1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flout
coi thường; bất chấp)
flag
(suy yếu; giảm
expuragate
cắt bỏ (chỗ phản cảm); thanh lọc
exculpate
(giải tội; minh oan
endemic
phổ biến trong vùng
Eloquent
hùng biện; nói/viết lưu loát
hùng biện; nói/viết lưu loát
(sôi nổi; hồ hởi)
duplicity
(gian dối; hai mặt)
diaphanous
(mỏng tang; trong mờ
cupidity
(lòng tham; tham lam tiền của
credulous
(cả tin; dễ tin)
convoluted
(rắc rối; quanh c0
coalesce
hợp lại; kết tụ)
censure
(khiển trách nặng; chỉ trích)
admonish
khuyên răn; cảnh cáo nhẹ)
acumen
(nhạy bén; sự tinh tường
abstain
(kiêng; không làm)
abjure
(từ bỏ (niềm tin, quyền lợi))
perspicacious
(sáng suốt; thấu hiểu nhanhinchoate
inchoate
(mới bắt đầu; còn sơ khai
iconoclast
người đả phá tín điều/truyền thống
hyperbole
(phép nói quá; cường điệu)
gregarious
(thích giao du; bầy đàn
zenith
đỉnh cao; cực điểm
voluble
(liến thoắng; nói nhiều)
tyro
(người mới; lính mới)
surfeit
quá nhiều; sự dư thừa)
replete
(đầy ắp; no nê
quotidian
(hằng ngày; tầm thường
quixotic
(không thực tế; mộng tưởng)
placate
(xoa dịu; làm nguôi)
paragon
hình mẫu hoàn hảo)
nuance
noisome
hôi thối; khó chịu; có hại)
nascent
(mới hình thành; chớm nở
mollify
(xoa dịu; làm dịu bớt
inimical
germane
foment
diffident
(rụt rè; thiếu tự tin)cacophon
cacophony
(âm thanh chói tai; hỗn tạp
variegated
(nhiều màu; đa dạng
rescind
(hủy bỏ; thu hồi (luật/quyết định)
recant
(rút lại (lời nói/niềm tin