qua

因为我也有过一样的经历,所以我非常理解你的感受。

31
New cards

熟悉

shú xī - quen thuộc

我们昨天刚认识,还不熟悉。

32
New cards

值得

zhí dé - to be worth - xứng đáng, đáng

这个房子值得买。

33
New cards

担担面

dàndànmiàn mì cay Tứ Xuyên

34
New cards

小吃

xiǎochī - đồ ăn vặt, món ăn nhẹ

35
New cards

fèi phổi

36
New cards

夫妻肺片

fūqī fèi piàn phổi om, dạ dày bò om cay Tứ Xuyên

37
New cards

guà - treo, móc

这面墙看起来空空的,我们挂一幅画吧。

38
New cards

一_____画