NOUN/NPhr

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/981

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

982 Terms

1
New cards

pick-me-up of choices

đồ ăn/ thức uống để tăng năng luợng (phr)

2
New cards

secularisation

Nghĩa: Quá trình thế tục hóa – quá trình mà tôn giáo dần mất đi ảnh hưởng hoặc vị thế trong đời sống xã hội, chính trị, giáo dục và các thiết chế công cộng.

3
New cards

praxis

Nghĩa: Sự thực hành hoặc vận dụng lý thuyết vào hành động thực tế; đặc biệt là hành động có ý thức, dựa trên tư tưởng, lý luận hoặc sự phản tư.


4
New cards

cosmology

Nghĩa: Vũ trụ học; hệ thống quan niệm về nguồn gốc, cấu trúc, trật tự và bản chất của vũ trụ.

Từ này có hai phạm vi sử dụng quan trọng.

A. Trong khoa học: Vũ trụ học

B. Trong văn hóa, tôn giáo và nhân học: Vũ trụ quan

5
New cards

cohort

Nghĩa: Một nhóm người có chung đặc điểm, độ tuổi, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

Từ này có ba cách dùng quan trọng:

A. Nhóm thế hệ – nhóm người cùng độ tuổi hoặc trải nghiệm

B. Nhóm nghiên cứu trong khoa học và thống kê

C. Một nhóm người có chung nghề nghiệp, vị trí hoặc mục tiêu

6
New cards

utilitarian

Nghĩa: Thuộc về chủ nghĩa vị lợi; chú trọng công dụng, lợi ích thực tế hoặc kết quả mang lại cho số đông.

Từ này có hai cách sử dụng chính.

A. Trong triết học đạo đức: Thuộc chủ nghĩa vị lợi

B. Mang tính thực dụng, chú trọng công dụng

7
New cards

assortment

Nghĩa: Sự tập hợp, tuyển chọn hoặc một nhóm gồm nhiều loại đối tượng khác nhau.

A. Một tập hợp gồm nhiều loại khác nhau

B. Sự tuyển chọn, sắp xếp nhiều loại sản phẩm hoặc vật phẩm

8
New cards

piety

Nghĩa: Lòng mộ đạo, sự sùng kính tôn giáo; cũng có thể chỉ lòng hiếu kính, sự tôn trọng sâu sắc đối với cha mẹ hoặc những giá trị đạo đức truyền thống.

Từ này có hai sắc thái chính:

A. Lòng mộ đạo, sự sùng kính

B. Sự hiếu kính, lòng tôn kính

9
New cards

resusciatation

Nghĩa: Sự hồi sức, hồi sinh hoặc khôi phục một chức năng sống; nghĩa bóng là sự phục hồi một thứ đã suy yếu hoặc gần như biến mất.

A. Trong y học: Hồi sức cấp cứu

B. Nghĩa bóng: Sự hồi sinh, phục hồi (res)

10
New cards

repudiation

Nghĩa: Sự bác bỏ, phủ nhận hoặc khước từ một điều gì đó một cách dứt khoát, thường thể hiện sự không chấp nhận hoặc đoạn tuyệt.

A. Sự bác bỏ, phủ nhận một quan điểm, niềm tin hoặc học thuyết

B. Sự khước từ trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối liên hệ (rep)

11
New cards

oblivion

Nghĩa: Sự lãng quên hoàn toàn; trạng thái không còn được nhớ đến, nhận biết hoặc chú ý.

Đây là từ mang sắc thái văn chương và học thuật, thường được sử dụng trong những chủ đề về ký ức lịch sử, sự mai một của văn hóa và những di sản bị thất truyền.

A. Chìm vào quên lãng

B. Trạng thái không còn được nhận thức hoặc chú ý

C. Nghĩa văn chương: Trạng thái quên hết, không còn nhận thức (ob)

12
New cards

allegiance

Nghĩa: Lòng trung thành, sự trung thành hoặc cam kết gắn bó với một cá nhân, tổ chức, quốc gia, lý tưởng hay nguyên tắc.

