Thẻ ghi nhớ: 07. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Những điều vui | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/123

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

124 Terms

1
New cards

日にち

ひにち;

ngày;

NHẬT

2
New cards

日帰り

ひがえり;

Đi Về Trong Ngày;

NHẬT QUY

3
New cards

泊まり

とまり ;

Trọ, nghỉ ;

BẠC

4
New cards

宿泊する

しゅくはくする ;

trọ lại ;

TÚC BẠC

5
New cards

滞在する

たいざいする ;

Lưu lại ;

TRỆ TẠI

6
New cards

団体

だんたい ;

Đoàn thể, tập thể ;

ĐOÀN THỂ

7
New cards

ツアー

tour du lịch

8
New cards

あちこち

Đây đó, khắp nơi khắp chốn

9
New cards

観光する

かんこうする ;

thăm quan, du lịch ;

QUAN QUANG

10
New cards

費用

ひよう ;

Chi phí,phí tổn ;

PHÍ DỤNG

11
New cards

予算

よさん ;

dự toán ;

DƯ TOÁN

12
New cards

集合する

しゅうごうする ;

tập hợp; tập trung ;

TẬP HỢP

13
New cards

解散する

かいさんする ;

giải tán ;

GIẢI TÁN

14
New cards

旅館

りょかん ;

Quán trọ kiểu Nhật ;

LỮ QUÁN

15
New cards

五つ星ホテル

いつつぼしホテル ;

Khách sạn 5 sao ;

NGŨ TINH

16
New cards

満室

まんしつ ;

kín chỗ ;

MÃN THẤT

17
New cards

チェックインする

thủ tục nhận phòng

18
New cards

近づく

ちかづく ;

đến gần,tới gần ;

CẬN

19
New cards

取り消す

とりけす ;

thủ tiêu, phế trừ ;

THỦ TIÊU

20
New cards

追加する

ついか する ;

thêm vào, cộng thêm ;

TRUY GIA

21
New cards

持ち物

もちもの ;

Sở hữu của ai đó ;

TRÌ VẬT

22
New cards

足りる

たりる ;

đủ ;

TÚC

23
New cards

スーツケース

va li

24
New cards

使用する

しようする ;

Sử dụng ;

SỬ DỤNG

25
New cards

船旅

ふなたび ;

Du lịch tàu thủy ;

THUYỀN LỮ

26
New cards

時差

じさ ;

chênh lệch múi giờ ;

THỜI SAI

27
New cards

両替する

りょうがえする ;

đổi tiền ;

LƯỠNG THẾ

28
New cards

ドル

đô la Mỹ

29
New cards

来日する

らいにちする ;

tới Nhật Bản ;

LAI NHẬT

30
New cards

競争する

きょうそうする;

Cạnh tranh;

CẠNH TRANH

31
New cards

活躍する

かつやくする ;

hoạt động sôi nổi, tích cực;

HOẠT DƯỢC

32
New cards

ウェア

quần áo, trang phục

33
New cards

ける

đá

34
New cards

ホームラン

Đánh bóng ra ngoài sân

35
New cards

打つ

うつ ;

đánh ;

ĐẢ

36
New cards

前半

ぜんはん ;

nửa đầu ;

TIỀN BÁN

37
New cards

ポイント

point

điểm

38
New cards

引き分け

ひきわけ ;

Bất phân thắng bại; Hòa ;

DẪN PHÂN

39
New cards

運動会

うんどうかい ;

Ngày hội thể thao ;

VẬN ĐỘNG HỘI

40
New cards

大声

おおごえ;

giọng to;

ĐẠI THANH

41
New cards

思い切り

おもいきり

Hạ quyết tâm, hết sức, hết mình;

TƯ THIẾT

42
New cards

ペース

Nhịp bước; tốc độ

43
New cards

ゴールする

về đích

44
New cards

拍手する

はくしゅ する ;

vỗ tay ;

PHÁCH THỦ

45
New cards

ライバル

đối thủ

46
New cards

握手する

あくしゅ する ;

bắt tay ;

ÁC THỦ

47
New cards

惜しい

おしい ;

