1/105
Topic: Education & Entertainment and Media
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent (adj)
vắng mặt
advanced (adj)
nâng cao
art (n)
nghệ thuật
beginner (n)
người mới bắt đầu
biology (n)
sinh học
certificate (n)
chứng chỉ
chemistry (n)
hóa học
clever (adj)
thông minh
coach (n)
huấn luyện viên
college (n)
cao đẳng/trường đại học
course (n)
khóa học
curriculum (n)
chương trình học
degree (n)
bằng cấp
dictionary (n)
từ điển
diploma (n)
bằng tốt nghiệp
drama (n)
kịch
economics (n)
kinh tế học
elementary (adj)
cơ bản
essay (n)
bài luận
geography (n)
địa lý
handwriting (n)
chữ viết tay
instruction (n)
hướng dẫn
instructor (n)
người hướng dẫn
intermediate (adj)
trung cấp
laboratory (lab) (n)
phòng thí nghiệm
mark (n)
điểm số
math(s) (n)
toán
mathematics (n)
toán học
nature studies (n)
môn tự nhiên
note (n)
ghi chú
notice board (n)
bảng thông báo
pencil case (n)
hộp bút
physics (n)
vật lý
practice (n)
sự luyện tập
practise (v)
luyện tập
primary school (n)
trường tiểu học
project (n)
dự án
pupil (n)
học sinh
qualification (n)
bằng cấp/ kỹ năng
register (v)
đăng ký
research (n/v)
nghiên cứu
rubber (n)
cục tẩy
science (n)
khoa học
secondary school (n)
trường trung học
subject (n)
môn học
term (n)
học kỳ
act (v)
diễn xuất
action (n)
hành động
actor (n)
diễn viên nam
actress (n)
diễn viên nữ
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
advertisement (n)
quảng cáo
article (n)
bài báo
audience (n)
khán giả
ballet (n)
múa ba lê
band (n)
ban nhạc
bestseller (n)
sản phẩm bán chạy
board game (n)
trò chơi bàn cờ
cartoon (n)
phim hoạt hình
celebrity (n)
người nổi tiếng
channel (n)
kênh
chess (n)
cờ vua
cinema (n)
rạp chiếu phim
circus (n)
rạp xiếc
classical music (n)
nhạc cổ điển
comedy (n)
hài kịch
comic (n)
truyện tranh
competition (n)
cuộc thi
documentary (n)
phim tài liệu
drama (n)
kịch
draw (v)
vẽ
drawing (n)
bức vẽ
entrance (n)
lối vào
exhibition (n)
triển lãm
exit (n)
lối ra
festival (n)
lễ hội
film maker (n)
nhà làm phim
film star (n)
ngôi sao điện ảnh
fireworks (n)
pháo hoa
guitarist (n)
người chơi guitar
headphones (n)
tai nghe
hit song (n)
bài hát nổi tiếng
horror (n)
kinh dị
instrument (n)
nhạc cụ
journalist (n)
nhà báo
musician (n)
nhạc sĩ
news (n)
tin tức
newspaper (n)
báo
opera (n)
nhạc kịch
orchestra (n)
dàn nhạc
paint (v)
vẽ/sơn
painter (n)
họa sĩ
perform (v)
biểu diễn
performance (n)
buổi biểu diễn
performer (n)
người biểu diễn
poem (n)
bài thơ
quiz (n)
bài kiểm tra nhanh
recording (n)
bản ghi âm
romantic (adj)
lãng mạn
row (n)
hàng