13
New cards

desuetude

Nghĩa: Tình trạng không còn được sử dụng, thực hành hoặc tuân thủ do bị bỏ quên trong một thời gian dài.

14
New cards

forebear

Nghĩa: Tổ tiên, người thuộc các thế hệ trước trong dòng họ hoặc cộng đồng.


15
New cards

rupture

Nghĩa 1: (Noun) Sự đứt gãy, rạn nứt hoặc phá vỡ một mối liên hệ vốn tồn tại.

Nghĩa 2: (Noun) Sự vỡ, rách hoặc đứt của một cấu trúc vật lý

16
New cards

vacuum

Nghĩa 1: Khoảng không không chứa vật chất; môi trường chân không

Khoảng trống, sự thiếu vắng (nghĩa bóng)

17
New cards

doctrine

Nghĩa: Học thuyết, giáo lý hoặc hệ thống các nguyên tắc và niềm tin được một tổ chức, tôn giáo hay hệ tư tưởng chấp nhận.

18
New cards

stewardship

Nghĩa: Trách nhiệm quản lý, gìn giữ và sử dụng một nguồn lực một cách có trách nhiệm vì lợi ích lâu dài. (st)

19
New cards

genealogy

Nghĩa 1: Phả hệ, gia phả; nguồn gốc và lịch sử dòng dõi

Nghĩa 2: Nguồn gốc, quá trình hình thành và phát triển của một ý tưởng, hệ thống hoặc hiện tượng

20
New cards

remembrance

Nghĩa 1: Sự tưởng nhớ, hồi tưởng hoặc lưu giữ ký ức về một người/sự kiện trong quá khứ

Nghĩa 2: Vật hoặc dấu hiệu gợi nhớ về một người/sự kiện

21
New cards

reinvention

Nghĩa1 : Sự tái tạo, đổi mới hoặc định hình lại một thứ đã tồn tại theo cách thức mới.

Nghĩa 2: Sự đổi mới, tái định hình một tổ chức, truyền thống hoặc hệ thống

22
New cards

bequest

Nghĩa 1: Di sản được để lại thông qua di chúc

Nghĩa 2: Di sản tinh thần, giá trị hoặc thành tựu được truyền lại cho các thế hệ sau (be)

23
New cards

predecessor

Người tiền nhiệm: người từng đảm nhiệm vị trí trước người hiện tại.

Tiền thân: một phiên bản, hệ thống hoặc sự vật tồn tại trước một thứ khác.

24
New cards

posterity

Hậu thế, các thế hệ tương lai, người đời sau.(po)

25
New cards

iconoclasm

Sự phá hủy hình tượng tôn giáo; sự chống đối hoặc phá bỏ những niềm tin, truyền thống và biểu tượng được tôn sùng lâu đời.

Nghĩa bóng: Sự phá bỏ những quan niệm và chuẩn mực truyền thống

26
New cards

forfeiture

Sự mất quyền, tước quyền hoặc tịch thu tài sản do vi phạm nghĩa vụ, điều kiện hoặc quy định pháp luật.

Đây là thuật ngữ thường gặp trong luật hình sự, luật tài sản và hợp đồng.

27
New cards

patrimony

Di sản được thừa kế từ tổ tiên; tài sản hoặc di sản truyền lại qua các thế hệ.

Tài sản thừa kế từ cha ông

Di sản văn hóa, lịch sử được kế thừa

28
New cards

remit

(noun): Phạm vi trách nhiệm, quyền hạn hoặc lĩnh vực hoạt động

(verb): Chuyển tiền hoặc gửi tiền

(verb): Miễn, giảm hoặc xóa bỏ một khoản phạt/nợ

29
New cards

substratum

Lớp nền, tầng nền, cơ sở nền tảng nằm bên dưới một cấu trúc hoặc hiện tượng.

