1/11
destination b2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
associate st/sb with st/sb
liên tưởng cái này với cái kia
careful with/about/of st
cẩn thận với cái gì, về cái gì
choose between; choose to do
chọn giữa; chọn để làm gì
compliment sb on st/doing st
khen ai
lack of st; lacking in st
thiếu
offer sb st; offer st (to sb); offer to do
đề nghị
regard sb as (being) st
xem ai như là gì
tend to do= have intention to do st
dự định làm gì, có khuynh hướng làm gì
wait for st/sb; wait (for st) to do; wait and see (đợi mà xem)
đợi
willing to do
sẵn lòng làm gì