CAT MCQs LEXICO FIRST 50

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

the answerkey.docx one

Last updated 6:49 AM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Quiescent (adj)

im lìm, yên lặng, không hoạt động.

2
New cards

Throw someone off the scent (idiom)

đánh lạc hướng ai đó trong quá trình tìm kiếm hoặc điều tra.

3
New cards

At the outset of something (idiom)

khi bắt đầu một việc gì đó.

4
New cards

Give someone the slip (phrase)

lẩn tránh hoặc trốn thoát khỏi ai đó.

5
New cards

Make a clean breast of something (idiom)

thú nhận hoàn toàn lỗi lầm hoặc sai trái của mình.

6
New cards

Shuttle diplomacy (noun)

ngoại giao con thoi; các cuộc đàm phán được tiến hành bởi một người trung gian di chuyển giữa hai hoặc nhiều bên không muốn thảo luận trực tiếp.

7
New cards

Endear someone to someone (phrase)

làm cho ai đó được người khác yêu mến.

8
New cards

Nurse a grievance against someone (collocation)

liên tục suy nghĩ và nuôi dưỡng cảm giác cay đắng hoặc phẫn nộ về một sai lầm trong quá khứ.

9
New cards

Be on intimate terms with somebody (collocation)

có mối quan hệ thân thiết.

10
New cards

Whet someone's appetite (collocation)

làm tăng sự quan tâm và mong muốn của ai đó đối với một cái gì đó.

11
New cards

Obdurate (adj)

ngoan cố, bướng bỉnh từ chối thay đổi quan điểm hoặc hành động.

12
New cards

Ephemeral (adj)

phù du, chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.

13
New cards

Be convulsed with laughter, rage, etc. (idiom)

cười hoặc tức giận… một cách không kiểm soát được.

14
New cards

Steal someone's thunder (idiom)

làm việc mà người khác định làm trước khi họ kịp làm, đặc biệt là để lấy đi sự thành công hay lời khen ngợi của họ.

15
New cards

In the same vein (idiom)

có tính chất, phong cách hoặc nội dung tương tự với điều đã được đề cập trước đó.

16
New cards

Beat around the bush (idiom)

nói vòng vo, tránh đề cập đến vấn đề quan trọng.

17
New cards

Insipid (adj)

nhạt nhẽo, không có hương vị mạnh hoặc tính cách đặc sắc, không thú vị.

18
New cards

You can't make bricks without straws (idiom)

không thể làm nên việc gì nếu thiếu các vật liệu cần thiết.

19
New cards

Truculent (adj)

hung hăng, dễ cãi cọ.

20
New cards

Ratiocination (n)

quá trình đưa ra phán đoán dựa trên tư duy hợp lý hoặc logic.

21
New cards

Meat and potatoes (idiom)

những phần cơ bản hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

22
New cards

Come/get to grips with something (idiom)

nỗ lực hiểu và giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

23
New cards

Come under fire (idiom)

bị chỉ trích.

24
New cards

Come close to blows (idiom)

suýt chút nữa là đánh nhau.

25
New cards

A fight to the finish (idiom)

một cuộc chiến sinh tử cho đến khi một bên bị đánh bại hoàn toàn.

26
New cards

Tilt at windmills (idiom)

đánh nhau với kẻ thù giả tưởng.

27
New cards

Punch something up (phrase)

làm cho cái gì đó trở nên thú vị hơn bằng cách thêm thắt vào.

28
New cards

Quiddity (n)

bản chất cơ bản hoặc đặc tính riêng biệt của một thứ.

29
New cards

Vicissitudes (n)

những thăng trầm, thay đổi xảy ra trong cuộc đời hoặc sự phát triển của một người/vật, thường là theo hướng xấu đi.

30
New cards

Sycophant (n)

kẻ nịnh hót.

31
New cards

Slug it out (idiom)

chiến đấu hoặc tranh cãi dữ dội cho đến khi có người thắng.

32
New cards

A bone of contention (idiom)

vấn đề gây tranh cãi kéo dài giữa nhiều người.

33
New cards

Penurious (adj)

cực kỳ nghèo túng.

34
New cards

Petulant (adj)

nóng nảy, hay phàn nàn một cách thô lỗ như trẻ con.

35
New cards

Mellifluous (adj)

ngọt ngào, dịu dàng (âm thanh).

36
New cards

Obfuscate (v)

làm cho khó hiểu, làm mờ mịt (thường là cố ý).

37
New cards

Argue the toss (idiom)

tranh cãi về một việc không quan trọng hoặc không thể thay đổi.

38
New cards

At each other's throats (idiom)

tranh cãi dữ dội với nhau.

39
New cards

Bandy words with (idiom)

cãi nhau.

40
New cards

Be on a collision course (idiom)

đang làm hoặc nói những điều chắc chắn sẽ gây ra sự bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng.

41
New cards

Cross swords (idiom)

tranh cãi hoặc xung đột.

42
New cards

Have a bone to pick with someone (idiom)

có vấn đề cần giải quyết hoặc không hài lòng với ai đó.

43
New cards

Fall foul of something (idiom)

gặp rắc rối vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.

44
New cards

Buck the system (idiom)

chống lại, từ chối tuân thủ các quy tắc của một tổ chức.

45
New cards

Accentuate (v)

nhấn mạnh, làm nổi bật.

46
New cards

Excoriate (v)

chỉ trích gay gắt (một vở kịch, cuốn sách, hành động chính trị…).

47
New cards

Erroneous (adj)

sai lầm, không đúng.

48
New cards

Assuage (v)

làm dịu bớt (cảm giác khó chịu).

49
New cards

Exacerbation (n)

quá trình làm cho một tình trạng tồi tệ trở nên tệ hơn.

50
New cards

Recapitulate (v)

tóm lại các ý chính.

51
New cards

Discombobulate (v)

làm bối rối hoặc khó chịu.

52
New cards

Go by the book (collocation)

làm việc đúng theo quy tắc, sách vở.

53
New cards

In line with something (idiom)

phù hợp, đồng nhất với cái gì đó.

54
New cards

A passing resemblance (idiom)

sự giống nhau thoáng qua.

55
New cards

Be in the same ballpark (idiom)

có giá trị hoặc số lượng xấp xỉ nhau.

56
New cards

Be in good company (idiom)

ở trong cùng hoàn cảnh với những người quan trọng hoặc đáng kính.