Nghĩa đen: Lớp nền bên dưới

Nghĩa bóng: Nền tảng sâu xa làm cơ sở cho một hiện tượng (su)

30
New cards

palimpsest

Nghĩa gốc: Bản thảo được viết chồng lên nhiều lần

Nghĩa bóng: Một cấu trúc mang nhiều tầng lịch sử và ký ức

31
New cards

provenance

Nguồn gốc, xuất xứ và lịch sử sở hữu hoặc lưu chuyển của một vật thể, tài liệu hay tác phẩm.

Nguồn gốc và lịch sử sở hữu của hiện vật

Nguồn gốc của thông tin, dữ liệu hoặc ý tưởng

32
New cards

acquistiveness

Lòng ham muốn sở hữu tài sản và của cải

Khát vọng tích lũy quyền lực, ảnh hưởng hoặc kiến thức (ac)

33
New cards

sideline

(noun): Nghề phụ, hoạt động phụ

(verb): Gạt ai đó ra ngoài, khiến ai đó không thể tham gia

34
New cards

amnesiac

Nghĩa 1: (Noun) Người bị mất trí nhớ

Nghĩa 2: (Adjective) Bị mất trí nhớ; liên quan đến tình trạng mất trí nhớ

Nghĩa bóng: Không còn nhớ hoặc dường như quên đi quá khứ

35
New cards

scourge

Nghĩa: Tai họa, hiểm họa hoặc vấn nạn gây đau khổ và tổn thất nghiêm trọng trên diện rộng.

1. Tai họa hoặc vấn nạn nghiêm trọng

2. Vấn nạn xã hội hoặc hiện tượng gây tổn hại sâu rộng (sc)

36
New cards

pyrogen

Nghĩa: Các chất gây sốt, tức những chất có khả năng kích hoạt các cơ chế làm tăng thân nhiệt

37
New cards

set-point

Nghĩa: Điểm đặt, giá trị mục tiêu hoặc mức tham chiếu mà một hệ thống điều hòa hướng tới duy trì.

38
New cards

apparatus

Nghĩa: Thiết bị, bộ máy, hệ thống hoặc tập hợp các cơ quan và cơ chế cùng thực hiện một chức năng.

Thiết bị hoặc dụng cụ

Bộ máy hoặc hệ thống chức năng

39
New cards

interplay

1. Sự tương tác giữa các cơ chế sinh học

2. Sự tác động qua lại giữa các yếu tố xã hội

3. Sự kết hợp giữa công nghệ và con người

40
New cards

prophylaxis

Nghĩa: Sự dự phòng hoặc biện pháp phòng ngừa bệnh tật trước khi bệnh xuất hiện.

41
New cards

mediator

Nghĩa: Vật hoặc yếu tố trung gian giúp truyền dẫn, điều hòa hoặc làm trung gian cho một quá trình; ngoài ra, trong đời sống xã hội, từ này còn chỉ người hòa giải.

42
New cards

necrosis

Nghĩa: Sự hoại tử — quá trình tế bào hoặc mô chết do tổn thương bệnh lý không thể phục hồi.

43
New cards

taxation

Hệ thống thuế và chính sách thuế

Việc đánh thuế đối với thu nhập, tài sản hoặc hàng hóa

Thuế như công cụ tài chính công

44
New cards

disenfranchisement

Nghĩa cốt lõi: sự tước quyền, đặc biệt là quyền bầu cử; theo nghĩa rộng, tình trạng một cá nhân hoặc cộng đồng bị tước mất tiếng nói, quyền tham gia hoặc khả năng tác động đến những quyết định ảnh hưởng đến mình

45
New cards

spiral

Tăng hoặc giảm theo chiều hướng mất kiểm soát
Vòng xoáy tiêu cực

Chuyển động theo hình xoắn ốc


46
New cards

insularity

Sự khép kín trong tư duy

Tính biệt lập của một cộng đồng hoặc xã hội
Sự hạn chế trong cách tiếp cận thông tin hoặc quan điểm (in)

Synonyms: narrow-mindedness, parochialism, isolationism, closed-mindedness.

