1/55
the answerkey.docx one
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Quiescent (adj)
im lìm, yên lặng, không hoạt động.
Throw someone off the scent (idiom)
đánh lạc hướng ai đó trong quá trình tìm kiếm hoặc điều tra.
At the outset of something (idiom)
khi bắt đầu một việc gì đó.
Give someone the slip (phrase)
lẩn tránh hoặc trốn thoát khỏi ai đó.
Make a clean breast of something (idiom)
thú nhận hoàn toàn lỗi lầm hoặc sai trái của mình.
Shuttle diplomacy (noun)
ngoại giao con thoi; các cuộc đàm phán được tiến hành bởi một người trung gian di chuyển giữa hai hoặc nhiều bên không muốn thảo luận trực tiếp.
Endear someone to someone (phrase)
làm cho ai đó được người khác yêu mến.
Nurse a grievance against someone (collocation)
liên tục suy nghĩ và nuôi dưỡng cảm giác cay đắng hoặc phẫn nộ về một sai lầm trong quá khứ.
Be on intimate terms with somebody (collocation)
có mối quan hệ thân thiết.
Whet someone's appetite (collocation)
làm tăng sự quan tâm và mong muốn của ai đó đối với một cái gì đó.
Obdurate (adj)
ngoan cố, bướng bỉnh từ chối thay đổi quan điểm hoặc hành động.
Ephemeral (adj)
phù du, chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.
Be convulsed with laughter, rage, etc. (idiom)
cười hoặc tức giận… một cách không kiểm soát được.
Steal someone's thunder (idiom)
làm việc mà người khác định làm trước khi họ kịp làm, đặc biệt là để lấy đi sự thành công hay lời khen ngợi của họ.
In the same vein (idiom)
có tính chất, phong cách hoặc nội dung tương tự với điều đã được đề cập trước đó.
Beat around the bush (idiom)
nói vòng vo, tránh đề cập đến vấn đề quan trọng.
Insipid (adj)
nhạt nhẽo, không có hương vị mạnh hoặc tính cách đặc sắc, không thú vị.
You can't make bricks without straws (idiom)
không thể làm nên việc gì nếu thiếu các vật liệu cần thiết.
Truculent (adj)
hung hăng, dễ cãi cọ.
Ratiocination (n)
quá trình đưa ra phán đoán dựa trên tư duy hợp lý hoặc logic.
Meat and potatoes (idiom)
những phần cơ bản hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
Come/get to grips with something (idiom)
nỗ lực hiểu và giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
Come under fire (idiom)
bị chỉ trích.
Come close to blows (idiom)
suýt chút nữa là đánh nhau.
A fight to the finish (idiom)
một cuộc chiến sinh tử cho đến khi một bên bị đánh bại hoàn toàn.
Tilt at windmills (idiom)
đánh nhau với kẻ thù giả tưởng.
Punch something up (phrase)
làm cho cái gì đó trở nên thú vị hơn bằng cách thêm thắt vào.
Quiddity (n)
bản chất cơ bản hoặc đặc tính riêng biệt của một thứ.
Vicissitudes (n)
những thăng trầm, thay đổi xảy ra trong cuộc đời hoặc sự phát triển của một người/vật, thường là theo hướng xấu đi.
Sycophant (n)
kẻ nịnh hót.
Slug it out (idiom)
chiến đấu hoặc tranh cãi dữ dội cho đến khi có người thắng.
A bone of contention (idiom)
vấn đề gây tranh cãi kéo dài giữa nhiều người.
Penurious (adj)
cực kỳ nghèo túng.
Petulant (adj)
nóng nảy, hay phàn nàn một cách thô lỗ như trẻ con.
Mellifluous (adj)
ngọt ngào, dịu dàng (âm thanh).
Obfuscate (v)
làm cho khó hiểu, làm mờ mịt (thường là cố ý).
Argue the toss (idiom)
tranh cãi về một việc không quan trọng hoặc không thể thay đổi.
At each other's throats (idiom)
tranh cãi dữ dội với nhau.
Bandy words with (idiom)
cãi nhau.
Be on a collision course (idiom)
đang làm hoặc nói những điều chắc chắn sẽ gây ra sự bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng.
Cross swords (idiom)
tranh cãi hoặc xung đột.
Have a bone to pick with someone (idiom)
có vấn đề cần giải quyết hoặc không hài lòng với ai đó.
Fall foul of something (idiom)
gặp rắc rối vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.
Buck the system (idiom)
chống lại, từ chối tuân thủ các quy tắc của một tổ chức.
Accentuate (v)
nhấn mạnh, làm nổi bật.
Excoriate (v)
chỉ trích gay gắt (một vở kịch, cuốn sách, hành động chính trị…).
Erroneous (adj)
sai lầm, không đúng.
Assuage (v)
làm dịu bớt (cảm giác khó chịu).
Exacerbation (n)
quá trình làm cho một tình trạng tồi tệ trở nên tệ hơn.
Recapitulate (v)
tóm lại các ý chính.
Discombobulate (v)
làm bối rối hoặc khó chịu.
Go by the book (collocation)
làm việc đúng theo quy tắc, sách vở.
In line with something (idiom)
phù hợp, đồng nhất với cái gì đó.
A passing resemblance (idiom)
sự giống nhau thoáng qua.
Be in the same ballpark (idiom)
có giá trị hoặc số lượng xấp xỉ nhau.
Be in good company (idiom)
ở trong cùng hoàn cảnh với những người quan trọng hoặc đáng kính.