Letter G

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards

gadfly

Con ruồi trâu (hay cắn đốt gia súc); người hay châm chọc, quấy rầy hoặc kích động người khác

2
New cards

gaffe

Sự lỗi lầm lỗi, hành vi hớ hênh (làm mất mặt ở nơi đông người)

3
New cards

gainsay

Phủ nhận, chối cãi, nói ngược lại

4
New cards

gait

Dáng đi, dáng chạy; tốc độ đi/chạy

5
New cards

galaxy

Thiên hà (như Dải Ngân Hà); một tập hợp các nhân vật kiệt xuất/ngôi sao rực rỡ

6
New cards

gale

Cơn gió lốc, trận bão gió; sự bùng phát cảm xúc dồn dập (ví dụ: gale of laughter: trận cười vỡ bụng)

7
New cards

gall

Làm phiền, làm rát da (do cọ xát); làm điên tiết; (danh từ) vết chai sần, sự cay cú

8
New cards

galleon

Thuyền buồm lớn ba cột buồm (thời xưa, thường của Tây Ban Nha)

9
New cards

galley

Thuyền galley (loại thuyền cổ mui thấp, vừa dùng buồm vừa do nô lệ chèo)

10
New cards

gallows

Đoạn đầu đài, giá treo cổ (dùng để thi hành án tử hình)

11
New cards

galvanic

(Thuộc) dòng điện một chiều (do hóa chất tạo ra); có tác động mạnh mẽ như bị điện giật

12
New cards

galvanize

Kích động, làm cho ai đó bừng tỉnh/bắt tay vào hành động; mạ kẽm (chống gỉ)

13
New cards

gambit

Nước thí quân (trong cờ vua); hành động ban đầu nhằm chiếm lợi thế về sau

14
New cards

gambol

Nhảy nhót nô đùa, chạy nhảy tung tăng

15
New cards

gamely

Một cách gan góc, dũng cảm, tràn đầy tinh thần chiến đấu

16
New cards

gamut

Toàn bộ dải, toàn bộ cung bậc (của âm thanh, cảm xúc, trải nghiệm)

17
New cards

gangrene

Hoại tử (sự thối rữa của các mô cơ thể do thiếu máu nuôi dưỡng)

18
New cards

gape

Há hốc mồm (vì ngạc nhiên); mở rộng hoác ra; nhìn chằm chằm kinh ngạc

19
New cards

garbled

Bị xáo trộn, bị bóp méo, bị làm cho sai lệch (thông tin, thông điệp)

20
New cards

gargantuan

Khổng lồ, to lớn vĩ đại, đồ sộ

21
New cards

gargoyle

Tượng đầu thú (máng xối nước hình thù kỳ dị khắc trên các tòa nhà cổ)

22
New cards

garish

Sặc sỡ, lòe loẹt, chói mắt một cách khó chịu

23
New cards

garner

Thu lượm, thu thập, tích trữ, thu hoạch (thành công, thông tin)

24
New cards

garnish

Trang trí, tô điểm (đặc biệt là bày biện món ăn, thức uống); (danh từ) đồ trang trí món ăn

25
New cards

garrulous

Ba hoa, nói nhiều, dài dòng văn tự

26
New cards

gastronomy

Nghệ thuật ẩm thực, khoa học về ăn ngon

27
New cards

gauche

Vụng về, thô kệch (trong giao tiếp xã hội)

28
New cards

gaudy

Lòe loẹt, hào nhoáng một cách rẻ tiền

29
New cards

gaunt

Gầy gộc, hốc hác, trơ xương; hoang vu, tiêu điều

30
New cards

gavel

Cái búa nhỏ (dùng bởi chủ tọa phiên tòa, người điều hành hội nghị hoặc người đấu giá)