Antonyms: open-mindedness, cosmopolitanism, inclusiveness, intellectual curiosity.

47
New cards

spectacle

Cảnh tượng ngoạn mục, thu hút sự chú ý

Sự việc biến thành màn trình diễn công khai

Cảnh tượng lố bịch hoặc đáng xấu hổ

48
New cards

onslaught

Cuộc tấn công dữ dội

Làn sóng áp lực hoặc chỉ trích dồn dập

Sự tràn ngập của thông tin hoặc vấn đề (on)

49
New cards

modus operandi

method of operating

50
New cards

vernacular

Danh từ: ngôn ngữ đời thường mà người dân sử dụng, trái với ngôn ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành. cách nói đặc trưng của một nhóm người hoặc lĩnh vực.

51
New cards

incursion

Nghĩa 1: Cuộc xâm nhập, sự tiến vào lãnh thổ hoặc khu vực của người khác

Nghĩa 2: Sự lấn vào, xâm phạm một lĩnh vực hoặc không gian vốn thuộc về người khác


52
New cards

barrage

Nghĩa 1: Một loạt dồn dập, liên tiếp những thứ nhắm vào ai đó

Nghĩa 2: Loạt đạn pháo hoặc đợt tấn công dữ dội

Synonyms: onslaught, torrent, flood, deluge, volley.

Antonyms: trickle, respite, lull.

53
New cards

sap

Nghĩa 1: Nhựa cây

Nghĩa 2: Kẻ ngốc, người dễ bị lợi dụng (danh từ, thân mật)

( V—> Làm suy yếu, bào mòn dần )

54
New cards

springboard

Nghĩa 1: Bàn đạp, điểm khởi đầu cho thành công (nghĩa bóng)

Nghĩa 2: Bệ bật nhảy trong thể thao

Nghĩa 3: Cơ hội khơi mào cho một bước phát triển mới (nghĩa mở rộng)

55
New cards

predicament

Nghĩa 1: Tình thế khó xử, hoàn cảnh tiến thoái lưỡng nan

Nghĩa 2: Tình cảnh éo le do những lựa chọn hoặc sự kiện trước đó gây ra

Synonyms: dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), quandary (tình thế bối rối, khó quyết định), plight (cảnh ngộ khó khăn), bind (tình thế khó xử).

56
New cards

apprehension

Nghĩa 1: Sự lo lắng, e ngại về điều có thể xảy ra

Nghĩa 2: Khả năng hiểu hoặc lĩnh hội một vấn đề

Nghĩa 3: Sự bắt giữ


57
New cards

overexertion

Nghĩa 1: Gắng sức thể chất quá mức

Nghĩa 2: Cố gắng quá mức về tinh thần hoặc trí tuệ

Nghĩa 3: Cố huy động quá nhiều nguồn lực hoặc vượt quá giới hạn năng lực

58
New cards

gaze

Ánh nhìn, cái nhìn chăm chú (danh từ)

Cái nhìn mang tính quan sát hoặc quyền lực (nghĩa học thuật)

59
New cards

compulsion

Nghĩa 1: Sự thôi thúc mãnh liệt, khó cưỡng lại

Nghĩa 2: Sự cưỡng ép, ép buộc

Nghĩa 3: Hành vi mang tính cưỡng thúc

60
New cards

supremacy

Nghĩa 1: Quyền thống trị, quyền tối cao

Nghĩa 2: Sự vượt trội tuyệt đối, vị thế số một

Nghĩa 3: Tư tưởng cho rằng một nhóm người vượt trội hơn nhóm khác

61
New cards

fatalism

Nghĩa 1: Quan niệm rằng những sự kiện nhất định không thể tránh khỏi

Nghĩa 2: Thái độ cam chịu, cho rằng cố gắng cũng không thay đổi được kết quả

Nghĩa 3: Xu hướng chấp nhận một kết quả tiêu cực như thể nó không thể tránh khỏi

62
New cards

duress

Nghĩa 1: Sự cưỡng ép bằng đe dọa, sức ép hoặc hoàn cảnh nghiêm trọng

Nghĩa 2: Tình trạng chịu sức ép tinh thần hoặc hoàn cảnh khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn

