NOUN/NPhr

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/592

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

593 Terms

1
New cards

pick-me-up of choices

đồ ăn/ thức uống để tăng năng luợng (phr)

2
New cards

faculty

Trong Y học & Tâm lý học: Năng lực bẩm sinh (Thể chất hoặc Trí tuệ)

Trong môi trường Đại học: Khoa hoặc Toàn bộ giảng viên

3
New cards

merit

Dạng Động từ: Xứng đáng, Đáng để

Dạng Danh từ: Giá trị, Ưu điểm, Điểm xứng đáng

4
New cards

avenue

Trong Đời sống & Địa lý: Đại lộ, Đường lớn (Nghĩa đen)

Trong Văn phong Nghị luận & Kinh doanh: Hướng tiếp cận, Giải pháp (Nghĩa bóng)

5
New cards

disposition

Trong Pháp lý & Tài chính: Sự chuyển nhượng, định đoạt tài sản

Văn phong Học thuật & Luận điểm: Khuynh hướng, xu hướng hành vi

Trong Tâm lý học & Đời sống: Tính tình, tính khí, tâm tính bẩm sinh

6
New cards

grit

Trong Đời sống & Địa chất: Sỏi, cát hạt lớn (Nghĩa đen)

Trong Tâm lý học & Phát triển bản thân: Sự kiên trì, lòng quả cảm (~fortitude, tenacity, perserverance, resilience,…)

7
New cards

truism

Sự thật hiển nhiên, điều quá rõ ràng đến mức nhàm chán/vô nghĩa khi nói ra (vì ai cũng biết rồi, không đem lại thêm bất kỳ thông tin hay giá trị mới mẻ nào).

8
New cards

show pony

Kẻ thích làm màu, thùng rỗng kêu to, người chỉ giỏi trưng trổ vẻ bề ngoài bóng bẩy nhưng bên trong lại bất tài hoặc không có đóng góp thực chất gì.

9
New cards

detractor

Người chỉ trích, người dèm pha, phản đối hoặc hạ thấp uy tín/giá trị của một ai đó hoặc một cái gì đó.

10
New cards

circle

Chỉ các nhóm người có chung lợi ích, nghề nghiệp hoặc địa vị (cir)

11
New cards

affinity

sự gắn kết, mối quan hệ mật thiết, hoặc lực hút tự nhiên giữa người với người, hoặc giữa các sự vật với nhau.

12
New cards

stardom

Sự nổi tiếng, hào quang ngôi sao, trạng thái hoặc vị thế của một ngôi sao nổi tiếng (được công chúng và truyền thông săn đón, biết đến rộng rãi).

13
New cards

prowess

Sự thành thạo, sự tinh thông, năng lực xuất chúng hoặc lòng dũng cảm phi thường trong một lĩnh vực cụ thể (thường là thể thao, học thuật, quân sự hoặc công nghệ). (~proficiency, mastery, virtuosity,..)

14
New cards

Pie-in-the-sky

Ý nghĩa: Bánh vẽ, điều hão huyền, không tưởng, một kế hoạch hoặc hy vọng hoàn toàn phi thực tế, khó có thể xảy ra trong tương lai.

15
New cards

Salt-of-the-earth

Ý nghĩa: Người lương thiện, chân chất, đáng tin cậy và có phẩm chất đạo đức rất cao (thường dùng để khen ngợi những người bình dị, lao động chân tay nhưng sống vô cùng tử tế).

16
New cards

hindrance

Sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật hoặc người gây vướng víu

17
New cards

testment

"bằng chứng", "chứng thư" hoặc "di chúc" (te)

18
New cards

beacon of peace

Ngọn hải đăng của hòa bình — dùng để chỉ một quốc gia, một tổ chức, hoặc một cá nhân đóng vai trò là biểu tượng, nguồn cảm hứng hoặc điểm tựa tinh thần vững chắc cho hòa bình (iddi)

19
New cards

ray of sunshine

một người lúc nào cũng vui vẻ, hạnh phúc, tràn đầy năng lượng tích cực (idi)

20
New cards

wet blanket

một người chuyên làm tụt hứng, phá hỏng bầu không khí vui vẻ của người khác bằng thái độ bi quan, phàn nàn hoặc từ chối tham gia các hoạt động tập thể.

