1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
soie
(nf) vải
géométrie
(nf) hình học, hình
impeccable
(a) hoàn hảo
foulard
(nm) khăn, chiếc khăn
carré
(nm) hình vuông
sellerie
(nf) yên ngựa
D’emblée
ngay từ ban đầu
griffe
(nf) thương hiệu, nhãn hiệu
Équitation
(nf) cưỡi ngựa
équestre
(a) thuộc về cưỡi ngựa
référence
(nf) mẫu
Adj + au toucher
cảm thấy như thế nào khi chạm vào
motif
(nm) họa tiết
collectionner
(v) sưu tầm
guetter
(v) canh/rình/chờ đợi
pliage
(nm) sự gấp lại
plier
(v) gấp, uốn
pliable
(a) có thể gấp được
gravure
(nf) nghệ thuật khắc/in
le prêt-à-porter
thời trang may sẵn
tailler
(v) may đo
pan
(nm) mảng/ khối
hériter
(v) thừa hưởng
puce
(n) chợ đồ cũ
cosigner
(v) cùng ký hợp đồng
modèle collector
phiên bản sưu tầm
devoir + COD + à
có được cái gì nhờ …
incarner
(v) hiện thân/ đại diện
matière
(nf) chất liệu
casaque
(nf) áo khoác
jockey
(nm) tay đua ngựa
ressortir
(v) nổi bật
microrouleau
(nm) ống cuộn nhỏ
en diagonale
đường chéo