Nghĩa 3: Sự cưỡng ép trong pháp luật hợp đồng

63
New cards

biosphere

Nghĩa 1: Sinh quyển — toàn bộ những vùng trên Trái Đất có sự sống tồn tại
Nghĩa 2: Hệ thống toàn cầu gồm sinh vật và môi trường sống tương tác với nhau

Nghĩa 3: Hệ thống sinh thái khép kín hoặc nhân tạo có khả năng duy trì sự sống

64
New cards

harbinger

Nghĩa 1: Dấu hiệu báo trước một sự kiện sắp xảy ra

Nghĩa 2: Dấu hiệu báo trước một điều tiêu cực hoặc nguy hiểm

Nghĩa 3: Người hoặc vật báo tin, báo hiệu điều gì đó

65
New cards

profligacy

Nghĩa 1: Sự phung phí hoặc tiêu xài quá mức

Nghĩa 2: Sự sa đọa hoặc buông thả về đạo đức


66
New cards

reckoning

Nghĩa 1: sự tính toán hoặc ước tính

Nghĩa 2: nhận định, đánh giá hoặc cách nhìn của một người

Nghĩa 3: thời điểm phải đối diện với hậu quả hoặc chịu sự đánh giá nghiêm túc (nghĩa bóng)


67
New cards

periphery

Nghĩa 1: rìa ngoài hoặc vùng ngoại vi của một khu vực

Nghĩa 2: vị thế bên lề, không thuộc trung tâm của một hoạt động hoặc lĩnh vực (nghĩa bóng

Nghĩa 3: phần ngoài cùng của một hệ thống hoặc cấu trúc

68
New cards

spectre

Nghĩa 1: Bóng ma, hồn ma, hình bóng ma quái

Nghĩa 2: Mối đe dọa đáng sợ, viễn cảnh u ám (nghĩa bóng)

Nghĩa 3: Hình bóng hoặc ảnh hưởng ám ảnh từ quá khứ (nghĩa mở rộng)

69
New cards

currency

Nghĩa 1: tiền tệ của một quốc gia hoặc khu vực

Nghĩa 2: mức độ phổ biến hoặc được chấp nhận của một ý tưởng

Nghĩa 3: tính hiện hành hoặc giá trị sử dụng tại một thời điểm

Synonyms: money, legal tender (nghĩa 1); acceptance, circulation, popularity (nghĩa 2); up-to-dateness, validity (nghĩa 3, tùy ngữ cảnh).

Antonyms: obsolescence, outdatedness (nghĩa 2–3, tùy ngữ cảnh).

70
New cards

indictment

Nghĩa 1: bản cáo trạng hoặc việc truy tố chính thức

Nghĩa 2: sự lên án mạnh mẽ; bằng chứng cho thấy một hệ thống đã thất bại

Synonyms: charge, formal accusation (nghĩa 1); condemnation, denunciation, damning criticism (nghĩa 2).

Antonyms: acquittal (trong ngữ cảnh tố tụng); vindication, endorsement (nghĩa bóng, tùy ngữ cảnh).

71
New cards

concession

Nghĩa 1: sự nhượng bộ

Nghĩa 2: sự thừa nhận một điểm đúng của đối phương

Nghĩa 3: quyền hoặc giấy phép được trao để khai thác, kinh doanh hay sử dụng một nguồn lực

Nghĩa 4: quầy bán đồ ăn, thức uống hoặc hàng hóa tại một địa điểm giải trí

Nghĩa 5: mức giá ưu đãi dành cho một số nhóm người

Synonyms: compromise, yielding (nghĩa 1); acknowledgment, admission (nghĩa 2); license, grant (nghĩa 3); discount, reduced fare (nghĩa 5).

