1/586
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
影響
(えいきょう) Ảnh hưởng
傾向
(けいこう) Xu hướng
方針
(ほうしん) Phương châm, chính sách
改善
(かいぜん) Cải thiện
拡大
(かくだい) Mở rộng
縮小
促進
そくしん Thúc đẩy
抑制
(よくせい) Kiềm chế
維持
いじ Duy trì
確保
かくほ Đảm bảo, giữ chắc
実施
じっし Thực hiện
対応
たいおう Ứng phó, xử lý
対策
たいさく Biện pháp đối phó
調整
ちょうせい Điều chỉnh
予測
よそく Dự đoán
予想
ようそ Dự đoán
分析
ぶんせき Phân tích
評価
ひょうか Đánh giá
判断
はんだん Phán đoán
承認
しょうにんーChấp thuận
拒否
きょひーTừ chối
依頼
いらいーNhờ vả
要請
ようせいーYêu cầu
合意
ごういーĐồng thuận
達成
たっせいーĐạt được
貢献
こうけんーCống hiến
解消
かいしょうーXóa bỏ, giải quyết
気づく
気づくーNhận ra
受け入れる
うけいれるーChấp nhận
引き受ける
ひきうけるーNhận trách nhiệm
引き出す
ひきだすーRút ra, phát huy
乗り越える
のりこえるーVượt qua
取り組む
とりくむーNỗ lực giải quyết
取り巻く
とりまくーBao quanh
見直す
みなおすーXem xét lại
見込む
みこむーDự tính
見逃す
みのがすーBỏ lỡ
保つ
たもつーGiữ gìn
支える
ささえるーHỗ trợ
任せる
まかせるーGiao phó
伴う
ともなうーĐi kèm
及ぶ
およぶーẢnh hưởng tới
防ぐ
ふせぐーNgăn chặn
避ける
さけるーTránh
抑える
おさえるーKiềm chế
著しい
いちじるしいーĐáng kể
顕著
けんちょーRõ rệt
適切
てきせつーThích hợp
妥当
だとうーThỏa đáng
曖昧
あいまいーMơ hồ
明確
めいかくーRõ ràng
困難
こんなんーKhó khăn
容易
よういーDễ dàng
深刻
しんこくーNghiêm trọng
重大
じゅうだいーTrọng đại
不十分
ふじゅうぶんーKhông đầy đủ
過剰
かじょうーQuá mức
微妙
びみょうーTinh tế, khó nói
厳しい
厳しいーKhắc nghiệt
徐々に
じょじょーTừ từ
一層
いっそうーHơn nữa
おそらく
Có lẽ
Đúng như dự đoán
防災
| ぼうさい | Phòng chống thiên tai
継続
| けいぞく | Tiếp tục, kế tục
地球
| ちきゅう | Trái đất
白髪
| しらが | Tóc bạc
余る
| あまる | Dư thừa, còn lại
保存
| ほぞん | Bảo tồn, lưu trữ (file)
断る
| ことわる | Từ chối
拾う
| ひろう | Nhặt lên
真剣
| しんけん | Nghiêm túc, nghiêm chỉnh
改札
| かいさつ | Soát vé (ở ga tàu)
再検討
| さいけんとう | Xem xét lại, nghiên cứu lại
振り回す
| ふりまわす | Vung vẩy (vũ khí, ô...), thao túng
深刻化
| しんこくか | Trở nên nghiêm trọng
面する
| めんする | Hướng ra, đối diện với
あいにく
Thật không may, đáng tiếc
退屈
| たいくつ | Chán ngắt, tẻ nhạt
無限
| むげん | Vô hạn
有利
| ゆうり | Có lợi
ノック
Gõ cửa (Knock)
引き止める
| ひきとめる | Giữ lại, níu kéo, làm mất thời gian
ペース
Tốc độ, nhịp độ (Pace)
依然として
| いぜんとして | Vẫn như trước, vẫn vậy
およそ
Khoảng, đại khái
異なる
| ことなる | Khác biệt
支度
| したく | Chuẩn bị (quần áo, đồ đạc, bữa ăn)