1/592
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pick-me-up of choices
đồ ăn/ thức uống để tăng năng luợng (phr)
faculty
Trong Y học & Tâm lý học: Năng lực bẩm sinh (Thể chất hoặc Trí tuệ)
Trong môi trường Đại học: Khoa hoặc Toàn bộ giảng viên
merit
Dạng Động từ: Xứng đáng, Đáng để
Dạng Danh từ: Giá trị, Ưu điểm, Điểm xứng đáng
avenue
Trong Đời sống & Địa lý: Đại lộ, Đường lớn (Nghĩa đen)
Trong Văn phong Nghị luận & Kinh doanh: Hướng tiếp cận, Giải pháp (Nghĩa bóng)
disposition
Trong Pháp lý & Tài chính: Sự chuyển nhượng, định đoạt tài sản
Văn phong Học thuật & Luận điểm: Khuynh hướng, xu hướng hành vi
Trong Tâm lý học & Đời sống: Tính tình, tính khí, tâm tính bẩm sinh
grit
Trong Đời sống & Địa chất: Sỏi, cát hạt lớn (Nghĩa đen)
Trong Tâm lý học & Phát triển bản thân: Sự kiên trì, lòng quả cảm (~fortitude, tenacity, perserverance, resilience,…)
truism
Sự thật hiển nhiên, điều quá rõ ràng đến mức nhàm chán/vô nghĩa khi nói ra (vì ai cũng biết rồi, không đem lại thêm bất kỳ thông tin hay giá trị mới mẻ nào).
show pony
Kẻ thích làm màu, thùng rỗng kêu to, người chỉ giỏi trưng trổ vẻ bề ngoài bóng bẩy nhưng bên trong lại bất tài hoặc không có đóng góp thực chất gì.
detractor
Người chỉ trích, người dèm pha, phản đối hoặc hạ thấp uy tín/giá trị của một ai đó hoặc một cái gì đó.
circle
Chỉ các nhóm người có chung lợi ích, nghề nghiệp hoặc địa vị (cir)
affinity
sự gắn kết, mối quan hệ mật thiết, hoặc lực hút tự nhiên giữa người với người, hoặc giữa các sự vật với nhau.
stardom
Sự nổi tiếng, hào quang ngôi sao, trạng thái hoặc vị thế của một ngôi sao nổi tiếng (được công chúng và truyền thông săn đón, biết đến rộng rãi).
prowess
Sự thành thạo, sự tinh thông, năng lực xuất chúng hoặc lòng dũng cảm phi thường trong một lĩnh vực cụ thể (thường là thể thao, học thuật, quân sự hoặc công nghệ). (~proficiency, mastery, virtuosity,..)
Pie-in-the-sky
Ý nghĩa: Bánh vẽ, điều hão huyền, không tưởng, một kế hoạch hoặc hy vọng hoàn toàn phi thực tế, khó có thể xảy ra trong tương lai.
Salt-of-the-earth
Ý nghĩa: Người lương thiện, chân chất, đáng tin cậy và có phẩm chất đạo đức rất cao (thường dùng để khen ngợi những người bình dị, lao động chân tay nhưng sống vô cùng tử tế).
hindrance
Sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật hoặc người gây vướng víu
testment
"bằng chứng", "chứng thư" hoặc "di chúc" (te)
beacon of peace
Ngọn hải đăng của hòa bình — dùng để chỉ một quốc gia, một tổ chức, hoặc một cá nhân đóng vai trò là biểu tượng, nguồn cảm hứng hoặc điểm tựa tinh thần vững chắc cho hòa bình (iddi)
ray of sunshine
một người lúc nào cũng vui vẻ, hạnh phúc, tràn đầy năng lượng tích cực (idi)
wet blanket
một người chuyên làm tụt hứng, phá hỏng bầu không khí vui vẻ của người khác bằng thái độ bi quan, phàn nàn hoặc từ chối tham gia các hoạt động tập thể.
dark horse
một nhân tố bí ẩn, một người hoặc một đội bóng/tập thể ít ai ngờ tới nhưng lại giành chiến thắng hoặc đạt được thành công vang dội. (idi)
resection
Phẫu thuật cắt bỏ (một phần hoặc toàn bộ một cơ quan, mô, hoặc khối u bị tổn thương/bệnh lý).
acumen
Sự nhạy bén, sự sắc sảo, khả năng nhận thức nhanh chóng và đưa ra phán đoán tốt
autobiography
tự truyện (Đây là một thể loại văn học hoặc một cuốn sách do chính tác giả tự viết về cuộc đời, những trải nghiệm và hành trình cá nhân của chính mình.)