Antonyms: refusal to yield, resistance (nghĩa 1); denial (nghĩa 2).

72
New cards

discharge

Nghĩa 1: sự giải phóng hoặc thải ra một chất

Nghĩa 2: sự cho xuất viện hoặc giải ngũ

Nghĩa 3: việc thực hiện hoặc hoàn thành nghĩa vụ

Nghĩa 4: sự khai hỏa hoặc bắn vũ khí

Synonyms: release, emission (nghĩa 1); release, departure (nghĩa 2); performance, fulfilment (nghĩa 3).

Antonyms: retention, containment (nghĩa 1, tùy trường hợp); admission (trong ngữ cảnh xuất viện); neglect, non-fulfilment (nghĩa 3).

73
New cards

repertoire

Nghĩa 1: toàn bộ các tác phẩm hoặc tiết mục mà nghệ sĩ có thể biểu diễn

Nghĩa 2: tập hợp kỹ năng, phương pháp hoặc cách ứng xử mà một người có thể sử dụng

Nghĩa 3: những phản ứng hoặc hành vi mà một cá nhân hay loài vật thường biểu hiện

Nghĩa 4: tập hợp các phương án có thể được sử dụng để giải quyết một tình huống

Synonyms: collection, body of works (nghĩa 1); range, inventory, toolkit (nghĩa 2–4, tùy ngữ cảnh).

Antonyms: Không có từ trái nghĩa trực tiếp; a limited range of skills đối lập về ý nghĩa với một vốn kỹ năng phong phú.

74
New cards

lacuna

Nghĩa 1: một khoảng trống hoặc phần bị thiếu trong văn bản

Nghĩa 2: khoảng trống trong kiến thức, hiểu biết hoặc nghiên cứu

Nghĩa 3: một khoang hoặc khoảng trống trong cấu trúc sinh học (chuyên ngành)

Synonyms: gap, omission, void, deficiency.

Antonyms: completeness, continuity, entirety (tùy ngữ cảnh).

75
New cards

aporia

Nghĩa 1: sự bối rối hoặc bế tắc về mặt triết học

Nghĩa 2: một mâu thuẫn hoặc câu hỏi khó giải quyết trong lập luận

Nghĩa 3: thủ pháp thể hiện sự hoài nghi hoặc bất định trong diễn ngôn

Synonyms: impasse, perplexity, irresolution, paradox (không hoàn toàn đồng nghĩa).

Antonyms: resolution, certainty, clarity (tùy ngữ cảnh).

76
New cards

liminality

Nghĩa 1: trạng thái ở giữa hai giai đoạn hoặc hai vị thế

Nghĩa 2: trạng thái không thuộc hoàn toàn về bất kỳ phía nào

Nghĩa 3: đặc tính của không gian hoặc tình huống tạo cảm giác chuyển tiếp, mơ hồ

Synonyms: transition, in-betweenness, threshold state.

Antonyms: permanence, stability, settledness (tùy ngữ cảnh).

77
New cards

simulacrum

Nghĩa 1: hình ảnh hoặc bản sao giống một người/vật nào đó

Nghĩa 2: một bản mô phỏng hoặc hình ảnh thay thế thực tại

Nghĩa 3: trong lý thuyết hậu hiện đại, một hình ảnh hoặc mô hình dần thay thế chính thực tại mà nó đại diện

Synonyms: likeness, replica, imitation, representation.

Antonyms: original, reality, authenticity (đối lập theo từng ngữ cảnh).

78
New cards

provenance

Nghĩa 1: nguồn gốc hoặc lịch sử sở hữu của một tác phẩm, cổ vật

Nghĩa 2: nguồn gốc của dữ liệu, bằng chứng hoặc thông tin

Nghĩa 3: xuất xứ hoặc hành trình hình thành của một ý tưởng hay truyền thống

Synonyms: origin, source, lineage, chain of ownership.

