1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
철강
(n) thép
화재에 약하다
(np) dễ bị hỏa hoạn
보완하다
(v) bổ sung, bổ khuyết
개량하다
(v) cải thiện
통풍
(n) sự thông khí, sự thông gió
변형되다
(v) bị biến dạng, bị biến đổi
이어 가다
(v) tiếp nối, duy trì
주장하다
(v) chủ trương
강조하다
(v) nhấn mạnh
제시하다
(v) đưa ra
건의하다
(v) kiến nghị
권하다
(v) khuyên
택배
(n) sự giao hàng tận nơi
사본
(n) bản sao, bản photo
법률
(n) luật pháp, bộ luật
별관
(n) tòa nhà phụ
본관
(n) tòa nhà chính
국번
(n) mã số vùng
구매하다
(v) mua, mua hàng
꼼꼼하다
(adj) tỉ mỉ, chi tiết, kĩ lưỡng
전략
(n) chiến lược
제안하다
(v) đề nghị, kiến nghị
시행하다
(v) thi hành, có hiệu lực
연장하다
(v) kéo dài, tăng cường, gia hạn
비판
(n) sự phê phán
지적하다
(v) chỉ trích
언급하다
(v) đề cập
권유하다
(v) khuyên bảo
단합
(n) sự đoàn kết, hòa hợp
교외
(n) vùng ngoại thành, ngoại ô
바람을 쐬다
(v) hóng gió, đổi gió
의의
(n) ý nghĩa
V는 데 시간이 걸리다
(np) mất thời gian để làm gì
A/V긴 하다
thì cũng đúng là A/V…, thì cũng có A/V thật đấy…
V아/어야 하는 건 아니다
Không nhất thiết là phải A/V
어쩔 수 없다
không còn cách nào khác
올바르다
(adj) đứng đắn, ngay thẳng
장사하다
(v) kinh doanh, buôn bán
통제하다
(v) khống chế, kiểm soát
일부
(n) một phần
수익
(n) lợi ích, doanh thu
지저분하다
(adj) bẩn thỉu, lộn xộn, nhếch nhác
이해하다
(v) thông cảm, thấu hiểu, hiểu
기분이 좀 그래요
tâm trạng tôi cứ thấy sao sao ý (lấn cấn về việc gì)
V(으)ㄹ 정도로
đến mức độ V
후보자
(n) ứng cử viên
지지
(n) sự ủng hộ
선거
(n) cuộc bầu cử, cuộc tuyển cử
준법정신
(n) tinh thần tuân thủ pháp luật
옹호하다
(v) ủng hộ
살피다
(v) soi xét, xem xét
정치인
(n) chính trị gia
교통질서
(n) trật tự giao thông
일리가 있다
có lý (lời nói có lý)
온몸
(n) toàn thân
깨치다
(v) nhận biết được, nắm được
또래
(n) đồng niên, đồng trang lứa
감각
(n) cảm giác
동원하다
(v) huy động
기르다
(v) nuôi, nuôi con, nuôi nấng
고르다
(adj) đồng đều, ổn định, đều đặn
방해하다
(v) gây cản trở, trở ngại
인류
(n) nhân loại
문명
(n) văn minh
모순
(n) mâu thuẫn
소홀하다
(adj) lơ đễnh, lơ là, hời hợt, chểnh mảng
각지
(n) các khu vực
수질 오염
(n) sự ô nhiễm nguồn nước
고통
(n) sự đau khổ, thống khổ, đau đớn
N 간
(danh từ phụ thuộc) giữa N
아끼다
(v) tiết kiệm, quý trọng
분쟁
(n) sự phân tranh, sự tranh chấp
성장하다
(v) phát triển
뚫다
(v) khơi thông, vượt qua, nhìn thấu, tìm ra
시야
(n) tầm nhìn, tầm mắt
이미
(n) trước, rồi
수비진
(n) tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ
거듭하다
(v) liên tục, lặp đi lặp lại
공을 보내다
chuyền bóng
힘을 덜 들이다
tốn ít sức hơn
겸소하다
(adj) khiêm tốn
너그럽다
(adj) rộng lượng, bao dung
거치다
(v) trải qua
과대
(n) sự khuếch đại, sự thổi phồng
자체
(n) tự mình, tự thân, bản thân
화려하다
(adj) sặc sỡ, hoa lệ, tráng lệ
인하하다
(v) giảm, hạ xuống, cắt giảm
안목
(n) sự sáng suốt, sự tinh đời (trong lựa chọn cái gì đó)
축소되다
(v) bị giảm thiểu, bị thu nhỏ
출산율
(n) tỉ lệ sinh sản
하락
(n) sự giảm xuống, sự giảm sút
대책
(n) đối sách, biện pháp đối phó
마련하다
(v) chuẩn bị
시급하다
(adj) gấp rút, cấp bách
개선되다
(v) được cải tiến, được cải thiện
급격하다
(adj) nhanh chóng, mau lẹ, gấp gáp
중요시하다
(v) coi trọng, xem trọng
치중
(n) sự chú trọng
가동
(n) sự hoạt động, vận hành
공장
(n) công trường, nhà máy, công xưởng