SAT VOCAB (12TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Genteel

lịch sự; nhã nhặn

2
New cards

Genuine

thành thật; chính hãng

3
New cards

Germane

thích đáng; có liên quan mật thiết

4
New cards

Gerrymander

gian lận bầu cử (bằng cách chia lại khu vực)

5
New cards

Gestate

mang thai; thai nghén (ý tưởng)

6
New cards

Giddy

chóng mặt; phù phiếm

7
New cards

Gilded

mạ vàng; tô lục chuốt hồng

8
New cards

Glean

lượm lặt; thu thập

9
New cards

Gloating

hả hê

10
New cards

Glutton

kẻ phàm ăn; người tham công tiếc việc

11
New cards

Goal

mục tiêu; khung thành

12
New cards

Governess

gia sư nữ

13
New cards

Grandiloquent

khoa trương; phô trương (lời nói)

14
New cards

Grandiose

vĩ đại; phô trương

15
New cards

Grapple

vật lộn; túm lấy

16
New cards

Gratuitous

vô cớ; miễn phí

17
New cards

Grave

nghiêm trọng; ngôi mộ

18
New cards

Gregarious

thích giao du; sống thành đàn

19
New cards

Grimace

nhăn nhó; biểu cảm đau đớn

20
New cards

Group

nhóm; tập đoàn

21
New cards

Guile

sự dối trá; xảo quyệt

22
New cards

Gusto

sự thích thú; sự nhiệt tình

23
New cards

Habitual

quen thuộc; thường xuyên

24
New cards

Hackneyed

nhàm chán; sáo rỗng

25
New cards

Halcyon

thanh bình; êm ả

26
New cards

Hamper

cản trở; giỏ đựng đồ

27
New cards

Haphazard

bừa bãi; lung tung

28
New cards

Hapless

không may; rủi ro

29
New cards

Harbinger

người báo hiệu; điềm báo

30
New cards

Harridan

mụ già đanh đá; mụ phù thủy

31
New cards

Heave

nhấc lên; thở hổn hển

32
New cards

Hedonism

chủ nghĩa khoái lạc

33
New cards

Heed

chú ý; để ý

34
New cards

Hegemony

quyền bá chủ; sự lãnh đạo

35
New cards

Heist

vụ cướp

36
New cards

Herald

sứ giả; người báo trước

37
New cards

Heresy

dị giáo; ý kiến ngược đời

38
New cards

Heyday

thời hoàng kim

39
New cards

Hiatus

chỗ gián đoạn; kẽ hở

40
New cards

Hibernation

sự ngủ đông

41
New cards

Highlight

làm nổi bật; điểm nhấn

42
New cards

Hinder

cản trở; gây trở ngại

43
New cards

Histrionic

đạo mạo; (thuộc) diễn viên

44
New cards

Hoard

tàng trữ; tích trữ

45
New cards

Hoax

trò chơi khăm; trò lừa bịp

46
New cards

Hobble

đi tập tễnh; buộc chân (ngựa)

47
New cards

Homage

sự tôn kính; sự thần phục

48
New cards

Homely

giản dị; mộc mạc

49
New cards

Homily

bài thuyết pháp; lời khuyên răn

50
New cards

Homogeneous

đồng nhất; đồng đều

51
New cards

Hue

màu sắc; sắc độ

52
New cards

Husbandry

nghề nông; sự quản lý tằn tiện

53
New cards

Hyperbole

biện pháp cường điệu; nói quá

54
New cards

Hypothesis

giả thuyết

55
New cards

Hypothesize

đưa ra giả thuyết

56
New cards

Hypothetical

có tính giả thuyết

57
New cards

Iconoclast

người đập phá thần tượng; người đả phá tín ngưỡng

58
New cards

Iconoclastic

bài trừ thánh tượng; đả phá thần tượng

59
New cards

Idiosyncratic

có đặc tính riêng biệt; độc đáo

60
New cards

Idyllic

bình dị; tuyệt đẹp