Antonyms: Không có từ trái nghĩa trực tiếp; unknown origin diễn tả việc không rõ nguồn gốc.

79
New cards

parallax

Nghĩa 1: sự thay đổi vị trí biểu kiến của một vật khi người quan sát thay đổi vị trí

Nghĩa 2: độ lệch trong hình ảnh do vị trí hoặc góc nhìn của người quan sát thay đổi

Nghĩa 3: sự khác biệt trong cách nhìn một vấn đề do vị trí quan sát khác nhau (nghĩa mở rộng)

Synonyms: apparent displacement, shift in perspective, viewpoint difference (tùy ngữ cảnh).

Antonyms: Không có từ trái nghĩa trực tiếp; alignment of perspectives có thể diễn đạt ý đối lập về góc nhìn.

80
New cards

efflorescence

Nghĩa 1: sự nở hoa

Nghĩa 2: giai đoạn phát triển hoặc hưng thịnh rực rỡ của nghệ thuật, văn hóa hoặc tư tưởng

Nghĩa 3: sự hình thành lớp tinh thể trên bề mặt vật liệu

ynonyms: flowering, blossoming (nghĩa 1); flourishing, blossoming, flowering (nghĩa 2).

Antonyms: decline, stagnation, decay (nghĩa bóng).

81
New cards

locus

Nghĩa 1: nơi hoặc điểm mà một hoạt động, sự kiện hay hiện tượng tập trung

Nghĩa 2: trung tâm hoặc nguồn phát sinh một vấn đề

Nghĩa 3: tập hợp các điểm thỏa mãn một điều kiện toán học

Nghĩa 4: trong tâm lý học, trung tâm quy kết quyền kiểm soát

Synonyms: center, site, focal point (nghĩa 1–2); set of points (nghĩa 3, theo định nghĩa toán học).

Antonyms: Không có từ trái nghĩa trực tiếp; periphery có thể đối lập với nghĩa trung tâm.

82
New cards

residue

Nghĩa 1: chất còn sót lại sau một quá trình vật lý hoặc hóa học

Nghĩa 2: cảm xúc, ảnh hưởng hoặc dấu vết vẫn tồn tại sau một sự kiện

Nghĩa 3: phần còn lại sau khi các phần khác đã được loại bỏ hoặc sử dụng

Synonyms: remainder, remnant, deposit, trace.

Antonyms: entirety, whole (đối lập theo ngữ cảnh).

83
New cards

undercurrent

Nghĩa 1: dòng nước chảy bên dưới bề mặt

Nghĩa 2: cảm xúc, thái độ hoặc mâu thuẫn tồn tại ngầm nhưng chưa được bộc lộ rõ

Nghĩa 3: xu hướng hoặc sức ảnh hưởng ngầm đang tác động đến một tập thể hay sự kiện

Synonyms: underflow, undertow (nghĩa đen tùy trường hợp); undercurrent, undertone, underflow of feeling, latent tension (nghĩa bóng, tùy ngữ cảnh).

Antonyms: openness, transparency (đối lập với sự che giấu); không có từ trái nghĩa trực tiếp cho nghĩa dòng nước.

84
New cards

outing

Nghĩa 1: một chuyến đi chơi, chuyến đi ngắn cùng nhau
Nghĩa 2: một hoạt động / buổi đi chơi có tổ chức

85
New cards

gig

Nghĩa 1: một buổi biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là của ban nhạc/ca sĩ

Nghĩa 2: một công việc / nhiệm vụ tạm thời, thường là freelance

Nghĩa 3: một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể nói chung (thân mật)