humble beginning
xuất thân nghèo khó
humility
sự khiêm nhường
philanthropy
hoạt động tình nguyện
benevolence
lòng nhân từ
spine
Xương sống (Cột sống) — Giải phẫu học
Gai nhọn (Sinh học động/thực vật)
Gáy sách (Đời sống)
pore
Lỗ nhỏ, lỗ chân lông, lỗ khí
captor
kẻ bắt giữ, kẻ giam cầm (người hoặc động vật).
slant
Định kiến, thiên vị, viết theo một góc nhìn chủ quan (Báo chí/Tranh luận) (sl)
conspiracy
âm mưu hoặc sự âm mưu (một kế hoạch bí mật do một nhóm người lập ra nhằm làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc có hại).
tertiary institution
~ university (education)
paycheck
tiền lương hoặc tờ séc lĩnh lương
hum of
tiếng ù ù, tiếng rì rầm, hoặc tiếng vo ve trầm và liên tục của một vật hoặc một môi trường nào đó phát ra.
fibre optic cable
cáp quang
bandwidth
băng thông
được dùng để chỉ thời gian, tâm trí hoặc khả năng (sức lực) của một người để nhận thêm nhiệm vụ mới
receipt
Hóa đơn / Biên lai
Sự nhận được cái gì đó
submission
Sự nộp bài / Bài dự thi / Hồ sơ
Sự phục tùng / Quy phục
semantics
the study of the meanings of words and phrases
the meaning of words, phrases or systems
capitalism
chủ nghĩa tư bản
brokerage
Công ty môi giới / Dịch vụ môi giới
Tiền hoa hồng môi giới
mediorce success
một thành công tầm thường, không có gì nổi bật, chỉ ở mức trung bình hoặc xòang xĩnh.
must
something that you must do, see, buy, etc.
vacancy
Vị trí công việc đang tuyển dụng
Phòng trống
Sự trống rỗng, lơ đãng
decree
[countable, uncountable] an official order from a leader or a government that becomes the law
[countable] a decision that is made in court (de)
den
the hidden home of some types of wild animal
(disapproving) a place where people meet in secret, especially for some illegal activity
(North American English) a room in a house where people go to relax, watch television, etc
a room in a house where a person can work or study without being interrupted
triage
(in a hospital) the process of deciding how seriously ill or injured a person is, so that the most serious cases can be treated first
sự đánh giá và sắp xếp thứ tự ưu tiên
groove
a long narrow cut in the surface of something hard
(informal) a particular type of musical rhythm
Trạng thái thăng hoa, vào guồng
Nhịp điệu bắt tai, cuốn hút
vengeance
the act of punishing or harming somebody in return for what they have done to you, your family or friends
archetype
the most typical or perfect example of a particular kind of person or thing
asylum
[uncountable] protection that a government gives to people who have left their own country, usually because they were in danger for political reasons
[countable] (old use) a hospital where people who were mentally ill could be cared for, often for a long time
diffusion
(formal) the act of spreading something widely in all directions; the fact of being spread in all directions
(specialist) the act of slowly mixing a gas or liquid in a substance; the process in which this happens
(formal) the act of making a light shine less brightly by spreading it in many directions
agitation
[uncountable] worry that you show by behaving in a nervous way
(for/against something) public protest in order to achieve political change
[uncountable] (specialist) the act of mixing or shaking a liquid
amnesty
[countable, usually singular, uncountable] an official statement that allows people who have been put in prison for crimes against the state to go free
[countable, usually singular] a period of time during which people can admit to a crime or give up weapons or stolen items without being punished
arsenal
a collection of weapons such as guns and explosives
a building where military weapons and explosives are made or stored
megalomania
(disapproving) a strong feeling that you want to have more and more power
(psychology) a mental illness in which somebody has a much greater belief in their own importance or power than is reasonable
agony
extreme physical or mental pain (ag)
maintenance
"sự bảo trì", "sự duy trì" hoặc "chi phí sinh hoạt/nuôi dưỡng".
Ventilation
"sự thông gió", "sự thông khí"
heatstroke
sốc nhiệt (hay còn gọi là say nóng cấp độ nặng). Đây là tình trạng cấp cứu y tế nguy hiểm nhất do nhiệt, xảy ra khi cơ thể không thể kiểm soát được nhiệt độ và tăng lên mức cao (thường trên 40°C).
commodification
là quá trình chuyển đổi một thứ vốn không phải là hàng hóa (hoặc chưa từng được coi là sản phẩm thương mại) thành một hàng hóa có thể mua, bán, trao đổi trên thị trường.
inversion
"sự đảo ngược", "sự nghịch đảo" hoặc "sự lộn ngược".
endorsement
"sự chứng thực", "sự ủng hộ" hoặc "sự xác nhận".
Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín công khai khẳng định sự ủng hộ đối với một sản phẩm, một người hoặc một ý tưởng.
tactic
chiến thuâth (~strategy)
reclamation
"sự cải tạo", "sự khai khẩn", hoặc "sự thu hồi".
fragmentation
"sự phân mảnh" hoặc "sự chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ".
social proofing
(Bằng chứng xã hội) là một hiện tượng tâm lý trong đó mọi người sao chép hành động của người khác để cố gắng thực hiện hành vi "đúng đắn" trong một tình huống nhất định.
