1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
relative
họ hàng
sibling
anh chị em ruột
twin
sinh đôi
only child
con một
parent
cha mẹ
son
con trai
daughter
con gái
husband
chồng
wife
vợ
partner
bạn đời, đối tác
fiancé
hôn phu
fiancée
hôn thê
marriage
hôn nhân
wedding
đám cưới
divorce
ly hôn
separation
ly thân
single parent
cha/mẹ đơn thân
stepfather
cha dượng
stepmother
mẹ kế
stepson
con trai riêng của vợ/chồng
stepdaughter
con gái riêng của vợ/chồng
half-brother
anh/em trai cùng cha/mẹ khác mẹ/cha
half-sister
chị/em gái cùng cha/mẹ khác mẹ/cha
grandparent
ông bà
grandson
cháu trai
granddaughter
cháu gái
grandchild
cháu (nói chung)
uncle
chú/cậu/bác trai
aunt
cô/dì/bác gái
nephew
cháu trai (con của anh chị em)
niece
cháu gái (con của anh chị em)
cousin
anh/chị/em họ
in-laws
gia đình bên vợ/chồng
father-in-law
bố vợ/bố chồng
mother-in-law
mẹ vợ/mẹ chồng
brother-in-law
anh/em rể, anh/em chồng/vợ
sister-in-law
chị/em dâu, chị/em chồng/vợ
extended family
đại gia đình
nuclear family
gia đình hạt nhân
household
hộ gia đình
upbringing
sự nuôi dưỡng
childhood
tuổi thơ
adolescence
tuổi vị thành niên
adulthood
tuổi trưởng thành
generation
thế hệ
ancestor
tổ tiên
descendant
hậu duệ
bloodline
huyết thống
family tree
cây gia phả
foster parent
cha mẹ nuôi (tạm thời)
adopt
nhận nuôi
adopted child
con nuôi
guardian
người giám hộ
babysitter
người giữ trẻ
nurture
nuôi dưỡng
discipline
kỷ luật
strict
nghiêm khắc
lenient
dễ dãi
obedience
sự vâng lời
respect
sự tôn trọng
care
sự chăm sóc
affection
tình cảm
bond
mối gắn kết
attachment
sự gắn bó
relationship
mối quan hệ
friendship
tình bạn
companionship
tình bạn đồng hành
intimacy
sự thân mật
loyalty
lòng trung thành
honesty
sự trung thực
conflict
xung đột
quarrel
cãi nhau
argument
tranh cãi
reconciliation
sự hòa giải
compromise
sự thỏa hiệp
engagement
sự đính hôn
honeymoon
tuần trăng mật
companionship
tình bạn đồng hành
household chores
việc nhà
breadwinner
trụ cột gia đình
homemaker
người nội trợ
caregiver
người chăm sóc
Generation gap
Khoảng cách thế hệ
Blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã
Keep in touch
Giữ liên lạc
Drift apart
Xa cách dần
Overprotective
Bao bọc quá mức
Role model
Hình mẫu lý tưởng
Bring up
Nuôi nấng
See eye to eye
Đồng quan điểm
Family gathering
Buổi tụ họp gia đình
The apple of someone’s eye
Người được ai đó yêu quý nhất
Take after
Giống (ai đó trong nhà)
Supportive environment
Môi trường giàu sự hỗ trợ
Strong ties
Mối liên kết bền chặt
A Shoulder to cry on
Người để tựa vào lúc buồn