1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spill
(v) làm đổ
miscalculate
tính nhầm
compensate
(v) bồi thường, đền bù
understaffed
a) thiếu nhân viên
refuse
từ chối
short-change
(v) trả lại thiếu
portion
(n) khẩu phần
tableware
(n) bộ đồ ăn (bát đĩa, dao dĩa...)
confuse
(v) nhầm lẫn
Ignore
bland
nhạt
freshly
(adv) vẫn còn tươi
Burnt
cháy
soggy
nẫu
tender
(a) mềm, dễ nhai
sloppily
(adv) loãng, lõng bõng
Tasty
(a) hương vị đậm đà
Oily
Nhiều dầu mỡ
Greasy
Nhiều dầu mỡ
inedible
không ăn được
crispy
giòn
Strong
đậm đà
Tasteless
vô vị, nhạt nhẽo
Đang học (23)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!