21
New cards

dark horse

một nhân tố bí ẩn, một người hoặc một đội bóng/tập thể ít ai ngờ tới nhưng lại giành chiến thắng hoặc đạt được thành công vang dội. (idi)

22
New cards

resection

Phẫu thuật cắt bỏ (một phần hoặc toàn bộ một cơ quan, mô, hoặc khối u bị tổn thương/bệnh lý).

23
New cards

acumen

Sự nhạy bén, sự sắc sảo, khả năng nhận thức nhanh chóng và đưa ra phán đoán tốt

24
New cards

autobiography

tự truyện (Đây là một thể loại văn học hoặc một cuốn sách do chính tác giả tự viết về cuộc đời, những trải nghiệm và hành trình cá nhân của chính mình.)

25
New cards

humble beginning

xuất thân nghèo khó

26
New cards

humility

sự khiêm nhường

27
New cards

philanthropy

hoạt động tình nguyện

28
New cards

benevolence

lòng nhân từ

29
New cards

spine

Xương sống (Cột sống) — Giải phẫu học

Gai nhọn (Sinh học động/thực vật)

Gáy sách (Đời sống)

30
New cards

pore

Lỗ nhỏ, lỗ chân lông, lỗ khí

31
New cards

captor

kẻ bắt giữ, kẻ giam cầm (người hoặc động vật).

32
New cards

slant

Định kiến, thiên vị, viết theo một góc nhìn chủ quan (Báo chí/Tranh luận) (sl)

33
New cards

conspiracy

âm mưu hoặc sự âm mưu (một kế hoạch bí mật do một nhóm người lập ra nhằm làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc có hại).

34
New cards

tertiary institution

~ university (education)

35
New cards

paycheck

tiền lương hoặc tờ séc lĩnh lương

36
New cards

hum of

tiếng ù ù, tiếng rì rầm, hoặc tiếng vo ve trầm và liên tục của một vật hoặc một môi trường nào đó phát ra.

37
New cards

fibre optic cable

cáp quang

38
New cards

bandwidth

băng thông

được dùng để chỉ thời gian, tâm trí hoặc khả năng (sức lực) của một người để nhận thêm nhiệm vụ mới

39
New cards

receipt

Hóa đơn / Biên lai

Sự nhận được cái gì đó

40
New cards

submission

Sự nộp bài / Bài dự thi / Hồ sơ

Sự phục tùng / Quy phục

41
New cards

semantics

the study of the meanings of words and phrases

the meaning of words, phrases or systems

42
New cards

capitalism

chủ nghĩa tư bản

43
New cards

brokerage

Công ty môi giới / Dịch vụ môi giới

Tiền hoa hồng môi giới

44
New cards

mediorce success

một thành công tầm thường, không có gì nổi bật, chỉ ở mức trung bình hoặc xòang xĩnh.

45
New cards

must

something that you must do, see, buy, etc.

46
New cards

vacancy

Vị trí công việc đang tuyển dụng

Phòng trống

Sự trống rỗng, lơ đãng

47
New cards

decree

[countable, uncountable] an official order from a leader or a government that becomes the law

[countable] a decision that is made in court (de)

48
New cards

den

the hidden home of some types of wild animal

(disapproving) a place where people meet in secret, especially for some illegal activity

(North American English) a room in a house where people go to relax, watch television, etc

a room in a house where a person can work or study without being interrupted

49
New cards

triage

(in a hospital) the process of deciding how seriously ill or injured a person is, so that the most serious cases can be treated first

sự đánh giá và sắp xếp thứ tự ưu tiên

50
New cards

groove

a long narrow cut in the surface of something hard

(informal) a particular type of musical rhythm

Trạng thái thăng hoa, vào guồng

Nhịp điệu bắt tai, cuốn hút

51
New cards

vengeance

the act of punishing or harming somebody in return for what they have done to you, your family or friends

