TOPIK ĐỌC 41

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:30 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

영양가 (명사)

영양의 가치 - Giá trị dinh dưỡng

2
New cards

자극되다 (동사)

반응을 일으키게 되다 - Bị kích thích, bị tác động

3
New cards

무더위 (명사)

매우 심한 더위 - Sự oi bức, nắng nóng tột độ

4
New cards

입맛이 나다 (구동사)

음식을 먹고 싶은 욕구가 생기다 - Cảm thấy ngon miệng, thèm ăn

5
New cards

교류하다 (동사)

문화나 사상 등을 서로 주고받다 - Giao lưu, trao đổi

6
New cards

건의하다 (동사)

의견이나 희망을 내놓다 - Kiến nghị, đề xuất

7
New cards

소극적 (관형사/명사)

스스로 앞으로 나아가지 아니하는 - Thụ động, tiêu cực

8
New cards

적극적 / 적극성 (관/명)

긍정적이고 능동적인 - Chủ động, tích cực / Tính tích cực

9
New cards

골고루 (부사)

차별 없이 다 한결같이 - Đồng đều, ngang nhau

10
New cards

능숙하다 (형용사)

일에 익숙하여 솜씨가 좋다 - Thành thạo, điêu luyện

11
New cards

유행에 뒤떨어지다 (구동사)

유행을 따르지 못하다 - Lỗi thời, tụt hậu so với xu hướng

12
New cards

원활하다 (형용사)

막힘이 없이 잘 진행되다 - Trơn tru, suôn sẻ

13
New cards

판단력 (명사)

논리에 따라 판정할 수 있는 능력 - Năng lực phán đoán

14
New cards

인내심 / 참을성 (명사)

어려움을 참고 견디는 마음 - Sự nhẫn nại, kiên nhẫn

15
New cards

기부 (명사)

대가 없이 내놓음 - Sự quyên góp, đóng góp

16
New cards

티끌 모아 태산 (속담)

작은 것도 모이면 커진다 - Tích tiểu thành đại / Góp gió thành bão

17
New cards

제 눈의 안경 (속담)

마음에 들면 다 좋아 보임 - Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình

18
New cards

엎질러진 물 (속담)

다시 되돌릴 수 없음 - Nước đã đổ đi / Ván đã đóng thuyền

19
New cards

싼 게 비지떡 (속담)

값이 싼 물건은 품질도 좋지 않음 - Của rẻ là của ôi

20
New cards

참되다 (형용사)

진실하고 올바르다 - Chân chính, thực sự, đúng đắn

21
New cards

급기야 (부사)

마지막에 가서는 (결국) - Cuối cùng thì, rốt cuộc thì

22
New cards

온갖 (관형사)

이런저런 여러 가지의 - Đủ mọi, tất cả

23
New cards

낯설다 (형용사)

전에 본 기억이 없어 익숙하지 않다 - Xa lạ, không quen

24
New cards

광경 (명사)

벌어지고 있는 일의 모양 - Cảnh tượng, quang cảnh

25
New cards

민망하다 (형용사)

부끄러워서 마음이 불편하다 - Ngượng ngùng, xấu hổ

26
New cards

번거롭다 (형용사)

복잡하고 귀찮다 - Phiền phức, rắc rối

27
New cards

후련하다 (형용사)

마음 속에 맺혔던 것이 풀려 시원하다 - Nhẹ nhõm, khoan khoái, thanh thản

28
New cards

답답하다 (형용사)

애타거나 근심스러워 마음이 편하지 못하다 - Bức bối, ngột ngạt, bất lực

29
New cards

화창하다 (형용사)

날씨가 맑고 따뜻하다 - (Thời tiết) trong trẻo, ấm áp

30
New cards

뚝뚝 (의태어/의성어)

빗방울이 떨어지는 소리/모양 - Tí tách, lộp bộp (tiếng mưa rơi)

31
New cards

불황 (명사)

경제 활동이 가라앉은 상태 - Sự khủng hoảng, suy thoái kinh tế

32
New cards

껑충 (의태어)

갑자기 크게 오르는 모양 - Tăng vọt, nhảy vọt

33
New cards

톡톡히 (부사)