đáng tiếc, không may ;

TÍCH

48
New cards

すばやい

Nhanh nhẹn, nhanh chóng

49
New cards

体操する

たいそうする ;

Thể thao Tập thể dục ;

50
New cards

トレーニングする

luyện tập

51
New cards

日課

にっか ;

Bài học hằng ngày ;

NHẬT KHÓA

52
New cards

キャプテン

captain

đội trưởng

53
New cards

プロ

プロ

chuyên nghiệp

54
New cards

プレーする

chơi, thi đấu

55
New cards

ファイ

fan hâm mộ

56
New cards

引退する

いんたい ;

về hưu, từ chức;

DẪN THOÁI

57
New cards

水着

みずぎ ;

Đồ tắm ;

THỦY TRƯỚC

58
New cards

おしゃれ

Ăn diện, trưng diện

59
New cards

好む

このむ ;

Thích; thích hơn; yêu thích;

HẢO

60
New cards

好み

このみ ;

Sở thích;

HẢO

61
New cards

流行する

りゅうこうする ;

lưu hành, thịnh hành ;

LƯU HÀNH

62
New cards

はやり

Thịnh hành, xu hướng ~

63
New cards

カタログ

ca-ta-lô

64
New cards

サンプル

hàng mẫu

65
New cards

探す

さがす ;

tìm, tìm kiếm ;

THÁM

66
New cards

似合う

にあう ;

hợp ;

TỰ HỢP

67
New cards

ぴったりする

Vừa khít, phù hợp

68
New cards

高級な

こうきゅうな;

chất lượng cao, đắt

CAO CẤP;

69
New cards

ブランド

thương hiệu (brand)

70
New cards

本物

ほんもの ;

đồ thật ;

BẢN VẬT

71
New cards

にせ物

にせもの;

đồ giả, hàng giả

72
New cards

保証する

ほしょう ;

đảm bảo, cam đoan ;

BẢO CHỨNG

73
New cards

バーゲンセール

bán giảm giá

74
New cards

取り替える

とりかえる ;

Đổi,thay thế,thay mới ;

THỦ THẾ

75
New cards

はめる

đeo, xỏ (nhẫn, đồng hồ)

76
New cards

外す

はずす;

làm tuột ra , tháo ra ;

NGOẠI

77
New cards

カットする

Việc cắt (tóc)

78
New cards

パーマ

uốn tóc

79
New cards

染める

nhuộm, đỏ mặt

80
New cards

サイズ

cỡ, kích thước

81
New cards

夏物

なつもの;

Đồ mùa hè;

HẠ VẬT

82
New cards

冬物

ふゆもの ;

Đồ mùa đông ;

ĐÔNG VẬT

83
New cards

上着

うわぎ ;

Áo khoác ;

THƯỢNG TRƯỚC

84
New cards

婦人服

ふじんふく ;

quần áo phụ nữ ;

PHỤ NHÂN PHỤC

85
New cards

紳士服

しんしふく;

Quần áo nam ;

THÂN SĨ PHỤC

86
New cards

ジーンズ

Jean, quần bò

87
New cards

パンツ

quần lót

88
New cards

イヤリング

bông tai

89
New cards

ネックレス

dây chuyền

90
New cards

宝石

ほうせき ;

Đá quý; ngọc ;

BẢO THẠCH

91
New cards

スカーフ

Khăn quàng mỏng

92
New cards

手袋

てぶくろ ;

bao tay, găng tay ;

THỦ ĐẠI

93
New cards

マフラー

Khăn choàng

94
New cards

お化粧する

おけしょうする ;

Trang điểm ;

HÓA TRANG

95
New cards

口紅

くちべに ;

son môi ;

KHẨU HỒNG

96
New cards

まつ毛

まつげ ;

Lông mi ;

MAO

97
New cards

ほほ

98
New cards

つめ

móng tay

99
New cards

香水

こうすい ;

nước hoa ;

HƯƠNG THỦY

100
New cards

古着

ふるぎ ;

quần áo cũ ;

CỔ TRƯỚC