Chuyên Anh Phan Bội Châu lần 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

live on the breadline

sống 1 cách nghèo khó, chỉ đủ ăn từng bữa

2
New cards

on tenterhooks

lo lắng

3
New cards

on the cards= likely to happen

có khả năng xảy ra

4
New cards

a cold day in July

1 điều không thể xảy ra

5
New cards

neat solution

giải pháp đơn giản mà hiệu quả

6
New cards

makeshift (a)= temporary (a)

tạm thời

7
New cards

resistant to

kháng cự, chống lại

8
New cards

the icing/ frosting on the cake

phần thưởng thêm vào (cho 1 cái vốn đã tốt đẹp rồi)

9
New cards

long-awaited (a)

được trông chờ rất lâu rồi

10
New cards

exacerbate (v)

làm cho tồi tệ hơn

11
New cards

Don’t beat yourself up

đừng dằn vặt chính mình

12
New cards

no way

không đời nào

13
New cards

faint (a)

nhẹ nhàng

14
New cards

blind rage

cơn thịnh nộ, tức giận mù quáng

15
New cards

destructive (a)

tàn phá, phá hủy

16
New cards

an outburst of st

1 cơn bùng nổ (cảm xúc)

17
New cards

give free rein to sb/st

cho sb/st tự do làm gì

18
New cards

offence/ offense (n)

sự xúc phạm

19
New cards

constructively (adv)

1 cách mang tính xây dựng

20
New cards

composure (n)

sự bình tĩnh

21
New cards

assertive (a)

quyết đoán

22
New cards

relate to sb

hòa hợp, kết nối với sb

23
New cards

intolerant of

không thể chịu đựng được sb/st

24
New cards

be prone to st

có bị ảnh hưởng, có xu hướng như thế nào

25
New cards

irritable (a)

dễ tức giận, cáu kỉnh

26
New cards

family background

nền tảng gia đình

27
New cards

quick-tempered/ bad-tempered/ short-tempered/ ill-tempered (a)

dễ nổi nóng

28
New cards

disorganized (a)

vô tổ chức

29
New cards

indulgence (n)

sự nuông chiều, hưởng thụ

30
New cards

canopy (n)

tán cây

31
New cards

scurry (v)

chạy 1 cách hối hả

32
New cards

find sb doing st

nhận thấy bản thân đang làm gì đó

33
New cards

eavesdrop (v)

nghe lén

34
New cards

plush (a)

sang trọng

35
New cards

industry watcher

người quan sát về 1 ngành công nghiệp nào đó

36
New cards

deliver (v)

mang lại, tạo ra (kết quả)

37
New cards

convey a message

truyền tải 1 thông điệp

38
New cards

critical of

chỉ trích sb

39
New cards

leadership (n)

khả năng lãnh đạo

40
New cards

unlifting (a)

làm cho mình cảm thấy vui vẻ

41
New cards

drive st

thúc đẩy 1 st phát triển

42
New cards

provoke (v)

kích động (cảm xúc tiêu cực)

43
New cards

command respect

lấy được sự tôn trọng

44
New cards

to a degree/ an extent

tới 1 mức độ nào đó

45
New cards

be brought out in a rash of irritation

bị làm cho phát cáu

46
New cards

excuse for

tha thứ cho

47
New cards

pile/ load of rubbish

1 đống rác rưởi

48
New cards

correlation between A and B

sự tương quan giữa A và B

49
New cards

on suspicion of

vì nghi ngờ rằng