아주 확실하게 - Một cách đáng kể, rất ra trò, rõ rệt

34
New cards

지배적 (관형사/명사)

우세하여 이끄는 - Có tính chi phối, mang tính chủ đạo

35
New cards

일깨우다 (동사)

깨닫게 하거나 가르쳐 주다 - Đánh thức, nhắc nhở, làm cho nhận ra

36
New cards

동심 (명사)

어린아이의 마음 - Tâm hồn trẻ thơ

37
New cards

돌파구 (명사)

어려움을 뚫고 나가는 길 - Lối thoát, bước đột phá

38
New cards

벽에 부딪히다 (관용구)

어떠한 한계에 이르다 - Gặp bế tắc, chạm đến giới hạn

39
New cards

돌파구를 찾아내다 (구동사)

해결책을 발견하다 - Tìm ra lối thoát, tìm ra bước đột phá

40
New cards

구축하다 (동사)

체제나 체계를 세우다 - Xây dựng, thiết lập

41
New cards

자아도취적 (관형사)

스스로 자신에게 빠져 있는 - Ái kỷ, tự luyến, tự huyễn hoặc bản thân

42
New cards

사치 (명사)

필요 이상의 지나친 소비 - Sự xa xỉ, phù phiếm

43
New cards

자유분방하다 (형용사)

규칙에 얽매이지 않고 자유롭다 - Tự do phóng khoáng

44
New cards

조화로움 (명사)

서로 잘 어울림 - Sự hài hòa

45
New cards

실용적 (명사/관형사)

실제로 쓸모가 있는 - Mang tính thực dụng, có tính ứng dụng

46
New cards

간섭 (명사)

참견함 - Sự can thiệp, xen vào

47
New cards

언행 (명사)

말과 행동 - Ngôn hành, lời nói và hành động

48
New cards

권력 (명사)

타인을 복종시키는 힘 - Quyền lực

49
New cards

심혈관 질환 (명사)

심장과 혈관에 생기는 병 - Bệnh tim mạch

50
New cards

성인병 (명사)

나이가 들어 생기는 병 - Bệnh của người trưởng thành (tiểu đường, mỡ máu)

51
New cards

고지방 (명사)

지방 성분이 많음 - Chất béo cao, lượng mỡ cao

52
New cards

부작용 (명사)

본래 목적 이외의 바람직하지 않은 작용 - Tác dụng phụ

53
New cards

목숨을 잃다 (관용구)

죽다 - Mất mạng, qua đời

54
New cards

초창기 (명사)

처음 시작하는 시기 - Thời kỳ đầu

55
New cards

퇴보시키다 (동사)

뒤로 물러나게 하다 - Làm thụt lùi, làm thoái trào

56
New cards

우화 (명사)

동물 등을 통해 교훈을 주는 이야기 - Truyện ngụ ngôn

57
New cards

어설프다 (형용사)

행동이 자연스럽지 못하다 - Vụng về, lóng ngóng, hời hợt

58
New cards

선행되다 (동사)

먼저 행해지다 - Được ưu tiên, đi trước

59
New cards

결정적 (관형사/명사)

사물의 결말을 짓는 - Mang tính quyết định

60
New cards

규약문 (명사)

규칙과 약속을 적은 글 - Văn bản quy ước

61
New cards

이해관계 (명사)

이익과 손해의 관계 - Quan hệ lợi ích

62
New cards

엇갈리다 (동사)

마주치지 못하고 어긋나다 - Đan chéo, trái ngược, bất đồng

63
New cards

합리적 (관형사/명사)

이치나 논리에 알맞은 - Hợp lý, có lý, logic

64
New cards

침해받다 (동사)

권리 등을 빼앗기거나 해를 입다 - Bị xâm phạm

65
New cards

따져 보다 (동사)

이치나 조건 등을 낱낱이 헤아려 보다 - Xem xét kỹ lưỡng, tính toán thiệt hơn

66
New cards

부당하다 (형용사)

이치에 맞지 아니하다 - Bất công, không thỏa đáng, phi lý

67
New cards

자율근무제 (명사)

스스로 근무 시간을 정하는 제도 - Chế độ giờ làm việc tự chủ

68
New cards

보완하다 (동사)

모자란 것을 채우다 - Bổ sung, hoàn thiện

69
New cards

시범 운영 (명사)