Nói một cách đơn giản: Chúng ta thường tin tưởng và làm theo đám đông vì tin rằng đám đông đó biết điều gì đó mà chúng ta chưa biết.
resolve
Sự kiên định / Nghị lực
keynote
Bài phát biểu mở màn hoặc quan trọng nhất.
Ý tưởng cốt lõi, tư tưởng xuyên suốt.
Tên một ứng dụng chuyên để tạo bài trình chiếu.
seminar
"hội thảo chuyên đề" hoặc "buổi chuyên đề".
delegate
Một người được chọn hoặc bầu ra để đại diện cho một nhóm, một tổ chức, hoặc một quốc gia tại một cuộc họp, hội nghị hoặc hội đồng.
benchmark
Mốc so sánh để cải tiến quy trình/chất lượng.
Bài kiểm tra hiệu năng phần cứng/phần mềm.
Chỉ số thị trường (như chỉ số chứng khoán) để đánh giá lợi nhuận.
convention
Tập quán, thói quen được mọi người thừa nhận.
Cuộc họp quy mô lớn, đại hội.
Hiệp định, thỏa thuận giữa các bên.
commitee
"ủy ban", "hội đồng" hoặc "ban chuyên trách".
Đây là một nhóm người được chỉ định hoặc bầu ra để thực hiện một nhiệm vụ, giải quyết một vấn đề, hoặc quản lý một khía cạnh cụ thể nào đó của một tổ chức lớn hơn.
revision
Ôn thi, học lại kiến thức.
Chỉnh sửa, sửa đổi nội dung.
Cập nhật, thay đổi số liệu theo thực tế.
indication
"dấu hiệu", "sự biểu thị", hoặc "chỉ dẫn".
indicator
"chỉ báo", "thiết bị chỉ thị", "dấu hiệu" hoặc "chỉ số".
gear
Bánh răng ,Thiết bị, dụng cụ, Cấp độ hoặc Năng suất
conduit
mang nghĩa là "đường ống dẫn", "kênh dẫn" hoặc "phương tiện truyền tải".
valve
van ( 1 chiều, 2 chiều,…)
loading dock
bến bốc dỡ hàng, cầu cảng bốc hàng hoặc khu vực xuất nhập hàng
crate
thùng ( gỗ, nhựa )
interior
nội thất bên trong, phần bên trong
velvet
vải nhung
diplomat
"Nhà ngoại giao"
heirloom
"vật gia bảo", "đồ gia truyền"
severity
"tính nghiêm trọng", "mức độ khốc liệt" hoặc "sự gay gắt". (se)
exceptionality
"sự đặc biệt", "tính xuất chúng" hoặc "trạng thái ngoại lệ".
deliberation
Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng (Careful consideration)
Sự thảo luận, bàn bạc (Formal discussion) (del)
visibility
Nếu bài đọc nói về: Thời tiết, giao thông, nhiếp ảnh —>Dịch là Tầm nhìn.
Nếu bài đọc nói về: Chiến lược, Marketing, Thương hiệu —> Dịch là Độ phủ sóng / Độ nhận diện.
Nếu bài đọc nói về: Hệ thống, Quản lý, Dữ liệu là—> Sự minh bạch / Khả năng quan sát được.
account
1. Trong tài chính và kinh doanh (Tài khoản/Bản kê)
Tài khoản ngân hàng:
Bản kê khai/Báo cáo:
Khách hàng thân thiết:
2. Trong công nghệ (Tài khoản người dùng)
Tài khoản số:
3. Trong giao tiếp (Lời tường thuật/Giải trình)
description
"Sự mô tả" hoặc "Lời miêu tả".
supervisor
"Người giám sát", "Cấp trên trực tiếp" hoặc "Quản lý".
typo
lỗi đánh máy hoặc lỗi in ấn.
observatory
Đài thiên văn hoặc Đài quan sát. Đây là một cơ sở được xây dựng và trang bị các thiết bị chuyên dụng để quan sát, theo dõi và thu thập dữ liệu về các hiện tượng tự nhiên.
chronology
"Niên đại học" hoặc "Trình tự thời gian". Đây là khoa học hoặc phương pháp sắp xếp các sự kiện theo đúng thứ tự thời gian mà chúng đã diễn ra.
absenteeism
là một danh từ được dùng để chỉ tình trạng vắng mặt thường xuyên, có hệ thống tại nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng hoặc không được phép.
dictatorship
"Chế độ độc tài". Đây là một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị, phản ánh một hình thức nhà nước mà quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay một cá nhân hoặc một nhóm người nhỏ.