52
New cards

archetype

the most typical or perfect example of a particular kind of person or thing

53
New cards

asylum

[uncountable] protection that a government gives to people who have left their own country, usually because they were in danger for political reasons

[countable] (old use) a hospital where people who were mentally ill could be cared for, often for a long time

54
New cards

diffusion

(formal) the act of spreading something widely in all directions; the fact of being spread in all directions

(specialist) the act of slowly mixing a gas or liquid in a substance; the process in which this happens

(formal) the act of making a light shine less brightly by spreading it in many directions

55
New cards

agitation

[uncountable] worry that you show by behaving in a nervous way

(for/against something) public protest in order to achieve political change

[uncountable] (specialist) the act of mixing or shaking a liquid

56
New cards

amnesty

[countable, usually singular, uncountable] an official statement that allows people who have been put in prison for crimes against the state to go free

[countable, usually singular] a period of time during which people can admit to a crime or give up weapons or stolen items without being punished

57
New cards

arsenal

a collection of weapons such as guns and explosives

a building where military weapons and explosives are made or stored

58
New cards

megalomania

(disapproving) a strong feeling that you want to have more and more power

(psychology) a mental illness in which somebody has a much greater belief in their own importance or power than is reasonable

59
New cards

agony

extreme physical or mental pain (ag)

60
New cards

maintenance

"sự bảo trì", "sự duy trì" hoặc "chi phí sinh hoạt/nuôi dưỡng".

61
New cards

Ventilation

"sự thông gió", "sự thông khí"

62
New cards

heatstroke

sốc nhiệt (hay còn gọi là say nóng cấp độ nặng). Đây là tình trạng cấp cứu y tế nguy hiểm nhất do nhiệt, xảy ra khi cơ thể không thể kiểm soát được nhiệt độ và tăng lên mức cao (thường trên 40°C).

63
New cards

commodification

là quá trình chuyển đổi một thứ vốn không phải là hàng hóa (hoặc chưa từng được coi là sản phẩm thương mại) thành một hàng hóa có thể mua, bán, trao đổi trên thị trường.

64
New cards

inversion

"sự đảo ngược", "sự nghịch đảo" hoặc "sự lộn ngược".

65
New cards

endorsement

"sự chứng thực", "sự ủng hộ" hoặc "sự xác nhận".

Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín công khai khẳng định sự ủng hộ đối với một sản phẩm, một người hoặc một ý tưởng.

66
New cards

tactic

chiến thuâth (~strategy)

67
New cards

reclamation

"sự cải tạo", "sự khai khẩn", hoặc "sự thu hồi".

68
New cards

fragmentation

"sự phân mảnh" hoặc "sự chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ".

69
New cards

social proofing

(Bằng chứng xã hội) là một hiện tượng tâm lý trong đó mọi người sao chép hành động của người khác để cố gắng thực hiện hành vi "đúng đắn" trong một tình huống nhất định.

Nói một cách đơn giản: Chúng ta thường tin tưởng và làm theo đám đông vì tin rằng đám đông đó biết điều gì đó mà chúng ta chưa biết.

70
New cards

resolve

Sự kiên định / Nghị lực

71
New cards

keynote

Bài phát biểu mở màn hoặc quan trọng nhất.

Ý tưởng cốt lõi, tư tưởng xuyên suốt.

Tên một ứng dụng chuyên để tạo bài trình chiếu.

72
New cards

seminar

"hội thảo chuyên đề" hoặc "buổi chuyên đề".

73
New cards

delegate

Một người được chọn hoặc bầu ra để đại diện cho một nhóm, một tổ chức, hoặc một quốc gia tại một cuộc họp, hội nghị hoặc hội đồng.

74
New cards

benchmark

Mốc so sánh để cải tiến quy trình/chất lượng.

Bài kiểm tra hiệu năng phần cứng/phần mềm.

Chỉ số thị trường (như chỉ số chứng khoán) để đánh giá lợi nhuận.