31
New cards

gawk

Nhìn ngốc nghếch, há hốc mồm ra nhìn vì kinh ngạc

32
New cards

gazette

Tờ công báo (ấn phẩm định kỳ chính thức của nhà nước); tờ báo

33
New cards

genealogy

Gia phả học, sự nghiên cứu phả hệ; dòng dõi, tổ tiên

34
New cards

generality

Lời nói chung chung, nhận định mơ hồ không chi tiết; phần lớn, đa số

35
New cards

generate

Tạo ra, sinh ra, phát ra (năng lượng, dòng điện, ý tưởng)

36
New cards

generic

Có tính chất chung của một loại/chủng giống; (thuộc) một chi

37
New cards

genesis

Nguồn gốc, căn nguyên, sự bắt đầu

38
New cards

geniality

Sự vui vẻ, sự tốt bụng, sự hòa nhã dễ mến

39
New cards

genre

Thể loại (trong nghệ thuật hoặc văn học)

40
New cards

genteel

Quý phái, lịch sự; cố tỏ ra thanh lịch, quý tộc

41
New cards

gentility

Giới thượng lưu, dòng dõi quý tộc; sự thanh lịch, tính cách nhã nhặn

42
New cards

gentle

Hiền lành, nhẹ nhàng, dịu dàng; thuộc gia đình danh giá

43
New cards

gentry

Giới địa chủ, tầng lớp có địa vị xã hội (ngay dưới hàng quý tộc)

44
New cards

genuflect

Quỳ một gối xuống (để bái lạy, tỏ lòng tôn kính trong tôn giáo)

45
New cards

genus

Chi (đơn vị phân loại sinh học, dưới họ và trên loài)

46
New cards

geriatrics

Lão khoa (ngành y học điều trị và chăm sóc người già)

47
New cards

germ

Mầm mống, phôi (nguồn gốc phát triển của cái gì đó lớn hơn); vi trùng, vi khuẩn

48
New cards

germane

Thích hợp, có liên quan chặt chẽ, đi thẳng vào vấn đề đang bàn

49
New cards

germinal

(Thuộc) mầm mống, phôi thai; có tính sáng tạo, khởi nguồn cho tương lai

50
New cards

germinate

Nảy mầm, làm cho nảy mầm (hạt giống, ý tưởng)

51
New cards

gerontocracy

Chế độ lão trị (chính quyền do người già điều hành)

52
New cards

gerontology

Lão học (ngành nghiên cứu các hiện tượng xã hội và sinh học liên quan đến tuổi già)

53
New cards

gerrymander

Thay đổi (gian lận) ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế cho một đảng phái

54
New cards

gestate

Nghén, mang thai; ấp ủ (một ý tưởng, kế hoạch) trong đầu

55
New cards

gesticulation

Sự khua tay múa chân, động tác điệu bộ (khi đang nói)

56
New cards

ghastly

Rùng rợn, kinh tởm, khủng khiếp; nhợt nhạt như ma ma

57
New cards

gibberish

Tiếng líu lo vô nghĩa, lời nói dông dài khó hiểu

58
New cards

gibe

Chế nhạo, giễu cợt, nói móc nhiếc

59
New cards

giddy

Chóng mặt, gây choáng váng; nông nổi, phù phiếm, bốc đồng

60
New cards

gild

Mạ vàng, tô điểm bằng một lớp vàng mỏng

61
New cards

gingerly

Rất cẩn thận, thận trọng, rón rén

62
New cards

girth

Chu vi, số đo vòng quanh của một vật; đai buộc bụng ngựa

63
New cards

gist

Ý chính, cốt lõi, phần tinh túy (của một cuộc tranh luận, bài viết)

64
New cards

glacial

(Thuộc) sông băng, thời kỳ băng hà; lạnh giá, lạnh lùng băng giá

65
New cards

glamor

Sức quyến rũ, vẻ đẹp lộng lẫy hớp hồn

66
New cards

glare

Chiếu sáng chói lòa; nhìn trừng trừng giận dữ

67
New cards

glaring

Rõ rành rành, sờ sờ (lỗi lầm); chói chang, lòa mắt

68
New cards

glaze

Phủ một lớp men bóng; apply chất làm bóng lên bề mặt; (danh từ) nước men

69
New cards

gleam

Tia sáng le lói, ánh sáng phản chiếu lập lòe; (động từ) phát sáng lập lòe

70
New cards

glean

Mót (lúa còn sót lại sau vụ gặt); thu lượm, nhặt nhạnh từng chút một (thông tin, sự thật)

