N2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/586

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

587 Terms

1
New cards

影響

(えいきょう) Ảnh hưởng

2
New cards

傾向

(けいこう) Xu hướng

3
New cards

方針

(ほうしん) Phương châm, chính sách

4
New cards

改善

(かいぜん) Cải thiện

5
New cards

拡大

(かくだい) Mở rộng

6
New cards

縮小

Thu hẹp
7
New cards

促進

そくしん Thúc đẩy

8
New cards

抑制

(よくせい) Kiềm chế

9
New cards

維持

いじ Duy trì

10
New cards

確保

かくほ Đảm bảo, giữ chắc

11
New cards

実施

じっし Thực hiện

12
New cards

対応

たいおう Ứng phó, xử lý

13
New cards

対策

たいさく Biện pháp đối phó

14
New cards

調整

ちょうせい Điều chỉnh

15
New cards

予測

よそく Dự đoán

16
New cards

予想

ようそ Dự đoán

17
New cards

分析

ぶんせき Phân tích

18
New cards

評価

ひょうか Đánh giá

19
New cards

判断

はんだん Phán đoán

20
New cards

承認

しょうにんーChấp thuận

21
New cards

拒否

きょひーTừ chối

22
New cards

依頼

いらいーNhờ vả

23
New cards

要請

ようせいーYêu cầu

24
New cards

合意

ごういーĐồng thuận

25
New cards

達成

たっせいーĐạt được

26
New cards

貢献

こうけんーCống hiến

27
New cards

解消

かいしょうーXóa bỏ, giải quyết

28
New cards

気づく

気づくーNhận ra

29
New cards

受け入れる

うけいれるーChấp nhận

30
New cards

引き受ける

ひきうけるーNhận trách nhiệm

31
New cards

引き出す

ひきだすーRút ra, phát huy

32
New cards

乗り越える

のりこえるーVượt qua

33
New cards

取り組む

とりくむーNỗ lực giải quyết

34
New cards

取り巻く

とりまくーBao quanh

35
New cards

見直す

みなおすーXem xét lại

36
New cards

見込む

みこむーDự tính

37
New cards

見逃す

みのがすーBỏ lỡ

38
New cards

保つ

たもつーGiữ gìn

39
New cards

支える

ささえるーHỗ trợ

40
New cards

任せる

まかせるーGiao phó

41
New cards

伴う

ともなうーĐi kèm

42
New cards

及ぶ

およぶーẢnh hưởng tới

43
New cards

防ぐ

ふせぐーNgăn chặn

44
New cards

避ける

さけるーTránh

45
New cards

抑える

おさえるーKiềm chế

46
New cards

著しい

いちじるしいーĐáng kể

47
New cards

顕著

けんちょーRõ rệt

48
New cards

適切

てきせつーThích hợp

49
New cards

妥当

だとうーThỏa đáng

50
New cards

曖昧

あいまいーMơ hồ

51
New cards

明確

めいかくーRõ ràng

52
New cards

困難

こんなんーKhó khăn

53
New cards

容易

よういーDễ dàng

54
New cards

深刻

しんこくーNghiêm trọng

55
New cards

重大

じゅうだいーTrọng đại

56
New cards

不十分

ふじゅうぶんーKhông đầy đủ

57
New cards

過剰

かじょうーQuá mức

58
New cards

微妙

びみょうーTinh tế, khó nói

59
New cards

厳しい

厳しいーKhắc nghiệt

60
New cards
次第に (しだいに)
Dần dần
61
New cards

徐々に

じょじょーTừ từ

62
New cards
やがて)
Chẳng bao lâu nữa
63
New cards
まもなく)
Sắp sửa
64
New cards
ようやく)
Cuối cùng cũng
65
New cards
ついに)
Cuối cùng
66
New cards

一層

いっそうーHơn nữa

67
New cards
ますます)
Ngày càng
68
New cards
むしろ)
Thà rằng
69
New cards
かえって)
Ngược lại
70
New cards
どうしても)
Dù thế nào cũng
71
New cards
必ずしも (かならずしも)
Không hẳn là
72
New cards
せめて)
Ít nhất là
73
New cards
少なくとも (すくなくとも)
Ít nhất
74
New cards

おそらく

Có lẽ

75
New cards
案の定 (あんのじょう)

Đúng như dự đoán

76
New cards

防災

| ぼうさい | Phòng chống thiên tai

77
New cards

継続

| けいぞく | Tiếp tục, kế tục

78
New cards

地球

| ちきゅう | Trái đất

79
New cards

白髪

| しらが | Tóc bạc

80
New cards

余る

| あまる | Dư thừa, còn lại

81
New cards

保存

| ほぞん | Bảo tồn, lưu trữ (file)

82
New cards

断る

| ことわる | Từ chối

83
New cards

拾う

| ひろう | Nhặt lên

84
New cards

真剣

| しんけん | Nghiêm túc, nghiêm chỉnh

85
New cards

改札

| かいさつ | Soát vé (ở ga tàu)

86
New cards

再検討

| さいけんとう | Xem xét lại, nghiên cứu lại

87
New cards

振り回す

| ふりまわす | Vung vẩy (vũ khí, ô...), thao túng

88
New cards

深刻化

| しんこくか | Trở nên nghiêm trọng

89
New cards

面する

| めんする | Hướng ra, đối diện với

90
New cards

あいにく

Thật không may, đáng tiếc

91
New cards

退屈

| たいくつ | Chán ngắt, tẻ nhạt

92
New cards

無限

| むげん | Vô hạn

93
New cards

有利

| ゆうり | Có lợi

94
New cards

ノック

Gõ cửa (Knock)

95
New cards

引き止める

| ひきとめる | Giữ lại, níu kéo, làm mất thời gian

96
New cards

ペース

Tốc độ, nhịp độ (Pace)

97
New cards

依然として

| いぜんとして | Vẫn như trước, vẫn vậy

98
New cards

およそ

Khoảng, đại khái

99
New cards

異なる

| ことなる | Khác biệt

100
New cards

支度

| したく | Chuẩn bị (quần áo, đồ đạc, bữa ăn)