시험 삼아 해봄 - Sự vận hành thử nghiệm

70
New cards

창출하다 (동사)

새로운 것을 만들어 내다 - Sáng tạo ra, tạo ra

71
New cards

역량 (명사)

어떤 일을 해낼 수 있는 힘 - Năng lực, khả năng

72
New cards

흥미진진하다 (형용사)

흥미가 매우 많다 - Rất đỗi thú vị, vô cùng hấp dẫn

73
New cards

구체화하다 (동사)

구체적인 형태를 띠게 하다 - Cụ thể hóa

74
New cards

투명인간 (명사)

모습이 보이지 않는 사람 - Người tàng hình

75
New cards

격조 (명사)

품위 있는 차림새나 분위기 - Phẩm cách, đẳng cấp

76
New cards

미학 (명사)

아름다움의 본질을 연구하는 학문 - Mỹ học

77
New cards

파노라마 (명사)

펼쳐지는 경치/장면 - Toàn cảnh, chuỗi cảnh (panorama)

78
New cards

얄팍하다 (형용사)

두께가 조금 얇다 - Mỏng manh, hơi mỏng

79
New cards

바삭바삭하다 (의태어)

가볍게 부서지는 모양 - Giòn rụm (âm thanh/hình dạng)

80
New cards

절묘하다 (형용사)

매우 기묘하고 뛰어나다 - Tuyệt diệu, tuyệt hảo

81
New cards

소탈하다 (형용사)

꾸밈없고 털털하다 - Mộc mạc, xuề xòa, giản dị

82
New cards

싹싹하다 (형용사)

눈치가 빠르고 상냥하다 - Xởi lởi, ân cần, dễ gần

83
New cards

꼬치꼬치 따지다 (관용구)

낱낱이 캐묻다 - Vặn vẹo, tọc mạch hỏi cho tới cùng

84
New cards

삐딱하다 (형용사)

성격이나 행동이 바르지 못하다 - Trái khuấy, ngang bướng, lệch lạc

85
New cards

흘깃 (의태어/부사)

가볍게 한 번 쳐다보는 모양 - Liếc nhìn, lườm nguýt

86
New cards

한 방 맞다 (관용구)

충격을 받다 - Bị giáng một đòn -> Bị sốc, điếng người

87
New cards

난처하다 (형용사)

이러기도 저러기도 어려워 곤란하다 - Khó xử, lúng túng, tiến thoái lưỡng nan

88
New cards

황당하다 (형용사)

말이나 행동이 터무니없다 - Nực cười, hoang mang, cạn lời, vô lý

89
New cards

서먹하다 (형용사)

낯설거나 친하지 아니하여 어색하다 - Ngượng nghịu, xa lạ (vì chưa thân)

90
New cards

안타깝다 (형용사)

뜻대로 되지 아니하여 가슴 아프다 - Tiếc nuối, xót xa

91
New cards

일사불란하다 (형용사)

질서가 정연하여 조금도 흐트러짐이 없다 - Nhất tề, đồng lòng, không một chút rối loạn

92
New cards

고유하다 (형용사)

본래부터 가지고 있는 - Vốn có, đặc thù, riêng biệt

93
New cards

급하다 (형용사)

성질이 참을성이 없다 - Nóng vội, vội vàng, thiếu kiên nhẫn

94
New cards

하루가 다르게 변화하다

아주 빠르게 변하다 - Thay đổi chóng mặt

95
New cards

보편적 (관형사/명사)

모든 것에 두루 통하는 - Mang tính phổ quát, phổ biến

96
New cards

회전(하다) (명사/동사)

빙빙 둥글게 돎 - Sự xoay vòng, độ xoáy (của quả bóng)

97
New cards

상하좌우 (명사)

위, 아래, 왼쪽, 오른쪽 - Trên dưới trái phải

98
New cards

휘다 (동사)

곧은 것이 구부러지다 - Uốn cong, bẻ cong (quả bóng bay xoáy)

99
New cards

중력 (명사)

지구가 물체를 끌어당기는 힘 - Trọng lực

100
New cards

투수 (명사)

야구에서 공을 던지는 사람 - Cầu thủ ném bóng (Pitcher)