86
New cards

aptitude

Nghĩa 1: năng khiếu, khả năng tự nhiên đối với một lĩnh vực

Nghĩa 2: khả năng học hoặc phát triển kỹ năng trong một lĩnh vực


87
New cards

governess

Nghĩa 1: nữ gia sư, nữ giáo viên riêng sống/làm việc trong một gia đình

Nghĩa 2: phụ nữ chịu trách nhiệm chăm sóc và giáo dục trẻ em trong một gia đình

88
New cards

grief

Nghĩa 1: nỗi đau buồn sâu sắc, đặc biệt do mất đi người thân

Nghĩa 2: sự đau khổ, buồn phiền sâu sắc do một mất mát hoặc biến cố

Nghĩa 3: phiền phức, rắc rối (informal)

89
New cards

estrangement

Nghĩa 1: sự xa cách, sự rạn nứt trong quan hệ giữa hai người

Nghĩa 2: sự xa lánh về mặt cảm xúc

Nghĩa 3: sự xa cách / tách khỏi một cộng đồng, lý tưởng hoặc môi trường (nghĩa mở rộng)

90
New cards

rivalry

Nghĩa 1: sự cạnh tranh giữa hai người hoặc hai nhóm

Nghĩa 2: sự ganh đua trong một lĩnh vực cụ thể

Nghĩa 3: sự ganh đua giữa những người có quan hệ gần gũi

91
New cards

favouritism

Nghĩa 1: sự thiên vị, đối xử ưu ái với một người/nhóm hơn những người khác

Nghĩa 2: việc dành lợi thế cho người quen, người thân hoặc một nhóm nhất định

92
New cards

grievance

Nghĩa 1: một điều khiến ai đó cảm thấy bị đối xử bất công và muốn khiếu nại/phàn nàn

Nghĩa 2: sự bất mãn, nỗi bất bình vì cảm thấy mình bị đối xử không công bằng

Nghĩa 3: một nguyên nhân cụ thể để phàn nàn hoặc bất mãn

93
New cards

hatchet

Nghĩa 1: cái rìu nhỏ

Nghĩa 2: a…..= sự thù địch / xung đột cá nhân (trong thành ngữ)

Nghĩa 3: …….job = bài/công kích mang tính hủy hoại, chỉ trích gay gắt

…….

94
New cards

termini

Nghĩa 1: các điểm cuối của một tuyến đường/tuyến giao thông

Nghĩa 2: các điểm kết thúc / giới hạn cuối cùng của một quá trình

Nghĩa 3: các điểm cuối trong toán học, khoa học hoặc ngôn ngữ học

95
New cards

sediment

Nghĩa 1: trầm tích, cặn lắng

Nghĩa 2: cặn lắng, chất lắng đọng trong chất lỏng

Nghĩa 3:một lớp hoặc lượng chất tích tụ dần theo thời gian (nghĩa mở rộng)

96
New cards

permafrost

Nghĩa: đất bị đóng băng vĩnh cửu / băng đất tồn tại lâu dài

97
New cards

desiccation

Nghĩa 1: sự làm khô, sự mất nước

Nghĩa 2: sự làm khô một chất để bảo quản

Nghĩa 3: sự khô kiệt / mất nước nghiêm trọng của sinh vật

98
New cards

inhibition

Nghĩa 1: sự kìm hãm / ngăn cản

Nghĩa 2: sự dè dặt, ngại ngùng

Nghĩa 3: sự ức chế trong sinh học/y học

Synonyms: restraint, suppression
Antonyms: freedom, spontaneity, stimulation

99
New cards

bearing

Nghĩa 1: cách cư xử, phong thái

Nghĩa 2: sự liên quan / ảnh hưởng

Nghĩa 3: hướng / vị trí địa lý

Synonyms: manner, relevance, direction
Antonyms: irrelevance (ở nghĩa 2)

100
New cards

affliction

Nghĩa 1: bệnh tật / tình trạng gây đau khổ

Nghĩa 2: nỗi đau khổ / tai họa

Synonyms: illness, suffering, hardship
Antonyms: relief, wellbeing