71
New cards

glib

Liến thoắng, dẻo miệng (nhưng hời hợt hoặc thiếu thành thật)

72
New cards

glimmer

Ánh sáng lung linh, ánh lóe lên chập chờn; tia (hy vọng) le lói

73
New cards

glitter

lấp lánh, chiếu sáng lấp lánh (như kim cương); (danh từ) sự hào nhoáng

74
New cards

gloat

Nhìn hả hê, cười khoái trá đầy ác ý (trên sự đau khổ của người khác hoặc khi có của cải)

75
New cards

gloss

Chú giải ngắn, lời dịch nghĩa; (động từ) gloss over: che đậy, lấp liếm lỗi lầm

76
New cards

glossary

Bảng tra cứu thuật ngữ, từ điển thuật ngữ chuyên ngành cuối sách

77
New cards

glossy

Bóng loáng, mượt mà; hấp dẫn nhưng bề ngoài hào nhoáng hời hợt

78
New cards

glow

Phát sáng hồng (không có ngọn lửa); đỏ mặt (vì nóng hoặc xúc động); (danh từ) ánh rực rỡ

79
New cards

glower

Nhìn cau có, nhìn hầm hầm giận dữ

80
New cards

glut

Cung cấp quá dư thừa, làm tràn ngập thị trường; ăn uống quá mức; (danh từ) sự thừa thãi

81
New cards

glutinous

Quánh, dính, có chất keo (như gạo nếp)

82
New cards

glutton

Kẻ ăn uống tham lam, người ăn quá nhiều

83
New cards

gnarl

Mấu, mắt cây (gồ lên); (động từ) làm nhăn nhó, làm nổi mấu

84
New cards

gnarled

(Cây) vặn vẹo, xù xì, nổi nhiều mấu mắt; (tay) nhăn nheo, gân guốc

85
New cards

gnome

Quỷ lùn (thần giữ của dưới lòng đất trong thần thoại)

86
New cards

goad

Kích động, thúc giục (ai đó làm gì bằng cách liên tục chọc tức); (danh từ) cái gậy lùa súc vật, sự kích thích

87
New cards

gobble

Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng một cách nhanh chóng

88
New cards

gorge

Ăn uống ngốn ngấu, ăn đến nhét đầy họng; (danh từ) hẻm núi sâu

89
New cards

gory

Đẫm máu, có nhiều máu (từ vết thương)

90
New cards

gossamer

Mỏng dính, nhẹ bẫng (như tơ nhện); (danh từ) màng tơ nhện, vải mỏng như tơ

91
New cards

gouge

Đục khoét; nâng giá cắt cổ, tống tiền ép buộc công chúng

92
New cards

gourmand

Người sành ăn uống (thiên về thích ăn nhiều và tận hưởng đồ ăn)

93
New cards

gourmet

Chuyên gia sành ăn, người am hiểu và tinh tế trong việc thưởng thức ẩm thực

94
New cards

gracious

Tử tế, hào hiệp, nhã nhặn (đặc biệt là đối với người có địa vị thấp hơn)

95
New cards

gradation

Sự chuyển dần theo từng cung bậc, sự thăng tiến dần dần

96
New cards

graduate

Sắp xếp theo cấp độ/hạng; chia vạch đo lường (trên thước); tốt nghiệp

97
New cards

graduated

Được sắp xếp theo từng mức độ (chiều cao, độ khó, giá cả…); có chia vạch đo

98
New cards

granary

Kho thóc, nhà kho chứa ngũ cốc

99
New cards

grandeur

Sự vĩ đại, sự lộng lẫy, sự uy nghiêm hùng vĩ

100
New cards

grandiloquent

Khoác lác, khoa trương, dùng ngôn từ đao to búa lớn (lời nói, con người)