Set 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

철강

(n) thép

2
New cards

화재에 약하다

(np) dễ bị hỏa hoạn

3
New cards

보완하다

(v) bổ sung, bổ khuyết

4
New cards

개량하다

(v) cải thiện

5
New cards

통풍

(n) sự thông khí, sự thông gió

6
New cards

변형되다

(v) bị biến dạng, bị biến đổi

7
New cards

이어 가다

(v) tiếp nối, duy trì

8
New cards

주장하다

(v) chủ trương

9
New cards

강조하다

(v) nhấn mạnh

10
New cards

제시하다

(v) đưa ra

11
New cards

건의하다

(v) kiến nghị

12
New cards

권하다

(v) khuyên

13
New cards

택배

(n) sự giao hàng tận nơi

14
New cards

사본

(n) bản sao, bản photo

15
New cards

법률

(n) luật pháp, bộ luật

16
New cards

별관

(n) tòa nhà phụ

17
New cards

본관

(n) tòa nhà chính

18
New cards

국번

(n) mã số vùng

19
New cards

구매하다

(v) mua, mua hàng

20
New cards

꼼꼼하다

(adj) tỉ mỉ, chi tiết, kĩ lưỡng

21
New cards

전략

(n) chiến lược

22
New cards

제안하다

(v) đề nghị, kiến nghị

23
New cards

시행하다

(v) thi hành, có hiệu lực

24
New cards

연장하다

(v) kéo dài, tăng cường, gia hạn

25
New cards

비판

(n) sự phê phán

26
New cards

지적하다

(v) chỉ trích

27
New cards

언급하다

(v) đề cập

28
New cards

권유하다

(v) khuyên bảo

29
New cards

단합

(n) sự đoàn kết, hòa hợp

30
New cards

교외

(n) vùng ngoại thành, ngoại ô

31
New cards

바람을 쐬다

(v) hóng gió, đổi gió

32
New cards

의의

(n) ý nghĩa

33
New cards

V는 데 시간이 걸리다

(np) mất thời gian để làm gì

34
New cards

A/V긴 하다

thì cũng đúng là A/V…, thì cũng có A/V thật đấy…

35
New cards

V아/어야 하는 건 아니다

Không nhất thiết là phải A/V

36
New cards

어쩔 수 없다

không còn cách nào khác

37
New cards

올바르다

(adj) đứng đắn, ngay thẳng

38
New cards

장사하다

(v) kinh doanh, buôn bán

39
New cards

통제하다

(v) khống chế, kiểm soát

40
New cards

일부

(n) một phần

41
New cards

수익

(n) lợi ích, doanh thu

42
New cards

지저분하다

(adj) bẩn thỉu, lộn xộn, nhếch nhác

43
New cards

이해하다

(v) thông cảm, thấu hiểu, hiểu

44
New cards

기분이 좀 그래요

tâm trạng tôi cứ thấy sao sao ý (lấn cấn về việc gì)

45
New cards

V(으)ㄹ 정도로

đến mức độ V

46
New cards

후보자

(n) ứng cử viên

47
New cards

지지

(n) sự ủng hộ

48
New cards

선거

(n) cuộc bầu cử, cuộc tuyển cử

49
New cards

준법정신

(n) tinh thần tuân thủ pháp luật

50
New cards

옹호하다

(v) ủng hộ

51
New cards

살피다

(v) soi xét, xem xét

52
New cards

정치인

(n) chính trị gia

53
New cards

교통질서

(n) trật tự giao thông

54
New cards

일리가 있다

có lý (lời nói có lý)

55
New cards

온몸

(n) toàn thân

56
New cards

깨치다

(v) nhận biết được, nắm được

57
New cards

또래

(n) đồng niên, đồng trang lứa

58
New cards

감각

(n) cảm giác

59
New cards

동원하다

(v) huy động

60
New cards

기르다

(v) nuôi, nuôi con, nuôi nấng

61
New cards

고르다

(adj) đồng đều, ổn định, đều đặn

62
New cards

방해하다

(v) gây cản trở, trở ngại

63
New cards

인류

(n) nhân loại

64
New cards

문명

(n) văn minh

65
New cards

모순

(n) mâu thuẫn

66
New cards

소홀하다

(adj) lơ đễnh, lơ là, hời hợt, chểnh mảng

67
New cards

각지

(n) các khu vực

68
New cards

수질 오염

(n) sự ô nhiễm nguồn nước

69
New cards

고통

(n) sự đau khổ, thống khổ, đau đớn

70
New cards

N 간

(danh từ phụ thuộc) giữa N

71
New cards

아끼다

(v) tiết kiệm, quý trọng

72
New cards

분쟁

(n) sự phân tranh, sự tranh chấp

73
New cards

성장하다

(v) phát triển

74
New cards

뚫다

(v) khơi thông, vượt qua, nhìn thấu, tìm ra

75
New cards

시야

(n) tầm nhìn, tầm mắt

76
New cards

이미

(n) trước, rồi

77
New cards

수비진

(n) tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ

78
New cards

거듭하다

(v) liên tục, lặp đi lặp lại

79
New cards

공을 보내다

chuyền bóng

80
New cards

힘을 덜 들이다

tốn ít sức hơn

81
New cards

겸소하다

(adj) khiêm tốn

82
New cards

너그럽다

(adj) rộng lượng, bao dung

83
New cards

거치다

(v) trải qua

84
New cards

과대

(n) sự khuếch đại, sự thổi phồng

85
New cards

자체

(n) tự mình, tự thân, bản thân

86
New cards

화려하다

(adj) sặc sỡ, hoa lệ, tráng lệ

87
New cards

인하하다

(v) giảm, hạ xuống, cắt giảm

88
New cards

안목

(n) sự sáng suốt, sự tinh đời (trong lựa chọn cái gì đó)

89
New cards

축소되다

(v) bị giảm thiểu, bị thu nhỏ

90
New cards

출산율

(n) tỉ lệ sinh sản

91
New cards

하락

(n) sự giảm xuống, sự giảm sút

92
New cards

대책

(n) đối sách, biện pháp đối phó

93
New cards

마련하다

(v) chuẩn bị

94
New cards

시급하다

(adj) gấp rút, cấp bách

95
New cards

개선되다

(v) được cải tiến, được cải thiện

96
New cards

급격하다

(adj) nhanh chóng, mau lẹ, gấp gáp

97
New cards

중요시하다

(v) coi trọng, xem trọng

98
New cards

치중

(n) sự chú trọng

99
New cards

가동

(n) sự hoạt động, vận hành

100
New cards

공장

(n) công trường, nhà máy, công xưởng