75
New cards

convention

Tập quán, thói quen được mọi người thừa nhận.

Cuộc họp quy mô lớn, đại hội.

Hiệp định, thỏa thuận giữa các bên.

76
New cards

commitee

"ủy ban", "hội đồng" hoặc "ban chuyên trách".

Đây là một nhóm người được chỉ định hoặc bầu ra để thực hiện một nhiệm vụ, giải quyết một vấn đề, hoặc quản lý một khía cạnh cụ thể nào đó của một tổ chức lớn hơn.

77
New cards

revision

Ôn thi, học lại kiến thức.

Chỉnh sửa, sửa đổi nội dung.

Cập nhật, thay đổi số liệu theo thực tế.

78
New cards

indication

"dấu hiệu", "sự biểu thị", hoặc "chỉ dẫn".

79
New cards

indicator

"chỉ báo", "thiết bị chỉ thị", "dấu hiệu" hoặc "chỉ số".

80
New cards

gear

Bánh răng ,Thiết bị, dụng cụ, Cấp độ hoặc Năng suất

81
New cards

conduit

mang nghĩa là "đường ống dẫn", "kênh dẫn" hoặc "phương tiện truyền tải".

82
New cards

valve

van ( 1 chiều, 2 chiều,…)

83
New cards

loading dock

bến bốc dỡ hàng, cầu cảng bốc hàng hoặc khu vực xuất nhập hàng

84
New cards

crate

thùng ( gỗ, nhựa )

85
New cards

interior

nội thất bên trong, phần bên trong

86
New cards

velvet

vải nhung

87
New cards

diplomat

"Nhà ngoại giao"

88
New cards

heirloom

"vật gia bảo", "đồ gia truyền"

89
New cards

severity

"tính nghiêm trọng", "mức độ khốc liệt" hoặc "sự gay gắt". (se)

90
New cards

exceptionality

"sự đặc biệt", "tính xuất chúng" hoặc "trạng thái ngoại lệ".

91
New cards

deliberation

Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng (Careful consideration)

Sự thảo luận, bàn bạc (Formal discussion) (del)

92
New cards

visibility

  • Nếu bài đọc nói về: Thời tiết, giao thông, nhiếp ảnh —>Dịch là Tầm nhìn.

  • Nếu bài đọc nói về: Chiến lược, Marketing, Thương hiệu —> Dịch là Độ phủ sóng / Độ nhận diện.

  • Nếu bài đọc nói về: Hệ thống, Quản lý, Dữ liệu là—> Sự minh bạch / Khả năng quan sát được.

93
New cards

account

1. Trong tài chính và kinh doanh (Tài khoản/Bản kê)

  • Tài khoản ngân hàng:

  • Bản kê khai/Báo cáo:

  • Khách hàng thân thiết:

2. Trong công nghệ (Tài khoản người dùng)

  • Tài khoản số:

3. Trong giao tiếp (Lời tường thuật/Giải trình)

94
New cards

description

"Sự mô tả" hoặc "Lời miêu tả".

95
New cards

supervisor

"Người giám sát", "Cấp trên trực tiếp" hoặc "Quản lý".

96
New cards

typo

lỗi đánh máy hoặc lỗi in ấn.

97
New cards

observatory

Đài thiên văn hoặc Đài quan sát. Đây là một cơ sở được xây dựng và trang bị các thiết bị chuyên dụng để quan sát, theo dõi và thu thập dữ liệu về các hiện tượng tự nhiên.

98
New cards

chronology

"Niên đại học" hoặc "Trình tự thời gian". Đây là khoa học hoặc phương pháp sắp xếp các sự kiện theo đúng thứ tự thời gian mà chúng đã diễn ra.

99
New cards

absenteeism

là một danh từ được dùng để chỉ tình trạng vắng mặt thường xuyên, có hệ thống tại nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng hoặc không được phép.

100
New cards

dictatorship

"Chế độ độc tài". Đây là một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị, phản ánh một hình thức nhà nước mà quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay một cá nhân hoặc một nhóm người nhỏ.